Vidjeskog Axel
Thông tin cá nhân
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Phần Lan
Hợp đồng hết hạn:
31.12.2026
Ngày sinh nhật:
(14.04.2001) 25 years
Chiều cao
178 Sm
Cân nặng
74 Kilôgam
Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08.03 |
|
2 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
w
|
| 01.03 |
|
1 0 | 0 | 72’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
l
|
| 22.02 |
|
1 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
l
|
Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 |
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
|
26 | 3 | 0 | 10 | 1 | |
| 2024 |
|
|
26 | 4 | 3 | 4 | 0 | |
| 2023 |
|
|
22 | 4 | 1 | 3 | 0 | |
| DƯỚI | 76 | 11 | 4 | 17 | 1 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 |
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2024 |
|
|
3 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2024 |
|
|
4 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2024 |
|
|
7 | 4 | 0 | 2 | 0 | |
| 2023 |
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2023 |
|
|
5 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 24 | 6 | 0 | 2 | 0 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 |
|
|
4 | 1 | 1 | 0 | 0 | |
| 2023 |
|
|
2 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| 2022/2023 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2021/2022 |
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 11 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 |
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Loại chuyển khoản | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 28 Một 2026 |
|
|
|
- |
| 11 Feb 2025 |
|
|
|
- |
| 16 Bảy 2022 |
|
|
|
- |