Brighton&Hove Albion - Nottingham Forest · 01.03.2026
Giải Ngoại Hạng
Vòng 28Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Brighton & Hove Albion và Nottingham Forest là 0-0. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây khi Brighton & Hove Albion chơi trên sân nhà, Brighton & Hove Albion đã thắng 6 trận, có 5 trận hòa trong khi Nottingham Forest thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 14-11 nghiêng về phía Brighton & Hove Albion.
Trong 28 lần gặp nhau gần đây, Brighton & Hove Albion đã thắng 11 trận, có 9 trận hòa trong khi Nottingham Forest thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 36-31 nghiêng về phía Nottingham Forest.
Trận thắng gần đây nhất của Nottingham Forest trên sân của Brighton & Hove Albion là ở năm 2015.
Kết quả mùa giải trước: 2-2 (sân của Brighton & Hove Albion) và 7-0 (sân của Nottingham Forest).
Cho xem nhiều hơn
Brighton&Hove Albion
Nottingham Forest
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Brighton&Hove Albion
Nottingham Forest
Phỏng đoán
Trận đấu Brighton&Hove Albion vs Nottingham Forest trong Anh Giải Ngoại Hạng sẽ bắt đầu vào 01.03 lúc 09:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Brighton&Hove Albion Nottingham Forest bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Brighton&Hove Albion trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Brighton&Hove Albion in Giải Ngoại Hạng kết thúc trong thất bại
3 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Brighton&Hove Albion
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Nottingham Forest không thua
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ngoại Hạng Nottingham Forest không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Brighton&Hove Albion không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
38 | 54 | 14 | 12 | 12 | 42:48 |
| 8 |
|
38 | 53 | 14 | 11 | 13 | 52:46 |
| 9 |
|
38 | 53 | 14 | 11 | 13 | 55:52 |
| 15 |
|
38 | 45 | 11 | 12 | 15 | 41:51 |
| 16 |
|
38 | 44 | 11 | 11 | 16 | 48:51 |
| 17 |
|
38 | 41 | 10 | 11 | 17 | 48:57 |
Thông tin trận đấu
09:00
Chủ Nhật 01 tháng 3 2026Anh, Falmer,
American Express Community Stadium
Sự tham dự
31427Đội hình
Brighton&Hove Albion
-
Hurzeler F.
-
Pereira V.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gross P.
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.02 | 1 | 0.56 | 1 | 51/60(85%) | - | - |
|
Van Hecke J.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 51/57(89%) | - | - |
|
Welbeck D.
Phía trước
|
8 | 90 | 1 | 0.38 | - | 0.28 | 3 | 26/28(93%) | - | - |
|
Gomez D.
Tiền vệ
|
7.4 | 86 | 1 | 0.06 | - | 0.05 | 2 | 29/33(88%) | - | - |
|
Gibbs-White M.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | 1 | 0.18 | - | 0.05 | 3 | 31/36(86%) | - | - |
|
Verbruggen B.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 32/44(73%) | - | - |
|
Wieffer M.
Hậu vệ
|
7.2 | 71 | - | 0.1 | - | 0.02 | 1 | 29/30(97%) | 1 | - |
|
Sels M.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 26/36(72%) | - | - |
|
Dunk L.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 85/88(97%) | 1 | - |
|
Kadioglu F.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.03 | - | 0.06 | 2 | 41/50(82%) | - | - |
|
Mitoma K.
Tiền vệ
|
6.9 | 89 | - | 0.62 | - | 0.09 | 3 | 30/36(83%) | 1 | - |
|
Anderson E.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.06 | - | 0.08 | 1 | 51/56(91%) | 1 | - |
|
Cunha J.
Hậu vệ
|
6.8 | 34 | - | 0.16 | - | - | 2 | 15/21(71%) | - | - |
|
Milner J.
Tiền vệ
|
6.8 | 86 | - | - | - | 0.03 | - | 50/56(89%) | - | - |
|
Veltman J.
Hậu vệ
|
6.8 | 19 | - | - | - | 0.01 | - | 9/9(100%) | - | - |
|
Sangare I.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 35/41(85%) | - | - |
|
Jesus I.
Phía trước
|
6.5 | 83 | - | 0.12 | 1 | 0.04 | 2 | 21/25(84%) | - | - |
|
Hudson-Odoi C.
Phía trước
|
6.4 | 74 | - | 0.05 | - | 0.17 | 1 | 20/22(91%) | - | - |
|
Hinshelwood J.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.12 | 1 | 0.12 | 2 | 16/27(59%) | - | - |
|
Aina O.
Hậu vệ
|
6.3 | 82 | - | - | - | 0.03 | - | 29/30(97%) | - | - |
|
Murillo
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 60/66(91%) | - | - |
|
Netz L.
Hậu vệ
|
6.1 | 34 | - | - | - | - | - | 10/12(83%) | - | - |
|
Bakwa D.
Phía trước
|
6 | 16 | - | 0.06 | - | - | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Hutchinson O.
Tiền vệ
|
5.9 | 56 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 14/15(93%) | - | - |
|
Milenkovic N.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 43/50(86%) | - | - |
|
Williams N.
Hậu vệ
|
5.3 | 56 | - | - | - | 0.01 | - | 20/27(74%) | - | - |
|
Awoniyi T.
Phía trước
|
- | 7 | - | 0.06 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Baleba C.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
De Cuyper M.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
March S.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ndoye D.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | 0.01 | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gibbs-White M.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.31 | 1 | - | 1 | 1 | 2 |
|
Mitoma K.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.27 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Welbeck D.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.66 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Cunha J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Gomez D.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.04 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Hinshelwood J.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.05 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Jesus I.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Kadioglu F.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Anderson E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Awoniyi T.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Bakwa D.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Gross P.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | - | 1 |
|
Hudson-Odoi C.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Hutchinson O.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | 1 | - |
|
Sangare I.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.25 | - | - | - | - | 1 |
|
Wieffer M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | - | 1 |
|
Aina O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Baleba C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Cuyper M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dunk L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
March S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Milenkovic N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Milner J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Murillo
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ndoye D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Netz L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sels M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Hecke J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Veltman J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verbruggen B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Williams N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hinshelwood J.
Tiền vệ
|
6 | 16/27(59%) | - | 1 | 1 | 0.12 | 10/17(59%) | 44 | - | - | - | - | - |
|
Gross P.
Tiền vệ
|
5 | 51/60(85%) | - | - | 1 | 0.56 | 17/20(85%) | 77 | - | 3/6(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Mitoma K.
Tiền vệ
|
5 | 30/36(83%) | - | 1 | - | 0.09 | 12/14(86%) | 50 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Welbeck D.
Phía trước
|
5 | 26/28(93%) | 1 | - | - | 0.28 | 6/8(75%) | 45 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Gomez D.
Tiền vệ
|
4 | 29/33(88%) | - | - | - | 0.05 | 13/15(87%) | 55 | 3/3(100%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Gibbs-White M.
Tiền vệ
|
3 | 31/36(86%) | - | - | - | 0.05 | 6/10(60%) | 48 | 4/6(67%) | 1/3(33%) | 2/2(100%) | 1 | 1 |
|
Hudson-Odoi C.
Phía trước
|
3 | 20/22(91%) | - | - | - | 0.17 | 9/11(82%) | 38 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 3/4(75%) | 2 | 1 |
|
Jesus I.
Phía trước
|
3 | 21/25(84%) | - | - | 1 | 0.04 | 4/6(67%) | 41 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Bakwa D.
Phía trước
|
2 | 3/5(60%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Cunha J.
Hậu vệ
|
2 | 15/21(71%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 28 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Hutchinson O.
Tiền vệ
|
2 | 14/15(93%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 25 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Kadioglu F.
Hậu vệ
|
2 | 41/50(82%) | - | - | - | 0.06 | 11/14(79%) | 71 | 2/7(29%) | - | - | 3 | - |
|
Awoniyi T.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Dunk L.
Hậu vệ
|
1 | 85/88(97%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 98 | 6/8(75%) | - | - | 1 | - |
|
Milenkovic N.
Hậu vệ
|
1 | 43/50(86%) | - | - | - | 0.02 | 3/6(50%) | 56 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Aina O.
Hậu vệ
|
- | 29/30(97%) | - | - | - | 0.03 | 10/10(100%) | 44 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Anderson E.
Tiền vệ
|
- | 51/56(91%) | 1 | - | - | 0.08 | 12/15(80%) | 76 | 3/3(100%) | 2/5(40%) | - | 1 | 1 |
|
Baleba C.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
De Cuyper M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | 1 | - |
|
March S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | 1 | - |
|
Milner J.
Tiền vệ
|
- | 50/56(89%) | - | - | - | 0.03 | 11/14(79%) | 64 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Murillo
Tiền vệ
|
- | 60/66(91%) | - | - | - | - | 4/5(80%) | 82 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Ndoye D.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 12 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Netz L.
Hậu vệ
|
- | 10/12(83%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 17 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Sangare I.
Tiền vệ
|
- | 35/41(85%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 53 | 3/3(100%) | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Sels M.
Thủ môn
|
- | 26/36(72%) | - | - | - | - | - | 46 | 7/17(41%) | - | - | 1 | - |
|
Van Hecke J.
Hậu vệ
|
- | 51/57(89%) | 1 | - | - | 0.06 | 6/11(55%) | 73 | 2/8(25%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Veltman J.
Hậu vệ
|
- | 9/9(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 11 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Verbruggen B.
Thủ môn
|
- | 32/44(73%) | - | - | - | - | 1/10(10%) | 50 | 5/17(29%) | - | - | - | - |
|
Wieffer M.
Hậu vệ
|
- | 29/30(97%) | - | - | - | 0.02 | 8/8(100%) | 48 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Williams N.
Hậu vệ
|
- | 20/27(74%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 46 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jesus I.
Phía trước
|
14 | 2/5(40%) | 4/9(44%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Gomez D.
Tiền vệ
|
13 | 3/4(75%) | 4/9(44%) | 2 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Anderson E.
Tiền vệ
|
11 | 3/6(50%) | 2/5(40%) | 3 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Hinshelwood J.
Tiền vệ
|
11 | 2/3(67%) | 2/8(25%) | 3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Wieffer M.
Hậu vệ
|
11 | 1/1(100%) | 4/10(40%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Murillo
Tiền vệ
|
9 | 1/3(33%) | 2/6(33%) | 3 | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Van Hecke J.
Hậu vệ
|
9 | 2/4(50%) | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Welbeck D.
Phía trước
|
8 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | - | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Dunk L.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Gibbs-White M.
Tiền vệ
|
7 | 1/4(25%) | 3/3(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hudson-Odoi C.
Phía trước
|
7 | - | 5/7(71%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kadioglu F.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 5/5(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sangare I.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Williams N.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | 1 | 1 | - |
|
Gross P.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Milner J.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Mitoma K.
Tiền vệ
|
6 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Hutchinson O.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ndoye D.
Phía trước
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Aina O.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Netz L.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bakwa D.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Milenkovic N.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Baleba C.
Tiền vệ
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Awoniyi T.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cunha J.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
De Cuyper M.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
March S.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sels M.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Veltman J.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verbruggen B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Verbruggen B.
Thủ môn
|
-0.42 | 3 | 0.58 | 1 | - | 3 | - |
|
Sels M.
Thủ môn
|
-0.82 | 5 | 1.18 | 2 | - | 4 | - |