Tottenham - Brighton&Hove Albion · 18.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Tottenham và Brighton & Hove Albion khi Tottenham chơi trên sân nhà là 2-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Tottenham và Brighton & Hove Albion là 2-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi Tottenham chơi trên sân nhà, Tottenham đã thắng 9 trận, có 0 trận hòa trong khi Brighton & Hove Albion thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 19-11 nghiêng về phía Tottenham.
Trong 21 lần gặp nhau gần đây, Tottenham đã thắng 13 trận, có 2 trận hòa trong khi Brighton & Hove Albion thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 34-28 nghiêng về phía Tottenham.
Mùa trước Brighton & Hove Albion thắng cả hai trận gặp Tottenham (3-2 trên sân nhà và 4-1 trên sân khách)
Cho xem nhiều hơn
Tottenham
Brighton&Hove Albion
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Tottenham
Brighton&Hove Albion
Phỏng đoán
Giải đấu Anh Giải Ngoại Hạng sắp tới bao gồm trận đấu giữa Tottenham và Brighton&Hove Albion sẽ diễn ra vào 18.04 lúc 12:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Tottenham trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Tottenham trong Giải Ngoại Hạng, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Brighton&Hove Albion trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Brighton&Hove Albion trong Giải Ngoại Hạng, ít nhất một đội đã không ghi bàn
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Tottenham không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
38 | 54 | 14 | 12 | 12 | 42:48 |
| 8 |
|
38 | 53 | 14 | 11 | 13 | 52:46 |
| 9 |
|
38 | 53 | 14 | 11 | 13 | 55:52 |
| 16 |
|
38 | 44 | 11 | 11 | 16 | 48:51 |
| 17 |
|
38 | 41 | 10 | 11 | 17 | 48:57 |
| 18 |
|
38 | 39 | 10 | 9 | 19 | 46:65 |
Thông tin trận đấu
12:30
Thứ Bảy 18 tháng 4 2026Anh, London,
Tottenham Hotspur Stadium
Sự tham dự
61167Đội hình
Tottenham
-
De Zerbi R.
-
Hurzeler F.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Porro P.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | 1 | 0.18 | - | 0.06 | 2 | 28/38(74%) | - | - |
|
Gross P.
Tiền vệ
|
8 | 90 | - | - | 1 | 0.31 | - | 63/68(93%) | - | - |
|
Minteh Y.
Phía trước
|
8 | 90 | - | - | - | 0.34 | - | 13/25(52%) | - | - |
|
Simons X.
Tiền vệ
|
8 | 90 | 1 | 0.63 | 1 | 0.27 | 4 | 23/27(85%) | 1 | - |
|
Gallagher C.
Tiền vệ
|
7.4 | 76 | - | 0.04 | - | 0.04 | 1 | 22/25(88%) | - | - |
|
Mitoma K.
Tiền vệ
|
7.3 | 55 | 1 | 0.09 | - | 0.1 | 2 | 14/14(100%) | - | - |
|
Rutter G.
Phía trước
|
7.3 | 15 | 1 | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 5/5(100%) | - | - |
|
Bentancur R.
Tiền vệ
|
7.1 | 67 | - | 0.01 | - | - | 1 | 30/35(86%) | - | - |
|
Boscagli O.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 65/76(86%) | - | - |
|
Van Hecke J.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.06 | 1 | 0.07 | 1 | 59/66(89%) | - | - |
|
Bergvall L.
Tiền vệ
|
6.9 | 14 | - | - | 1 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
O'Riley M.
Tiền vệ
|
6.6 | 15 | - | - | - | - | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Gray A.
Tiền vệ
|
6.5 | 33 | - | 0.04 | - | - | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Spence D.
Hậu vệ
|
6.5 | 14 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Solanke D.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.05 | - | 0.03 | 2 | 14/18(78%) | - | - |
|
Hinshelwood J.
Tiền vệ
|
6.3 | 75 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 20/26(77%) | - | - |
|
Palhinha J.
Tiền vệ
|
6.2 | 23 | - | 0.12 | - | 0.05 | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Tel M.
Phía trước
|
6.2 | 33 | - | - | - | 0.04 | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Bissouma Y.
Tiền vệ
|
6.1 | 57 | - | - | - | - | - | 22/24(92%) | 1 | - |
|
Udogie D.
Hậu vệ
|
6.1 | 76 | - | - | - | - | - | 13/15(87%) | - | - |
|
Wieffer M.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 17/20(85%) | 1 | - |
|
Ayari Y.
Tiền vệ
|
6.1 | 82 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 29/33(88%) | - | - |
|
Gomez D.
Tiền vệ
|
6.1 | 20 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kinsky A.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 16/35(46%) | - | - |
|
De Cuyper M.
Hậu vệ
|
5.9 | 15 | - | - | - | - | - | 10/10(100%) | - | - |
|
Muani R.
Phía trước
|
5.9 | 57 | - | 0.07 | - | 0.02 | 1 | 8/9(89%) | - | - |
|
Van de Ven M.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 39/44(89%) | - | - |
|
Verbruggen B.
Thủ môn
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 25/34(74%) | - | - |
|
Welbeck D.
Phía trước
|
5.6 | 75 | - | 0.21 | - | 0.01 | 2 | 8/11(73%) | - | - |
|
Danso K.
Hậu vệ
|
5 | 90 | - | - | - | - | - | 29/33(88%) | 1 | - |
|
Kadioglu F.
Hậu vệ
|
4.6 | 90 | - | 0.14 | - | 0.01 | 1 | 24/30(80%) | - | - |
|
Kostoulas C.
Phía trước
|
- | 8 | - | 0.1 | - | 0.05 | 1 | 6/7(86%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Simons X.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.84 | 1 | 2 | - | 2 | 2 |
|
Mitoma K.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.41 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Porro P.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.44 | - | - | 1 | 2 | - |
|
Solanke D.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.01 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Welbeck D.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.17 | - | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Ayari Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Bentancur R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Gallagher C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Gray A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.11 | - | - | - | 1 | - |
|
Hinshelwood J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Kadioglu F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Kostoulas C.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Muani R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Palhinha J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.2 | - | - | - | 1 | - |
|
Rutter G.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.47 | - | - | - | 1 | - |
|
Van Hecke J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Bergvall L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bissouma Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boscagli O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Danso K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Cuyper M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomez D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gross P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kinsky A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Minteh Y.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Riley M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Spence D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tel M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Udogie D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van de Ven M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verbruggen B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wieffer M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gallagher C.
Tiền vệ
|
9 | 22/25(88%) | 1 | - | - | 0.04 | 5/7(71%) | 42 | - | - | 3/4(75%) | 2 | - |
|
Mitoma K.
Tiền vệ
|
5 | 14/14(100%) | - | - | - | 0.1 | 8/8(100%) | 34 | - | - | - | 2 | - |
|
Simons X.
Tiền vệ
|
5 | 23/27(85%) | 1 | 2 | 1 | 0.27 | 9/11(82%) | 51 | - | - | 2/4(50%) | 4 | - |
|
Wieffer M.
Hậu vệ
|
5 | 17/20(85%) | - | - | - | 0.04 | 8/10(80%) | 46 | - | - | - | 4 | - |
|
Muani R.
Phía trước
|
4 | 8/9(89%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 19 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Van Hecke J.
Hậu vệ
|
4 | 59/66(89%) | - | - | 1 | 0.07 | 15/19(79%) | 88 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Hinshelwood J.
Tiền vệ
|
3 | 20/26(77%) | - | - | - | 0.02 | 9/15(60%) | 31 | - | - | - | 1 | - |
|
Kadioglu F.
Hậu vệ
|
3 | 24/30(80%) | - | 1 | - | 0.01 | 8/10(80%) | 52 | - | - | - | - | - |
|
Minteh Y.
Phía trước
|
3 | 13/25(52%) | - | - | - | 0.34 | 6/14(43%) | 53 | 1/1(100%) | 3/12(25%) | 3/5(60%) | 1 | - |
|
Porro P.
Hậu vệ
|
3 | 28/38(74%) | - | - | - | 0.06 | 9/13(69%) | 72 | 5/7(71%) | 2/8(25%) | - | 1 | - |
|
Rutter G.
Phía trước
|
3 | 5/5(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Solanke D.
Phía trước
|
3 | 14/18(78%) | 1 | - | - | 0.03 | 9/10(90%) | 34 | - | - | 2/4(50%) | 2 | 1 |
|
Kostoulas C.
Phía trước
|
2 | 6/7(86%) | 1 | - | - | 0.05 | 3/3(100%) | 9 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Van de Ven M.
Hậu vệ
|
2 | 39/44(89%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 57 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Bentancur R.
Tiền vệ
|
1 | 30/35(86%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 51 | 1/1(50%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Bergvall L.
Tiền vệ
|
1 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - | 2/2(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Gray A.
Tiền vệ
|
1 | 6/8(75%) | - | - | - | - | - | 13 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gross P.
Tiền vệ
|
1 | 63/68(93%) | 1 | - | 1 | 0.31 | 12/16(75%) | 81 | - | 4/7(57%) | - | - | - |
|
Palhinha J.
Tiền vệ
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | 0.05 | 2/4(50%) | 8 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Tel M.
Phía trước
|
1 | 8/9(89%) | - | - | - | 0.04 | 4/4(100%) | 17 | - | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | 1 |
|
Udogie D.
Hậu vệ
|
1 | 13/15(87%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 34 | - | - | - | 3 | - |
|
Welbeck D.
Phía trước
|
1 | 8/11(73%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/2(100%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Ayari Y.
Tiền vệ
|
- | 29/33(88%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 44 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Bissouma Y.
Tiền vệ
|
- | 22/24(92%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 29 | - | - | - | - | - |
|
Boscagli O.
Hậu vệ
|
- | 65/76(86%) | - | - | - | 0.04 | 12/17(71%) | 90 | 2/8(25%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Danso K.
Hậu vệ
|
- | 29/33(88%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 51 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
De Cuyper M.
Hậu vệ
|
- | 10/10(100%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 13 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Gomez D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Kinsky A.
Thủ môn
|
- | 16/35(46%) | - | - | - | - | 1/8(13%) | 44 | 3/22(14%) | - | - | 1 | - |
|
O'Riley M.
Tiền vệ
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Spence D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Verbruggen B.
Thủ môn
|
- | 25/34(74%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 47 | 7/16(44%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Solanke D.
Phía trước
|
20 | 2/10(20%) | 5/10(50%) | 1 | 1/1(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Van Hecke J.
Hậu vệ
|
15 | 5/6(83%) | 4/9(44%) | 2 | 1/3(33%) | 3 | 8 | 1 | - | - |
|
Minteh Y.
Phía trước
|
14 | 3/3(100%) | 9/11(82%) | - | 3/5(60%) | - | - | - | - | - |
|
Wieffer M.
Hậu vệ
|
13 | 1/5(20%) | 4/8(50%) | 3 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Simons X.
Tiền vệ
|
12 | - | 6/11(55%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Danso K.
Hậu vệ
|
11 | 2/5(40%) | 1/6(17%) | 2 | - | 2 | 9 | 1 | - | - |
|
Udogie D.
Hậu vệ
|
11 | - | 5/7(71%) | 1 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Ayari Y.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 4/8(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Gallagher C.
Tiền vệ
|
9 | 2/3(67%) | 5/6(83%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Kadioglu F.
Hậu vệ
|
9 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Bentancur R.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/6(83%) | - | 4/4(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Mitoma K.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Boscagli O.
Hậu vệ
|
7 | 4/4(100%) | 2/3(67%) | - | - | 2 | 6 | - | - | - |
|
Gross P.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Van de Ven M.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Muani R.
Phía trước
|
6 | - | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Porro P.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | 5 | 4 | - | - | - |
|
Hinshelwood J.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kostoulas C.
Phía trước
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Tel M.
Phía trước
|
5 | - | 2/4(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bissouma Y.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Gomez D.
Tiền vệ
|
4 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Kinsky A.
Thủ môn
|
4 | 3/3(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Rutter G.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Cuyper M.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Welbeck D.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Bergvall L.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Gray A.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
O'Riley M.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palhinha J.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Spence D.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verbruggen B.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | 1 | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Verbruggen B.
Thủ môn
|
-0.4 | 4 | 1.6 | 2 | 1 | 5 | 4 |
|
Kinsky A.
Thủ môn
|
-0.94 | 1 | 1.06 | 2 | 1 | 2 | 1 |