Brentford - Fulham · 18.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Sự kiện trận đấu
Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi Brentford FC chơi trên sân nhà, Brentford FC đã thắng 6 trận, có 1 trận hòa trong khi Fulham thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 17-10 nghiêng về phía Brentford FC.
Trong 21 lần gặp nhau gần đây, Brentford FC đã thắng 9 trận, có 5 trận hòa trong khi Fulham thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 36-26 nghiêng về phía Brentford FC.
Mùa trước Fulham thắng cả hai trận gặp Brentford FC (2-1 trên sân nhà và 3-2 trên sân khách)
Bạn có biết rằng Brentford FC ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Fulham ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Brentford
Fulham
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Brentford
Fulham
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Brentford và Fulham, là một phần của Giải Ngoại Hạng (Anh), được lên lịch vào 18.04 lúc 07:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 trận đấu cuối cùng Brentford trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Brentford chiến thắng trong hiệp 2
5 / 10 trận đấu cuối cùng Fulham trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Fulham trong Giải Ngoại Hạng kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Brentford trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Brentford trong Giải Ngoại Hạng kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
|
38 | 53 | 14 | 11 | 13 | 52:46 |
| 9 |
|
38 | 53 | 14 | 11 | 13 | 55:52 |
| 10 |
|
38 | 52 | 14 | 10 | 14 | 58:52 |
| 11 |
|
38 | 52 | 15 | 7 | 16 | 47:51 |
| 12 |
|
38 | 49 | 14 | 7 | 17 | 53:55 |
Thông tin trận đấu
07:30
Thứ Bảy 18 tháng 4 2026Anh, London,
Brentford Community Stadium
Sự tham dự
17171Đội hình
Brentford
-
Andrews K.
-
Silva M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cairney T.
Tiền vệ
|
7.9 | 81 | - | - | - | 0.25 | - | 64/66(97%) | - | - |
|
Jensen M.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.53 | - | 35/41(85%) | - | - |
|
Kayode M.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 26/29(90%) | - | - |
|
Leno B.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 26/39(67%) | - | - |
|
Iwobi A.
Phía trước
|
7 | 43 | - | 0.03 | - | 0.07 | 1 | 16/21(76%) | - | - |
|
Yarmolyuk Y.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 37/49(76%) | - | - |
|
Schade K.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | 0.16 | - | 0.17 | 2 | 11/16(69%) | - | - |
|
Jimenez R.
Phía trước
|
6.9 | 23 | - | - | - | - | - | 3/8(38%) | - | - |
|
Potter K.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | 0.37 | - | 0.26 | 2 | 16/22(73%) | - | - |
|
Van den Berg S.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 49/56(88%) | - | - |
|
Kelleher C.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 32/47(68%) | - | - |
|
Smith Rowe E.
Tiền vệ
|
6.6 | 67 | - | - | - | 0.04 | - | 32/35(91%) | - | - |
|
Sessegnon R.
Tiền vệ
|
6.6 | 81 | - | 0.18 | - | 0.04 | 2 | 20/25(80%) | - | - |
|
Andersen J.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 46/62(74%) | - | - |
|
Castagne T.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 38/45(84%) | - | - |
|
Damsgaard M.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.17 | - | 0.03 | 2 | 33/42(79%) | - | - |
|
Collins N.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.28 | - | - | 2 | 42/52(81%) | - | - |
|
Lukic S.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.08 | - | 0.21 | 1 | 35/40(88%) | 1 | - |
|
King J.
Hậu vệ
|
6.4 | 23 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Chukwueze S.
Tiền vệ
|
6.1 | 47 | - | - | - | 0.08 | - | 9/13(69%) | - | - |
|
Wilson H.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.32 | - | 0.06 | 2 | 17/20(85%) | - | - |
|
Ouattara D.
Phía trước
|
6 | 90 | - | 0.27 | - | 0.09 | 3 | 13/18(72%) | - | - |
|
Thiago I.
Phía trước
|
5.8 | 90 | - | 0.18 | - | 0.01 | 2 | 16/19(84%) | - | - |
|
Ughelumba C.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | 0.07 | - | - | 3 | 38/42(90%) | - | - |
|
Rodrigo Muniz
Phía trước
|
5.4 | 67 | - | - | - | - | - | 2/7(29%) | - | - |
|
Bobb O.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | 0.02 | - | - | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Robinson A.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | 0.01 | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ouattara D.
Phía trước
|
3 | 3 | 0.19 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Ughelumba C.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | 2 | 2 | 1 |
|
Collins N.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | 1 | 2 | 2 | - |
|
Damsgaard M.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Potter K.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Schade K.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.08 | - | 1 | 2 | 2 | - |
|
Sessegnon R.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Thiago I.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Wilson H.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Andersen J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Bobb O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Iwobi A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Lukic S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Cairney T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Castagne T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chukwueze S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jensen M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jimenez R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kayode M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kelleher C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
King J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leno B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Robinson A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodrigo Muniz
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith Rowe E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van den Berg S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yarmolyuk Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sessegnon R.
Tiền vệ
|
7 | 20/25(80%) | - | - | - | 0.04 | 5/7(71%) | 51 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Thiago I.
Phía trước
|
5 | 16/19(84%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/6(83%) | 35 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ouattara D.
Phía trước
|
4 | 13/18(72%) | - | 1 | - | 0.09 | 2/4(50%) | 37 | 1/1(100%) | 2/8(25%) | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Potter K.
Phía trước
|
4 | 16/22(73%) | 1 | 1 | - | 0.26 | 3/4(75%) | 47 | 1/4(25%) | 2/4(50%) | 1/4(25%) | 3 | - |
|
Collins N.
Hậu vệ
|
3 | 42/52(81%) | - | 1 | - | - | 2/7(29%) | 61 | 2/8(25%) | - | - | - | - |
|
Iwobi A.
Phía trước
|
3 | 16/21(76%) | - | - | - | 0.07 | 7/10(70%) | 28 | - | - | - | - | - |
|
Schade K.
Phía trước
|
3 | 11/16(69%) | 1 | - | - | 0.17 | 5/7(71%) | 35 | - | - | 1/3(33%) | 4 | - |
|
Wilson H.
Phía trước
|
3 | 17/20(85%) | - | 1 | - | 0.06 | 3/6(50%) | 33 | 4/5(80%) | 2/5(40%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Damsgaard M.
Phía trước
|
2 | 33/42(79%) | - | 1 | - | 0.03 | 15/17(88%) | 61 | 2/7(29%) | - | 1/1(50%) | 2 | - |
|
Smith Rowe E.
Tiền vệ
|
2 | 32/35(91%) | - | - | - | 0.04 | 12/13(92%) | 43 | - | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Ughelumba C.
Hậu vệ
|
2 | 38/42(90%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 56 | 1/5(20%) | - | - | 1 | - |
|
Andersen J.
Hậu vệ
|
1 | 46/62(74%) | - | - | - | 0.01 | 4/10(40%) | 74 | 3/11(27%) | - | - | 1 | - |
|
Bobb O.
Tiền vệ
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | 2 | - |
|
Kayode M.
Hậu vệ
|
1 | 26/29(90%) | 1 | - | - | 0.06 | 7/9(78%) | 52 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Lukic S.
Tiền vệ
|
1 | 35/40(88%) | 1 | - | - | 0.21 | 5/6(83%) | 51 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Rodrigo Muniz
Phía trước
|
1 | 2/7(29%) | - | - | - | - | - | 15 | - | - | - | - | - |
|
Cairney T.
Tiền vệ
|
- | 64/66(97%) | - | - | - | 0.25 | 16/18(89%) | 75 | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Castagne T.
Hậu vệ
|
- | 38/45(84%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 61 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Chukwueze S.
Tiền vệ
|
- | 9/13(69%) | - | - | - | 0.08 | 3/4(75%) | 23 | - | - | - | - | - |
|
Jensen M.
Tiền vệ
|
- | 35/41(85%) | 2 | - | - | 0.53 | 10/16(63%) | 56 | 6/11(55%) | 4/6(67%) | - | 1 | - |
|
Jimenez R.
Phía trước
|
- | 3/8(38%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Kelleher C.
Thủ môn
|
- | 32/47(68%) | - | - | - | - | - | 60 | 2/17(12%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
King J.
Hậu vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Leno B.
Thủ môn
|
- | 26/39(67%) | - | - | - | - | - | 55 | 3/16(19%) | - | - | - | - |
|
Robinson A.
Hậu vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 6 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Van den Berg S.
Hậu vệ
|
- | 49/56(88%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 65 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Yarmolyuk Y.
Tiền vệ
|
- | 37/49(76%) | - | - | - | 0.02 | 7/14(50%) | 58 | 1/8(13%) | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Schade K.
Phía trước
|
18 | 5/9(56%) | 4/9(44%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Damsgaard M.
Phía trước
|
14 | - | 6/12(50%) | 1 | 3/4(75%) | - | 1 | - | - | - |
|
Thiago I.
Phía trước
|
14 | 2/6(33%) | 5/8(63%) | 1 | 2/3(67%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Rodrigo Muniz
Phía trước
|
13 | 4/10(40%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Potter K.
Phía trước
|
12 | 1/2(50%) | 4/10(40%) | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Andersen J.
Hậu vệ
|
10 | 5/7(71%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | 1 | - |
|
Lukic S.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/9(44%) | 4 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ughelumba C.
Hậu vệ
|
9 | 3/3(100%) | 2/6(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Van den Berg S.
Hậu vệ
|
9 | 5/7(71%) | 1/2(50%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Castagne T.
Hậu vệ
|
8 | 2/6(33%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Smith Rowe E.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 3 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Wilson H.
Phía trước
|
7 | - | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Yarmolyuk Y.
Tiền vệ
|
7 | 2/5(40%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Jimenez R.
Phía trước
|
6 | 3/5(60%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chukwueze S.
Tiền vệ
|
5 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Jensen M.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Kayode M.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ouattara D.
Phía trước
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Bobb O.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Cairney T.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Collins N.
Hậu vệ
|
4 | 1/3(33%) | - | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Iwobi A.
Phía trước
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sessegnon R.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
King J.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kelleher C.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Leno B.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Robinson A.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Leno B.
Thủ môn
|
0.27 | 4 | 0.27 | - | 2 | 7 | 1 |
|
Kelleher C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 9 | - |