Leeds United - Wolverhampton Wanderers · 18.04.2026
Giải Ngoại Hạng
Vòng 33Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Leeds United và Wolverhampton Wanderers khi Leeds United chơi trên sân nhà là 0-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Leeds United và Wolverhampton Wanderers là 0-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây khi Leeds United chơi trên sân nhà, Leeds United đã thắng 6 trận, có 2 trận hòa trong khi Wolverhampton Wanderers thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 17-14 nghiêng về phía Leeds United.
Trong 27 lần gặp nhau gần đây, Leeds United đã thắng 11 trận, có 4 trận hòa trong khi Wolverhampton Wanderers thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 38-38 nghiêng về phía Leeds United.
Bạn có biết rằng Leeds United ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
Leeds United
Wolverhampton Wanderers
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Leeds United
Wolverhampton Wanderers
Phỏng đoán
Trận đấu Leeds United vs Wolverhampton Wanderers trong Anh Giải Ngoại Hạng sẽ bắt đầu vào 18.04 lúc 10:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Leeds United Wolverhampton Wanderers bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Leeds United trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Leeds United trong Giải Ngoại Hạng, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Wolverhampton Wanderers trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Wolverhampton Wanderers trong Giải Ngoại Hạng, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Leeds United không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 |
|
38 | 49 | 13 | 10 | 15 | 47:50 |
| 14 |
|
38 | 47 | 11 | 14 | 13 | 49:56 |
| 15 |
|
38 | 45 | 11 | 12 | 15 | 41:51 |
| 18 |
|
38 | 39 | 10 | 9 | 19 | 46:65 |
| 19 |
|
38 | 22 | 4 | 10 | 24 | 38:75 |
| 20 |
|
38 | 20 | 3 | 11 | 24 | 27:68 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 18 tháng 4 2026Anh, Leeds,
Elland Road
Sự tham dự
36840Đội hình
Leeds United
-
Edwards R.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Justin J.
Hậu vệ
|
9.2 | 90 | 1 | 0.56 | - | 0.07 | 2 | 37/44(84%) | 1 | - |
|
Calvert-Lewin D.
Phía trước
|
7.7 | 89 | 1 | 1.09 | - | - | 4 | 8/18(44%) | - | - |
|
Okafor N.
Phía trước
|
7.7 | 67 | 1 | 0.36 | 1 | 0.17 | 2 | 18/23(78%) | - | - |
|
Struijk P.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.17 | - | - | 2 | 54/57(95%) | - | - |
|
Darlow K.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 31/37(84%) | - | - |
|
Tanaka A.
Tiền vệ
|
7 | 89 | - | 0.03 | - | 0.16 | 1 | 40/44(91%) | - | - |
|
Bentley D.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 15/31(48%) | - | - |
|
Gnonto D.
Phía trước
|
6.8 | 23 | - | - | - | - | - | 6/10(60%) | - | - |
|
Krejci II L.
Hậu vệ
|
6.8 | 75 | - | 0.15 | - | 0.03 | 2 | 34/42(81%) | - | - |
|
Aaronson B.
Phía trước
|
6.7 | 78 | - | - | 1 | 0.01 | - | 16/18(89%) | 1 | - |
|
Bueno S.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 31/45(69%) | - | - |
|
Bijol J.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 2 | 47/59(80%) | - | - |
|
Gruev I.
Tiền vệ
|
6.5 | 12 | - | - | - | - | - | 5/9(56%) | - | - |
|
Hwang H.
Tiền vệ
|
6.5 | 15 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Andre
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 30/31(97%) | - | - |
|
Gomes R.
Phía trước
|
6.4 | 23 | - | 0.11 | - | - | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Gudmundsson G.
Hậu vệ
|
6.4 | 89 | - | - | - | - | - | 34/45(76%) | - | - |
|
Armstrong A.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 0.16 | - | 0.05 | 2 | 9/13(69%) | - | - |
|
Bogle J.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 21/29(72%) | - | - |
|
Gomes A.
Tiền vệ
|
6.3 | 38 | - | - | - | - | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Ampadu E.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.51 | - | 0.01 | 3 | 52/60(87%) | - | - |
|
Gomes T.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 42/49(86%) | - | - |
|
Lima P.
Hậu vệ
|
6.1 | 45 | - | 0.02 | - | - | 1 | 5/13(38%) | - | - |
|
Bellegarde J.
Tiền vệ
|
6 | 67 | - | - | - | 0.03 | - | 14/19(74%) | - | - |
|
Joao Gomes
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 29/41(71%) | - | - |
|
Bueno H.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 25/33(76%) | 1 | - |
|
Tchatchoua J.
Hậu vệ
|
5.8 | 45 | - | - | - | - | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Mane M.
Phía trước
|
5.7 | 52 | - | 0.13 | - | 0.03 | 1 | 4/8(50%) | - | - |
|
Longstaff S.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | 0.13 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Nmecha L.
Phía trước
|
- | 1 | - | 0.06 | - | - | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Rodon J.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 4/7(57%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Calvert-Lewin D.
Phía trước
|
4 | 2 | 1.18 | 2 | - | 1 | 4 | - |
|
Ampadu E.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.34 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Armstrong A.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | 1 | 2 | - |
|
Bijol J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 2 | 2 | - |
|
Justin J.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.38 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Krejci II L.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.3 | - | - | 2 | 2 | - |
|
Okafor N.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.61 | - | - | - | 2 | - |
|
Struijk P.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Gomes R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Lima P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Mane M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Nmecha L.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Tanaka A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Aaronson B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Andre
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bellegarde J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bentley D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bogle J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bueno H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bueno S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Darlow K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gnonto D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomes A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomes T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gruev I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gudmundsson G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hwang H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Joao Gomes
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Longstaff S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodon J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tchatchoua J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Calvert-Lewin D.
Phía trước
|
8 | 8/18(44%) | - | 2 | - | - | 3/9(33%) | 36 | - | - | - | 4 | - |
|
Okafor N.
Phía trước
|
6 | 18/23(78%) | 2 | - | 1 | 0.17 | 6/9(67%) | 45 | 1/1(100%) | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Armstrong A.
Phía trước
|
4 | 9/13(69%) | - | - | - | 0.05 | 4/6(67%) | 21 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Krejci II L.
Hậu vệ
|
4 | 34/42(81%) | - | 1 | - | 0.03 | 3/7(43%) | 60 | 2/6(33%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Mane M.
Phía trước
|
4 | 4/8(50%) | - | - | - | 0.03 | 1/3(33%) | 30 | - | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Ampadu E.
Hậu vệ
|
2 | 52/60(87%) | - | 1 | - | 0.01 | 7/10(70%) | 72 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Bijol J.
Hậu vệ
|
2 | 47/59(80%) | 1 | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 71 | 1/6(17%) | - | - | 1 | - |
|
Gnonto D.
Phía trước
|
2 | 6/10(60%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 17 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gomes A.
Tiền vệ
|
2 | 9/11(82%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 17 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Justin J.
Hậu vệ
|
2 | 37/44(84%) | - | 1 | - | 0.07 | 7/9(78%) | 81 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Struijk P.
Hậu vệ
|
2 | 54/57(95%) | 1 | - | - | - | 2/3(67%) | 69 | 5/6(83%) | - | - | - | - |
|
Aaronson B.
Phía trước
|
1 | 16/18(89%) | 1 | - | 1 | 0.01 | 5/6(83%) | 37 | - | 1/1(50%) | 2/4(50%) | 3 | - |
|
Bellegarde J.
Tiền vệ
|
1 | 14/19(74%) | - | - | - | 0.03 | 5/6(83%) | 30 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Bogle J.
Hậu vệ
|
1 | 21/29(72%) | - | - | - | 0.04 | 4/8(50%) | 44 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Bueno H.
Hậu vệ
|
1 | 25/33(76%) | 1 | - | - | 0.11 | 11/14(79%) | 56 | 2/5(40%) | 1/5(20%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Gomes R.
Phía trước
|
1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Gomes T.
Hậu vệ
|
1 | 42/49(86%) | - | - | - | - | - | 74 | 6/9(67%) | - | - | 2 | - |
|
Lima P.
Hậu vệ
|
1 | 5/13(38%) | - | - | - | - | - | 25 | - | - | - | - | - |
|
Longstaff S.
Tiền vệ
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.13 | 2/2(100%) | 5 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Nmecha L.
Phía trước
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Tanaka A.
Tiền vệ
|
1 | 40/44(91%) | - | - | - | 0.16 | 7/9(78%) | 64 | 3/3(100%) | 4/9(44%) | - | 2 | - |
|
Andre
Tiền vệ
|
- | 30/31(97%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 50 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Bentley D.
Thủ môn
|
- | 15/31(48%) | - | - | - | - | 3/8(38%) | 42 | 7/23(30%) | - | - | - | - |
|
Bueno S.
Hậu vệ
|
- | 31/45(69%) | - | - | - | 0.02 | 5/9(56%) | 68 | 5/10(50%) | - | - | - | - |
|
Darlow K.
Thủ môn
|
- | 31/37(84%) | - | - | - | - | - | 42 | 4/10(40%) | - | - | - | - |
|
Gruev I.
Tiền vệ
|
- | 5/9(56%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - | - | - |
|
Gudmundsson G.
Hậu vệ
|
- | 34/45(76%) | - | - | - | - | 5/6(83%) | 81 | 1/4(25%) | - | - | 2 | - |
|
Hwang H.
Tiền vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Joao Gomes
Tiền vệ
|
- | 29/41(71%) | - | - | - | 0.02 | 11/16(69%) | 55 | 3/9(33%) | - | - | 1 | - |
|
Rodon J.
Hậu vệ
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Tchatchoua J.
Hậu vệ
|
- | 12/14(86%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bueno S.
Hậu vệ
|
15 | 3/7(43%) | 5/8(63%) | 2 | 4/5(80%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Calvert-Lewin D.
Phía trước
|
15 | 5/8(63%) | 4/7(57%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Justin J.
Hậu vệ
|
14 | 2/3(67%) | 7/11(64%) | 1 | 4/7(57%) | 3 | 6 | - | - | - |
|
Mane M.
Phía trước
|
13 | 1/4(25%) | 5/9(56%) | 2 | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Okafor N.
Phía trước
|
13 | - | 3/12(25%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Gomes T.
Hậu vệ
|
12 | 5/5(100%) | 4/7(57%) | 1 | 1/2(50%) | - | 15 | 1 | - | - |
|
Bueno H.
Hậu vệ
|
11 | 1/1(100%) | 5/10(50%) | 1 | 1/3(33%) | - | 2 | - | - | - |
|
Aaronson B.
Phía trước
|
10 | - | 5/10(50%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Andre
Tiền vệ
|
10 | - | 6/10(60%) | 2 | 3/4(75%) | - | 3 | - | - | - |
|
Bellegarde J.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 5/7(71%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bogle J.
Hậu vệ
|
9 | - | 3/8(38%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Tanaka A.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 2/7(29%) | 3 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Gudmundsson G.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | 4 | 2 | - | - | - |
|
Krejci II L.
Hậu vệ
|
7 | 3/3(100%) | 2/4(50%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Struijk P.
Hậu vệ
|
7 | 2/5(40%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Ampadu E.
Hậu vệ
|
5 | 1/4(25%) | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Joao Gomes
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 3 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Armstrong A.
Phía trước
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bijol J.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Lima P.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Gomes A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hwang H.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Longstaff S.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tchatchoua J.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bentley D.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Gnonto D.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomes R.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gruev I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Darlow K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nmecha L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodon J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Darlow K.
Thủ môn
|
0.3 | 1 | 0.3 | - | - | 3 | - |
|
Bentley D.
Thủ môn
|
-0.49 | 3 | 2.51 | 3 | 1 | 5 | 1 |