Nottingham Forest - Burnley · 19.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Nottingham Forest và Burnley FC khi Nottingham Forest chơi trên sân nhà là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Nottingham Forest và Burnley FC là 1-1. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây khi Nottingham Forest chơi trên sân nhà, Nottingham Forest đã thắng 6 trận, có 5 trận hòa trong khi Burnley FC thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 19-10 nghiêng về phía Nottingham Forest.
Trong 28 lần gặp nhau gần đây, Nottingham Forest đã thắng 8 trận, có 8 trận hòa trong khi Burnley FC thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 34-30 nghiêng về phía Burnley FC.
Trận thắng gần đây nhất của Nottingham Forest trước Burnley FC trên sân nhà là ở năm 2012.
Cho xem nhiều hơn
Nottingham Forest
Burnley
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Nottingham Forest
Burnley
Phỏng đoán
Trận đấu Nottingham Forest vs Burnley trong Anh Giải Ngoại Hạng sẽ bắt đầu vào 19.04 lúc 09:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Nottingham Forest Burnley bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Nottingham Forest trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Nottingham Forest in Giải Ngoại Hạng kết thúc trong thất bại
4 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Nottingham Forest
3 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Burnley không thua
4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ngoại Hạng Burnley không thua
4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Nottingham Forest trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 |
|
38 | 45 | 11 | 12 | 15 | 41:51 |
| 16 |
|
38 | 44 | 11 | 11 | 16 | 48:51 |
| 17 |
|
38 | 41 | 10 | 11 | 17 | 48:57 |
| 18 |
|
38 | 39 | 10 | 9 | 19 | 46:65 |
| 19 |
|
38 | 22 | 4 | 10 | 24 | 38:75 |
| 20 |
|
38 | 20 | 3 | 11 | 24 | 27:68 |
Thông tin trận đấu
09:00
Chủ Nhật 19 tháng 4 2026Anh, Nottingham,
City Ground
Sự tham dự
29458Đội hình
Nottingham Forest
-
Parker S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gibbs-White M.
Tiền vệ
|
9.3 | 89 | 3 | 0.73 | - | 0.02 | 5 | 23/30(77%) | - | - |
|
Williams N.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.07 | - | 0.19 | 2 | 35/44(80%) | - | - |
|
Murillo
Tiền vệ
|
7.6 | 42 | - | - | - | - | - | 27/31(87%) | - | - |
|
Jesus I.
Phía trước
|
7.5 | 45 | 1 | 0.24 | - | 0.01 | 2 | 13/14(93%) | - | - |
|
Sels M.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 13/21(62%) | - | - |
|
Hartman Q.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | 1 | 0.22 | - | 39/51(76%) | - | - |
|
Anderson E.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 57/77(74%) | - | - |
|
Walker K.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 46/52(88%) | 1 | - |
|
Sangare I.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 45/52(87%) | - | - |
|
Yates R.
Tiền vệ
|
6.6 | 14 | - | - | 1 | 0.03 | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Aina O.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 42/50(84%) | - | - |
|
Cunha J.
Hậu vệ
|
6.5 | 48 | - | - | - | - | - | 26/30(87%) | - | - |
|
Hutchinson O.
Tiền vệ
|
6.5 | 88 | - | - | 1 | 0.1 | - | 25/29(86%) | - | - |
|
Larsen J.
Phía trước
|
6.5 | 14 | - | - | - | 0.01 | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Wood C.
Phía trước
|
6.5 | 76 | - | 0.15 | - | 0.02 | 1 | 8/13(62%) | - | - |
|
Bakwa D.
Phía trước
|
6.4 | 45 | - | - | - | 0.04 | - | 10/12(83%) | - | - |
|
Edwards M.
Phía trước
|
6.4 | 64 | - | - | - | 0.02 | - | 15/18(83%) | - | - |
|
Flemming Z.
Tiền vệ
|
6.4 | 84 | 1 | 0.17 | - | - | 1 | 5/11(45%) | - | - |
|
Anthony J.
Phía trước
|
6.3 | 83 | - | - | - | 0.04 | - | 23/30(77%) | - | - |
|
Luis F.
Tiền vệ
|
6.3 | 83 | - | - | - | 0.01 | - | 28/33(85%) | 1 | - |
|
Ward Prowse J.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.04 | - | 0.04 | 1 | 58/67(87%) | - | - |
|
Foster L.
Phía trước
|
6.1 | 26 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 10/11(91%) | - | - |
|
Ekdal H.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 46/52(88%) | - | - |
|
Esteve M.
Hậu vệ
|
5.6 | 90 | - | 0.06 | - | - | 1 | 30/37(81%) | - | - |
|
Ugochukwu L.
Tiền vệ
|
5.6 | 76 | - | - | - | - | - | 15/17(88%) | - | - |
|
Milenkovic N.
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | - | - | - | - | 38/43(88%) | - | - |
|
Dubravka M.
Thủ môn
|
4.4 | 90 | - | - | - | - | - | 35/47(74%) | - | - |
|
Broja A.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | 0.01 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Dominguez N.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | 1 | 0.18 | - | 13/13(100%) | - | - |
|
Laurent J.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | 0.01 | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Morato
Hậu vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 9/9(100%) | - | - |
|
Tchaouna L.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 8/11(73%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gibbs-White M.
Tiền vệ
|
5 | 3 | 0.96 | 2 | - | 1 | 5 | - |
|
Jesus I.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.69 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Williams N.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Esteve M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Flemming Z.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.3 | - | - | - | 1 | - |
|
Foster L.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.77 | - | - | - | 1 | - |
|
Ward Prowse J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.22 | - | - | - | - | 1 |
|
Wood C.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Aina O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Anderson E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Anthony J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bakwa D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Broja A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cunha J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dominguez N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dubravka M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Edwards M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ekdal H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hartman Q.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hutchinson O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Larsen J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Laurent J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Luis F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Milenkovic N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morato
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Murillo
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sangare I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sels M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tchaouna L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ugochukwu L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Walker K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yates R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Williams N.
Hậu vệ
|
7 | 35/44(80%) | - | - | - | 0.19 | 8/14(57%) | 84 | 5/11(45%) | 1/7(14%) | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Gibbs-White M.
Tiền vệ
|
5 | 23/30(77%) | - | - | - | 0.02 | 7/11(64%) | 50 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | 1 | 1 |
|
Wood C.
Phía trước
|
4 | 8/13(62%) | - | - | - | 0.02 | 4/8(50%) | 21 | - | - | - | 1 | - |
|
Anthony J.
Phía trước
|
3 | 23/30(77%) | - | - | - | 0.04 | 2/6(33%) | 42 | - | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Hutchinson O.
Tiền vệ
|
3 | 25/29(86%) | - | - | 1 | 0.1 | 9/11(82%) | 45 | - | - | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Bakwa D.
Phía trước
|
2 | 10/12(83%) | - | - | - | 0.04 | 2/3(67%) | 21 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Flemming Z.
Tiền vệ
|
2 | 5/11(45%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 31 | - | - | - | 3 | - |
|
Foster L.
Phía trước
|
2 | 10/11(91%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Jesus I.
Phía trước
|
2 | 13/14(93%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 25 | - | 1/1(100%) | - | 1 | 1 |
|
Edwards M.
Phía trước
|
1 | 15/18(83%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 31 | - | - | 1/1(50%) | 2 | - |
|
Esteve M.
Hậu vệ
|
1 | 30/37(81%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 56 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Hartman Q.
Hậu vệ
|
1 | 39/51(76%) | 1 | - | 1 | 0.22 | 6/10(60%) | 72 | 6/12(50%) | - | - | - | - |
|
Laurent J.
Tiền vệ
|
1 | 4/7(57%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 12 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Sangare I.
Tiền vệ
|
1 | 45/52(87%) | - | - | - | 0.05 | 9/10(90%) | 64 | 4/5(80%) | - | - | 2 | - |
|
Walker K.
Hậu vệ
|
1 | 46/52(88%) | - | - | - | 0.02 | 14/20(70%) | 72 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
|
Aina O.
Hậu vệ
|
- | 42/50(84%) | - | - | - | 0.01 | 8/11(73%) | 73 | 2/7(29%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Anderson E.
Tiền vệ
|
- | 57/77(74%) | - | - | - | 0.05 | 13/23(57%) | 98 | 4/10(40%) | - | 3/4(75%) | 3 | - |
|
Broja A.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 4 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Cunha J.
Hậu vệ
|
- | 26/30(87%) | - | - | - | - | 4/5(80%) | 39 | - | - | - | 1 | - |
|
Dominguez N.
Tiền vệ
|
- | 13/13(100%) | 1 | - | 1 | 0.18 | - | 17 | - | - | - | - | - |
|
Dubravka M.
Thủ môn
|
- | 35/47(74%) | - | - | - | - | - | 58 | 5/17(29%) | - | - | - | - |
|
Ekdal H.
Hậu vệ
|
- | 46/52(88%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 69 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Larsen J.
Phía trước
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Luis F.
Tiền vệ
|
- | 28/33(85%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 46 | - | - | - | - | - |
|
Milenkovic N.
Hậu vệ
|
- | 38/43(88%) | - | - | - | - | - | 55 | - | - | - | - | - |
|
Morato
Hậu vệ
|
- | 9/9(100%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
|
Murillo
Tiền vệ
|
- | 27/31(87%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 42 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Sels M.
Thủ môn
|
- | 13/21(62%) | - | - | - | - | - | 28 | 4/12(33%) | - | - | - | - |
|
Tchaouna L.
Phía trước
|
- | 8/11(73%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Ugochukwu L.
Tiền vệ
|
- | 15/17(88%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 29 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ward Prowse J.
Tiền vệ
|
- | 58/67(87%) | - | - | - | 0.04 | 16/21(76%) | 87 | 3/8(38%) | 2/4(50%) | - | 1 | - |
|
Yates R.
Tiền vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | 1 | 0.03 | 2/2(100%) | 8 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Anderson E.
Tiền vệ
|
21 | 3/6(50%) | 9/15(60%) | 2 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Luis F.
Tiền vệ
|
18 | 2/4(50%) | 5/14(36%) | 4 | 3/5(60%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Flemming Z.
Tiền vệ
|
16 | 3/5(60%) | 4/11(36%) | 4 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Hutchinson O.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/11(45%) | - | 1/1(50%) | - | - | - | - | - |
|
Edwards M.
Phía trước
|
10 | - | 5/10(50%) | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Ekdal H.
Hậu vệ
|
10 | 5/8(63%) | 1/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 9 | - | - | - |
|
Jesus I.
Phía trước
|
10 | 2/4(50%) | 4/6(67%) | 1 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gibbs-White M.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/6(50%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sangare I.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | 3 | 1/2(33%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Williams N.
Hậu vệ
|
9 | - | 6/9(67%) | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Ugochukwu L.
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Foster L.
Phía trước
|
7 | - | 1/6(17%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hartman Q.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 1 | 3/4(75%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Murillo
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | - | 1/3(33%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Wood C.
Phía trước
|
6 | 2/5(40%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Esteve M.
Hậu vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | - | - | 11 | - | - | - |
|
Ward Prowse J.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | - | - | 4 | 2 | 1 | - | - |
|
Aina O.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Anthony J.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Bakwa D.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cunha J.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Dominguez N.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/3(100%) | 1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Walker K.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Laurent J.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Broja A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Larsen J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Milenkovic N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 2 | 5 | 1 | - | - |
|
Tchaouna L.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dubravka M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Morato
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sels M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yates R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sels M.
Thủ môn
|
0.29 | 2 | 1.29 | 1 | - | 4 | - |
|
Dubravka M.
Thủ môn
|
-2.35 | - | 1.65 | 4 | 1 | 5 | - |