Bromley - Bristol Rovers · 14.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng Bromley ghi 20% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Bristol Rovers ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Bromley đã bất bại 18 trận gần đây nhất.
Bromley đã bất bại 11 trận gần đây nhất trên sân nhà.
Bristol Rovers đã không thể thắng 5 trận liên tiếp trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Bromley
Bristol Rovers
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Bromley
Bristol Rovers
Phỏng đoán
Trận đấu Bromley vs Bristol Rovers trong Anh Giải hạng ba quốc gia sẽ bắt đầu vào 14.03 lúc 11:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Bromley Bristol Rovers bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Bromley trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Bromley trong Giải hạng ba quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 4 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng ba quốc gia
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Bristol Rovers trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Bristol Rovers in Giải hạng ba quốc gia kết thúc trong thất bại
4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Bromley không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
46 | 87 | 24 | 15 | 7 | 71:46 |
| 2 |
|
46 | 86 | 24 | 14 | 8 | 86:45 |
| 3 |
|
46 | 82 | 22 | 16 | 8 | 66:33 |
| 13 |
|
46 | 65 | 18 | 11 | 17 | 56:56 |
| 14 |
|
46 | 62 | 19 | 5 | 22 | 56:65 |
| 15 |
|
46 | 61 | 15 | 16 | 15 | 57:58 |
Thông tin trận đấu
11:00
Thứ Bảy 14 tháng 3 2026Đội hình
Bromley
-
Woodman A.
-
Evans S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Balmer K.
Hậu vệ
|
8.5 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 26/41(63%) | - | - |
|
Pinnock M.
Phía trước
|
8.2 | 90 | - | - | - | 0.63 | - | 18/26(69%) | 1 | - |
|
Omar Sowunmi
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 5/13(38%) | - | - |
|
Charles A.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 18/35(51%) | - | - |
|
Hondermarck W.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | 1 | 0.22 | - | 0.01 | 4 | 16/22(73%) | - | - |
|
Smith G.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 15/32(47%) | - | - |
|
Ifill M.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 18/30(60%) | - | - |
|
Odutayo I.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 20/40(50%) | - | - |
|
Richard Smallwood
Tiền vệ
|
7.1 | 76 | - | 0.13 | - | 0.12 | 1 | 23/30(77%) | - | - |
|
Lockyer T.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 18/34(53%) | - | - |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.06 | - | 0.18 | 1 | 21/28(75%) | - | - |
|
Debrah J.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | 0.2 | - | - | 2 | 4/9(44%) | - | - |
|
Thomas L.
Phía trước
|
6.4 | 14 | - | - | - | 0.02 | - | 5/9(56%) | - | - |
|
Thompson B.
Tiền vệ
|
6.4 | 79 | - | - | - | 0.01 | - | 14/20(70%) | - | - |
|
Thompson-Sommers K.
Tiền vệ
|
6.4 | 32 | - | 0.1 | - | 0.07 | 1 | 14/16(88%) | - | - |
|
Kabamba N.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 0.18 | - | 0.02 | 2 | 4/16(25%) | - | - |
|
Harrison E.
Phía trước
|
6.2 | 45 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 8/13(62%) | - | - |
|
Sparkes J.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 8/14(57%) | - | - |
|
Whitely C.
Phía trước
|
6.1 | 79 | - | 0.5 | 1 | 0.04 | 2 | 6/10(60%) | - | - |
|
Young B.
Thủ môn
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 8/31(26%) | - | - |
|
Cavegn F.
Phía trước
|
5.8 | 45 | - | 0.13 | - | 0.04 | 1 | 5/5(100%) | - | - |
|
Mola C.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.14 | - | 0.03 | 2 | 23/35(66%) | - | - |
|
Forde S.
Phía trước
|
4.4 | 36 | - | - | - | 0.06 | - | 7/10(70%) | 1 | 1 |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hondermarck W.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.08 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 |
|
Debrah J.
Phía trước
|
2 | 1 | - | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Kabamba N.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Mola C.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Whitely C.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.07 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Cavegn F.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | 1 | - |
|
Harrison E.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Omar Sowunmi
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Richard Smallwood
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Sparkes J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Thompson-Sommers K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Charles A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Balmer K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Forde S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ifill M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lockyer T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Odutayo I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pinnock M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thomas L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thompson B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Young B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hondermarck W.
Tiền vệ
|
5 | 16/22(73%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 39 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Mola C.
Tiền vệ
|
4 | 23/35(66%) | - | - | - | 0.03 | 7/11(64%) | 47 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Cavegn F.
Phía trước
|
3 | 5/5(100%) | - | - | - | 0.04 | 1/1(100%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Kabamba N.
Phía trước
|
3 | 4/16(25%) | - | - | - | 0.02 | 3/10(30%) | 36 | - | - | - | 1 | - |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
3 | 21/28(75%) | - | - | - | 0.18 | 9/12(75%) | 45 | 6/9(67%) | 1/4(25%) | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Whitely C.
Phía trước
|
3 | 6/10(60%) | - | 2 | 1 | 0.04 | 2/5(40%) | 21 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Balmer K.
Hậu vệ
|
2 | 26/41(63%) | - | - | - | 0.03 | 7/15(47%) | 80 | 8/13(62%) | - | - | 1 | - |
|
Debrah J.
Phía trước
|
2 | 4/9(44%) | - | - | - | - | - | 25 | - | - | - | - | - |
|
Harrison E.
Phía trước
|
2 | 8/13(62%) | - | - | - | 0.02 | 5/9(56%) | 23 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Pinnock M.
Phía trước
|
2 | 18/26(69%) | 2 | - | - | 0.63 | 10/15(67%) | 66 | 4/7(57%) | 4/14(29%) | 5/8(63%) | - | - |
|
Thompson-Sommers K.
Tiền vệ
|
2 | 14/16(88%) | - | - | - | 0.07 | 5/5(100%) | 23 | 3/3(100%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Ifill M.
Tiền vệ
|
1 | 18/30(60%) | - | - | - | 0.03 | 7/14(50%) | 51 | 3/11(27%) | - | - | - | - |
|
Omar Sowunmi
Hậu vệ
|
1 | 5/13(38%) | - | - | - | 0.02 | 2/4(50%) | 35 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
|
Richard Smallwood
Tiền vệ
|
1 | 23/30(77%) | - | - | - | 0.12 | 9/13(69%) | 41 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Sparkes J.
Hậu vệ
|
1 | 8/14(57%) | - | - | - | 0.04 | 5/9(56%) | 41 | - | 1/6(17%) | - | - | 1 |
|
Thomas L.
Phía trước
|
1 | 5/9(56%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Thompson B.
Tiền vệ
|
1 | 14/20(70%) | - | - | - | 0.01 | 7/12(58%) | 36 | 3/5(60%) | - | 1/3(33%) | 4 | - |
|
Forde S.
Phía trước
|
- | 7/10(70%) | - | - | - | 0.06 | 5/8(63%) | 16 | - | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Lockyer T.
Hậu vệ
|
- | 18/34(53%) | - | - | - | 0.01 | 2/9(22%) | 54 | 4/15(27%) | - | - | 1 | - |
|
Odutayo I.
Hậu vệ
|
- | 20/40(50%) | - | - | - | 0.03 | 5/18(28%) | 71 | 4/14(29%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Smith G.
Thủ môn
|
- | 15/32(47%) | - | - | - | 0.02 | 5/15(33%) | 39 | 14/31(45%) | - | - | - | - |
|
Young B.
Thủ môn
|
- | 8/31(26%) | - | - | - | 0.01 | 8/24(33%) | 37 | 8/31(26%) | - | - | 1 | - |
|
Charles A.
Tiền vệ
|
- | 18/35(51%) | - | - | - | 0.01 | 4/10(40%) | 53 | - | - | - | 3 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kabamba N.
Phía trước
|
17 | 8/11(73%) | 1/6(17%) | 2 | - | - | 7 | - | - | - |
|
Pinnock M.
Phía trước
|
14 | 2/3(67%) | 5/11(45%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lockyer T.
Hậu vệ
|
13 | 7/8(88%) | 2/5(40%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 11 | - | - | - |
|
Omar Sowunmi
Hậu vệ
|
13 | 5/7(71%) | 2/6(33%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Thompson B.
Tiền vệ
|
13 | 3/6(50%) | 5/7(71%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Balmer K.
Hậu vệ
|
12 | 1/6(17%) | 5/6(83%) | - | 2/4(50%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Charles A.
Tiền vệ
|
12 | 4/6(67%) | 5/6(83%) | - | 2/2(100%) | 1 | 5 | - | 1 | - |
|
Harrison E.
Phía trước
|
10 | 4/8(50%) | 1/2(50%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Hondermarck W.
Tiền vệ
|
10 | 2/4(50%) | 4/6(67%) | - | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - |
|
Mola C.
Tiền vệ
|
10 | 3/5(60%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Odutayo I.
Hậu vệ
|
9 | 1/4(25%) | 4/5(80%) | - | 1/3(33%) | - | 7 | - | - | - |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Whitely C.
Phía trước
|
8 | 1/3(33%) | 2/5(40%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ifill M.
Tiền vệ
|
7 | 2/4(50%) | 1/3(33%) | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Richard Smallwood
Tiền vệ
|
7 | 2/3(67%) | 3/4(75%) | 1 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Thompson-Sommers K.
Tiền vệ
|
5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cavegn F.
Phía trước
|
4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Debrah J.
Phía trước
|
4 | 2/4(50%) | - | - | - | 4 | 5 | - | 1 | - |
|
Forde S.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Sparkes J.
Hậu vệ
|
3 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Thomas L.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Young B.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Smith G.
Thủ môn
|
0.36 | 3 | 0.36 | - | - | 3 | - |
|
Young B.
Thủ môn
|
-0.85 | 1 | 0.15 | 1 | - | 3 | 2 |