Colchester United - Crawley Town · 13.03.2026
Giải hạng ba quốc gia
Vòng 37Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Colchester United và Crawley Town khi Colchester United chơi trên sân nhà là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Colchester United và Crawley Town là 1-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Suốt 11 lần gặp nhau gần đây nhất khi Colchester United chơi trên sân nhà, Colchester United đã thắng 2 trận, có 5 trận hòa trong khi Crawley Town thắng 4 trận.
Suốt 25 lần gặp nhau gần đây, Colchester United đã thắng 5 trận, có 9 trận hòa trong khi Crawley Town thắng 11 trận.
Trận thắng gần đây nhất của Colchester United trước Crawley Town trên sân nhà là ở năm 2018.
Cho xem nhiều hơn
Colchester United
Crawley Town
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Colchester United
Crawley Town
Phỏng đoán
Trận đấu Colchester United vs Crawley Town trong Anh Giải hạng ba quốc gia sẽ bắt đầu vào 13.03 lúc 15:45. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Colchester United Crawley Town bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Colchester United trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Colchester United in Giải hạng ba quốc gia kết thúc trong thất bại
4 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Colchester United
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Crawley Town không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng ba quốc gia Crawley Town không thua
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Colchester United không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 |
|
46 | 67 | 19 | 10 | 17 | 64:58 |
| 12 |
|
46 | 66 | 18 | 12 | 16 | 62:49 |
| 13 |
|
46 | 65 | 18 | 11 | 17 | 56:56 |
| 21 |
|
46 | 41 | 10 | 11 | 25 | 54:79 |
| 22 |
|
46 | 40 | 8 | 16 | 22 | 44:68 |
| 23 |
|
46 | 39 | 10 | 9 | 27 | 39:68 |
Thông tin trận đấu
15:45
Thứ Sáu 13 tháng 3 2026Đội hình
Colchester United
-
Cowley D.
-
Lindsey S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Flanagan T.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 22/36(61%) | - | - |
|
Tucker J.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 24/44(55%) | - | - |
|
Chapman J.
Thủ môn
|
7.8 | 90 | - | - | - | - | - | 11/46(24%) | - | - |
|
Read A.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.1 | - | 0.45 | 2 | 40/46(87%) | - | - |
|
Matt Macey
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 11/25(44%) | - | - |
|
Bajrami G.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.17 | - | 0.03 | 1 | 33/38(87%) | 1 | - |
|
Barker C.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.19 | - | 0.01 | 2 | 19/32(59%) | 1 | - |
|
Malone S.
Hậu vệ
|
7.1 | 66 | - | - | - | 0.31 | - | 18/21(86%) | 1 | - |
|
Lisbie K.
Phía trước
|
7 | 90 | - | 0.13 | - | 0.02 | 2 | 9/15(60%) | - | - |
|
Payne J.
Tiền vệ
|
6.9 | 73 | - | 0.15 | - | 0.19 | 2 | 24/27(89%) | - | - |
|
Akachukwu R.
Tiền vệ
|
6.8 | 17 | - | 0.14 | - | - | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Bishop T.
Tiền vệ
|
6.8 | 83 | - | - | - | 0.15 | - | 36/41(88%) | - | - |
|
Vincent-Young K.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.12 | - | 25/33(76%) | - | - |
|
Adeyemo T.
Phía trước
|
6.7 | 16 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Hunt R.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 33/47(70%) | - | - |
|
Tovide S.
Tiền vệ
|
6.7 | 73 | - | 0.07 | - | 0.17 | 2 | 8/11(73%) | - | - |
|
Gordon K.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 14/22(64%) | - | - |
|
Odimayo A.
Hậu vệ
|
6.5 | 24 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Pereira D.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.24 | - | 0.16 | 2 | 18/25(72%) | - | - |
|
Williams J.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 22/32(69%) | - | - |
|
Darcy R.
Tiền vệ
|
6.4 | 24 | - | 0.11 | - | 0.02 | 1 | 10/10(100%) | - | - |
|
Anderson H.
Tiền vệ
|
6.1 | 74 | - | - | - | 0.02 | - | 12/17(71%) | - | - |
|
Forster H.
Tiền vệ
|
6.1 | 23 | - | - | - | 0.01 | - | 3/5(60%) | 1 | - |
|
Goodwin W.
Phía trước
|
6 | 17 | - | 0.15 | - | - | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Orsi-Dadomo D.
Phía trước
|
5.5 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 3/8(38%) | - | - |
|
Russell J.
Hậu vệ
|
5.5 | 67 | - | - | - | 0.06 | - | 12/18(67%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Barker C.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Lisbie K.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.06 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Payne J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Pereira D.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.17 | - | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Read A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Tovide S.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.23 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Akachukwu R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Bajrami G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Darcy R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.2 | - | - | - | 1 | - |
|
Goodwin W.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Gordon K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Hunt R.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | - | 1 |
|
Tucker J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Williams J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Adeyemo T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Anderson H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bishop T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chapman J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Flanagan T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Forster H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Malone S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matt Macey
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Odimayo A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Orsi-Dadomo D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Russell J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vincent-Young K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lisbie K.
Phía trước
|
8 | 9/15(60%) | - | - | - | 0.02 | 4/8(50%) | 39 | - | - | 1/4(25%) | 6 | 4 |
|
Payne J.
Tiền vệ
|
6 | 24/27(89%) | - | - | - | 0.19 | 11/13(85%) | 42 | - | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Barker C.
Hậu vệ
|
4 | 19/32(59%) | - | 1 | - | 0.01 | 1/8(13%) | 72 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
|
Read A.
Tiền vệ
|
4 | 40/46(87%) | 1 | - | - | 0.45 | 20/25(80%) | 72 | 4/6(67%) | 2/7(29%) | 3/3(100%) | 2 | - |
|
Anderson H.
Tiền vệ
|
2 | 12/17(71%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Goodwin W.
Phía trước
|
2 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | 1/2(50%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Pereira D.
Phía trước
|
2 | 18/25(72%) | 1 | 1 | - | 0.16 | 5/9(56%) | 49 | 1/2(50%) | 1/7(14%) | 3/8(38%) | 1 | - |
|
Williams J.
Hậu vệ
|
2 | 22/32(69%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 44 | 2/4(50%) | - | - | 2 | 1 |
|
Akachukwu R.
Tiền vệ
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 11 | - | - | - | 2 | - |
|
Bajrami G.
Hậu vệ
|
1 | 33/38(87%) | - | - | - | 0.03 | 7/10(70%) | 53 | 5/8(63%) | - | - | 1 | - |
|
Bishop T.
Tiền vệ
|
1 | 36/41(88%) | - | - | - | 0.15 | 19/21(90%) | 57 | - | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Darcy R.
Tiền vệ
|
1 | 10/10(100%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 14 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Forster H.
Tiền vệ
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Gordon K.
Hậu vệ
|
1 | 14/22(64%) | - | - | - | 0.01 | 5/10(50%) | 37 | - | - | - | 1 | - |
|
Malone S.
Hậu vệ
|
1 | 18/21(86%) | 1 | - | - | 0.31 | 3/5(60%) | 41 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Orsi-Dadomo D.
Phía trước
|
1 | 3/8(38%) | - | - | - | 0.07 | 2/5(40%) | 21 | - | - | - | - | - |
|
Tovide S.
Tiền vệ
|
1 | 8/11(73%) | - | - | - | 0.17 | 5/8(63%) | 31 | - | - | - | 2 | - |
|
Tucker J.
Hậu vệ
|
1 | 24/44(55%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/12(25%) | 62 | 6/17(35%) | - | - | - | - |
|
Vincent-Young K.
Hậu vệ
|
1 | 25/33(76%) | - | - | - | 0.12 | 12/15(80%) | 49 | - | - | - | - | - |
|
Adeyemo T.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Chapman J.
Thủ môn
|
- | 11/46(24%) | - | - | - | - | 1/14(7%) | 57 | 7/41(17%) | - | - | - | - |
|
Flanagan T.
Hậu vệ
|
- | 22/36(61%) | - | - | - | 0.03 | 5/9(56%) | 53 | 2/11(18%) | - | - | 1 | - |
|
Hunt R.
Hậu vệ
|
- | 33/47(70%) | - | - | - | 0.02 | 11/15(73%) | 73 | 5/9(56%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Matt Macey
Thủ môn
|
- | 11/25(44%) | - | - | - | - | 2/13(15%) | 33 | 6/20(30%) | - | - | - | - |
|
Odimayo A.
Hậu vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
Russell J.
Hậu vệ
|
- | 12/18(67%) | - | - | - | 0.06 | 1/4(25%) | 29 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pereira D.
Phía trước
|
20 | 1/6(17%) | 5/14(36%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Williams J.
Hậu vệ
|
19 | 4/12(33%) | 4/7(57%) | 2 | 1/2(50%) | - | 5 | - | - | - |
|
Read A.
Tiền vệ
|
16 | 3/3(100%) | 7/13(54%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Lisbie K.
Phía trước
|
13 | - | 8/12(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Flanagan T.
Hậu vệ
|
12 | 7/8(88%) | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | - | 9 | - | - | - |
|
Orsi-Dadomo D.
Phía trước
|
12 | - | 2/5(40%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Russell J.
Hậu vệ
|
12 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Tovide S.
Tiền vệ
|
12 | 3/7(43%) | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Tucker J.
Hậu vệ
|
12 | 10/11(91%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 15 | - | - | - |
|
Bajrami G.
Hậu vệ
|
11 | 4/7(57%) | 2/4(50%) | 2 | - | 3 | 7 | - | - | - |
|
Anderson H.
Tiền vệ
|
10 | 1/4(25%) | 4/6(67%) | 1 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - |
|
Vincent-Young K.
Hậu vệ
|
10 | 8/8(100%) | - | 2 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Barker C.
Hậu vệ
|
9 | 4/5(80%) | 2/4(50%) | 2 | - | 1 | 9 | - | - | - |
|
Adeyemo T.
Phía trước
|
8 | 1/4(25%) | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Akachukwu R.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bishop T.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | - | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - |
|
Gordon K.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Hunt R.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 2/5(40%) | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Goodwin W.
Phía trước
|
6 | 3/4(75%) | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Payne J.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Forster H.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Malone S.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Darcy R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Odimayo A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Chapman J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matt Macey
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chapman J.
Thủ môn
|
0.38 | 4 | 0.38 | - | - | 4 | - |
|
Matt Macey
Thủ môn
|
0.38 | 2 | 0.38 | - | - | 5 | - |