Cambridge United - Gillingham · 14.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Cambridge United đã từng thắng 4 trận trong 6 trận đã đấu với Gillingham F.C..
Trong 6 lần gặp nhau gần đây, Cambridge United đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi Gillingham F.C. thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 8-6 nghiêng về phía Cambridge United.
Bạn có biết rằng Cambridge United ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Cambridge United ghi 4% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Gillingham F.C. ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Cambridge United
Gillingham
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Cambridge United
Gillingham
Phỏng đoán
Trận đấu Cambridge United vs Gillingham trong Anh Giải hạng ba quốc gia sẽ bắt đầu vào 14.03 lúc 11:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Cambridge United Gillingham bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Cambridge United trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Cambridge United trong Giải hạng ba quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 6 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng ba quốc gia
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Gillingham trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Gillingham in Giải hạng ba quốc gia kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Cambridge United trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
46 | 86 | 24 | 14 | 8 | 86:45 |
| 3 |
|
46 | 82 | 22 | 16 | 8 | 66:33 |
| 4 |
|
46 | 81 | 25 | 6 | 15 | 61:51 |
| 16 |
|
46 | 53 | 14 | 11 | 21 | 47:58 |
| 17 |
|
46 | 53 | 13 | 14 | 19 | 53:72 |
| 18 |
|
46 | 52 | 14 | 10 | 22 | 53:79 |
Thông tin trận đấu
11:00
Thứ Bảy 14 tháng 3 2026Đội hình
Cambridge United
-
Harris N.
-
Gareth Ainsworth
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ball D.
Hậu vệ
|
8.6 | 80 | 1 | 0.55 | 1 | 0.72 | 3 | 19/32(59%) | - | - |
|
Kaikai S.
Tiền vệ
|
8.5 | 66 | 1 | 0.18 | - | 0.46 | 1 | 9/14(64%) | - | - |
|
Appere L.
Phía trước
|
8.2 | 66 | 1 | 1.08 | 1 | 0.22 | 4 | 10/12(83%) | - | - |
|
Knight B.
Tiền vệ
|
8 | 90 | - | 0.06 | 1 | 0.07 | 2 | 28/41(68%) | - | - |
|
Watts K.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.01 | - | 0.33 | 1 | 21/43(49%) | - | - |
|
Brophy J.
Tiền vệ
|
7.4 | 66 | - | - | - | 0.14 | - | 17/25(68%) | - | - |
|
Bennett L.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.22 | - | 0.05 | 3 | 22/38(58%) | - | - |
|
Eastwood J.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 9/26(35%) | - | - |
|
Lavery S.
Phía trước
|
7.2 | 24 | 1 | 0.15 | - | 0.01 | 1 | 8/8(100%) | - | - |
|
Vokes S.
Phía trước
|
7.2 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 4/16(25%) | - | - |
|
Gibbons J.
Hậu vệ
|
7.1 | 73 | - | 0.03 | - | 0.08 | 1 | 14/22(64%) | - | - |
|
Dack B.
Tiền vệ
|
6.6 | 29 | - | 0.03 | - | - | 1 | 10/14(71%) | 1 | - |
|
Smith K.
Tiền vệ
|
6.6 | 24 | - | - | - | 0.01 | - | 14/16(88%) | - | - |
|
Pelly R.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.17 | 1 | 0.04 | 1 | 19/25(76%) | - | - |
|
Beckles O.
Hậu vệ
|
6.4 | 29 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Williams J.
Tiền vệ
|
6.3 | 61 | - | - | - | 0.01 | - | 10/16(63%) | - | - |
|
Khumbeni N.
Tiền vệ
|
6.2 | 45 | - | 0.04 | - | - | 1 | 5/14(36%) | - | - |
|
Purrington B.
Hậu vệ
|
6.2 | 24 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Clark M.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 17/27(63%) | - | - |
|
McCleary G.
Phía trước
|
6.1 | 14 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Palmer Houlden S.
Phía trước
|
6 | 61 | - | - | - | 0.01 | - | 4/8(50%) | - | - |
|
Hale R.
Phía trước
|
5.9 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 2 | 1/11(9%) | - | - |
|
Rowe A.
Tiền vệ
|
5.8 | 76 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 15/20(75%) | - | - |
|
Little A.
Tiền vệ
|
5.8 | 29 | - | - | - | - | - | 9/15(60%) | - | - |
|
Glenn Morris
Thủ môn
|
5.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 19/45(42%) | - | - |
|
Smith A.
Hậu vệ
|
5.4 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 11/17(65%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Appere L.
Phía trước
|
4 | 2 | 1.08 | - | 2 | - | 4 | - |
|
Ball D.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.67 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Bennett L.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.06 | - | 2 | 1 | 2 | 1 |
|
Hale R.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Knight B.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Dack B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Gibbons J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Kaikai S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.88 | - | - | - | 1 | - |
|
Khumbeni N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Lavery S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.31 | - | - | - | 1 | - |
|
Pelly R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Rowe A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Smith A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Watts K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Beckles O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brophy J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Clark M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eastwood J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Glenn Morris
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Little A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McCleary G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palmer Houlden S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Purrington B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vokes S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Williams J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Appere L.
Phía trước
|
8 | 10/12(83%) | 2 | 2 | 1 | 0.22 | 9/10(90%) | 22 | - | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Kaikai S.
Tiền vệ
|
7 | 9/14(64%) | 1 | - | - | 0.46 | 6/10(60%) | 30 | 2/2(100%) | 1/4(25%) | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Knight B.
Tiền vệ
|
6 | 28/41(68%) | 2 | 1 | 1 | 0.07 | 20/29(69%) | 61 | 1/4(25%) | - | 2/5(40%) | 1 | - |
|
Ball D.
Hậu vệ
|
4 | 19/32(59%) | 1 | 1 | 1 | 0.72 | 5/10(50%) | 45 | 1/4(25%) | - | - | 2 | - |
|
Gibbons J.
Hậu vệ
|
4 | 14/22(64%) | - | 1 | - | 0.08 | 8/15(53%) | 48 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Watts K.
Tiền vệ
|
4 | 21/43(49%) | - | - | - | 0.33 | 4/14(29%) | 56 | 1/11(9%) | - | - | - | 1 |
|
Bennett L.
Hậu vệ
|
2 | 22/38(58%) | 1 | - | - | 0.05 | 11/18(61%) | 59 | 1/8(13%) | - | - | 2 | - |
|
Hale R.
Phía trước
|
2 | 1/11(9%) | - | - | - | 0.01 | 1/10(10%) | 22 | - | - | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Lavery S.
Phía trước
|
2 | 8/8(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 12 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Pelly R.
Tiền vệ
|
2 | 19/25(76%) | - | - | 1 | 0.04 | 7/11(64%) | 43 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | - | 1 |
|
Smith A.
Hậu vệ
|
1 | 11/17(65%) | - | - | - | 0.01 | 1/5(20%) | 38 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Beckles O.
Hậu vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | - | 18 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Brophy J.
Tiền vệ
|
- | 17/25(68%) | 1 | - | - | 0.14 | 9/12(75%) | 46 | 3/8(38%) | 3/7(43%) | - | 2 | - |
|
Clark M.
Hậu vệ
|
- | 17/27(63%) | - | - | - | 0.09 | 2/6(33%) | 54 | 2/9(22%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Dack B.
Tiền vệ
|
- | 10/14(71%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 24 | 2/4(50%) | - | - | 2 | - |
|
Eastwood J.
Thủ môn
|
- | 9/26(35%) | - | - | - | - | - | 34 | 3/20(15%) | - | - | 1 | - |
|
Glenn Morris
Thủ môn
|
- | 19/45(42%) | - | - | - | 0.01 | 8/24(33%) | 53 | 13/39(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Khumbeni N.
Tiền vệ
|
- | 5/14(36%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Little A.
Tiền vệ
|
- | 9/15(60%) | - | - | - | - | - | 20 | - | - | - | - | - |
|
McCleary G.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Palmer Houlden S.
Phía trước
|
- | 4/8(50%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 19 | - | - | - | 1 | - |
|
Purrington B.
Hậu vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 5 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Rowe A.
Tiền vệ
|
- | 15/20(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 38 | 2/5(40%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Smith K.
Tiền vệ
|
- | 14/16(88%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 22 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Vokes S.
Phía trước
|
- | 4/16(25%) | - | - | - | 0.01 | 2/10(20%) | 18 | - | - | - | 1 | - |
|
Williams J.
Tiền vệ
|
- | 10/16(63%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 21 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Palmer Houlden S.
Phía trước
|
20 | 5/18(28%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Watts K.
Tiền vệ
|
17 | 10/16(63%) | - | 1 | - | - | 7 | - | - | - |
|
Knight B.
Tiền vệ
|
16 | 1/4(25%) | 6/12(50%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Kaikai S.
Tiền vệ
|
12 | 1/5(20%) | 6/7(86%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Vokes S.
Phía trước
|
11 | 7/10(70%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bennett L.
Hậu vệ
|
10 | - | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Rowe A.
Tiền vệ
|
10 | - | 3/9(33%) | 3 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Clark M.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 2 | 1/1(100%) | 3 | 9 | - | - | - |
|
Dack B.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 3 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Appere L.
Phía trước
|
7 | 1/4(25%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ball D.
Hậu vệ
|
7 | 4/5(80%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Pelly R.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Smith A.
Hậu vệ
|
7 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | 4 | - | - | 11 | - | - | - |
|
Smith K.
Tiền vệ
|
7 | 2/3(67%) | 3/4(75%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Brophy J.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Williams J.
Tiền vệ
|
6 | 3/4(75%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Gibbons J.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Hale R.
Phía trước
|
5 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lavery S.
Phía trước
|
5 | - | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Little A.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Khumbeni N.
Tiền vệ
|
4 | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Beckles O.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Eastwood J.
Thủ môn
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Glenn Morris
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Purrington B.
Hậu vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
McCleary G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Eastwood J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | 1 | 5 | - |
|
Glenn Morris
Thủ môn
|
-1.01 | 2 | 2.99 | 5 | - | 2 | - |