Port Vale - Burton Albion · 07.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Port Vale và Burton Albion là 0-0. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi Port Vale chơi trên sân nhà, Port Vale đã thắng 5 trận, có 1 trận hòa trong khi Burton Albion thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 21-15 nghiêng về phía Port Vale.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây, Port Vale đã thắng 9 trận, có 5 trận hòa trong khi Burton Albion thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 30-21 nghiêng về phía Port Vale.
Trận thắng gần đây nhất của Port Vale trước Burton Albion trên sân nhà là ở năm 2018.
Ở Giải hạng nhì quốc gia, Burton Albion đã thua 4 trận gần đây nhất trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Port Vale
Burton Albion
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Port Vale
Burton Albion
Phỏng đoán
Giải đấu Anh Giải hạng nhì quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Port Vale và Burton Albion sẽ diễn ra vào 07.02 lúc 07:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Port Vale trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Port Vale trong Giải hạng nhì quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng nhì quốc gia
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Burton Albion trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Burton Albion in Giải hạng nhì quốc gia kết thúc trong thất bại
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Port Vale không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 |
|
46 | 56 | 14 | 14 | 18 | 49:58 |
| 17 |
|
46 | 54 | 13 | 15 | 18 | 50:60 |
| 18 |
|
46 | 53 | 15 | 8 | 23 | 64:68 |
| 21 |
|
46 | 49 | 12 | 13 | 21 | 52:61 |
| 22 |
|
46 | 42 | 10 | 12 | 24 | 36:61 |
| 23 |
|
46 | 41 | 10 | 11 | 25 | 41:71 |
Thông tin trận đấu
07:30
Thứ Bảy 07 tháng 2 2026Đội hình
Port Vale
-
Brady J.
-
Bowyer G.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jake Beesley
Phía trước
|
7.9 | 90 | 2 | 1.07 | - | 0.06 | 2 | 11/18(61%) | - | - |
|
Hartridge A.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.01 | - | 0.03 | 1 | 23/36(64%) | - | - |
|
Campbell E.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 10/19(53%) | - | - |
|
Godwin-Malife U.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 35/50(70%) | 1 | - |
|
Lofthouse K.
Phía trước
|
7.3 | 90 | - | 0.35 | 1 | 0.72 | 2 | 11/20(55%) | - | - |
|
Archer E.
Tiền vệ
|
7 | 82 | 1 | 0.28 | - | 0.36 | 2 | 12/20(60%) | - | - |
|
Humphreys-Grant C.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 20/20(100%) | - | - |
|
Shade T.
Tiền vệ
|
6.9 | 88 | - | 0.11 | - | 0.17 | 3 | 15/22(68%) | - | - |
|
Waine B.
Phía trước
|
6.9 | 76 | 1 | 0.23 | - | - | 3 | 1/4(100%) | - | - |
|
Gauci J.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 12/29(41%) | - | - |
|
John K.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.05 | - | 0.07 | 1 | 20/24(83%) | - | - |
|
Mckiernan J.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.2 | - | 0.03 | 4 | 16/23(70%) | - | - |
|
Cannon A.
Tiền vệ
|
6.6 | 12 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Hall G.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.22 | - | 10/10(100%) | 1 | - |
|
Evans G.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 17/25(68%) | - | - |
|
Vancooten T.
Hậu vệ
|
6.3 | 70 | - | 0.14 | - | - | 1 | 29/42(69%) | 1 | - |
|
Brown D.
Phía trước
|
6.3 | 14 | - | 0.37 | - | - | 2 | 1/4(25%) | - | - |
|
Croasdale R.
Tiền vệ
|
6.2 | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 14/23(61%) | - | - |
|
Sibbick T.
Hậu vệ
|
6.2 | 20 | - | - | - | - | - | 13/14(93%) | - | - |
|
Ojo F.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.15 | - | 0.01 | 2 | 24/34(71%) | - | - |
|
Gray A.
Phía trước
|
6 | 14 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Collins B.
Thủ môn
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 28/35(80%) | - | - |
|
Hall C.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.33 | - | - | 3 | 23/36(64%) | 1 | - |
|
Adom K.
Phía trước
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Magloire T.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Walters R.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mckiernan J.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.05 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 |
|
Hall C.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | 2 | 3 | - |
|
Shade T.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.18 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Waine B.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.17 | 2 | - | - | 1 | 2 |
|
Archer E.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.48 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Brown D.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.27 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Jake Beesley
Phía trước
|
2 | 2 | 1.82 | - | - | - | 2 | - |
|
Lofthouse K.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.36 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Ojo F.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Campbell E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Hartridge A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | 1 | 1 | - |
|
John K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Vancooten T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Adom K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cannon A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Collins B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Croasdale R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Evans G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gauci J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Godwin-Malife U.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gray A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hall G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Humphreys-Grant C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magloire T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sibbick T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Walters R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Shade T.
Tiền vệ
|
11 | 15/22(68%) | - | - | - | 0.17 | 9/14(64%) | 43 | 1/2(50%) | - | 3/8(38%) | 1 | 1 |
|
Lofthouse K.
Phía trước
|
8 | 11/20(55%) | 1 | 1 | 1 | 0.72 | 7/11(64%) | 41 | 2/4(50%) | 2/5(40%) | 1/1(33%) | 2 | - |
|
Jake Beesley
Phía trước
|
5 | 11/18(61%) | - | - | - | 0.06 | 6/11(55%) | 30 | - | - | - | - | - |
|
Mckiernan J.
Tiền vệ
|
4 | 16/23(70%) | - | - | - | 0.03 | 12/17(71%) | 44 | - | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Hall C.
Hậu vệ
|
3 | 23/36(64%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 48 | 4/10(40%) | - | - | 1 | - |
|
Waine B.
Phía trước
|
3 | 1/4(100%) | - | - | - | - | - | 22 | - | - | - | 4 | 1 |
|
Archer E.
Tiền vệ
|
2 | 12/20(60%) | - | 1 | - | 0.36 | 4/8(50%) | 49 | - | 4/9(44%) | 2/5(40%) | 2 | - |
|
Brown D.
Phía trước
|
2 | 1/4(25%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Hall G.
Tiền vệ
|
2 | 10/10(100%) | - | - | - | 0.22 | 6/6(100%) | 27 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - |
|
Hartridge A.
Hậu vệ
|
2 | 23/36(64%) | 1 | - | - | 0.03 | 7/15(47%) | 72 | 6/13(46%) | - | - | - | - |
|
Campbell E.
Hậu vệ
|
1 | 10/19(53%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 52 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
John K.
Hậu vệ
|
1 | 20/24(83%) | 1 | - | - | 0.07 | 2/3(67%) | 49 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Ojo F.
Tiền vệ
|
1 | 24/34(71%) | - | - | - | 0.01 | 6/11(55%) | 49 | - | - | - | 1 | - |
|
Vancooten T.
Hậu vệ
|
1 | 29/42(69%) | - | - | - | - | 2/9(22%) | 49 | 7/15(47%) | - | - | - | - |
|
Adom K.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Cannon A.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 9 | - | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Collins B.
Thủ môn
|
- | 28/35(80%) | - | - | - | 0.03 | 4/10(40%) | 41 | 7/14(50%) | - | - | - | - |
|
Croasdale R.
Tiền vệ
|
- | 14/23(61%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 35 | 1/3(33%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Evans G.
Tiền vệ
|
- | 17/25(68%) | - | - | - | 0.02 | 7/12(58%) | 30 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Gauci J.
Thủ môn
|
- | 12/29(41%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 48 | 6/23(26%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Godwin-Malife U.
Hậu vệ
|
- | 35/50(70%) | - | - | - | 0.04 | 16/23(70%) | 81 | 6/10(60%) | 1/5(20%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Gray A.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | 2 |
|
Humphreys-Grant C.
Hậu vệ
|
- | 20/20(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 39 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Magloire T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Sibbick T.
Hậu vệ
|
- | 13/14(93%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Walters R.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jake Beesley
Phía trước
|
20 | 7/17(41%) | - | 2 | - | - | 4 | 1 | - | - |
|
Archer E.
Tiền vệ
|
17 | 2/4(50%) | 5/13(38%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Lofthouse K.
Phía trước
|
16 | 1/7(14%) | 5/9(56%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Mckiernan J.
Tiền vệ
|
15 | 5/9(56%) | 6/6(100%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Waine B.
Phía trước
|
15 | 1/7(14%) | 5/8(63%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Campbell E.
Hậu vệ
|
13 | 7/9(78%) | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Shade T.
Tiền vệ
|
13 | 1/1(100%) | 4/12(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Godwin-Malife U.
Hậu vệ
|
12 | - | 3/8(38%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hall G.
Tiền vệ
|
12 | - | 3/8(38%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Vancooten T.
Hậu vệ
|
12 | 5/10(50%) | - | 2 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Ojo F.
Tiền vệ
|
11 | 2/4(50%) | 3/7(43%) | 2 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Hartridge A.
Hậu vệ
|
10 | 1/7(14%) | 3/3(100%) | - | 1/3(33%) | - | 2 | - | - | - |
|
John K.
Hậu vệ
|
10 | 3/4(75%) | 5/6(83%) | - | 2/4(50%) | - | 6 | - | - | - |
|
Evans G.
Tiền vệ
|
9 | 4/7(57%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Croasdale R.
Tiền vệ
|
8 | 3/5(60%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Hall C.
Hậu vệ
|
8 | 2/5(40%) | 1/3(33%) | 2 | - | - | 6 | - | - | - |
|
Humphreys-Grant C.
Hậu vệ
|
5 | 5/5(100%) | - | - | - | - | 15 | - | - | - |
|
Brown D.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Adom K.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gauci J.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Gray A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sibbick T.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Walters R.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Cannon A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Collins B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Magloire T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gauci J.
Thủ môn
|
0.42 | 4 | 2.42 | 2 | 1 | 9 | 1 |
|
Collins B.
Thủ môn
|
-1.08 | 2 | 0.92 | 2 | 1 | 3 | - |