Mansfield Town - Exeter City · 07.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Mansfield Town và Exeter City khi Mansfield Town chơi trên sân nhà là 1-2. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Mansfield Town và Exeter City là 1-2. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Mansfield Town chơi trên sân nhà, Mansfield Town đã thắng 2 trận, có 2 trận hòa trong khi Exeter City thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 13-11 nghiêng về phía Exeter City.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây, Mansfield Town đã thắng 8 trận, có 3 trận hòa trong khi Exeter City thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 25-25 nghiêng về phía Mansfield Town.
Kết quả mùa giải trước: 3-0 (sân của Mansfield Town) và 2-0 (sân của Exeter City).
Cho xem nhiều hơn
Mansfield Town
Exeter City
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Mansfield Town
Exeter City
Phỏng đoán
Giải đấu Anh Giải hạng nhì quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Mansfield Town và Exeter City sẽ diễn ra vào 07.02 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Mansfield Town trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Mansfield Town in Giải hạng nhì quốc gia kết thúc trong thất bại
5 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Mansfield Town
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Exeter City không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhì quốc gia Exeter City không thua
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Mansfield Town trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
|
46 | 67 | 18 | 13 | 15 | 74:64 |
| 10 |
|
46 | 65 | 16 | 17 | 13 | 62:50 |
| 11 |
|
46 | 63 | 17 | 12 | 17 | 69:58 |
| 20 |
|
46 | 52 | 14 | 10 | 22 | 59:71 |
| 21 |
|
46 | 49 | 12 | 13 | 21 | 52:61 |
| 22 |
|
46 | 42 | 10 | 12 | 24 | 36:61 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 07 tháng 2 2026Đội hình
Mansfield Town
-
Clough N.
-
Caldwell G.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Whitworth J.
Thủ môn
|
8.6 | 90 | - | - | - | - | - | 45/60(75%) | - | - |
|
Oshilaja A.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 58/71(82%) | 1 | - |
|
Brierley E.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 34/43(79%) | - | - |
|
Rhys Oates
Phía trước
|
7.6 | 57 | - | 0.15 | - | - | 3 | 5/11(45%) | - | - |
|
Cargill B.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 51/68(75%) | - | - |
|
Woodhouse L.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 2 | 25/39(64%) | - | - |
|
Lewis H.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 32/46(70%) | - | - |
|
Sweeney P.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 64/75(85%) | 1 | - |
|
Doyle-Hayes J.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 59/66(89%) | - | - |
|
Lewis A.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.32 | - | 30/38(79%) | - | - |
|
Reed L.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.18 | - | 46/58(79%) | - | - |
|
Wareham J.
Phía trước
|
6.8 | 80 | - | 0.15 | - | 0.06 | 1 | 9/16(56%) | - | - |
|
Yfeko J.
Hậu vệ
|
6.8 | 68 | - | - | - | 0.01 | - | 41/45(91%) | - | - |
|
Blake-Tracy F.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 16/28(57%) | - | - |
|
Turns E.
Hậu vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | - | - | 22/25(88%) | 1 | - |
|
Sweeney R.
Hậu vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 26/31(84%) | - | - |
|
Magennis J.
Phía trước
|
6.6 | 16 | - | - | - | 0.01 | - | 2/7(29%) | 1 | - |
|
Aitchison J.
Phía trước
|
6.5 | 74 | - | - | - | 0.03 | - | 27/34(79%) | - | - |
|
Cole R.
Tiền vệ
|
6.5 | 16 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Knoyle K.
Hậu vệ
|
6.5 | 45 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 22/25(88%) | - | - |
|
Cox S.
Phía trước
|
6.4 | 10 | - | 0.11 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Fitzwater J.
Hậu vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | - | - | 35/39(90%) | - | - |
|
Adeboyejo V.
Phía trước
|
6.4 | 33 | - | 0.55 | - | 0.34 | 2 | 2/3(67%) | - | - |
|
Tuterov T.
Tiền vệ
|
6.4 | 74 | - | 0.13 | - | 0.02 | 4 | 9/11(82%) | - | - |
|
Hendry R.
Tiền vệ
|
6.3 | 32 | - | - | - | - | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Bolton L.
Tiền vệ
|
6.2 | 33 | - | 0.04 | - | - | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Evans W.
Tiền vệ
|
6.2 | 83 | - | 0.15 | - | 0.01 | 2 | 9/12(75%) | - | - |
|
Oakes L.
Hậu vệ
|
6.1 | 22 | - | - | - | - | - | 3/6(50%) | 1 | - |
|
Akins L.
Phía trước
|
5.9 | 58 | - | - | - | 0.01 | - | 25/29(86%) | - | - |
|
Niskanen I.
Phía trước
|
5.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 25/28(89%) | - | - |
|
McLaughlin S.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | 0.54 | - | - | 1 | 2/4(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tuterov T.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.24 | 2 | 1 | - | 2 | 2 |
|
Rhys Oates
Phía trước
|
3 | 1 | 0.02 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Adeboyejo V.
Phía trước
|
2 | 2 | 1.02 | - | - | - | 2 | - |
|
Evans W.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.27 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Woodhouse L.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | 1 | 1 | 1 |
|
Bolton L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Cox S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | 1 | - |
|
Knoyle K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
McLaughlin S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Wareham J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Aitchison J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Akins L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Blake-Tracy F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brierley E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cargill B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cole R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Doyle-Hayes J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fitzwater J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hendry R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lewis A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lewis H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magennis J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Niskanen I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oakes L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oshilaja A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reed L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sweeney P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sweeney R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Turns E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Whitworth J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yfeko J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rhys Oates
Phía trước
|
5 | 5/11(45%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 29 | 1/2(50%) | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Cargill B.
Hậu vệ
|
4 | 51/68(75%) | - | - | - | 0.01 | 6/17(35%) | 89 | 11/18(61%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Tuterov T.
Tiền vệ
|
4 | 9/11(82%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 25 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Adeboyejo V.
Phía trước
|
3 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | 0.34 | 1/2(50%) | 10 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Niskanen I.
Phía trước
|
2 | 25/28(89%) | - | - | - | 0.02 | 10/12(83%) | 33 | 2/3(67%) | - | - | - | 1 |
|
Wareham J.
Phía trước
|
2 | 9/16(56%) | - | - | - | 0.06 | 3/7(43%) | 27 | - | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Woodhouse L.
Tiền vệ
|
2 | 25/39(64%) | - | - | - | 0.02 | 6/18(33%) | 61 | 4/13(31%) | - | - | 3 | - |
|
Aitchison J.
Phía trước
|
1 | 27/34(79%) | - | - | - | 0.03 | 8/13(62%) | 49 | 1/2(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Bolton L.
Tiền vệ
|
1 | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 13 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Cox S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Evans W.
Tiền vệ
|
1 | 9/12(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 23 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
McLaughlin S.
Tiền vệ
|
1 | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Akins L.
Phía trước
|
- | 25/29(86%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 42 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Blake-Tracy F.
Hậu vệ
|
- | 16/28(57%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 53 | 2/9(22%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Brierley E.
Tiền vệ
|
- | 34/43(79%) | - | - | - | 0.08 | 11/18(61%) | 69 | 6/12(50%) | 1/11(9%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Cole R.
Tiền vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | - | 8 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Doyle-Hayes J.
Tiền vệ
|
- | 59/66(89%) | - | - | - | 0.11 | 12/17(71%) | 73 | 3/9(33%) | - | - | 1 | - |
|
Fitzwater J.
Hậu vệ
|
- | 35/39(90%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 49 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Hendry R.
Tiền vệ
|
- | 6/9(67%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 10 | - | - | - | - | 1 |
|
Knoyle K.
Hậu vệ
|
- | 22/25(88%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 30 | - | - | - | 1 | - |
|
Lewis A.
Hậu vệ
|
- | 30/38(79%) | - | - | - | 0.32 | 4/7(57%) | 52 | 2/6(33%) | 2/4(50%) | - | - | - |
|
Lewis H.
Thủ môn
|
- | 32/46(70%) | - | - | - | - | - | 56 | 9/23(39%) | - | - | - | - |
|
Magennis J.
Phía trước
|
- | 2/7(29%) | - | - | - | 0.01 | 1/5(20%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Oakes L.
Hậu vệ
|
- | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | 15 | - | - | - | - | - |
|
Oshilaja A.
Hậu vệ
|
- | 58/71(82%) | - | - | - | 0.02 | 6/13(46%) | 86 | 3/12(25%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Reed L.
Tiền vệ
|
- | 46/58(79%) | - | - | - | 0.18 | 10/18(56%) | 72 | 7/14(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Sweeney P.
Hậu vệ
|
- | 64/75(85%) | - | - | - | 0.02 | 10/19(53%) | 105 | 7/17(41%) | - | - | - | - |
|
Sweeney R.
Hậu vệ
|
- | 26/31(84%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 38 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Turns E.
Hậu vệ
|
- | 22/25(88%) | - | - | - | - | - | 30 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Whitworth J.
Thủ môn
|
- | 45/60(75%) | - | - | - | - | 4/12(33%) | 73 | 16/30(53%) | - | - | - | - |
|
Yfeko J.
Hậu vệ
|
- | 41/45(91%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 58 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cargill B.
Hậu vệ
|
23 | 6/13(46%) | 5/10(50%) | 1 | 1/3(33%) | - | 6 | - | - | - |
|
Wareham J.
Phía trước
|
14 | 4/9(44%) | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Tuterov T.
Tiền vệ
|
13 | 1/6(17%) | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Akins L.
Phía trước
|
10 | 3/5(60%) | 1/5(20%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Woodhouse L.
Tiền vệ
|
10 | 4/4(100%) | 6/6(100%) | - | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Blake-Tracy F.
Hậu vệ
|
8 | 2/5(40%) | 1/3(33%) | - | - | 2 | 8 | - | - | - |
|
Doyle-Hayes J.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Evans W.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Oakes L.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 1 | 2/4(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Rhys Oates
Phía trước
|
8 | 1/1(100%) | 6/7(86%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Aitchison J.
Phía trước
|
7 | - | 3/6(75%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bolton L.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Niskanen I.
Phía trước
|
7 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Oshilaja A.
Hậu vệ
|
7 | 3/4(75%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 8 | - | - | - |
|
Turns E.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Brierley E.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Lewis A.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | - | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Reed L.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Sweeney R.
Hậu vệ
|
6 | 4/5(80%) | - | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Adeboyejo V.
Phía trước
|
5 | - | 1/4(25%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Cox S.
Phía trước
|
5 | - | 1/4(25%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Magennis J.
Phía trước
|
5 | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fitzwater J.
Hậu vệ
|
4 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 7 | - | - | - |
|
Sweeney P.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Cole R.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Knoyle K.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
McLaughlin S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hendry R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lewis H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Whitworth J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Yfeko J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Whitworth J.
Thủ môn
|
1.4 | 5 | 1.4 | - | - | 5 | 1 |
|
Lewis H.
Thủ môn
|
0.32 | 2 | 0.32 | - | - | 6 | 1 |