Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Mansfield Town - Exeter City · 07.02.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
88’
0 : 1
(Evans W.) McLaughlin S.
change-icon
83’
1 : 0
80’
0 : 1
goals-icon
Cox S. (Wareham J.)
77’
0 : 1
74’
0 : 1
goals-icon
Magennis J. (Tuterov T.)
74’
0 : 1
goals-icon
Cole R. (Aitchison J.)
70’
0 : 1
68’
0 : 1
goals-icon
Oakes L. (Yfeko J.)
62’
0 : 1
(Akins L.) Hendry R.
change-icon
58’
1 : 0
(Irow O.) Bolton L.
change-icon
57’
1 : 0
(Rhys Oates) Adeboyejo V.
change-icon
57’
1 : 0
46’
0 : 1
goals-icon
Turns E. (Fitzwater J.)
(Sweeney R.) Knoyle K.
change-icon
46’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
20’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

1.74
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.46
47%
Sở hữu bóng
53%
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Mansfield Town Mansfield Town
Exeter City Exeter City
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Mansfield Town Mansfield Town
Exeter City Exeter City
#
Bàn thắng
  • 7 Akins L. Akins L.
    9
  • 11 Evans W. Evans W.
    8
  • 18 Rhys Oates Rhys Oates
    8
  • 13 Russell J. Russell J.
    6
  • 29 Roberts T. Roberts T.
    4
#
Bàn thắng
  • 9 Wareham J. Wareham J.
    19
  • 12 Cole R. Cole R.
    7
  • 27 Magennis J. Magennis J.
    7
  • 14 Niskanen I. Niskanen I.
    3
  • 28 Tuterov T. Tuterov T.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Mansfield Town và Exeter City khi Mansfield Town chơi trên sân nhà là 1-2. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Mansfield Town và Exeter City là 1-2. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Mansfield Town chơi trên sân nhà, Mansfield Town đã thắng 2 trận, có 2 trận hòa trong khi Exeter City thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 13-11 nghiêng về phía Exeter City.

Trong 20 lần gặp nhau gần đây, Mansfield Town đã thắng 8 trận, có 3 trận hòa trong khi Exeter City thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 25-25 nghiêng về phía Mansfield Town.

Kết quả mùa giải trước: 3-0 (sân của Mansfield Town) và 2-0 (sân của Exeter City).

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Anh Giải hạng nhì quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Mansfield Town và Exeter City sẽ diễn ra vào 07.02 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Mansfield Town

1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Mansfield Town trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Mansfield Town

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Mansfield Town in Giải hạng nhì quốc gia kết thúc trong thất bại

Mansfield Town

5 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Mansfield Town

Exeter City

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Exeter City không thua

Exeter City

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhì quốc gia Exeter City không thua

Mansfield Town

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Mansfield Town trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

League One 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
9
Huddersfield Town Huddersfield Town 46 67 18 13 15 74:64
10
Mansfield Town Mansfield Town 46 65 16 17 13 62:50
11
Wycombe Wanderers Wycombe Wanderers 46 63 17 12 17 69:58
20
Leyton Orient Leyton Orient 46 52 14 10 22 59:71
21
Exeter City Exeter City 46 49 12 13 21 52:61
22
Port Vale Port Vale 46 42 10 12 24 36:61
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Bảy 07 tháng 2 2026
Trọng tài
Mather Simon Anh
Mansfield Town Mansfield Town
Exeter City Exeter City
Thống Kê Chính
1.74
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.46
47%
Sở hữu bóng
53%
14
Tổng số cú sút
8
5
Những cú sút vào khung thành
2
77% 344/448
Đường chuyền
410/507 81%
4
Đá phạt góc
4
1
Thẻ vàng
4
Cú sút
14
Tổng số cú sút
8
5
Những cú sút vào khung thành
2
1.23
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.23
5
Sút xa khung thành
3
9
Cú sút trong Vùng
5
5
Cú sút ngoài Vùng
3
4
Các cú đánh bị chặn
3
1
Sút trúng cột
0
Đường chuyền
77% 344/448
Đường chuyền
410/507 81%
43% 39/91
Đường Chuyền Dài
46/98 47%
48% 47/97
Đường chuyền ở phần ba cuối
79/148 53%
1.09
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.39
26% 5/19
Chuyền bóng
1/15 7%
Tấn công
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
20
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
13
1
Ngoại vi
2
9
Đá phạt
9
4
Đá phạt góc
4
15
Ném biên
26
Phòng thủ
9
Fouls
9
1
Thẻ vàng
4
46
Trận đấu tay đôi thắng
46
56% 5/9
Tranh bóng
9/13 69%
36
Phá bóng
26
4
Cắt bóng
7
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
5
0.23
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.23
0.23
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
1.23

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Mansfield Town Mansfield Town
Exeter City Exeter City
#
Bàn thắng
  • 7 Akins L. Akins L.
    9
  • 11 Evans W. Evans W.
    8
  • 18 Rhys Oates Rhys Oates
    8
  • 13 Russell J. Russell J.
    6
  • 29 Roberts T. Roberts T.
    4
  • 44 Irow O. Irow O.
    4
  • 3 McLaughlin S. McLaughlin S.
    3
  • 24 Hendry R. Hendry R.
    3
  • 38 McDonnell J. McDonnell J.
    2
  • 40 Abbott G. Abbott G.
    2
#
Bàn thắng
  • 9 Wareham J. Wareham J.
    19
  • 12 Cole R. Cole R.
    7
  • 27 Magennis J. Magennis J.
    7
  • 14 Niskanen I. Niskanen I.
    3
  • 28 Tuterov T. Tuterov T.
    3
  • 26 Sweeney P. Sweeney P.
    2
  • 5 Fitzwater J. Fitzwater J.
    1
  • 19 Cox S. Cox S.
    1
  • 29 McDonald K. McDonald K.
    1
  • 17 Higgins A. Higgins A.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Whitworth J.
Thủ môn player-stats-team-img
8.6 90 - - - - - 45/60(75%) - -
player-stats-img
Oshilaja A.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.9 90 - - - 0.02 - 58/71(82%) 1 -
player-stats-img
Brierley E.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.6 90 - - - 0.08 - 34/43(79%) - -
player-stats-img
Rhys Oates
Phía trước player-stats-team-img
7.6 57 - 0.15 - - 3 5/11(45%) - -
player-stats-img
Cargill B.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.5 90 - - - 0.01 - 51/68(75%) - -
player-stats-img
Woodhouse L.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.5 90 - 0.02 - 0.02 2 25/39(64%) - -
player-stats-img
Lewis H.
Thủ môn player-stats-team-img
7.4 90 - - - - - 32/46(70%) - -
player-stats-img
Sweeney P.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.4 90 - - - 0.02 - 64/75(85%) 1 -
player-stats-img
Doyle-Hayes J.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.3 90 - - - 0.11 - 59/66(89%) - -
player-stats-img
Lewis A.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 90 - - - 0.32 - 30/38(79%) - -
player-stats-img
Reed L.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 90 - - - 0.18 - 46/58(79%) - -
player-stats-img
Wareham J.
Phía trước player-stats-team-img
6.8 80 - 0.15 - 0.06 1 9/16(56%) - -
player-stats-img
Yfeko J.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.8 68 - - - 0.01 - 41/45(91%) - -
player-stats-img
Blake-Tracy F.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.7 90 - - - - - 16/28(57%) - -
player-stats-img
Turns E.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.7 45 - - - - - 22/25(88%) 1 -
player-stats-img
Sweeney R.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.6 45 - - - 0.01 - 26/31(84%) - -
player-stats-img
Magennis J.
Phía trước player-stats-team-img
6.6 16 - - - 0.01 - 2/7(29%) 1 -
player-stats-img
Aitchison J.
Phía trước player-stats-team-img
6.5 74 - - - 0.03 - 27/34(79%) - -
player-stats-img
Cole R.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.5 16 - - - - - 5/5(100%) - -
player-stats-img
Knoyle K.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.5 45 - 0.02 - 0.01 1 22/25(88%) - -
player-stats-img
Cox S.
Phía trước player-stats-team-img
6.4 10 - 0.11 - - 1 - - -
player-stats-img
Fitzwater J.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.4 45 - - - - - 35/39(90%) - -
player-stats-img
Adeboyejo V.
Phía trước player-stats-team-img
6.4 33 - 0.55 - 0.34 2 2/3(67%) - -
player-stats-img
Tuterov T.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.4 74 - 0.13 - 0.02 4 9/11(82%) - -
player-stats-img
Hendry R.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.3 32 - - - - - 6/9(67%) - -
player-stats-img
Bolton L.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.2 33 - 0.04 - - 1 4/4(100%) - -
player-stats-img
Evans W.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.2 83 - 0.15 - 0.01 2 9/12(75%) - -
player-stats-img
Oakes L.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.1 22 - - - - - 3/6(50%) 1 -
player-stats-img
Akins L.
Phía trước player-stats-team-img
5.9 58 - - - 0.01 - 25/29(86%) - -
player-stats-img
Niskanen I.
Phía trước player-stats-team-img
5.6 90 - - - 0.02 - 25/28(89%) - -
player-stats-img
McLaughlin S.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 7 - 0.54 - - 1 2/4(50%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Tuterov T.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 1 0.24 2 1 - 2 2
player-stats-img
Rhys Oates
Phía trước player-stats-team-img
3 1 0.02 1 1 1 2 1
player-stats-img
Adeboyejo V.
Phía trước player-stats-team-img
2 2 1.02 - - - 2 -
player-stats-img
Evans W.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1 0.27 1 - - - 2
player-stats-img
Woodhouse L.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - - 2 1 1 1
player-stats-img
Bolton L.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Cox S.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.08 - - - 1 -
player-stats-img
Knoyle K.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
McLaughlin S.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Wareham J.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Aitchison J.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Akins L.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Blake-Tracy F.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Brierley E.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Cargill B.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Cole R.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Doyle-Hayes J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Fitzwater J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Hendry R.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Lewis A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Lewis H.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Magennis J.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Niskanen I.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Oakes L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Oshilaja A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Reed L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sweeney P.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sweeney R.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Turns E.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Whitworth J.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Yfeko J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Rhys Oates
Phía trước player-stats-team-img
5 5/11(45%) - - - - 3/6(50%) 29 1/2(50%) - 5/6(83%) - -
player-stats-img
Cargill B.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 51/68(75%) - - - 0.01 6/17(35%) 89 11/18(61%) - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Tuterov T.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 9/11(82%) - - - 0.02 6/8(75%) 25 - - 1/3(33%) 1 -
player-stats-img
Adeboyejo V.
Phía trước player-stats-team-img
3 2/3(67%) 1 1 - 0.34 1/2(50%) 10 - 1/1(100%) - 1 -
player-stats-img
Niskanen I.
Phía trước player-stats-team-img
2 25/28(89%) - - - 0.02 10/12(83%) 33 2/3(67%) - - - 1
player-stats-img
Wareham J.
Phía trước player-stats-team-img
2 9/16(56%) - - - 0.06 3/7(43%) 27 - - 1/2(50%) - 1
player-stats-img
Woodhouse L.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 25/39(64%) - - - 0.02 6/18(33%) 61 4/13(31%) - - 3 -
player-stats-img
Aitchison J.
Phía trước player-stats-team-img
1 27/34(79%) - - - 0.03 8/13(62%) 49 1/2(50%) - 2/2(100%) 1 -
player-stats-img
Bolton L.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 4/4(100%) - - - - 1/1(100%) 13 1/1(100%) - 1/2(50%) 1 -
player-stats-img
Cox S.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - - - - - 2 - - - - -
player-stats-img
Evans W.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 9/12(75%) - - - 0.01 2/4(50%) 23 - - 1/2(50%) 2 -
player-stats-img
McLaughlin S.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 2/4(50%) - 1 - - - 8 - - - - -
player-stats-img
Akins L.
Phía trước player-stats-team-img
- 25/29(86%) - - - 0.01 5/7(71%) 42 2/2(100%) - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Blake-Tracy F.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 16/28(57%) - - - - 1/5(20%) 53 2/9(22%) - 1/2(50%) - -
player-stats-img
Brierley E.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 34/43(79%) - - - 0.08 11/18(61%) 69 6/12(50%) 1/11(9%) 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Cole R.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 5/5(100%) - - - - - 8 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Doyle-Hayes J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 59/66(89%) - - - 0.11 12/17(71%) 73 3/9(33%) - - 1 -
player-stats-img
Fitzwater J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 35/39(90%) - - - - 1/2(50%) 49 2/5(40%) - - - -
player-stats-img
Hendry R.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 6/9(67%) - - - - 2/2(100%) 10 - - - - 1
player-stats-img
Knoyle K.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 22/25(88%) - - - 0.01 2/5(40%) 30 - - - 1 -
player-stats-img
Lewis A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 30/38(79%) - - - 0.32 4/7(57%) 52 2/6(33%) 2/4(50%) - - -
player-stats-img
Lewis H.
Thủ môn player-stats-team-img
- 32/46(70%) - - - - - 56 9/23(39%) - - - -
player-stats-img
Magennis J.
Phía trước player-stats-team-img
- 2/7(29%) - - - 0.01 1/5(20%) 11 - - - - -
player-stats-img
Oakes L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 3/6(50%) - - - - - 15 - - - - -
player-stats-img
Oshilaja A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 58/71(82%) - - - 0.02 6/13(46%) 86 3/12(25%) 1/2(50%) - 1 -
player-stats-img
Reed L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 46/58(79%) - - - 0.18 10/18(56%) 72 7/14(50%) - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Sweeney P.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 64/75(85%) - - - 0.02 10/19(53%) 105 7/17(41%) - - - -
player-stats-img
Sweeney R.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 26/31(84%) - - - 0.01 2/3(67%) 38 2/4(50%) - - - -
player-stats-img
Turns E.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 22/25(88%) - - - - - 30 1/2(50%) - - 2 -
player-stats-img
Whitworth J.
Thủ môn player-stats-team-img
- 45/60(75%) - - - - 4/12(33%) 73 16/30(53%) - - - -
player-stats-img
Yfeko J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 41/45(91%) - - - 0.01 5/9(56%) 58 2/3(67%) - - - -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Cargill B.
Hậu vệ player-stats-team-img
23 6/13(46%) 5/10(50%) 1 1/3(33%) - 6 - - -
player-stats-img
Wareham J.
Phía trước player-stats-team-img
14 4/9(44%) 2/5(40%) 2 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Tuterov T.
Tiền vệ player-stats-team-img
13 1/6(17%) 3/7(43%) - 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Akins L.
Phía trước player-stats-team-img
10 3/5(60%) 1/5(20%) 2 - - 2 - - -
player-stats-img
Woodhouse L.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 4/4(100%) 6/6(100%) - - 2 2 - - -
player-stats-img
Blake-Tracy F.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 2/5(40%) 1/3(33%) - - 2 8 - - -
player-stats-img
Doyle-Hayes J.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 1/2(50%) 3/6(50%) 1 1/2(50%) - 2 - - -
player-stats-img
Evans W.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 - 4/5(80%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Oakes L.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 - 4/8(50%) 1 2/4(50%) - 2 - - -
player-stats-img
Rhys Oates
Phía trước player-stats-team-img
8 1/1(100%) 6/7(86%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Aitchison J.
Phía trước player-stats-team-img
7 - 3/6(75%) - - - 1 - - -
player-stats-img
Bolton L.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 - 3/6(50%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Niskanen I.
Phía trước player-stats-team-img
7 2/3(67%) - - - - 1 - - -
player-stats-img
Oshilaja A.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 3/4(75%) 2/3(67%) 1 1/1(100%) 2 8 - - -
player-stats-img
Turns E.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 1/1(100%) 3/6(50%) 2 1/1(100%) - 2 - - -
player-stats-img
Brierley E.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 1/2(50%) 3/4(75%) - 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Lewis A.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 - 3/6(50%) - 1/3(33%) 1 1 - - -
player-stats-img
Reed L.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 1/1(100%) 3/5(60%) - - 1 3 - - -
player-stats-img
Sweeney R.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 4/5(80%) - - - - 5 - - -
player-stats-img
Adeboyejo V.
Phía trước player-stats-team-img
5 - 1/4(25%) 2 - - - - - -
player-stats-img
Cox S.
Phía trước player-stats-team-img
5 - 1/4(25%) 2 - - - - - -
player-stats-img
Magennis J.
Phía trước player-stats-team-img
5 3/4(75%) - - - - - - - -
player-stats-img
Fitzwater J.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 3/4(75%) - - - - 7 - - -
player-stats-img
Sweeney P.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 - 1/3(33%) 1 1/1(100%) 1 4 - - -
player-stats-img
Cole R.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - 1/1(100%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Knoyle K.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - - - 1 - - -
player-stats-img
McLaughlin S.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 - - -
player-stats-img
Hendry R.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Lewis H.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - 1 - - -
player-stats-img
Whitworth J.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - 2 - - -
player-stats-img
Yfeko J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - 1 3 - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Whitworth J.
Thủ môn player-stats-team-img
1.4 5 1.4 - - 5 1
player-stats-img
Lewis H.
Thủ môn player-stats-team-img
0.32 2 0.32 - - 6 1
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close