Northampton Town - Stevenage · 07.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Northampton Town và Stevenage FC là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi Northampton Town chơi trên sân nhà, Northampton Town đã thắng 6 trận, có 4 trận hòa trong khi Stevenage FC thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 13-4 nghiêng về phía Northampton Town.
Trong 22 lần gặp nhau gần đây, Northampton Town đã thắng 12 trận, có 5 trận hòa trong khi Stevenage FC thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 28-21 nghiêng về phía Northampton Town.
Trận thắng gần đây nhất của Northampton Town trước Stevenage FC trên sân nhà là ở năm 2021.
Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của Northampton Town) và 2-0 (sân của Stevenage FC).
Cho xem nhiều hơn
Northampton Town
Stevenage
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Northampton Town
Stevenage
Phỏng đoán
Giải đấu Anh Giải hạng nhì quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Northampton Town và Stevenage sẽ diễn ra vào 07.02 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
3 / 10của trận đấu cuối cùng Northampton Town trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Northampton Town in Giải hạng nhì quốc gia kết thúc trong một trận hòa
3 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
5 / 10của trận đấu cuối cùng Stevenage trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Stevenage in Giải hạng nhì quốc gia kết thúc trong một trận hòa
3 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
46 | 75 | 19 | 18 | 9 | 70:52 |
| 6 |
|
46 | 75 | 21 | 12 | 13 | 49:46 |
| 7 |
|
46 | 74 | 21 | 11 | 14 | 68:56 |
| 22 |
|
46 | 42 | 10 | 12 | 24 | 36:61 |
| 23 |
|
46 | 41 | 10 | 11 | 25 | 41:71 |
| 24 |
|
46 | 35 | 9 | 8 | 29 | 39:74 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 07 tháng 2 2026Đội hình
Northampton Town
-
Kevin Nolan
-
Revell A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Taylor T.
Tiền vệ
|
8.2 | 90 | - | - | 1 | 0.08 | - | 13/32(41%) | - | - |
|
Ross Fitzsimons
Thủ môn
|
7.8 | 90 | - | - | - | - | - | 7/27(26%) | 1 | - |
|
Sweeney D.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.18 | - | 0.07 | 3 | 39/53(74%) | 1 | - |
|
Hoskins S.
Phía trước
|
7.7 | 22 | 1 | 0.47 | - | 0.01 | 2 | 2/3(67%) | 1 | - |
|
White H.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.04 | 1 | 0.18 | 2 | 40/51(78%) | - | - |
|
Jamie Reid
Phía trước
|
7.4 | 90 | 1 | 1.09 | - | 0.2 | 4 | 13/18(72%) | 1 | - |
|
Forbes M.
Hậu vệ
|
7.2 | 68 | 1 | 0.17 | - | - | 1 | 9/13(69%) | - | - |
|
Campbell D.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 20/37(54%) | - | - |
|
Goode C.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 34/39(87%) | 1 | - |
|
Jacobs M.
Phía trước
|
7 | 10 | - | - | 1 | 0.17 | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Wildin L.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.13 | - | 0.42 | 1 | 26/36(72%) | - | - |
|
Wormleighton J.
Hậu vệ
|
6.9 | 22 | - | - | - | 0.06 | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Moore E.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.06 | - | - | 2 | 10/17(59%) | 1 | - |
|
Campbell C.
Hậu vệ
|
6.8 | 21 | - | 0.31 | - | 0.02 | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Marshall F.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 16/33(48%) | - | - |
|
Freestone L.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 40/59(68%) | - | - |
|
Swyer K.
Tiền vệ
|
6.6 | 80 | - | 0.04 | - | - | 1 | 5/15(33%) | - | - |
|
Vale J.
Phía trước
|
6.6 | 10 | - | - | - | 0.04 | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Phillips D.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.01 | - | 0.09 | 1 | 43/49(88%) | - | - |
|
Dyche M.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 7/19(37%) | 1 | - |
|
Earley S.
Tiền vệ
|
6.3 | 69 | - | - | - | 0.01 | - | 8/13(62%) | - | - |
|
McGeehan C.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 14/21(67%) | - | - |
|
Eaves T.
Phía trước
|
6.2 | 80 | 1 | 1.02 | - | - | 3 | 6/9(67%) | - | - |
|
List E.
Tiền vệ
|
6.2 | 68 | - | - | - | 0.01 | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Roberts J.
Tiền vệ
|
6.2 | 21 | - | - | - | - | - | 5/9(56%) | - | - |
|
Cornick H.
Phía trước
|
5.7 | 62 | - | - | - | 0.02 | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Kemp D.
Tiền vệ
|
5.6 | 69 | - | - | - | 0.03 | - | 19/21(90%) | - | - |
|
Lubala B.
Phía trước
|
5.4 | 28 | - | 1.5 | - | 0.01 | 2 | 3/4(75%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jamie Reid
Phía trước
|
4 | 3 | 0.92 | 1 | - | - | 4 | - |
|
Eaves T.
Phía trước
|
3 | 2 | 1.58 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Sweeney D.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.85 | 1 | 1 | 3 | 3 | - |
|
Hoskins S.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.98 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Lubala B.
Phía trước
|
2 | 1 | - | - | 1 | - | 2 | - |
|
Moore E.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
White H.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Campbell C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Campbell D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Forbes M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.36 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Phillips D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Swyer K.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | 1 | - |
|
Wildin L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Cornick H.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dyche M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Earley S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Freestone L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Goode C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jacobs M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kemp D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
List E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marshall F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McGeehan C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roberts J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ross Fitzsimons
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Taylor T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vale J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wormleighton J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jamie Reid
Phía trước
|
10 | 13/18(72%) | 1 | 3 | - | 0.2 | 7/11(64%) | 44 | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Wildin L.
Tiền vệ
|
6 | 26/36(72%) | - | 1 | - | 0.42 | 11/19(58%) | 64 | 1/2(50%) | 1/6(17%) | - | - | 1 |
|
Campbell C.
Hậu vệ
|
5 | 6/8(75%) | 1 | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 17 | - | - | - | 1 | - |
|
Sweeney D.
Tiền vệ
|
4 | 39/53(74%) | 1 | 1 | - | 0.07 | 4/8(50%) | 65 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Earley S.
Tiền vệ
|
3 | 8/13(62%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 32 | - | - | 1/1(100%) | 2 | 1 |
|
Eaves T.
Phía trước
|
3 | 6/9(67%) | - | 1 | - | - | - | 26 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Hoskins S.
Phía trước
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Lubala B.
Phía trước
|
3 | 3/4(75%) | - | 1 | - | 0.01 | 1/1(100%) | 13 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Moore E.
Hậu vệ
|
3 | 10/17(59%) | - | - | - | - | 1/4(50%) | 42 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Jacobs M.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | 1 | - | 1 | 0.17 | 1/1(100%) | 3 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
List E.
Tiền vệ
|
2 | 3/6(50%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 12 | - | - | - | 2 | - |
|
Swyer K.
Tiền vệ
|
2 | 5/15(33%) | - | - | - | - | - | 35 | - | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Forbes M.
Hậu vệ
|
1 | 9/13(69%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 33 | - | - | - | 1 | - |
|
Goode C.
Hậu vệ
|
1 | 34/39(87%) | - | - | - | 0.03 | 12/15(80%) | 75 | 2/4(50%) | - | 3/3(100%) | 4 | - |
|
Kemp D.
Tiền vệ
|
1 | 19/21(90%) | - | - | - | 0.03 | 8/10(80%) | 33 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
McGeehan C.
Tiền vệ
|
1 | 14/21(67%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 27 | - | - | - | 1 | - |
|
Taylor T.
Tiền vệ
|
1 | 13/32(41%) | - | - | 1 | 0.08 | 6/16(38%) | 47 | - | 2/5(40%) | - | - | - |
|
Vale J.
Phía trước
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | 0.04 | 1/2(50%) | 7 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
White H.
Tiền vệ
|
1 | 40/51(78%) | 2 | - | 1 | 0.18 | 11/16(69%) | 71 | 3/13(23%) | 2/5(40%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Campbell D.
Tiền vệ
|
- | 20/37(54%) | - | - | - | 0.03 | 10/14(71%) | 59 | 2/10(20%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Cornick H.
Phía trước
|
- | 7/10(70%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 17 | - | - | 1/1(50%) | - | - |
|
Dyche M.
Hậu vệ
|
- | 7/19(37%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 48 | 1/9(11%) | - | - | 1 | - |
|
Freestone L.
Hậu vệ
|
- | 40/59(68%) | - | - | - | 0.02 | 10/13(77%) | 76 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
|
Marshall F.
Thủ môn
|
- | 16/33(48%) | - | - | - | - | 1/12(8%) | 41 | 5/22(23%) | - | - | - | - |
|
Phillips D.
Tiền vệ
|
- | 43/49(88%) | - | - | - | 0.09 | 18/20(90%) | 66 | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Roberts J.
Tiền vệ
|
- | 5/9(56%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 13 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Ross Fitzsimons
Thủ môn
|
- | 7/27(26%) | - | - | - | - | - | 37 | 4/24(17%) | - | - | 2 | - |
|
Wormleighton J.
Hậu vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | 0.06 | 2/2(100%) | 11 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sweeney D.
Tiền vệ
|
23 | 14/17(82%) | 3/6(50%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Freestone L.
Hậu vệ
|
21 | 10/13(77%) | 4/8(50%) | 1 | 3/3(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Moore E.
Hậu vệ
|
17 | 6/12(50%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | 15 | - | - | - |
|
Eaves T.
Phía trước
|
16 | 2/9(22%) | 2/7(29%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Swyer K.
Tiền vệ
|
15 | 5/7(71%) | 4/8(50%) | - | 2/2(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Goode C.
Hậu vệ
|
14 | 3/4(75%) | 7/10(70%) | 2 | - | 2 | 7 | - | - | - |
|
McGeehan C.
Tiền vệ
|
14 | 1/9(11%) | 1/5(20%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Wildin L.
Tiền vệ
|
13 | 4/5(80%) | 4/8(50%) | - | 3/4(75%) | - | 1 | - | - | - |
|
Campbell D.
Tiền vệ
|
12 | - | 6/11(55%) | - | 3/5(60%) | - | 3 | - | 1 | - |
|
Jamie Reid
Phía trước
|
12 | 2/3(67%) | 1/9(11%) | 2 | - | - | - | - | 1 | - |
|
Dyche M.
Hậu vệ
|
9 | 1/4(25%) | 4/5(80%) | 1 | 1/3(33%) | - | 7 | - | - | - |
|
Kemp D.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/7(43%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
List E.
Tiền vệ
|
9 | - | 2/5(40%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Phillips D.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/6(67%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - |
|
Earley S.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/4(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Lubala B.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cornick H.
Phía trước
|
6 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Taylor T.
Tiền vệ
|
6 | 2/2(100%) | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Forbes M.
Hậu vệ
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
White H.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Vale J.
Phía trước
|
4 | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wormleighton J.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Campbell C.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ross Fitzsimons
Thủ môn
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Marshall F.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Roberts J.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hoskins S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jacobs M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ross Fitzsimons
Thủ môn
|
0.77 | 2 | 1.77 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Marshall F.
Thủ môn
|
-0.05 | 2 | 2.95 | 3 | 1 | 2 | 1 |