Mirandes - Cádiz · 13.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
Trong 9 lần gặp nhau gần đây, CD Mirandes đã thắng 2 trận, có 2 trận hòa trong khi Cadiz CF thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 18-15 nghiêng về phía Cadiz CF.
Kết quả mùa giải trước: 2-2 (sân của CD Mirandes) và 3-1 (sân của Cadiz CF).
Bạn có biết rằng CD Mirandes ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Bạn có biết rằng Cadiz CF ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Cadiz CF đã không thể thắng trong 8 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Mirandes
Cádiz
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Mirandes
Cádiz
Phỏng đoán
Trận đấu Mirandes vs Cádiz trong Tây Ban Nha LaLiga 2 sẽ bắt đầu vào 13.03 lúc 15:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Mirandes Cádiz bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Mirandes không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong LaLiga 2 Mirandes không vẽ
5 / 7 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Cádiz không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong LaLiga 2 Cádiz không vẽ
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Mirandes trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 |
|
42 | 46 | 12 | 10 | 20 | 44:57 |
| 16 |
|
42 | 46 | 11 | 13 | 18 | 43:51 |
| 18 |
|
42 | 43 | 11 | 10 | 21 | 41:61 |
| 19 |
|
42 | 40 | 10 | 10 | 22 | 47:69 |
| 20 |
|
42 | 38 | 9 | 11 | 22 | 41:63 |
| 21 |
|
42 | 37 | 9 | 10 | 23 | 39:68 |
Thông tin trận đấu
15:30
Thứ Sáu 13 tháng 3 2026Tây Ban Nha, Miranda de Ebro,
Estadio Municipal de Anduva
Đội hình
Mirandes
-
Muneta A.
-
Sergio
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gil D.
Thủ môn
|
8.9 | 90 | - | - | - | - | - | 15/35(43%) | - | - |
|
Recio I.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | 1 | 0.14 | - | 23/29(79%) | - | - |
|
El Hannouni S.
Tiền vệ
|
7.6 | 45 | - | 0.1 | - | 0.43 | 2 | 15/15(100%) | - | - |
|
Ocampo B.
Phía trước
|
7.5 | 67 | 1 | 0.11 | - | 0.11 | 1 | 13/19(68%) | - | - |
|
Ortuno S.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | 1 | 0.15 | - | 40/44(91%) | - | - |
|
Gutierrez Martinez J.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.06 | - | 0.18 | 1 | 53/65(82%) | - | - |
|
Pascual A.
Phía trước
|
7.2 | 66 | - | 0.13 | - | - | 2 | 6/11(55%) | - | - |
|
Clua S.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.25 | - | 0.01 | 4 | 35/43(81%) | - | - |
|
Diakite M.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 28/32(88%) | - | - |
|
Houary A.
Phía trước
|
7 | 45 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 22/26(85%) | - | - |
|
Carcelen I.
Hậu vệ
|
6.9 | 79 | - | - | - | - | - | 23/27(85%) | - | - |
|
Del Cura U.
Tiền vệ
|
6.8 | 45 | - | 0.61 | - | 0.29 | 4 | 3/3(100%) | - | - |
|
Cabello J.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 53/63(84%) | - | - |
|
Hernandez J.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.08 | - | 0.09 | 4 | 16/20(80%) | - | - |
|
Novoa H.
Hậu vệ
|
6.7 | 59 | - | 0.08 | - | 0.07 | 1 | 20/24(83%) | - | - |
|
Pulpillo J.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 13/22(59%) | - | - |
|
Tamarit T.
Phía trước
|
6.7 | 31 | - | 0.01 | - | 0.07 | 1 | 5/7(71%) | - | - |
|
Gonzalez Rodriguez J.
Tiền vệ
|
6.6 | 23 | - | 0.3 | - | - | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Bauza R.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.05 | - | 0.02 | 2 | 48/52(92%) | - | - |
|
Camara D.
Phía trước
|
6.5 | 24 | - | - | - | 0.05 | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Cordoba I.
Hậu vệ
|
6.5 | 45 | - | - | - | - | - | 29/35(83%) | - | - |
|
Sia D.
Phía trước
|
6.5 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Pereira Vargas R.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.04 | - | - | 1 | 17/21(81%) | - | - |
|
Moreno J.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 25/30(83%) | - | - |
|
Varela I.
Phía trước
|
6.2 | 12 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maras N.
Hậu vệ
|
6.1 | 45 | - | - | - | - | - | 38/44(86%) | - | - |
|
Diarra Y.
Tiền vệ
|
6.1 | 83 | 1 | 0.08 | - | 0.02 | 1 | 14/14(100%) | - | - |
|
Caicedo A.
Tiền vệ
|
6 | 12 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Kovacevic B.
Hậu vệ
|
6 | 11 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Suso
Phía trước
|
5.9 | 78 | - | 0.09 | - | 0.03 | 2 | 25/28(89%) | - | - |
|
Diao S.
Phía trước
|
5.8 | 78 | - | 0.5 | - | 0.01 | 2 | 7/9(78%) | - | - |
|
De la Rosa Garrido J.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Clua S.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 3 | 1 | 2 | 3 | 1 |
|
Hernandez J.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 2 | 2 | 1 | 1 | 3 |
|
Del Cura U.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.29 | 2 | - | 2 | 4 | - |
|
Bauza R.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.01 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Diao S.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.71 | - | - | - | 1 | 1 |
|
El Hannouni S.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.07 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Pascual A.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.25 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Suso
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Diakite M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Diarra Y.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.15 | - | - | - | 1 | - |
|
Gonzalez Rodriguez J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.31 | - | - | - | 1 | - |
|
Gutierrez Martinez J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Houary A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Novoa H.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ocampo B.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.78 | - | - | - | 1 | - |
|
Pereira Vargas R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Tamarit T.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Cabello J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Caicedo A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camara D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carcelen I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cordoba I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De la Rosa Garrido J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gil D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kovacevic B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maras N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moreno J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ortuno S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pulpillo J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Recio I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sia D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Varela I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Del Cura U.
Tiền vệ
|
6 | 3/3(100%) | - | 2 | - | 0.29 | 1/1(100%) | 11 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Suso
Phía trước
|
5 | 25/28(89%) | - | - | - | 0.03 | 6/8(75%) | 40 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Clua S.
Tiền vệ
|
4 | 35/43(81%) | - | - | - | 0.01 | 6/11(55%) | 58 | 6/8(75%) | - | - | 1 | - |
|
El Hannouni S.
Tiền vệ
|
4 | 15/15(100%) | 1 | - | - | 0.43 | 7/7(100%) | 28 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Tamarit T.
Phía trước
|
4 | 5/7(71%) | - | - | - | 0.07 | 2/4(50%) | 28 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 4/7(57%) | - | - |
|
Diao S.
Phía trước
|
3 | 7/9(78%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/4(50%) | 16 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Novoa H.
Hậu vệ
|
3 | 20/24(83%) | - | - | - | 0.07 | 7/8(88%) | 43 | - | 1/5(20%) | 1/3(33%) | - | 1 |
|
Ocampo B.
Phía trước
|
3 | 13/19(68%) | - | - | - | 0.11 | 5/9(56%) | 31 | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Bauza R.
Tiền vệ
|
2 | 48/52(92%) | - | - | - | 0.02 | 11/13(85%) | 74 | 9/9(100%) | 1/4(25%) | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Camara D.
Phía trước
|
2 | 5/7(71%) | - | - | - | 0.05 | 1/2(50%) | 14 | - | - | - | 1 | 1 |
|
De la Rosa Garrido J.
Phía trước
|
2 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Diarra Y.
Tiền vệ
|
2 | 14/14(100%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 30 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Pascual A.
Phía trước
|
2 | 6/11(55%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 22 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Cabello J.
Hậu vệ
|
1 | 53/63(84%) | - | - | - | 0.01 | 9/15(60%) | 80 | 5/9(56%) | 1/2(25%) | - | 1 | - |
|
Carcelen I.
Hậu vệ
|
1 | 23/27(85%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 54 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Gonzalez Rodriguez J.
Tiền vệ
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 8 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Hernandez J.
Tiền vệ
|
1 | 16/20(80%) | 1 | - | - | 0.09 | 10/12(83%) | 40 | 1/2(50%) | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Pereira Vargas R.
Hậu vệ
|
1 | 17/21(81%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 49 | - | - | - | - | - |
|
Caicedo A.
Tiền vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Cordoba I.
Hậu vệ
|
- | 29/35(83%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 44 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Diakite M.
Tiền vệ
|
- | 28/32(88%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 48 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Gil D.
Thủ môn
|
- | 15/35(43%) | - | - | - | - | 2/10(20%) | 51 | 11/31(35%) | - | - | - | - |
|
Gutierrez Martinez J.
Hậu vệ
|
- | 53/65(82%) | - | - | - | 0.18 | 8/14(57%) | 85 | 7/13(54%) | 4/8(50%) | - | 1 | - |
|
Houary A.
Phía trước
|
- | 22/26(85%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 36 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Kovacevic B.
Hậu vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Maras N.
Hậu vệ
|
- | 38/44(86%) | - | - | - | - | - | 52 | 3/5(60%) | - | - | 2 | - |
|
Moreno J.
Hậu vệ
|
- | 25/30(83%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 45 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Ortuno S.
Tiền vệ
|
- | 40/44(91%) | - | - | 1 | 0.15 | 6/7(86%) | 62 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | - | - | - |
|
Pulpillo J.
Thủ môn
|
- | 13/22(59%) | 1 | - | - | 0.02 | 1/5(20%) | 34 | 2/9(22%) | - | - | - | - |
|
Recio I.
Hậu vệ
|
- | 23/29(79%) | 1 | - | 1 | 0.14 | 2/4(50%) | 46 | 1/5(20%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Sia D.
Phía trước
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 14 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Varela I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bauza R.
Tiền vệ
|
14 | 1/4(25%) | 6/10(60%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Clua S.
Tiền vệ
|
13 | 5/7(71%) | 2/6(33%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Hernandez J.
Tiền vệ
|
12 | - | 4/12(33%) | 1 | 1/1(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Pereira Vargas R.
Hậu vệ
|
11 | - | 6/11(55%) | - | 3/6(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Houary A.
Phía trước
|
10 | - | 7/7(100%) | - | 2/6(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Pascual A.
Phía trước
|
10 | 5/7(71%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Tamarit T.
Phía trước
|
10 | 1/1(100%) | 6/9(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Carcelen I.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | - | 2/2(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Diakite M.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | - | 2/3(67%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Suso
Phía trước
|
9 | - | 2/9(22%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Cabello J.
Hậu vệ
|
8 | 1/3(33%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Camara D.
Phía trước
|
8 | 1/2(50%) | 1/6(17%) | 4 | - | - | - | - | - | - |
|
Diarra Y.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/6(33%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ocampo B.
Phía trước
|
8 | 1/1(100%) | 2/7(29%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sia D.
Phía trước
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
El Hannouni S.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Novoa H.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
De la Rosa Garrido J.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Diao S.
Phía trước
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Maras N.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Ortuno S.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Recio I.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | 8 | - | - | - |
|
Caicedo A.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gil D.
Thủ môn
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Gonzalez Rodriguez J.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gutierrez Martinez J.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Moreno J.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 9 | - | 1 | - |
|
Del Cura U.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Cordoba I.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Varela I.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kovacevic B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pulpillo J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gil D.
Thủ môn
|
1.08 | 6 | 1.08 | - | 2 | 3 | 1 |
|
Pulpillo J.
Thủ môn
|
-0.5 | 4 | 1.5 | 2 | - | 8 | - |