Cultural y Deportiva Leonesa - Racing de Santander · 14.03.2026
LaLiga 2
Vòng 30Chi tiết trận đấu
Hình thức gần đây
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi Cultural Leonesa chơi trên sân nhà, Cultural Leonesa đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi Racing Santander thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 6-1 nghiêng về phía Cultural Leonesa.
Trong 10 lần gặp nhau gần đây, Cultural Leonesa đã thắng 3 trận, có 4 trận hòa trong khi Racing Santander thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 11-11 nghiêng về phía Cultural Leonesa.
Bạn có biết rằng Cultural Leonesa ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Racing Santander ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Cultural Leonesa đã không thể thắng trong 12 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Cultural y Deportiva Leonesa
Racing de Santander
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Cultural y Deportiva Leonesa
Racing de Santander
Phỏng đoán
Trận đấu Cultural y Deportiva Leonesa vs Racing de Santander trong Tây Ban Nha LaLiga 2 sẽ bắt đầu vào 14.03 lúc 11:15. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Cultural y Deportiva Leonesa Racing de Santander bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Cultural y Deportiva Leonesa trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Cultural y Deportiva Leonesa trong LaLiga 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Racing de Santander trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Racing de Santander trong LaLiga 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Cultural y Deportiva Leonesa không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
42 | 82 | 25 | 7 | 10 | 90:61 |
| 2 |
|
42 | 77 | 22 | 11 | 9 | 65:44 |
| 3 |
|
42 | 74 | 22 | 8 | 12 | 81:63 |
| 20 |
|
42 | 38 | 9 | 11 | 22 | 41:63 |
| 21 |
|
42 | 37 | 9 | 10 | 23 | 39:68 |
| 22 |
|
42 | 36 | 8 | 12 | 22 | 35:59 |
Thông tin trận đấu
11:15
Thứ Bảy 14 tháng 3 2026Tây Ban Nha, Leon,
Estadio Reino de Leon
Đội hình
Cultural y Deportiva Leonesa
-
De La Barrera R.
-
Lopez J.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vicente I.
Tiền vệ
|
9.4 | 89 | - | 0.02 | 1 | 0.34 | 1 | 37/49(76%) | - | - |
|
Martin A.
Phía trước
|
8.9 | 90 | 2 | 1.69 | - | 0.04 | 6 | 12/20(60%) | 1 | - |
|
Ezkieta J.
Thủ môn
|
8.4 | 90 | - | - | - | - | - | 16/27(59%) | - | - |
|
Calero I.
Tiền vệ
|
8.3 | 90 | 1 | 0.99 | - | 0.65 | 2 | 19/33(58%) | - | - |
|
Gonzalez F.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 33/36(92%) | - | - |
|
Manu
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 37/44(84%) | - | - |
|
Collado D.
Phía trước
|
7.3 | 45 | - | 0.11 | 1 | 0.6 | 2 | 7/8(88%) | - | - |
|
Ojeda T.
Phía trước
|
7.3 | 89 | - | 0.05 | - | 0.37 | 1 | 39/48(81%) | 1 | - |
|
Castro J.
Hậu vệ
|
7.1 | 65 | - | 0.04 | - | - | 1 | 12/15(80%) | - | - |
|
Puerta G.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 45/50(90%) | - | - |
|
Sangalli M.
Tiền vệ
|
6.9 | 25 | - | - | - | 0.01 | - | 16/16(100%) | - | - |
|
Canales P.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.02 | 1 | 0.4 | 1 | 38/42(90%) | - | - |
|
Hinojo R.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 40/46(87%) | - | - |
|
Diallo S.
Tiền vệ
|
6.7 | 55 | - | 0.13 | - | 0.07 | 1 | 18/22(82%) | - | - |
|
Gueye M.
Tiền vệ
|
6.7 | 12 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Camara S.
Phía trước
|
6.7 | 25 | - | 0.02 | - | - | 1 | 5/5(100%) | - | - |
|
Guliashvili G.
Phía trước
|
6.5 | 65 | - | 0.11 | - | - | 2 | 4/7(57%) | - | - |
|
Salinas J.
Hậu vệ
|
6.5 | 25 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 10/12(83%) | - | - |
|
Alcala V.
Phía trước
|
6.4 | 45 | - | 0.07 | - | 0.03 | 2 | 8/13(62%) | - | - |
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
6.4 | 89 | - | - | - | 0.04 | - | 28/34(82%) | 1 | - |
|
Rodriguez Chacon L.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 0.3 | - | 0.11 | 3 | 37/39(95%) | - | - |
|
Rodriguez D.
Tiền vệ
|
6.3 | 78 | - | - | - | 0.02 | - | 53/63(84%) | - | - |
|
Blasco R.
Phía trước
|
6.2 | 45 | - | 0.03 | - | 0.06 | 1 | 9/10(90%) | - | - |
|
Badia E.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 29/46(63%) | - | - |
|
Maestre S.
Tiền vệ
|
6.1 | 35 | - | - | - | 0.01 | - | 17/22(77%) | - | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.02 | - | 0.05 | 1 | 54/64(84%) | 1 | - |
|
Suarez Marcos R.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.7 | - | 0.05 | 5 | 51/53(96%) | - | - |
|
Garcia M.
Hậu vệ
|
5.8 | 65 | - | 0.02 | - | - | 1 | 7/11(64%) | - | - |
|
Justo M.
Phía trước
|
5.8 | 45 | - | 0.13 | - | 0.01 | 2 | 3/5(60%) | - | - |
|
Ahmed H.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mata J.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Sobrino R.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Martin A.
Phía trước
|
6 | 2 | 1.87 | 2 | 2 | - | 5 | 1 |
|
Suarez Marcos R.
Hậu vệ
|
5 | 1 | 0.24 | 3 | 1 | 4 | 5 | - |
|
Rodriguez Chacon L.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 3 | - |
|
Alcala V.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.08 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Calero I.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.99 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Collado D.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Guliashvili G.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Justo M.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Blasco R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Camara S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Canales P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Castro J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Diallo S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.55 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Garcia M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | - | 1 |
|
Ojeda T.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.26 | - | - | - | - | 1 |
|
Puerta G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Salinas J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Vicente I.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Ahmed H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Badia E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ezkieta J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gueye M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hinojo R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maestre S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Manu
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mata J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sangalli M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sobrino R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Suarez Marcos R.
Hậu vệ
|
7 | 51/53(96%) | - | 1 | - | 0.05 | 4/5(80%) | 71 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Guliashvili G.
Phía trước
|
6 | 4/7(57%) | - | - | - | - | - | 18 | - | - | 1/2(50%) | 1 | 2 |
|
Martin A.
Phía trước
|
6 | 12/20(60%) | - | 1 | - | 0.04 | 9/16(56%) | 39 | - | - | - | 1 | 3 |
|
Collado D.
Phía trước
|
5 | 7/8(88%) | 1 | - | 1 | 0.6 | 4/4(100%) | 16 | - | - | 2/3(67%) | - | 1 |
|
Diallo S.
Tiền vệ
|
5 | 18/22(82%) | - | 1 | - | 0.07 | 8/10(80%) | 33 | 2/3(67%) | 1/2(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Rodriguez Chacon L.
Phía trước
|
5 | 37/39(95%) | - | - | - | 0.11 | 17/19(89%) | 56 | 4/6(67%) | 2/5(40%) | - | - | - |
|
Blasco R.
Phía trước
|
4 | 9/10(90%) | - | - | - | 0.06 | 5/6(83%) | 19 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Calero I.
Tiền vệ
|
4 | 19/33(58%) | 1 | - | - | 0.65 | 11/20(55%) | 59 | 1/8(13%) | 2/3(67%) | - | 1 | - |
|
Camara S.
Phía trước
|
4 | 5/5(100%) | - | 1 | - | - | 2/2(100%) | 11 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Justo M.
Phía trước
|
3 | 3/5(60%) | - | 1 | - | 0.01 | 1/2(50%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Alcala V.
Phía trước
|
2 | 8/13(62%) | - | - | - | 0.03 | 4/8(50%) | 21 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Hinojo R.
Hậu vệ
|
2 | 40/46(87%) | - | - | - | 0.02 | 10/15(67%) | 64 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Ojeda T.
Phía trước
|
2 | 39/48(81%) | 1 | - | - | 0.37 | 15/20(75%) | 61 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Puerta G.
Hậu vệ
|
2 | 45/50(90%) | - | - | - | 0.02 | 10/11(91%) | 75 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Vicente I.
Tiền vệ
|
2 | 37/49(76%) | 3 | - | 1 | 0.34 | 19/27(70%) | 59 | 2/5(40%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Canales P.
Tiền vệ
|
1 | 38/42(90%) | 1 | - | 1 | 0.4 | 12/12(100%) | 51 | - | - | - | 1 | - |
|
Castro J.
Hậu vệ
|
1 | 12/15(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 38 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
1 | 28/34(82%) | - | - | - | 0.04 | 11/16(69%) | 71 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Manu
Hậu vệ
|
1 | 37/44(84%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 64 | 1/7(14%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Salinas J.
Hậu vệ
|
1 | 10/12(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 23 | - | - | 1/1(50%) | - | - |
|
Sangalli M.
Tiền vệ
|
1 | 16/16(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 22 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ahmed H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Badia E.
Thủ môn
|
- | 29/46(63%) | - | - | - | - | - | 53 | 5/19(26%) | - | - | - | - |
|
Ezkieta J.
Thủ môn
|
- | 16/27(59%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 39 | 6/15(40%) | - | - | - | - |
|
Garcia M.
Hậu vệ
|
- | 7/11(64%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 28 | - | - | - | 1 | - |
|
Gonzalez F.
Hậu vệ
|
- | 33/36(92%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 58 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gueye M.
Tiền vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | 4/5(80%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
- | 54/64(84%) | - | - | - | 0.05 | 8/13(62%) | 75 | 4/8(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Maestre S.
Tiền vệ
|
- | 17/22(77%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 25 | - | - | - | - | - |
|
Mata J.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez D.
Tiền vệ
|
- | 53/63(84%) | - | - | - | 0.02 | 7/7(100%) | 72 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Sobrino R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Suarez Marcos R.
Hậu vệ
|
13 | 6/8(75%) | 2/5(40%) | 2 | - | 1 | 3 | - | 1 | - |
|
Puerta G.
Hậu vệ
|
9 | 3/4(75%) | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | 1 | - | 2 | 2 | - | 1 | - |
|
Manu
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | - | 11 | - | - | - |
|
Ojeda T.
Phía trước
|
8 | 2/3(67%) | - | 3 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Calero I.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Canales P.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Castro J.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | - | 2/2(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Collado D.
Phía trước
|
7 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia M.
Hậu vệ
|
6 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Guliashvili G.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Martin A.
Phía trước
|
6 | - | 1/6(17%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Alcala V.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Blasco R.
Phía trước
|
5 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Diallo S.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Justo M.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Salinas J.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Vicente I.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Gonzalez F.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 12 | - | - | - |
|
Rodriguez D.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Rodriguez Chacon L.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Sangalli M.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Camara S.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Gueye M.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Hinojo R.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Maestre S.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Mata J.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ezkieta J.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ahmed H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Badia E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sobrino R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ezkieta J.
Thủ môn
|
1.17 | 5 | 2.17 | 1 | 1 | 5 | - |
|
Badia E.
Thủ môn
|
-0.09 | 1 | 1.91 | 2 | - | 5 | - |