Sporting de Gijón - Castellon · 15.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi Sporting de Gijon chơi trên sân nhà, Sporting de Gijon đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi CD Castellon thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 7-5 nghiêng về phía Sporting de Gijon.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây, Sporting de Gijon đã thắng 4 trận, có 1 trận hòa trong khi CD Castellon thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 16-14 nghiêng về phía CD Castellon.
Kết quả mùa giải trước: 2-1 (sân của Sporting de Gijon) và 4-3 (sân của CD Castellon).
Bạn có biết rằng Sporting de Gijon ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng CD Castellon ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Sporting de Gijón
Castellon
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sporting de Gijón
Castellon
Phỏng đoán
Trận đấu Sporting de Gijón vs Castellon trong Tây Ban Nha LaLiga 2 sẽ bắt đầu vào 15.03 lúc 16:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Sporting de Gijón Castellon bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Sporting de Gijón trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Sporting de Gijón trong LaLiga 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Castellon trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Castellon trong LaLiga 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Sporting de Gijón không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
42 | 73 | 20 | 13 | 9 | 57:40 |
| 6 |
|
42 | 72 | 20 | 12 | 10 | 70:51 |
| 7 |
|
42 | 72 | 20 | 12 | 10 | 48:33 |
| 9 |
|
42 | 61 | 17 | 10 | 15 | 57:61 |
| 10 |
|
42 | 61 | 18 | 7 | 17 | 60:54 |
| 11 |
|
42 | 61 | 17 | 10 | 15 | 51:63 |
Thông tin trận đấu
16:00
Chủ Nhật 15 tháng 3 2026Tây Ban Nha, Gijon,
El Molinón
Đội hình
Sporting de Gijón
-
Jimenez B.
-
Hernandez P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Otero J.
Phía trước
|
9.6 | 90 | 2 | 0.92 | - | 0.14 | 3 | 21/33(64%) | - | - |
|
Rosas G.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | - | 0.47 | 2 | 0.27 | 2 | 25/30(83%) | - | - |
|
Sanchez C.
Thủ môn
|
8 | 90 | - | - | - | - | - | 10/30(33%) | - | - |
|
Corredera A.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.28 | - | 34/40(85%) | 1 | - |
|
Calatrava A.
Phía trước
|
7.9 | 90 | 1 | 1.03 | - | 0.3 | 5 | 42/49(86%) | 1 | - |
|
Dubasin J.
Phía trước
|
7.7 | 89 | - | 0.29 | 1 | 0.47 | 2 | 20/23(87%) | - | - |
|
Sanchez D.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 20/31(65%) | - | - |
|
Ferrari A.
Phía trước
|
7.3 | 50 | 1 | 0.13 | - | - | 2 | 5/6(83%) | - | - |
|
Olivan B.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.24 | - | 21/30(70%) | - | - |
|
Gerenabarrena B.
Tiền vệ
|
7.1 | 78 | - | - | - | 0.07 | - | 52/57(91%) | - | - |
|
Camara O.
Phía trước
|
7 | 82 | 1 | 0.64 | - | 0.05 | 3 | 15/19(79%) | - | - |
|
Vazquez K.
Hậu vệ
|
7 | 84 | - | - | - | - | - | 14/19(74%) | 1 | - |
|
Barri
Tiền vệ
|
6.6 | 62 | - | - | - | 0.03 | - | 31/34(91%) | 1 | - |
|
Campos G.
Tiền vệ
|
6.5 | 40 | - | - | - | 0.02 | - | 10/14(71%) | - | - |
|
Suero I.
Tiền vệ
|
6.5 | 29 | - | - | - | 0.07 | - | 20/21(95%) | - | - |
|
Vasquez P.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.25 | - | 0.02 | 2 | 27/32(84%) | - | - |
|
Jimenez A.
Hậu vệ
|
6.4 | 82 | - | - | - | 0.01 | - | 42/48(88%) | 1 | - |
|
Santiago P.
Tiền vệ
|
6.3 | 61 | - | 0.05 | 1 | 0.03 | 1 | 21/24(88%) | - | - |
|
Paz M.
Tiền vệ
|
6.2 | 84 | - | - | - | 0.03 | - | 17/24(71%) | - | - |
|
Sienra A.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 44/54(81%) | - | - |
|
Cipenga B.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.11 | - | 0.15 | 2 | 17/21(81%) | - | - |
|
Doue M.
Hậu vệ
|
6.1 | 12 | - | - | - | 0.01 | - | 8/12(67%) | - | - |
|
Sanchez R.
Phía trước
|
6 | 28 | - | 0.1 | - | - | 2 | 12/15(80%) | - | - |
|
Alcazar L.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.12 | - | 30/40(75%) | - | - |
|
Matthys R.
Thủ môn
|
5.6 | 90 | - | - | - | - | - | 18/23(78%) | - | - |
|
Mellot J.
Tiền vệ
|
5 | 65 | - | 0.06 | - | 0.02 | 2 | 26/34(76%) | - | 1 |
|
Brignani F.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 11/13(85%) | - | - |
|
Garcia A.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | 0.01 | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Garcia P.
Hậu vệ
|
- | 6 | 1 | 0.48 | - | - | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Matar Coundoul A.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith J.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 8/9(89%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Calatrava A.
Phía trước
|
5 | 2 | 0.83 | 3 | - | - | 4 | 1 |
|
Camara O.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.31 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Otero J.
Phía trước
|
3 | 2 | 1.34 | - | 1 | - | 2 | 1 |
|
Cipenga B.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Dubasin J.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Ferrari A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.23 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Mellot J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Rosas G.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.06 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Sanchez R.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.03 | - | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Vasquez P.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.08 | - | 1 | 2 | 2 | - |
|
Garcia P.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.63 | - | - | - | 1 | - |
|
Santiago P.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.13 | - | - | - | 1 | - |
|
Alcazar L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barri
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brignani F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Campos G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Corredera A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Doue M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gerenabarrena B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jimenez A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matar Coundoul A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matthys R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olivan B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paz M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sienra A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suero I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vazquez K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Calatrava A.
Phía trước
|
8 | 42/49(86%) | 1 | 1 | - | 0.3 | 23/27(85%) | 71 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Otero J.
Phía trước
|
7 | 21/33(64%) | - | - | - | 0.14 | 10/17(59%) | 64 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 6/10(60%) | 3 | - |
|
Cipenga B.
Tiền vệ
|
5 | 17/21(81%) | - | - | - | 0.15 | 11/13(85%) | 49 | - | - | 1/5(20%) | 2 | - |
|
Camara O.
Phía trước
|
4 | 15/19(79%) | 1 | 1 | - | 0.05 | 4/5(80%) | 31 | 1/2(50%) | - | - | - | 2 |
|
Dubasin J.
Phía trước
|
4 | 20/23(87%) | 1 | - | 1 | 0.47 | 10/11(91%) | 39 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Olivan B.
Hậu vệ
|
4 | 21/30(70%) | 1 | - | - | 0.24 | 4/10(40%) | 51 | 1/4(25%) | 2/2(100%) | - | 1 | 1 |
|
Ferrari A.
Phía trước
|
3 | 5/6(83%) | - | - | - | - | - | 20 | - | - | 2/4(50%) | 2 | 1 |
|
Rosas G.
Hậu vệ
|
3 | 25/30(83%) | 2 | 1 | 2 | 0.27 | 15/19(79%) | 48 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Campos G.
Tiền vệ
|
2 | 10/14(71%) | - | - | - | 0.02 | 5/9(56%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Gerenabarrena B.
Tiền vệ
|
2 | 52/57(91%) | - | - | - | 0.07 | 12/14(86%) | 69 | - | - | 1/1(50%) | 2 | - |
|
Mellot J.
Tiền vệ
|
2 | 26/34(76%) | - | - | - | 0.02 | 7/10(70%) | 47 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
|
Sanchez R.
Phía trước
|
2 | 12/15(80%) | - | 1 | - | - | - | 26 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Santiago P.
Tiền vệ
|
2 | 21/24(88%) | 1 | - | 1 | 0.03 | 12/14(86%) | 36 | 3/4(75%) | 1/2(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Vasquez P.
Hậu vệ
|
2 | 27/32(84%) | - | 1 | - | 0.02 | 7/8(88%) | 44 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
|
Alcazar L.
Hậu vệ
|
1 | 30/40(75%) | - | - | - | 0.12 | 10/15(67%) | 59 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Corredera A.
Tiền vệ
|
1 | 34/40(85%) | 1 | - | - | 0.28 | 9/14(64%) | 58 | 3/3(100%) | 1/4(25%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Garcia A.
Phía trước
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Garcia P.
Hậu vệ
|
1 | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Barri
Tiền vệ
|
- | 31/34(91%) | - | - | - | 0.03 | 11/12(92%) | 43 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Brignani F.
Hậu vệ
|
- | 11/13(85%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 18 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Doue M.
Hậu vệ
|
- | 8/12(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 16 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Jimenez A.
Hậu vệ
|
- | 42/48(88%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 63 | 1/5(20%) | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Matar Coundoul A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Matthys R.
Thủ môn
|
- | 18/23(78%) | - | - | - | - | - | 34 | 8/13(62%) | - | - | - | - |
|
Paz M.
Tiền vệ
|
- | 17/24(71%) | - | - | - | 0.03 | 7/11(64%) | 30 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Sanchez C.
Thủ môn
|
- | 10/30(33%) | - | - | - | - | 1/10(10%) | 39 | 3/23(13%) | - | - | - | - |
|
Sanchez D.
Hậu vệ
|
- | 20/31(65%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 47 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Sienra A.
Hậu vệ
|
- | 44/54(81%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 70 | 6/9(67%) | - | - | - | - |
|
Smith J.
Hậu vệ
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 9 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Suero I.
Tiền vệ
|
- | 20/21(95%) | 1 | - | - | 0.07 | 8/9(89%) | 29 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Vazquez K.
Hậu vệ
|
- | 14/19(74%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 39 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Otero J.
Phía trước
|
24 | 2/7(29%) | 10/17(59%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Cipenga B.
Tiền vệ
|
18 | 2/7(29%) | 4/11(36%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Rosas G.
Hậu vệ
|
12 | 1/4(25%) | 6/8(75%) | - | 4/4(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sanchez D.
Hậu vệ
|
11 | 6/9(67%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 12 | - | - | - |
|
Camara O.
Phía trước
|
10 | 2/6(33%) | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sienra A.
Hậu vệ
|
10 | 4/4(100%) | 2/6(33%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Calatrava A.
Phía trước
|
9 | 1/2(50%) | 1/7(14%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Corredera A.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | 3 | 1/2(50%) | 3 | - | - | - | - |
|
Ferrari A.
Phía trước
|
9 | 1/3(33%) | 4/6(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alcazar L.
Hậu vệ
|
8 | 3/3(100%) | 4/5(80%) | 1 | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - |
|
Barri
Tiền vệ
|
8 | 2/3(67%) | 3/5(60%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Gerenabarrena B.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | - | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Sanchez R.
Phía trước
|
8 | 1/2(50%) | 1/6(17%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Dubasin J.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | - | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Olivan B.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Jimenez A.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 1 | 2/3(67%) | - | 5 | - | - | - |
|
Paz M.
Tiền vệ
|
6 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | - | 1/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Garcia P.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Santiago P.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vazquez K.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Mellot J.
Tiền vệ
|
4 | 1/3(33%) | - | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Vasquez P.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | 7 | - | - | - |
|
Brignani F.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Doue M.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - |
|
Garcia A.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matar Coundoul A.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Campos G.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Suero I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Matthys R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Sanchez C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sanchez C.
Thủ môn
|
0.3 | 4 | 1.3 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Matthys R.
Thủ môn
|
-1.66 | 2 | 2.34 | 4 | - | 6 | 1 |