Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

En Avant de Guingamp - Metz · 05.04.2025

Ligue 2

Ligue 2

Vòng 29
Th 7 5 thg 4 2025 - 08:00
Hoàn thành
2
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
88’
2 : 3
goals-icon
Sane I. (Gueye I.)
(Gaudin J.) Autret M.
change-icon
84’
3 : 2
81’
2 : 3
goals-icon
Diallo P. (Sabaly C.)
81’
2 : 3
goals-icon
Lo A. (Stambouli B.)
81’
2 : 3
goals-icon
Colin M. (Van Den Kerkhof K.)
78’
2 : 3
74’
3 : 2
(Grandsir S.) Lecoeuche Q.
change-icon
71’
3 : 2
68’
2 : 2
(Benrahou Y.) Najim I.
change-icon
67’
2 : 2
62’
1 : 3
goals-icon
Toure A. (Deminguet J.)
61’
1 : 2
50’
2 : 1
47’
1 : 1
0 : 1
Hiệp 1
27’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

1.3
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.47
32%
Sở hữu bóng
68%
5
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

En Avant de Guingamp En Avant de Guingamp
Metz Metz
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

En Avant de Guingamp En Avant de Guingamp
Metz Metz
#
Bàn thắng
  • 19 Mendy A. Mendy A.
    8
  • 20 Lebreton N. Lebreton N.
    4
  • 21 Brahimi B. Brahimi B.
    3
  • 27 Gomis T. Gomis T.
    2
  • 29 Thomas R. Thomas R.
    2
#
Bàn thắng
  • 7 Sabaly C. Sabaly C.
    15
  • 10 Hein G. Hein G.
    12
  • 19 Diallo P. Diallo P.
    7
  • 3 Jallow A. Jallow A.
    5
  • 7 Gueye I. Gueye I.
    5

Thống kê từ 24/25 mùa của Ligue 2

Sự kiện trận đấu

Trong 14 lần gặp nhau gần đây khi Caen chơi trên sân nhà, Caen đã thắng 6 trận, có 4 trận hòa trong khi Metz thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 12-8 nghiêng về phía Caen.

Trong 29 lần gặp nhau gần đây, Caen đã thắng 8 trận, có 9 trận hòa trong khi Metz thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 36-28 nghiêng về phía Metz.

Trận thắng gần đây nhất của Metz trên sân của Caen là ở năm 2013.

Metz đã có 4 trận thắng liên tiếp ở Ligue 2.

Bạn có biết rằng Caen ghi 36% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu En Avant de Guingamp vs Metz trong Pháp Ligue 2 sẽ bắt đầu vào 05.04 lúc 08:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu En Avant de Guingamp Metz bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

En Avant de Guingamp

4 / 10 trận đấu cuối cùng En Avant de Guingamp trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

En Avant de Guingamp

3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với En Avant de Guingamp chiến thắng trong hiệp 2

Metz

4 / 10 trận đấu cuối cùng Metz trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Metz

4 / 10 trận đấu cuối cùng Metz trong Ligue 2 kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

En Avant de Guingamp

6 / 10 của trận đấu cuối cùng En Avant de Guingamp trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

En Avant de Guingamp

6 / 10 của trận đấu cuối cùng En Avant de Guingamp trong Ligue 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Ligue 2
# Đội T Dim T V Đ B
2
Paris Paris 34 69 21 6 7 55:33
3
Metz Metz 34 65 18 11 5 64:34
4
USL Dunkerque USL Dunkerque 34 56 17 5 12 47:40
16
Clermont Foot Clermont Foot 34 33 7 12 15 30:46
17
Martigues Martigues 34 32 9 5 20 29:56
18
En Avant de Guingamp En Avant de Guingamp 34 22 5 7 22 31:58
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:00

Thứ Bảy 05 tháng 4 2025
Pháp

Pháp, Caen,

Stade Michel d'Ornano

Trọng tài
Landry Remi Pháp
En Avant de Guingamp En Avant de Guingamp
Metz Metz
Thống Kê Chính
1.3
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.47
32%
Sở hữu bóng
68%
10
Tổng số cú sút
12
5
Những cú sút vào khung thành
3
73% 187/255
Đường chuyền
490/565 87%
6
Đá phạt góc
8
3
Thẻ vàng
1
Cú sút
10
Tổng số cú sút
12
5
Những cú sút vào khung thành
3
0.73
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.61
2
Sút xa khung thành
3
8
Cú sút trong Vùng
9
2
Cú sút ngoài Vùng
3
3
Các cú đánh bị chặn
6
Đường chuyền
73% 187/255
Đường chuyền
490/565 87%
46% 27/59
Đường Chuyền Dài
27/51 53%
66% 56/85
Đường chuyền ở phần ba cuối
97/137 71%
0.99
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.63
24% 5/21
Chuyền bóng
9/22 41%
Tấn công
5
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
21
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
31
2
Ngoại vi
3
10
Đá phạt
16
6
Đá phạt góc
8
Phòng thủ
16
Fouls
10
3
Thẻ vàng
1
35
Trận đấu tay đôi thắng
51
60% 6/10
Tranh bóng
10/16 63%
25
Phá bóng
19
10
Cắt bóng
5
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
Thủ môn
1
Thủ môn cứu thua
3
1.61
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.73
-0.39
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-1.27

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

En Avant de Guingamp En Avant de Guingamp
Metz Metz
#
Bàn thắng
  • 19 Mendy A. Mendy A.
    8
  • 20 Lebreton N. Lebreton N.
    4
  • 21 Brahimi B. Brahimi B.
    3
  • 27 Gomis T. Gomis T.
    2
  • 29 Thomas R. Thomas R.
    2
  • 18 Coulibaly K. Coulibaly K.
    2
  • 11 Kyeremeh G. Kyeremeh G.
    2
  • 7 Najim I. Najim I.
    2
  • 14 Rajot L. Rajot L.
    1
  • 39 Tome G. Tome G.
    1
#
Bàn thắng
  • 7 Sabaly C. Sabaly C.
    15
  • 10 Hein G. Hein G.
    12
  • 19 Diallo P. Diallo P.
    7
  • 3 Jallow A. Jallow A.
    5
  • 7 Gueye I. Gueye I.
    5
  • 14 Udol M. Udol M.
    4
  • 22 Asoro J. Asoro J.
    3
  • 69 Bokele M. Bokele M.
    3
  • 8 Traore I. Traore I.
    2
  • 29 Sane I. Sane I.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Ligue 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close