Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Paris - Clermont Foot · 04.04.2025

Ligue 2

Ligue 2

Vòng 29
Th 6 4 thg 4 2025 - 14:00
Hoàn thành
2
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Cafaro M.) Doucet L.
change-icon
83’
3 : 0
(Mbow M.) Kante M.
change-icon
83’
3 : 0
81’
3 : 0
77’
2 : 1
goals-icon
Diagouraga T. (Saivet H.)
77’
2 : 1
goals-icon
Armougom Y. (Douane M.)
77’
2 : 1
goals-icon
Ackra A. (Bassouamina M.)
(Gory A.) Ollila T.
change-icon
73’
3 : 0
66’
2 : 1
65’
2 : 1
goals-icon
Bamba A. (Keita H.)
65’
2 : 1
goals-icon
Diedhiou F. (Diop O.)
(Krasso J.) Lopez J.
change-icon
57’
3 : 0
(Lopez M.) Mbow M.
goals-icon
51’
2 : 0
50’
1 : 1
1 : 0
(Kebbal I.) Dicko N.
change-icon
46’
2 : 0
Hiệp 1
8’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

1.4
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.14
67%
Sở hữu bóng
33%
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Paris Paris
Clermont Foot Clermont Foot
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Paris Paris
Clermont Foot Clermont Foot
#
Bàn thắng
  • 11 Krasso J. Krasso J.
    17
  • 10 Kebbal I. Kebbal I.
    5
  • 29 Hamel P. Hamel P.
    5
  • 7 Gory A. Gory A.
    4
  • 13 Cafaro M. Cafaro M.
    4
#
Bàn thắng
  • 18 Diedhiou F. Diedhiou F.
    6
  • 11 Douane M. Douane M.
    5
  • 9 Bassouamina M. Bassouamina M.
    5
  • 17 Diop O. Diop O.
    3
  • 10 Saivet H. Saivet H.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Ligue 2

Sự kiện trận đấu

Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Paris FC chơi trên sân nhà, Paris FC đã thắng 1 trận, có 2 trận hòa trong khi Clermont Foot 63 thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 7-4 nghiêng về phía Clermont Foot 63.

Trong 15 lần gặp nhau gần đây, Paris FC đã thắng 5 trận, có 5 trận hòa trong khi Clermont Foot 63 thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 18-17 nghiêng về phía Paris FC.

Ở Ligue 2, Paris FC đã có 6 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.

Ở Ligue 2, Clermont Foot 63 đã thua 4 trận gần đây nhất trên sân khách.

Bạn có biết rằng Paris FC ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Paris vs Clermont Foot trong Pháp Ligue 2 sẽ bắt đầu vào 04.04 lúc 14:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Paris Clermont Foot bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Paris

3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Paris trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Paris

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Paris in Ligue 2 kết thúc trong thất bại

Clermont Foot

3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Ligue 2

Paris Clermont Foot

2 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Clermont Foot

4 / 10của trận đấu cuối cùng Clermont Foot trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Clermont Foot

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Clermont Foot in Ligue 2 kết thúc trong một trận hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Ligue 2
# Đội T Dim T V Đ B
1
Lorient Lorient 34 71 22 5 7 68:31
2
Paris Paris 34 69 21 6 7 55:33
3
Metz Metz 34 65 18 11 5 64:34
15
Red Star Saint-Ouen Red Star Saint-Ouen 34 38 9 11 14 37:51
16
Clermont Foot Clermont Foot 34 33 7 12 15 30:46
17
Martigues Martigues 34 32 9 5 20 29:56
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:00

Thứ Sáu 04 tháng 4 2025
Pháp

Pháp, Paris,

Stade Sebastien Charlety

Trọng tài
Paradis Guillaume Pháp
Paris Paris
Clermont Foot Clermont Foot
Thống Kê Chính
1.4
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.14
67%
Sở hữu bóng
33%
13
Tổng số cú sút
4
5
Những cú sút vào khung thành
0
92% 620/673
Đường chuyền
278/317 88%
8
Đá phạt góc
4
1
Thẻ vàng
2
Cú sút
13
Tổng số cú sút
4
5
Những cú sút vào khung thành
0
1.24
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0
3
Sút xa khung thành
2
10
Cú sút trong Vùng
1
3
Cú sút ngoài Vùng
3
5
Các cú đánh bị chặn
2
1
Sút trúng cột
0
1
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
92% 620/673
Đường chuyền
278/317 88%
67% 26/39
Đường Chuyền Dài
8/17 47%
76% 91/120
Đường chuyền ở phần ba cuối
47/68 69%
1.37
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.41
33% 4/12
Chuyền bóng
4/18 22%
Tấn công
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
28
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
11
1
Ngoại vi
1
12
Đá phạt
12
8
Đá phạt góc
4
Phòng thủ
12
Fouls
12
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1
41
Trận đấu tay đôi thắng
36
60% 9/15
Tranh bóng
8/14 57%
14
Phá bóng
21
7
Cắt bóng
9
Thủ môn
0
Thủ môn cứu thua
3
0
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.24
0
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.76

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Paris Paris
Clermont Foot Clermont Foot
#
Bàn thắng
  • 11 Krasso J. Krasso J.
    17
  • 10 Kebbal I. Kebbal I.
    5
  • 29 Hamel P. Hamel P.
    5
  • 7 Gory A. Gory A.
    4
  • 13 Cafaro M. Cafaro M.
    4
  • 20 Lopez J. Lopez J.
    3
  • 17 Camara A. Camara A.
    3
  • 21 Lopez M. Lopez M.
    3
  • 15 Kolo Kolo
    2
  • 15 Doucet L. Doucet L.
    2
#
Bàn thắng
  • 18 Diedhiou F. Diedhiou F.
    6
  • 11 Douane M. Douane M.
    5
  • 9 Bassouamina M. Bassouamina M.
    5
  • 17 Diop O. Diop O.
    3
  • 10 Saivet H. Saivet H.
    2
  • 10 Baaloudj M. Baaloudj M.
    2
  • 97 Jacquet J. Jacquet J.
    2
  • 8 Magnin Y. Magnin Y.
    1
  • 25 Gastien J. Gastien J.
    1
  • 3 Da Silva D. Da Silva D.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Ligue 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close