Cagliari Calcio - Como 1907 · 07.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Cagliari Calcio và Como 1907 là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Cagliari Calcio chơi trên sân nhà, Cagliari Calcio đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi Como 1907 thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 9-6 nghiêng về phía Cagliari Calcio.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây, Cagliari Calcio đã thắng 4 trận, có 5 trận hòa trong khi Como 1907 thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 16-16 nghiêng về phía Cagliari Calcio.
Trận thắng gần đây nhất của Como 1907 trên sân của Cagliari Calcio là ở năm 2002.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Cagliari Calcio) và 3-1 (sân của Como 1907).
Cho xem nhiều hơn
Cagliari Calcio
Como 1907
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Cagliari Calcio
Como 1907
Phỏng đoán
Giải đấu Ý Giải Serie A sắp tới bao gồm trận đấu giữa Cagliari Calcio và Como 1907 sẽ diễn ra vào 07.03 lúc 09:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Cagliari Calcio không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie A Cagliari Calcio không thua
3 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Como 1907
5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Como 1907 trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
38 | 73 | 23 | 4 | 11 | 59:31 |
| 4 |
|
38 | 71 | 20 | 11 | 7 | 65:29 |
| 5 |
|
38 | 70 | 20 | 10 | 8 | 53:35 |
| 13 |
|
38 | 45 | 11 | 12 | 15 | 28:46 |
| 14 |
|
38 | 43 | 11 | 10 | 17 | 40:53 |
| 15 |
|
38 | 42 | 9 | 15 | 14 | 41:50 |
Thông tin trận đấu
09:00
Thứ Bảy 07 tháng 3 2026Ý, Cagliari,
Sardegna Arena
Sự tham dự
16128Đội hình
Cagliari Calcio
-
12 Alen Sherri
Thủ môn -
24 Ciocci G.
Thủ môn -
3 Idrissi R.
Hậu vệ -
28 Zappa G.
Hậu vệ -
39 Cogoni A.
Hậu vệ -
18 Raterink O.
Tiền vệ -
38 Sulev I.
Tiền vệ -
40 Malfitano R.
Tiền vệ -
9 Kilicsoy S.
Phía trước -
20 Albarracin A.
Phía trước -
30 Pavoletti L.
Phía trước -
31 Mendy P.
Phía trước -
37 Junior Trepy Y.
Phía trước
-
Pisacane F.
-
Fabregas C.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Da Cunha L.
Tiền vệ
|
8.4 | 90 | 1 | 0.09 | 1 | 0.07 | 2 | 59/73(81%) | - | - |
|
Baturina M.
Tiền vệ
|
8 | 81 | 1 | 0.16 | - | 0.07 | 1 | 30/37(81%) | - | - |
|
Ramon J.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 74/88(84%) | 1 | - |
|
Esposito S.
Phía trước
|
7.4 | 78 | 1 | 0.2 | - | 0.01 | 1 | 14/26(54%) | 1 | - |
|
Kempf M.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 74/83(89%) | - | - |
|
Van Der Brempt I.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | 1 | 0.04 | - | 37/44(84%) | - | - |
|
Butez J.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 25/31(81%) | - | - |
|
Ze Pedro
Hậu vệ
|
7.1 | 73 | - | - | - | - | - | 19/22(86%) | - | - |
|
Obert A.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.06 | 1 | 0.01 | 1 | 37/48(77%) | - | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
6.9 | 78 | - | - | - | - | - | 38/40(95%) | - | - |
|
Junior Trepy Y.
Phía trước
|
6.8 | 12 | - | 0.01 | - | 0.1 | 1 | 3/3(100%) | - | - |
|
Palestra M.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.14 | - | 21/24(88%) | 1 | - |
|
Carlos D.
Hậu vệ
|
6.7 | 9 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moreno A.
Hậu vệ
|
6.7 | 81 | - | - | - | 0.01 | - | 39/43(91%) | - | - |
|
Idrissi R.
Hậu vệ
|
6.7 | 9 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Rodriguez Caraballo J.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 12/12(100%) | - | - |
|
Paz N.
Tiền vệ
|
6.6 | 81 | - | 0.11 | - | 0.02 | 2 | 16/27(59%) | - | - |
|
Vojvoda M.
Hậu vệ
|
6.6 | 54 | - | - | - | 0.08 | - | 10/14(71%) | - | - |
|
Liteta J.
Tiền vệ
|
6.5 | 78 | - | - | - | 0.02 | - | 27/32(84%) | - | - |
|
Sulemana
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 33/38(87%) | - | - |
|
Adopo M.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.11 | - | 0.08 | 2 | 20/26(77%) | - | - |
|
Kilicsoy S.
Phía trước
|
6.3 | 12 | - | 0.02 | - | - | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Morata A.
Phía trước
|
6.3 | 28 | - | 0.13 | - | 0.07 | 2 | 6/8(75%) | - | - |
|
Perrone M.
Tiền vệ
|
6.3 | 36 | - | - | - | - | - | 15/18(83%) | - | - |
|
Douvikas A.
Phía trước
|
6.2 | 62 | - | - | - | 0.01 | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Dossena A.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.06 | - | - | 1 | 31/47(66%) | 1 | - |
|
Zappa G.
Hậu vệ
|
5.8 | 17 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Folorunsho M.
Tiền vệ
|
5.6 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 2 | 9/16(56%) | - | - |
|
Caprile E.
Thủ môn
|
5.3 | 90 | - | - | - | - | - | 19/25(76%) | - | - |
|
Pavoletti L.
Phía trước
|
- | 3 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roberto S.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Valle A.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Adopo M.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 1 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Da Cunha L.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.77 | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Folorunsho M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 2 | - | 1 | 2 |
|
Morata A.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Paz N.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Baturina M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.71 | - | - | - | 1 | - |
|
Dossena A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Esposito S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.51 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Junior Trepy Y.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Kilicsoy S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Obert A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Rodriguez Caraballo J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Sulemana
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Butez J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Caprile E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carlos D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Douvikas A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Idrissi R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kempf M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Liteta J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moreno A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palestra M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pavoletti L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perrone M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ramon J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roberto S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valle A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Der Brempt I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vojvoda M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zappa G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ze Pedro
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Da Cunha L.
Tiền vệ
|
4 | 59/73(81%) | - | - | 1 | 0.07 | 9/16(56%) | 91 | 4/6(67%) | - | - | 1 | - |
|
Sulemana
Tiền vệ
|
4 | 33/38(87%) | - | - | - | 0.03 | 9/12(75%) | 68 | 2/4(50%) | - | 5/10(50%) | 2 | - |
|
Junior Trepy Y.
Phía trước
|
3 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.1 | 1/1(100%) | 10 | - | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Baturina M.
Tiền vệ
|
2 | 30/37(81%) | - | - | - | 0.07 | 7/11(64%) | 57 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Douvikas A.
Phía trước
|
2 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 14 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Palestra M.
Hậu vệ
|
2 | 21/24(88%) | - | - | - | 0.14 | 4/5(80%) | 46 | - | 1/5(20%) | 2/6(33%) | 4 | - |
|
Paz N.
Tiền vệ
|
2 | 16/27(59%) | - | - | - | 0.02 | 5/10(50%) | 47 | 2/3(67%) | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Ramon J.
Hậu vệ
|
2 | 74/88(84%) | - | - | - | 0.01 | 3/10(30%) | 100 | 2/7(29%) | - | - | 1 | - |
|
Adopo M.
Tiền vệ
|
1 | 20/26(77%) | - | - | - | 0.08 | 5/7(71%) | 42 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Dossena A.
Hậu vệ
|
1 | 31/47(66%) | - | - | - | - | 3/12(25%) | 60 | 4/14(29%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Esposito S.
Phía trước
|
1 | 14/26(54%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 42 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Folorunsho M.
Tiền vệ
|
1 | 9/16(56%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 28 | 1/2(50%) | - | 1/3(33%) | 1 | 5 |
|
Idrissi R.
Hậu vệ
|
1 | 5/6(83%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Kempf M.
Hậu vệ
|
1 | 74/83(89%) | - | - | - | 0.03 | 7/12(58%) | 98 | 5/12(42%) | - | - | - | - |
|
Morata A.
Phía trước
|
1 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.07 | 4/4(100%) | 15 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Obert A.
Hậu vệ
|
1 | 37/48(77%) | 1 | - | 1 | 0.01 | 8/14(57%) | 77 | 1/4(25%) | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Roberto S.
Tiền vệ
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez Caraballo J.
Phía trước
|
1 | 12/12(100%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 29 | - | - | - | 2 | - |
|
Vojvoda M.
Hậu vệ
|
1 | 10/14(71%) | - | - | - | 0.08 | 7/11(64%) | 25 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Zappa G.
Hậu vệ
|
1 | 5/7(71%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Butez J.
Thủ môn
|
- | 25/31(81%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 39 | 4/10(40%) | - | - | 2 | - |
|
Caprile E.
Thủ môn
|
- | 19/25(76%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 27 | 6/12(50%) | - | - | - | - |
|
Carlos D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Kilicsoy S.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Liteta J.
Tiền vệ
|
- | 27/32(84%) | - | - | - | 0.02 | 5/8(63%) | 44 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Moreno A.
Hậu vệ
|
- | 39/43(91%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 61 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Pavoletti L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Perrone M.
Tiền vệ
|
- | 15/18(83%) | - | - | - | - | - | 23 | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
- | 38/40(95%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 62 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Valle A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Van Der Brempt I.
Hậu vệ
|
- | 37/44(84%) | - | - | 1 | 0.04 | 7/11(64%) | 72 | 1/4(25%) | - | - | 3 | - |
|
Ze Pedro
Hậu vệ
|
- | 19/22(86%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 35 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sulemana
Tiền vệ
|
24 | 1/2(50%) | 10/22(45%) | 4 | 3/3(100%) | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Folorunsho M.
Tiền vệ
|
17 | 3/8(38%) | 2/9(22%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Paz N.
Tiền vệ
|
17 | 1/1(100%) | 6/16(38%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Da Cunha L.
Tiền vệ
|
15 | 3/4(75%) | 7/11(64%) | 2 | 2/6(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Palestra M.
Hậu vệ
|
15 | - | 8/14(57%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Ramon J.
Hậu vệ
|
15 | 6/9(67%) | 3/6(50%) | 2 | 2/2(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Van Der Brempt I.
Hậu vệ
|
13 | 2/3(67%) | 6/10(60%) | 1 | 1/3(33%) | - | 5 | - | - | - |
|
Rodriguez Caraballo J.
Phía trước
|
12 | - | 4/12(33%) | 2 | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Adopo M.
Tiền vệ
|
11 | - | 4/9(44%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Baturina M.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/11(45%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Dossena A.
Hậu vệ
|
11 | 2/3(67%) | 5/8(63%) | 2 | 3/3(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Moreno A.
Hậu vệ
|
11 | 1/1(100%) | 5/10(50%) | 3 | 2/5(40%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Esposito S.
Phía trước
|
10 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Kempf M.
Hậu vệ
|
10 | 6/8(75%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 11 | - | - | - |
|
Obert A.
Hậu vệ
|
10 | 1/1(100%) | 4/9(44%) | 2 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Liteta J.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | - | - | 4 | - | - | - | - |
|
Perrone M.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Vojvoda M.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Junior Trepy Y.
Phía trước
|
4 | - | 2/2(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Pavoletti L.
Phía trước
|
4 | 2/4(50%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Douvikas A.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Idrissi R.
Hậu vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morata A.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Ze Pedro
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Butez J.
Thủ môn
|
2 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kilicsoy S.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Carlos D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Roberto S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Valle A.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Zappa G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Caprile E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Butez J.
Thủ môn
|
0.51 | 2 | 1.51 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Caprile E.
Thủ môn
|
-0.53 | - | 1.47 | 2 | - | 1 | - |