Milan - Inter · 08.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa AC Milan và Inter Milan khi AC Milan chơi trên sân nhà là 1-1. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa AC Milan và Inter Milan là 0-1. Có 10 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 39 lần gặp nhau gần đây khi AC Milan chơi trên sân nhà, AC Milan đã thắng 11 trận, có 14 trận hòa trong khi Inter Milan thắng 14 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 48-41 nghiêng về phía Inter Milan.
Trong 82 lần gặp nhau gần đây, AC Milan đã thắng 27 trận, có 21 trận hòa trong khi Inter Milan thắng 34 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 116-101 nghiêng về phía Inter Milan.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của AC Milan) và 1-2 (sân của Inter Milan).
Cho xem nhiều hơn
Milan
Inter
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Milan
Inter
Phỏng đoán
Trận đấu Milan vs Inter trong Ý Giải Serie A sẽ bắt đầu vào 08.03 lúc 15:45. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Milan Inter bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Milan không thua
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie A Milan không thua
4 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Inter
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Milan trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Milan trong Giải Serie A, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Thông tin trận đấu
15:45
Chủ Nhật 08 tháng 3 2026Ý, Milan,
Giuseppe Meazza
Sự tham dự
75627Đội hình
Milan
-
Allegri M.
-
Chivu C.
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
De Winter K.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | - | - | 47/54(87%) | - | - |
|
Pavlovic S.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 39/41(95%) | - | - |
|
Fofana Y.
Tiền vệ
|
7.4 | 73 | - | 0.1 | 1 | 0.1 | 2 | 17/22(77%) | - | - |
|
Estupinan P.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | 1 | 0.19 | - | 0.01 | 1 | 23/28(82%) | - | - |
|
Rabiot A.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 29/34(85%) | 1 | - |
|
Zielinski P.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.03 | - | 0.07 | 1 | 84/89(94%) | - | - |
|
Augusto C.
Hậu vệ
|
7 | 22 | - | - | - | 0.01 | - | 26/26(100%) | - | - |
|
Maignan M.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 25/29(86%) | - | - |
|
Sucic P.
Tiền vệ
|
7 | 31 | - | - | - | 0.22 | - | 39/42(93%) | - | - |
|
Tomori F.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 33/40(83%) | - | - |
|
Modric L.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.07 | - | 0.04 | 1 | 57/64(89%) | 1 | - |
|
Pulisic C.
Phía trước
|
6.8 | 84 | - | 0.14 | - | 0.15 | 1 | 17/21(81%) | - | - |
|
Akanji M.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.03 | 1 | 75/80(94%) | - | - |
|
Bisseck Y.
Hậu vệ
|
6.7 | 80 | - | - | - | 0.04 | - | 53/56(95%) | - | - |
|
Saelemaekers A.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.13 | - | 0.02 | 1 | 22/26(85%) | - | - |
|
Leao R.
Phía trước
|
6.6 | 73 | - | 0.18 | - | - | 2 | 15/18(83%) | - | - |
|
Bastoni A.
Hậu vệ
|
6.5 | 68 | - | - | - | 0.04 | - | 66/73(90%) | 1 | - |
|
Barella N.
Tiền vệ
|
6.4 | 68 | - | 0.04 | - | 0.08 | 1 | 52/56(93%) | - | - |
|
Mkhitaryan .
Tiền vệ
|
6.4 | 59 | - | 0.48 | - | 0.19 | 1 | 41/45(91%) | - | - |
|
Diouf A.
Tiền vệ
|
6.4 | 10 | - | - | - | 0.24 | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Dimarco F.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.18 | - | 0.08 | 3 | 47/53(89%) | - | - |
|
Esposito F.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.14 | - | 0.02 | 2 | 9/13(69%) | - | - |
|
Henrique L.
Phía trước
|
6.1 | 59 | - | - | - | 0.02 | - | 31/37(84%) | - | - |
|
Ricci S.
Tiền vệ
|
6.1 | 17 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Fullkrug N.
Phía trước
|
6.1 | 17 | - | - | - | 0.01 | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Dumfries D.
Hậu vệ
|
6 | 31 | - | 0.05 | - | 0.1 | 1 | 5/9(56%) | 1 | - |
|
Sommer Y.
Thủ môn
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 25/28(89%) | - | - |
|
Bonny A.
Phía trước
|
5.8 | 90 | - | 0.1 | - | - | 2 | 8/13(62%) | - | - |
|
Frattesi D.
Tiền vệ
|
5.8 | 22 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nkunku C.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dimarco F.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Bonny A.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Esposito F.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 2 | 1 | 2 | - |
|
Fofana Y.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.05 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Leao R.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Akanji M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Barella N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Dumfries D.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.26 | - | - | - | 1 | - |
|
Estupinan P.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.48 | - | - | - | 1 | - |
|
Mkhitaryan .
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.21 | - | - | - | 1 | - |
|
Modric L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Pulisic C.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Rabiot A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.31 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Saelemaekers A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Tomori F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Zielinski P.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | - | 1 | - |
|
Augusto C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bastoni A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bisseck Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Winter K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diouf A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frattesi D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fullkrug N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Henrique L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maignan M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nkunku C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pavlovic S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ricci S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sommer Y.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sucic P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dumfries D.
Hậu vệ
|
4 | 5/9(56%) | - | - | - | 0.1 | 4/7(57%) | 12 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Fofana Y.
Tiền vệ
|
4 | 17/22(77%) | 1 | - | 1 | 0.1 | 3/8(38%) | 35 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Bonny A.
Phía trước
|
3 | 8/13(62%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 29 | - | - | - | - | - |
|
Diouf A.
Tiền vệ
|
3 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.24 | 5/7(71%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Estupinan P.
Hậu vệ
|
3 | 23/28(82%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 52 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Henrique L.
Phía trước
|
3 | 31/37(84%) | - | - | - | 0.02 | 10/14(71%) | 42 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Mkhitaryan .
Tiền vệ
|
3 | 41/45(91%) | 1 | 1 | - | 0.19 | 13/15(87%) | 49 | - | - | - | - | 1 |
|
Pulisic C.
Phía trước
|
3 | 17/21(81%) | - | - | - | 0.15 | 10/13(77%) | 32 | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Akanji M.
Hậu vệ
|
2 | 75/80(94%) | - | - | - | 0.03 | 18/19(95%) | 88 | 6/6(100%) | - | - | - | - |
|
Barella N.
Tiền vệ
|
2 | 52/56(93%) | - | - | - | 0.08 | 23/26(88%) | 67 | 2/4(50%) | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Bisseck Y.
Hậu vệ
|
2 | 53/56(95%) | - | - | - | 0.04 | 15/18(83%) | 68 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Esposito F.
Phía trước
|
2 | 9/13(69%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 24 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Leao R.
Phía trước
|
2 | 15/18(83%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 30 | - | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Saelemaekers A.
Tiền vệ
|
2 | 22/26(85%) | - | - | - | 0.02 | 8/9(89%) | 46 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Dimarco F.
Hậu vệ
|
1 | 47/53(89%) | - | 1 | - | 0.08 | 22/24(92%) | 86 | - | 2/16(13%) | - | 1 | - |
|
Frattesi D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Rabiot A.
Tiền vệ
|
1 | 29/34(85%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 52 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Sucic P.
Tiền vệ
|
1 | 39/42(93%) | - | - | - | 0.22 | 19/22(86%) | 48 | 8/8(100%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Tomori F.
Hậu vệ
|
1 | 33/40(83%) | - | - | - | 0.03 | 2/5(40%) | 60 | - | - | - | 2 | - |
|
Zielinski P.
Tiền vệ
|
1 | 84/89(94%) | 1 | - | - | 0.07 | 32/36(89%) | 100 | 4/5(80%) | - | 1/1(50%) | 1 | - |
|
Augusto C.
Hậu vệ
|
- | 26/26(100%) | - | - | - | 0.01 | 6/6(100%) | 35 | - | - | - | 1 | - |
|
Bastoni A.
Hậu vệ
|
- | 66/73(90%) | - | - | - | 0.04 | 23/26(88%) | 92 | 1/6(17%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
De Winter K.
Hậu vệ
|
- | 47/54(87%) | - | - | - | - | 4/6(67%) | 70 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Fullkrug N.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 5 | - | - | - | - | 1 |
|
Maignan M.
Thủ môn
|
- | 25/29(86%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 43 | 8/12(67%) | - | - | - | - |
|
Modric L.
Tiền vệ
|
- | 57/64(89%) | - | - | - | 0.04 | 5/9(56%) | 77 | 8/12(67%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Nkunku C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Pavlovic S.
Hậu vệ
|
- | 39/41(95%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 54 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Ricci S.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | 1 | - |
|
Sommer Y.
Thủ môn
|
- | 25/28(89%) | - | - | - | - | - | 34 | 5/7(71%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bastoni A.
Hậu vệ
|
11 | - | 4/10(40%) | 4 | 2/3(67%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Esposito F.
Phía trước
|
10 | 2/3(67%) | 3/7(43%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Estupinan P.
Hậu vệ
|
9 | - | 4/7(57%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | 3 | - | 1 | - |
|
Saelemaekers A.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/9(44%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Zielinski P.
Tiền vệ
|
9 | - | 2/9(22%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Bonny A.
Phía trước
|
7 | - | 2/6(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Fofana Y.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | 1 | - |
|
Tomori F.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Augusto C.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
De Winter K.
Hậu vệ
|
6 | 2/4(50%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Modric L.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Rabiot A.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 1 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Dimarco F.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 2 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Dumfries D.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Leao R.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pavlovic S.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 4/4(100%) | - | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Barella N.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fullkrug N.
Phía trước
|
4 | 1/3(33%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mkhitaryan .
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pulisic C.
Phía trước
|
4 | - | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Akanji M.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bisseck Y.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Ricci S.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sucic P.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Diouf A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Frattesi D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Henrique L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Maignan M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Nkunku C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sommer Y.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Maignan M.
Thủ môn
|
0.36 | 2 | 0.36 | - | 1 | 6 | 1 |
|
Sommer Y.
Thủ môn
|
-0.47 | 1 | 0.53 | 1 | - | 5 | - |