Số liệu thống kê
1.27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.89
3
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
4
Cho xem nhiều hơn
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
28
Palmer O.
2
-
13
Moore K.
2
-
33
Broadhead N.
2
-
38
Lee E.
1
-
29
Hardie R.
1
-
27
Colwill J.
2
-
10
Colwill R.
1
-
45
Ashford C.
1
-
12
Chambers C.
1
-
39
Davies I.
1
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp EFL
Sự kiện trận đấu
Wrexham đã không thể thắng trong 4 trận gần đây nhất.
Cardiff City đã thắng 3 trận liên tiếp trên sân khách.
Cardiff City đã bất bại 10 trận liên tiếp trên sân khách.
Wrexham wins 1st half in 26% of their matches, Cardiff City in 26% of their matches.
Wrexham wins 26% of halftimes, Cardiff City wins 26%.
When Wrexham leads 1-0 at home, they win in 71% of their matches.
When Cardiff City leads 0-1 away, they win in 69% of their matches.
When Wrexham is down 0-1 home, they win 16% of their matches.
When Cardiff City is down 1-0 away, they win 0% of their matches.
Cardiff City's performance of the last 5 matches is better than Wrexham's.
Wrexham scores 1.54 goals when playing at home and Cardiff City scores 1.35 goals when playing away (on average).
Cardiff City đã để lọt lưới tất cả các trận trong 5 trận gần nhất.
Cho xem nhiều hơn
Wrexham
%
Vẽ
%
Cardiff City
%
Bỏ phiếu và so sánh lựa chọn của bạn với những người hâm mộ khác!
Bỏ phiếu và so sánh lựa chọn của bạn với những người hâm mộ khác!
Wrexham
33%
Cardiff City
33%
Bỏ phiếu và so sánh lựa chọn của bạn với những người hâm mộ khác!
Phỏng đoán
Trận đấu Wrexham vs Cardiff City trong Anh Cúp EFL sẽ bắt đầu vào 28.10 lúc 16:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Wrexham Cardiff City bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Wrexham trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Cardiff City trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 3 của trận đấu cuối cùng Cardiff City trong Cúp EFL kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng Wrexham trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
1 / 3 trận đấu cuối cùng Wrexham trong Cúp EFL kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng Cardiff City trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Cho xem nhiều hơn
Cho xem nhiều hơn
Thông tin trận đấu
16:00
Thứ Ba 28 tháng 10 2025
Xứ Wales, Wrexham,
Racecourse Ground
Thống Kê Chính
1.27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.89
5
Những cú sút vào khung thành
9
83% 373/451
Đường chuyền
368/441 83%
Cú sút
5
Những cú sút vào khung thành
9
0.87
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
2.7
Đường chuyền
83% 373/451
Đường chuyền
368/441 83%
48% 35/73
Đường Chuyền Dài
26/59 44%
70% 68/97
Đường chuyền ở phần ba cuối
118/157 75%
1.46
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.87
18% 3/17
Chuyền bóng
4/21 19%
Tấn công
3
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
4
16
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
27
Phòng thủ
53
Trận đấu tay đôi thắng
40
58% 11/19
Tranh bóng
4/10 40%
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
Thủ môn
2.7
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.87
0.7
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.13
Thống Kê Chính
0.24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.59
0
Những cú sút vào khung thành
5
82% 170/208
Đường chuyền
219/252 87%
Cú sút
0
Những cú sút vào khung thành
5
0
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
2.49
Đường chuyền
82% 170/208
Đường chuyền
219/252 87%
35% 9/26
Đường Chuyền Dài
10/24 42%
59% 20/34
Đường chuyền ở phần ba cuối
69/83 83%
0.09
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.55
25% 1/4
Chuyền bóng
1/12 8%
Tấn công
1
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
4
3
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
13
Phòng thủ
23
Trận đấu tay đôi thắng
20
60% 6/10
Tranh bóng
2/3 67%
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
Thủ môn
2.49
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0
1.49
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0
Thống Kê Chính
1.03
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.3
5
Những cú sút vào khung thành
4
84% 203/243
Đường chuyền
149/189 79%
Cú sút
5
Những cú sút vào khung thành
4
0.87
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.21
Đường chuyền
84% 203/243
Đường chuyền
149/189 79%
55% 26/47
Đường Chuyền Dài
16/35 46%
76% 48/63
Đường chuyền ở phần ba cuối
49/74 66%
1.37
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.32
15% 2/13
Chuyền bóng
3/9 33%
Tấn công
2
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
13
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
14
Phòng thủ
30
Trận đấu tay đôi thắng
20
56% 5/9
Tranh bóng
2/7 29%
Thủ môn
0.21
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.87
-0.79
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.13
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
28
Palmer O.
2
-
13
Moore K.
2
-
33
Broadhead N.
2
-
38
Lee E.
1
-
29
Hardie R.
1
-
4
Ashfield H.
1
-
27
Colwill J.
2
-
10
Colwill R.
1
-
45
Ashford C.
1
-
12
Chambers C.
1
-
39
Davies I.
1
-
47
Robinson C.
1
-
2
Fish W.
1
-
22
Salech Y.
1
-
14
Turnbull D.
1
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp EFL