Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Carlisle United - Woking · 10.12.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+1’
1 : 4
goals-icon
Turner J. (Andrews J.)
90’
1 : 3
(Conn-Clarke C.) Jones J.
change-icon
79’
2 : 2
(Ajiboye D.) Wearne S.
change-icon
79’
2 : 2
79’
1 : 3
goals-icon
O Brien A. (Beautyman H.)
(Gilliead A.) Armstrong L.
change-icon
69’
2 : 2
49’
1 : 3
goals-icon
Boatswain A. (Sanderson O.)
1 : 2
Hiệp 1
45+2’
1 : 2
43’
1 : 1
(Luamba J.) Ajiboye D.
change-icon
27’
2 : 0
(Williams J.) Luamba J.
goals-icon
25’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

56%
Sở hữu bóng
44%
9
Tổng số cú sút
6
5
Những cú sút vào khung thành
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Carlisle United Carlisle United
Woking Woking
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Carlisle United Carlisle United
Woking Woking
#
Bàn thắng
  • 10 Linney R. Linney R.
    19
  • 9 Kelly G. Kelly G.
    13
  • 29 Armstrong L. Armstrong L.
    11
  • 37 Macadam H. Macadam H.
    7
  • 7 Ajiboye D. Ajiboye D.
    7
#
Bàn thắng
  • 30 Sanderson O. Sanderson O.
    16
  • 7 Beautyman H. Beautyman H.
    11
  • 18 Turner J. Turner J.
    4
  • 2 Drewe A. Drewe A.
    4
  • 6 Andrews J. Andrews J.
    4

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng tư quốc gia

Sự kiện trận đấu

Bạn có biết rằng Carlisle United ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng Carlisle United ghi 5% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Woking ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?

Carlisle United đã bất bại 11 trận gần đây nhất.

Carlisle United đã bất bại 6 trận gần đây nhất trên sân nhà.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Carlisle United vs Woking trong Anh Giải hạng tư quốc gia sẽ bắt đầu vào 10.12 lúc 14:45. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Carlisle United Woking bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Carlisle United

1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Carlisle United trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Carlisle United

1 / 10 của trận đấu cuối cùng Carlisle United in Giải hạng tư quốc gia kết thúc trong thất bại

Woking

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Woking trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Woking

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Woking trong Giải hạng tư quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Carlisle United

3 / 10 trận đấu cuối cùng Carlisle United trong Giải hạng tư quốc gia kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1

Woking

3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Woking trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

National League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
2
Rochdale Rochdale 46 106 33 7 6 88:41
3
Carlisle United Carlisle United 46 95 29 8 9 87:51
4
Boreham Wood Boreham Wood 46 90 27 9 10 95:58
9
Hartlepool United Hartlepool United 46 68 18 14 14 54:59
10
Woking Woking 46 63 16 15 15 69:54
11
Tamworth Tamworth 46 62 17 11 18 63:71
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:45

Thứ Tư 10 tháng 12 2025
Anh

Anh, Carlisle,

Brunton Park

Trọng tài
Jackson Aaron Anh

Sự tham dự

5264
Carlisle United Carlisle United
Woking Woking
Thống Kê Chính
56%
Sở hữu bóng
44%
9
Tổng số cú sút
6
5
Những cú sút vào khung thành
4
12
Đá phạt góc
2
Cú sút
9
Tổng số cú sút
6
5
Những cú sút vào khung thành
4
4
Sút xa khung thành
2
Tấn công
12
Đá phạt góc
2

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Carlisle United Carlisle United
Woking Woking
#
Bàn thắng
  • 10 Linney R. Linney R.
    19
  • 9 Kelly G. Kelly G.
    13
  • 29 Armstrong L. Armstrong L.
    11
  • 37 Macadam H. Macadam H.
    7
  • 7 Ajiboye D. Ajiboye D.
    7
  • 5 Feeney M. Feeney M.
    5
  • 11 Luamba J. Luamba J.
    4
  • 16 Wearne S. Wearne S.
    3
  • 18 Ellis J. Ellis J.
    2
  • 26 Mugabi B. Mugabi B.
    2
#
Bàn thắng
  • 30 Sanderson O. Sanderson O.
    16
  • 7 Beautyman H. Beautyman H.
    11
  • 18 Turner J. Turner J.
    4
  • 2 Drewe A. Drewe A.
    4
  • 6 Andrews J. Andrews J.
    4
  • 10 O Brien A. O Brien A.
    4
  • 21 Kelly J. Kelly J.
    4
  • 4 Okoli C. Okoli C.
    3
  • 31 Gbode J. Gbode J.
    3
  • 11 Ward M. Ward M.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng tư quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close