Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

NK Nafta Lendava - Celje · 18.05.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
85’
1 : 6
85’
0 : 7
goals-icon
Karnicnik Z. (Vuklisevic D.)
(Lesjak Z.) Bozickovic L.
change-icon
78’
1 : 6
77’
0 : 6
goals-icon
Tutyskinas A. (Gobec S.)
74’
0 : 6
goals-icon
Gobec S. (Delaurier Chaubet L.)
74’
0 : 6
goals-icon
Perkovic L. (Chidi A.)
(Szalay S.) Klausz M.
change-icon
67’
1 : 5
64’
0 : 6
goals-icon
Zuzek Z. (Kvesic M.)
64’
0 : 6
goals-icon
Kahvedzic H. (Iosifov N.)
54’
0 : 5
53’
1 : 4
0 : 4
(Kálnoki-Kis Z.) Csoka D.
change-icon
46’
1 : 4
(Brkic D.) Kljun T.
change-icon
46’
1 : 4
Hiệp 1
44’
1 : 4
38’
1 : 4
30’
0 : 4
29’
0 : 3
16’
0 : 2
0 : 0

Số liệu thống kê

33%
Sở hữu bóng
67%
6
Tổng số cú sút
14
1
Những cú sút vào khung thành
12
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

NK Nafta Lendava NK Nafta Lendava
Celje Celje
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

NK Nafta Lendava NK Nafta Lendava
Celje Celje
#
Bàn thắng
  • 24 Spoljaric J. Spoljaric J.
    6
  • 9 Klausz M. Klausz M.
    5
  • 18 Pihler A. Pihler A.
    5
  • 79 Szalay S. Szalay S.
    3
  • 23 Kálnoki-Kis Z. Kálnoki-Kis Z.
    3
#
Bàn thắng
  • 47 Kucys A. Kucys A.
    10
  • 10 Seslar S. Seslar S.
    10
  • 23 Matko A. Matko A.
    8
  • 8 Kvesic M. Kvesic M.
    8
  • 26 De Paula Santos Filho E. De Paula Santos Filho E.
    6

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải vô địch quốc gia

Sự kiện trận đấu

Trong 7 lần gặp nhau gần đây, Nafta 1903 Lendava đã thắng 0 trận, có 2 trận hòa trong khi NK Celje thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 15-6 nghiêng về phía NK Celje.

Nafta 1903 Lendava đã có 3 trận thua liên tiếp ở Giải vô địch quốc gia.

Bạn có biết rằng Nafta 1903 Lendava ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng NK Celje ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Nafta 1903 Lendava đã thua 3 trận liên tiếp.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa NK Nafta Lendava và Celje, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Slovenia), được lên lịch vào 18.05 lúc 11:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

NK Nafta Lendava

4 / 10của trận đấu cuối cùng NK Nafta Lendava trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

NK Nafta Lendava

3 / 10 của trận đấu cuối cùng NK Nafta Lendava in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa

NK Nafta Lendava Celje

4 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Celje

4 / 10của trận đấu cuối cùng Celje trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Celje

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Celje in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa

NK Nafta Lendava Celje

4 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

1. SNL
# Đội T Dim T V Đ B
3
Koper Koper 36 66 19 9 8 60:35
4
Celje Celje 36 61 17 10 9 76:51
5
NK Bravo NK Bravo 36 55 14 13 9 52:44
8
NK Radomlje NK Radomlje 36 35 10 5 21 37:69
9
Domzale Domzale 36 29 7 8 21 35:66
10
NK Nafta Lendava NK Nafta Lendava 36 28 6 10 20 33:69
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

11:30

Chủ Nhật 18 tháng 5 2025
Slovenia

Slovenia, Lendava,

Lendava Sports Park

Trọng tài
Borosak Alen Slovenia
NK Nafta Lendava NK Nafta Lendava
Celje Celje
Thống Kê Chính
33%
Sở hữu bóng
67%
6
Tổng số cú sút
14
1
Những cú sút vào khung thành
12
1
Đá phạt góc
5
3
Thẻ vàng
0
Cú sút
6
Tổng số cú sút
14
1
Những cú sút vào khung thành
12
2
Sút xa khung thành
0
3
Các cú đánh bị chặn
2
Tấn công
2
Ngoại vi
2
1
Đá phạt góc
5
16
Ném biên
15
Phòng thủ
15
Fouls
12
3
Thẻ vàng
0
1
Thẻ đỏ
0
Thủ môn
6
Thủ môn cứu thua
0

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

NK Nafta Lendava NK Nafta Lendava
Celje Celje
#
Bàn thắng
  • 24 Spoljaric J. Spoljaric J.
    6
  • 9 Klausz M. Klausz M.
    5
  • 18 Pihler A. Pihler A.
    5
  • 79 Szalay S. Szalay S.
    3
  • 23 Kálnoki-Kis Z. Kálnoki-Kis Z.
    3
  • 98 Dragoner A. Dragoner A.
    3
  • 26 Georgievski H. Georgievski H.
    2
  • 10 Brkic D. Brkic D.
    2
  • 6 Dumancic L. Dumancic L.
    1
  • 4 Hrka D. Hrka D.
    1
#
Bàn thắng
  • 47 Kucys A. Kucys A.
    10
  • 10 Seslar S. Seslar S.
    10
  • 23 Matko A. Matko A.
    8
  • 8 Kvesic M. Kvesic M.
    8
  • 26 De Paula Santos Filho E. De Paula Santos Filho E.
    6
  • 73 Prutsev Y. Prutsev Y.
    6
  • 77 Brnic I. Brnic I.
    5
  • 6 Tutyskinas A. Tutyskinas A.
    4
  • 14 Svetlin T. Svetlin T.
    4
  • 20 Iosifov N. Iosifov N.
    3

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close