Celtic - St. Mirren · 19.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp Scotland
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Celtic Glasgow và St Mirren khi Celtic Glasgow chơi trên sân nhà là 2-0. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Celtic Glasgow và St Mirren là 2-0. Có 13 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 34 lần gặp nhau gần đây khi Celtic Glasgow chơi trên sân nhà, Celtic Glasgow đã thắng 30 trận, có 3 trận hòa trong khi St Mirren thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 96-14 nghiêng về phía Celtic Glasgow.
Trong 66 lần gặp nhau gần đây, Celtic Glasgow đã thắng 54 trận, có 6 trận hòa trong khi St Mirren thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 165-38 nghiêng về phía Celtic Glasgow.
Trận thắng gần đây nhất của St Mirren trên sân của Celtic Glasgow là ở năm 2021.
Cho xem nhiều hơn
Celtic
St. Mirren
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Celtic
St. Mirren
Phỏng đoán
Giải đấu Scotland: Scotland Cúp Scotland sắp tới bao gồm trận đấu giữa Celtic và St. Mirren sẽ diễn ra vào 19.04 lúc 09:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Celtic trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 5 của trận đấu cuối cùng Celtic trong Cúp Scotland kết thúc với chiến thắng của cô ấy
8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Cúp Scotland
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy St. Mirren trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Celtic trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
3 / 5 trận đấu cuối cùng Celtic trong Cúp Scotland kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Thông tin trận đấu
09:00
Chủ Nhật 19 tháng 4 2026Đội hình
Celtic
-
O'Neill M.
-
McLeish C.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp Scotland
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ralston T.
Hậu vệ
|
9.2 | 120 | 1 | 0.06 | - | 0.03 | 1 | 63/91(69%) | - | - |
|
Maeda D.
Phía trước
|
8.7 | 120 | 1 | 0.59 | 1 | 0.31 | 2 | 20/27(74%) | - | - |
|
McCowan L.
Tiền vệ
|
8.7 | 47 | 1 | 0.38 | 1 | 0.06 | 2 | 17/23(74%) | 1 | - |
|
Mandron M.
Phía trước
|
8.7 | 120 | 2 | 0.7 | - | 0.02 | 4 | 18/29(62%) | - | - |
|
Iheanacho K.
Phía trước
|
8.5 | 37 | 2 | 0.39 | - | 0.01 | 4 | 7/10(70%) | - | - |
|
Nygren B.
Tiền vệ
|
8.1 | 120 | 1 | 0.45 | - | 0.12 | 3 | 48/55(87%) | - | - |
|
Forrest J.
Tiền vệ
|
7.8 | 59 | - | 0.12 | 1 | 0.2 | 2 | 22/24(92%) | - | - |
|
Tierney K.
Hậu vệ
|
7.6 | 83 | - | - | - | 0.06 | - | 38/50(76%) | - | - |
|
McGregor C.
Tiền vệ
|
7.2 | 73 | - | - | - | 0.02 | - | 45/48(94%) | - | - |
|
Oxlade-Chamberlain A.
Tiền vệ
|
7.2 | 47 | - | - | - | 0.01 | - | 14/18(78%) | - | - |
|
Sinisalo V.
Thủ môn
|
7.2 | 120 | - | - | - | - | - | 34/57(60%) | - | - |
|
John D.
Hậu vệ
|
7.1 | 105 | - | - | 1 | 0.34 | - | 35/43(81%) | - | - |
|
Young J.
Phía trước
|
7 | 46 | - | - | 1 | 0.39 | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Richardson J.
Hậu vệ
|
6.9 | 46 | - | - | - | 0.01 | - | 18/24(75%) | - | - |
|
Saracchi M.
Hậu vệ
|
6.8 | 37 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 16/20(80%) | - | - |
|
Engels A.
Tiền vệ
|
6.8 | 73 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 27/31(87%) | 1 | - |
|
Hyun-jun Y.
Tiền vệ
|
6.7 | 83 | - | 0.06 | 1 | 0.1 | 2 | 31/40(78%) | - | - |
|
Arthur B.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 47/52(90%) | - | - |
|
Tanser S.
Hậu vệ
|
6.6 | 15 | - | - | - | - | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Idowu R.
Tiền vệ
|
6.6 | 46 | - | 0.03 | - | 0.16 | 1 | 22/27(81%) | - | - |
|
McMenamin C.
Phía trước
|
6.6 | 38 | - | 0.19 | - | - | 1 | 11/14(79%) | - | - |
|
Gogic A.
Tiền vệ
|
6.5 | 120 | - | - | - | 0.01 | - | 66/81(81%) | 1 | - |
|
Murray D.
Hậu vệ
|
6.4 | 30 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Trusty A.
Hậu vệ
|
6.4 | 120 | - | 0.09 | - | - | 1 | 54/63(86%) | - | - |
|
Freckleton M.
Hậu vệ
|
6.3 | 120 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 72/102(71%) | - | - |
|
Tounekti S.
Phía trước
|
6.2 | 61 | - | 0.09 | - | 0.08 | 1 | 21/26(81%) | - | - |
|
O'Hara M.
Tiền vệ
|
6 | 120 | - | 0.08 | - | 0.06 | 2 | 30/39(77%) | 1 | - |
|
Phillips K.
Phía trước
|
5.8 | 74 | - | 0.18 | - | 0.01 | 2 | 7/10(70%) | - | - |
|
Ayunga J.
Phía trước
|
5.7 | 74 | - | 0.04 | - | 0.08 | 1 | 5/10(50%) | - | - |
|
Mullen R.
Thủ môn
|
5.3 | 15 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Campbell A.
Tiền vệ
|
5.1 | 74 | - | - | - | - | - | 10/13(77%) | 1 | - |
|
Donnelly L.
Tiền vệ
|
5 | 82 | - | - | - | 0.01 | - | 34/45(76%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Iheanacho K.
Phía trước
|
4 | 3 | 1.19 | 1 | - | 1 | 4 | - |
|
Mandron M.
Phía trước
|
4 | 3 | 1.85 | - | 1 | 1 | 4 | - |
|
Nygren B.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.99 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Forrest J.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.06 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Hyun-jun Y.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Maeda D.
Phía trước
|
2 | 2 | 1 | - | - | - | 2 | - |
|
McCowan L.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.57 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
O'Hara M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Phillips K.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Ayunga J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Engels A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Freckleton M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.25 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Idowu R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
McMenamin C.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.32 | - | - | - | 1 | - |
|
Ralston T.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.42 | - | - | - | 1 | - |
|
Saracchi M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Tounekti S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Trusty A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Arthur B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Campbell A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Donnelly L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gogic A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
John D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McGregor C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mullen R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Murray D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oxlade-Chamberlain A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Richardson J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sinisalo V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tanser S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tierney K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Young J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Iheanacho K.
Phía trước
|
7 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Maeda D.
Phía trước
|
7 | 20/27(74%) | 1 | - | 1 | 0.31 | 9/14(64%) | 43 | - | - | 3/4(75%) | - | 2 |
|
Mandron M.
Phía trước
|
7 | 18/29(62%) | - | - | - | 0.02 | 5/9(56%) | 46 | - | - | - | 3 | 1 |
|
Nygren B.
Tiền vệ
|
6 | 48/55(87%) | - | 1 | - | 0.12 | 19/22(86%) | 79 | 1/1(100%) | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Hyun-jun Y.
Tiền vệ
|
5 | 31/40(78%) | - | - | 1 | 0.1 | 9/13(69%) | 50 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Engels A.
Tiền vệ
|
3 | 27/31(87%) | - | - | - | 0.03 | 7/10(70%) | 43 | 4/5(80%) | - | - | 1 | - |
|
O'Hara M.
Tiền vệ
|
3 | 30/39(77%) | - | - | - | 0.06 | 5/10(50%) | 69 | - | 2/4(50%) | - | 1 | - |
|
Saracchi M.
Hậu vệ
|
3 | 16/20(80%) | - | - | - | 0.03 | 7/9(78%) | 37 | - | - | - | - | - |
|
Ayunga J.
Phía trước
|
2 | 5/10(50%) | - | - | - | 0.08 | 1/3(33%) | 18 | - | - | - | - | 1 |
|
Forrest J.
Tiền vệ
|
2 | 22/24(92%) | 1 | - | 1 | 0.2 | 10/11(91%) | 38 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Freckleton M.
Hậu vệ
|
2 | 72/102(71%) | - | - | - | 0.02 | 11/25(44%) | 114 | 10/28(36%) | - | - | - | - |
|
Idowu R.
Tiền vệ
|
2 | 22/27(81%) | - | - | - | 0.16 | 10/15(67%) | 32 | - | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
John D.
Hậu vệ
|
2 | 35/43(81%) | - | - | 1 | 0.34 | 11/14(79%) | 76 | 2/4(50%) | 3/11(27%) | 1/3(33%) | - | - |
|
McCowan L.
Tiền vệ
|
2 | 17/23(74%) | - | - | 1 | 0.06 | 8/9(89%) | 38 | - | - | - | 1 | - |
|
Phillips K.
Phía trước
|
2 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 18 | - | - | - | 1 | - |
|
Arthur B.
Hậu vệ
|
1 | 47/52(90%) | - | - | - | - | - | 63 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Donnelly L.
Tiền vệ
|
1 | 34/45(76%) | - | - | - | 0.01 | 1/5(20%) | 56 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
McMenamin C.
Phía trước
|
1 | 11/14(79%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 25 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Murray D.
Hậu vệ
|
1 | 5/7(71%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
|
Ralston T.
Hậu vệ
|
1 | 63/91(69%) | - | - | - | 0.03 | 16/27(59%) | 127 | 4/16(25%) | - | - | 4 | - |
|
Richardson J.
Hậu vệ
|
1 | 18/24(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 43 | 5/7(71%) | - | - | - | - |
|
Tierney K.
Hậu vệ
|
1 | 38/50(76%) | - | - | - | 0.06 | 13/18(72%) | 69 | 2/7(29%) | 1/1(100%) | - | 3 | - |
|
Trusty A.
Hậu vệ
|
1 | 54/63(86%) | - | 1 | - | - | 2/4(50%) | 81 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Young J.
Phía trước
|
1 | 5/8(63%) | 1 | - | 1 | 0.39 | 2/4(50%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Campbell A.
Tiền vệ
|
- | 10/13(77%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 23 | - | - | - | 1 | - |
|
Gogic A.
Tiền vệ
|
- | 66/81(81%) | - | - | - | 0.01 | 4/10(40%) | 100 | 9/15(60%) | - | - | - | - |
|
McGregor C.
Tiền vệ
|
- | 45/48(94%) | - | - | - | 0.02 | 12/14(86%) | 53 | - | - | - | 1 | - |
|
Mullen R.
Thủ môn
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 5 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Oxlade-Chamberlain A.
Tiền vệ
|
- | 14/18(78%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 32 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Sinisalo V.
Thủ môn
|
- | 34/57(60%) | - | - | - | - | - | 73 | 4/27(15%) | - | - | - | - |
|
Tanser S.
Hậu vệ
|
- | 7/10(70%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 14 | - | - | - | - | 1 |
|
Tounekti S.
Phía trước
|
- | 21/26(81%) | - | - | - | 0.08 | 8/11(73%) | 36 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mandron M.
Phía trước
|
19 | 5/12(42%) | 3/7(43%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ralston T.
Hậu vệ
|
14 | 3/3(100%) | 10/11(91%) | 2 | 5/6(83%) | 3 | 5 | - | - | - |
|
Maeda D.
Phía trước
|
13 | 2/4(50%) | 6/9(67%) | - | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
O'Hara M.
Tiền vệ
|
13 | 3/5(60%) | 3/8(38%) | 2 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Trusty A.
Hậu vệ
|
13 | 4/9(44%) | 2/4(50%) | 1 | - | 3 | 8 | - | - | - |
|
Donnelly L.
Tiền vệ
|
12 | 2/7(29%) | 1/5(20%) | 2 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Forrest J.
Tiền vệ
|
10 | 1/3(33%) | 5/7(71%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Gogic A.
Tiền vệ
|
10 | 3/4(75%) | 4/6(67%) | - | 4/4(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Hyun-jun Y.
Tiền vệ
|
10 | 2/4(50%) | 1/6(17%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
McCowan L.
Tiền vệ
|
10 | - | 5/7(71%) | 1 | 4/4(100%) | 3 | - | - | - | - |
|
Campbell A.
Tiền vệ
|
9 | - | 2/7(29%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Nygren B.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/9(44%) | 2 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Tierney K.
Hậu vệ
|
9 | 2/4(50%) | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Arthur B.
Hậu vệ
|
7 | 4/5(80%) | 1/2(50%) | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Ayunga J.
Phía trước
|
7 | 2/7(29%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Freckleton M.
Hậu vệ
|
7 | 3/5(60%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
John D.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Young J.
Phía trước
|
7 | - | 2/7(29%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Tounekti S.
Phía trước
|
6 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Engels A.
Tiền vệ
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 2 | - | 3 | - | - | - | - |
|
Iheanacho K.
Phía trước
|
5 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Richardson J.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Oxlade-Chamberlain A.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Idowu R.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
McGregor C.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
McMenamin C.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Phillips K.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Saracchi M.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Tanser S.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Murray D.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sinisalo V.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Mullen R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sinisalo V.
Thủ môn
|
0.42 | 3 | 2.42 | 2 | 3 | 5 | 2 |
|
Mullen R.
Thủ môn
|
-0.2 | - | 0.8 | 1 | - | - | - |