Gent - Cercle Brugge · 20.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa KAA Gent và Cercle Brugge là 1-0. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 25 lần gặp nhau gần đây khi KAA Gent chơi trên sân nhà, KAA Gent đã thắng 13 trận, có 6 trận hòa trong khi Cercle Brugge thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 42-32 nghiêng về phía KAA Gent.
Trong 53 lần gặp nhau gần đây, KAA Gent đã thắng 26 trận, có 11 trận hòa trong khi Cercle Brugge thắng 16 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 90-68 nghiêng về phía KAA Gent.
Trận thắng gần đây nhất của KAA Gent trước Cercle Brugge trên sân nhà là ở năm 2021.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của KAA Gent) và 2-1 (sân của Cercle Brugge).
Cho xem nhiều hơn
Gent
Cercle Brugge
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Gent
Cercle Brugge
Phỏng đoán
Giải đấu Bỉ Giải hạng A sắp tới bao gồm trận đấu giữa Gent và Cercle Brugge sẽ diễn ra vào 20.02 lúc 14:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Gent trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Gent trong Giải hạng A kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng A
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Cercle Brugge trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Cercle Brugge in Giải hạng A kết thúc trong thất bại
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Gent không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
40 | 33 | 15 | 10 | 15 | 59:62 |
| 5 |
|
40 | 29 | 13 | 12 | 15 | 53:57 |
| 6 |
|
40 | 29 | 13 | 12 | 15 | 48:61 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
30 | 57 | 18 | 3 | 9 | 47:35 |
| 4 |
|
30 | 45 | 13 | 6 | 11 | 49:43 |
| 5 |
|
30 | 45 | 12 | 9 | 9 | 39:37 |
| 13 |
|
30 | 32 | 8 | 8 | 14 | 38:47 |
| 14 |
|
30 | 31 | 7 | 10 | 13 | 39:47 |
| 15 |
|
30 | 31 | 6 | 13 | 11 | 30:37 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 48 | 13 | 9 | 14 | 53:53 |
| 2 |
|
36 | 41 | 10 | 11 | 15 | 53:58 |
| 3 |
|
36 | 34 | 7 | 13 | 16 | 35:50 |
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Sáu 20 tháng 2 2026Bỉ, Ghent,
Ghelamco Arena
Đội hình
Gent
-
Demil R.
-
Cinel O.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nazinho F.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | 1 | 0.23 | - | 29/37(78%) | 1 | - |
|
Vanzeir D.
Phía trước
|
8 | 90 | 1 | 0.16 | - | 0.22 | 4 | 17/28(61%) | - | - |
|
Kakou E.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.28 | - | 0.08 | 3 | 54/67(81%) | 1 | - |
|
Volckaert M.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 27/38(71%) | - | - |
|
Agyekum L.
Tiền vệ
|
7.5 | 54 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 10/11(91%) | - | - |
|
Ravych C.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 39/47(83%) | - | - |
|
Van Der Bruggen H.
Tiền vệ
|
7.2 | 82 | - | 0.09 | - | 0.06 | 2 | 39/48(81%) | - | - |
|
Magnee G.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.79 | - | 0.47 | 1 | 39/50(78%) | - | - |
|
Araujo T.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.22 | - | 27/44(61%) | - | - |
|
Diop E.
Tiền vệ
|
6.9 | 88 | - | 0.01 | - | 0.55 | 1 | 28/35(80%) | 1 | - |
|
Warleson
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 14/20(70%) | - | - |
|
Adewumi O.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 1.09 | - | 0.35 | 6 | 9/15(60%) | - | - |
|
Ito A.
Tiền vệ
|
6.7 | 77 | - | - | - | 0.03 | - | 17/25(68%) | - | - |
|
Kadri A.
Tiền vệ
|
6.7 | 77 | - | - | - | 0.09 | - | 24/26(92%) | - | - |
|
Omgba A.
Tiền vệ
|
6.6 | 13 | - | - | - | 0.01 | - | 7/11(64%) | - | - |
|
Herrmann C.
Phía trước
|
6.6 | 36 | - | 0.11 | - | 0.01 | 2 | 10/14(71%) | - | - |
|
Hashioka D.
Hậu vệ
|
6.5 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 10/17(59%) | - | - |
|
Gerkens P.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.09 | - | 0.01 | 2 | 24/29(83%) | - | - |
|
Paskotsi M.
Hậu vệ
|
6.4 | 33 | - | - | - | - | - | 13/16(81%) | - | - |
|
Van Der Heyden S.
Hậu vệ
|
6.4 | 36 | - | - | - | - | - | 10/14(71%) | - | - |
|
Da Silva Lopes L.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 25/34(74%) | - | - |
|
Dean M.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 0.19 | - | 0.05 | 3 | 7/14(50%) | - | - |
|
Skoras M.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 18/26(69%) | - | - |
|
Sonko M.
Phía trước
|
6 | 54 | - | - | - | 0.01 | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Kanga W.
Phía trước
|
5.9 | 45 | - | 0.08 | - | - | 1 | 1/3(33%) | - | - |
|
Essaouabi H.
Hậu vệ
|
4.1 | 19 | - | - | - | - | - | 6/11(55%) | - | 1 |
|
Diaby M.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | 0.11 | - | 0.32 | 1 | 5/5(100%) | 1 | - |
|
Konate V.
Hậu vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Adewumi O.
Phía trước
|
6 | 1 | 0.3 | 4 | 1 | 3 | 6 | - |
|
Vanzeir D.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.47 | - | 2 | - | 3 | 1 |
|
Dean M.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.05 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Kakou E.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Gerkens P.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Herrmann C.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Van Der Bruggen H.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Agyekum L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Diaby M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Diop E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Kanga W.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Magnee G.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.81 | 1 | - | - | 1 | - |
|
Da Silva Lopes L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Araujo T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Essaouabi H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hashioka D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ito A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kadri A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Konate V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nazinho F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Omgba A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paskotsi M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ravych C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Skoras M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sonko M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Der Heyden S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Volckaert M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Warleson
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Adewumi O.
Phía trước
|
15 | 9/15(60%) | - | 2 | - | 0.35 | 6/11(55%) | 41 | - | - | 2/2(100%) | 1 | 1 |
|
Vanzeir D.
Phía trước
|
8 | 17/28(61%) | - | - | - | 0.22 | 15/23(65%) | 46 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | 1 |
|
Diop E.
Tiền vệ
|
7 | 28/35(80%) | 1 | - | - | 0.55 | 13/20(65%) | 50 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | - | - | 1 |
|
Gerkens P.
Tiền vệ
|
6 | 24/29(83%) | - | - | - | 0.01 | 7/11(64%) | 50 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Kakou E.
Hậu vệ
|
4 | 54/67(81%) | - | 1 | - | 0.08 | 9/12(75%) | 92 | 4/8(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Herrmann C.
Phía trước
|
3 | 10/14(71%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 25 | - | - | - | - | - |
|
Magnee G.
Hậu vệ
|
3 | 39/50(78%) | - | 1 | - | 0.47 | 16/20(80%) | 98 | 3/6(50%) | 5/9(56%) | 1/3(33%) | - | 1 |
|
Nazinho F.
Hậu vệ
|
3 | 29/37(78%) | 1 | - | 1 | 0.23 | 12/16(75%) | 72 | - | 4/9(44%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Agyekum L.
Tiền vệ
|
2 | 10/11(91%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 27 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Dean M.
Phía trước
|
2 | 7/14(50%) | - | - | - | 0.05 | 4/6(67%) | 33 | - | - | - | 2 | - |
|
Kanga W.
Phía trước
|
2 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | 1 | 2 |
|
Van Der Bruggen H.
Tiền vệ
|
2 | 39/48(81%) | - | - | - | 0.06 | 13/18(72%) | 65 | 2/5(40%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Diaby M.
Tiền vệ
|
1 | 5/5(100%) | 1 | - | - | 0.32 | 2/2(100%) | 13 | - | - | - | 1 | - |
|
Skoras M.
Phía trước
|
1 | 18/26(69%) | - | - | - | 0.05 | 3/7(43%) | 47 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Sonko M.
Phía trước
|
1 | 12/14(86%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 27 | - | - | 2/3(67%) | - | 1 |
|
Van Der Heyden S.
Hậu vệ
|
1 | 10/14(71%) | - | - | - | - | - | 21 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Warleson
Thủ môn
|
1 | 14/20(70%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 26 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Da Silva Lopes L.
Tiền vệ
|
1 | 25/34(74%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 62 | 3/6(50%) | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Araujo T.
Phía trước
|
- | 27/44(61%) | - | - | - | 0.22 | 6/13(46%) | 83 | 8/15(53%) | 2/11(18%) | 1/4(25%) | - | - |
|
Essaouabi H.
Hậu vệ
|
- | 6/11(55%) | - | - | - | - | - | 15 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Hashioka D.
Hậu vệ
|
- | 10/17(59%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 31 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ito A.
Tiền vệ
|
- | 17/25(68%) | - | - | - | 0.03 | 5/9(56%) | 41 | 2/6(33%) | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Kadri A.
Tiền vệ
|
- | 24/26(92%) | - | - | - | 0.09 | 7/8(88%) | 37 | 3/3(100%) | - | - | 2 | - |
|
Konate V.
Hậu vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Omgba A.
Tiền vệ
|
- | 7/11(64%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Paskotsi M.
Hậu vệ
|
- | 13/16(81%) | - | - | - | - | - | 18 | - | - | - | - | - |
|
Ravych C.
Hậu vệ
|
- | 39/47(83%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 61 | 1/8(13%) | - | - | 1 | - |
|
Volckaert M.
Hậu vệ
|
- | 27/38(71%) | - | - | - | - | 5/9(56%) | 64 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Adewumi O.
Phía trước
|
18 | 4/7(57%) | 4/11(36%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kakou E.
Hậu vệ
|
17 | 7/8(88%) | 6/9(67%) | 1 | 3/3(100%) | 2 | 8 | - | - | - |
|
Da Silva Lopes L.
Tiền vệ
|
17 | 3/4(75%) | 7/13(54%) | 1 | 2/3(67%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Dean M.
Phía trước
|
14 | 1/6(17%) | 4/8(50%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Agyekum L.
Tiền vệ
|
11 | - | 9/10(90%) | 1 | 4/6(67%) | - | - | - | - | - |
|
Diop E.
Tiền vệ
|
10 | 1/4(25%) | 2/6(33%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Herrmann C.
Phía trước
|
10 | - | 2/8(25%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ito A.
Tiền vệ
|
10 | 3/4(75%) | 4/6(67%) | - | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Vanzeir D.
Phía trước
|
10 | 3/4(75%) | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Kadri A.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/8(38%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Van Der Bruggen H.
Tiền vệ
|
9 | 2/5(40%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Araujo T.
Phía trước
|
8 | - | 3/7(43%) | - | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Skoras M.
Phía trước
|
8 | - | 3/6(50%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Volckaert M.
Hậu vệ
|
8 | 3/6(50%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | 10 | - | - | - |
|
Magnee G.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 1/5(20%) | 1 | - | 3 | 6 | - | - | - |
|
Diaby M.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hashioka D.
Hậu vệ
|
6 | 2/5(40%) | 1/1(100%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Nazinho F.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Sonko M.
Phía trước
|
6 | - | 2/6(33%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kanga W.
Phía trước
|
5 | - | 1/5(20%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gerkens P.
Tiền vệ
|
4 | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Omgba A.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ravych C.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 10 | - | - | - |
|
Van Der Heyden S.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - |
|
Paskotsi M.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Essaouabi H.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Warleson
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Konate V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Warleson
Thủ môn
|
0.05 | 1 | 0.05 | - | 1 | 3 | 1 |