Charlton Athletic - Stoke City · 11.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Charlton Athletic và Stoke City là 0-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Charlton Athletic chơi trên sân nhà, Charlton Athletic đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi Stoke City thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 10-5 nghiêng về phía Charlton Athletic.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây, Charlton Athletic đã thắng 5 trận, có 2 trận hòa trong khi Stoke City thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 20-16 nghiêng về phía Stoke City.
Trận thắng gần đây nhất của Stoke City trên sân của Charlton Athletic là ở năm 1997.
Bạn có biết rằng Charlton Athletic ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Charlton Athletic
Stoke City
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Charlton Athletic
Stoke City
Phỏng đoán
Giải đấu Anh Giải vô địch sắp tới bao gồm trận đấu giữa Charlton Athletic và Stoke City sẽ diễn ra vào 11.02 lúc 14:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Charlton Athletic không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch Charlton Athletic không vẽ
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Stoke City không vẽ
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch Stoke City không vẽ
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Charlton Athletic trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 |
|
46 | 57 | 14 | 15 | 17 | 53:65 |
| 17 |
|
46 | 55 | 15 | 10 | 21 | 51:56 |
| 18 |
|
46 | 55 | 14 | 13 | 19 | 49:64 |
| 19 |
|
46 | 53 | 13 | 14 | 19 | 44:58 |
| 20 |
|
46 | 52 | 13 | 13 | 20 | 42:56 |
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Tư 11 tháng 2 2026Anh, London,
The Valley
Đội hình
Charlton Athletic
-
Jones N.
-
Robins M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dykes L.
Phía trước
|
7.8 | 90 | - | 0.26 | 1 | 0.09 | 2 | 13/21(62%) | - | - |
|
Campbell T.
Phía trước
|
7.7 | 29 | 1 | 0.9 | - | - | 3 | 3/3(100%) | - | - |
|
Ramsay K.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.34 | - | 0.29 | 2 | 12/20(60%) | - | - |
|
Phillips A.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 33/40(83%) | - | - |
|
Carey S.
Tiền vệ
|
7.5 | 85 | - | 0.03 | - | 0.75 | 1 | 9/14(64%) | - | - |
|
Jones L.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.58 | - | 0.09 | 3 | 14/25(56%) | - | - |
|
Chambers L.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.24 | - | 20/25(80%) | - | - |
|
Bell A.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 30/40(75%) | - | - |
|
Clarke H.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.16 | - | 0.18 | 1 | 10/16(63%) | - | - |
|
Coady C.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.06 | - | - | 1 | 16/27(59%) | 1 | - |
|
Docherty G.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.12 | - | 0.05 | 2 | 11/24(46%) | - | - |
|
Kaminski T.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 16/33(48%) | - | - |
|
Cresswell A.
Hậu vệ
|
6.8 | 75 | - | - | - | 0.2 | - | 41/49(84%) | - | - |
|
Wilmot B.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.14 | - | - | 1 | 58/74(78%) | - | - |
|
Cisse M.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.01 | - | 0.06 | 1 | 23/26(88%) | - | - |
|
Godden M.
Phía trước
|
6.6 | 61 | - | 0.23 | - | 0.13 | 2 | 7/13(54%) | 1 | - |
|
Lawal B.
Tiền vệ
|
6.5 | 41 | - | - | - | 0.02 | - | 14/17(82%) | - | - |
|
Talovierov M.
Hậu vệ
|
6.5 | 49 | - | - | - | 0.01 | - | 28/34(82%) | - | - |
|
Nzonzi S.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 48/62(77%) | 1 | - |
|
Simkin T.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 21/36(58%) | - | - |
|
Manhoef M.
Phía trước
|
6.1 | 33 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 7/8(88%) | 1 | - |
|
Smit M.
Phía trước
|
6.1 | 15 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Thomas S.
Tiền vệ
|
6.1 | 75 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 13/17(76%) | 1 | - |
|
Joon-ho B.
Tiền vệ
|
6 | 16 | - | - | - | 0.01 | - | 12/16(75%) | - | - |
|
Seko T.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 30/37(81%) | 1 | - |
|
Rigo T.
Tiền vệ
|
5.9 | 74 | - | - | - | 0.07 | - | 18/22(82%) | - | - |
|
Bocat E.
Hậu vệ
|
5.9 | 15 | - | - | - | - | - | 12/15(80%) | - | - |
|
Rak-Sakyi J.
Tiền vệ
|
5.6 | 57 | - | 0.37 | - | - | 2 | 5/10(50%) | - | - |
|
Coventry C.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Campbell T.
Phía trước
|
3 | 2 | 1.05 | - | 1 | - | 2 | 1 |
|
Jones L.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Docherty G.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Dykes L.
Phía trước
|
2 | 1 | - | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Godden M.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Rak-Sakyi J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Ramsay K.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.38 | - | 1 | 2 | 2 | - |
|
Carey S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Cisse M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | - | 1 |
|
Clarke H.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Coady C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Manhoef M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Seko T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | - | 1 |
|
Thomas S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | - | 1 |
|
Wilmot B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Bell A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bocat E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chambers L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coventry C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cresswell A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Joon-ho B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kaminski T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lawal B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nzonzi S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Phillips A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rigo T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simkin T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smit M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Talovierov M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jones L.
Hậu vệ
|
5 | 14/25(56%) | - | 2 | - | 0.09 | 1/5(20%) | 46 | - | - | - | 2 | - |
|
Campbell T.
Phía trước
|
4 | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 15 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Dykes L.
Phía trước
|
3 | 13/21(62%) | 1 | 1 | 1 | 0.09 | 5/11(45%) | 40 | - | - | - | 1 | - |
|
Rak-Sakyi J.
Tiền vệ
|
3 | 5/10(50%) | - | 1 | - | - | 1/3(33%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Ramsay K.
Hậu vệ
|
3 | 12/20(60%) | 1 | 1 | - | 0.29 | 4/8(50%) | 40 | 1/5(20%) | - | - | 1 | - |
|
Talovierov M.
Hậu vệ
|
3 | 28/34(82%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 52 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Thomas S.
Tiền vệ
|
3 | 13/17(76%) | - | - | - | 0.02 | 4/7(57%) | 34 | 2/4(50%) | 1/5(50%) | 3/5(60%) | 1 | - |
|
Godden M.
Phía trước
|
2 | 7/13(54%) | 1 | - | - | 0.13 | 1/6(17%) | 18 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 |
|
Lawal B.
Tiền vệ
|
2 | 14/17(82%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 26 | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Carey S.
Tiền vệ
|
1 | 9/14(64%) | 2 | - | - | 0.75 | 4/9(44%) | 37 | 3/6(50%) | 6/8(75%) | - | 2 | - |
|
Chambers L.
Hậu vệ
|
1 | 20/25(80%) | 1 | - | - | 0.24 | 5/7(71%) | 47 | - | 2/7(29%) | - | - | - |
|
Cisse M.
Phía trước
|
1 | 23/26(88%) | 1 | - | - | 0.06 | 8/10(80%) | 45 | 3/3(100%) | - | - | 2 | - |
|
Clarke H.
Hậu vệ
|
1 | 10/16(63%) | 1 | 1 | - | 0.18 | 5/8(63%) | 27 | 1/3(33%) | 2/2(100%) | - | - | - |
|
Coady C.
Hậu vệ
|
1 | 16/27(59%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 35 | - | - | - | - | 1 |
|
Docherty G.
Tiền vệ
|
1 | 11/24(46%) | - | - | - | 0.05 | 2/8(25%) | 43 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Joon-ho B.
Tiền vệ
|
1 | 12/16(75%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 22 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Phillips A.
Hậu vệ
|
1 | 33/40(83%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 57 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Wilmot B.
Hậu vệ
|
1 | 58/74(78%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 85 | 2/10(20%) | - | - | 1 | - |
|
Bell A.
Hậu vệ
|
- | 30/40(75%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 63 | - | - | - | - | - |
|
Bocat E.
Hậu vệ
|
- | 12/15(80%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 22 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Coventry C.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Cresswell A.
Hậu vệ
|
- | 41/49(84%) | - | - | - | 0.2 | 8/12(67%) | 66 | 4/7(57%) | 1/6(17%) | - | - | - |
|
Kaminski T.
Thủ môn
|
- | 16/33(48%) | - | - | - | - | 3/10(30%) | 38 | 8/25(32%) | - | - | - | - |
|
Manhoef M.
Phía trước
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Nzonzi S.
Tiền vệ
|
- | 48/62(77%) | - | - | - | 0.02 | 7/11(64%) | 70 | 1/8(13%) | - | - | - | - |
|
Rigo T.
Tiền vệ
|
- | 18/22(82%) | - | - | - | 0.07 | 4/6(67%) | 31 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Seko T.
Tiền vệ
|
- | 30/37(81%) | - | - | - | 0.03 | 7/11(64%) | 51 | 5/11(45%) | - | - | - | - |
|
Simkin T.
Thủ môn
|
- | 21/36(58%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 43 | 7/22(32%) | - | - | - | - |
|
Smit M.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dykes L.
Phía trước
|
29 | 11/24(46%) | 2/5(40%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Cisse M.
Phía trước
|
20 | 4/14(29%) | 2/6(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Jones L.
Hậu vệ
|
17 | 9/11(82%) | 3/6(50%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Nzonzi S.
Tiền vệ
|
13 | 6/11(55%) | - | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Docherty G.
Tiền vệ
|
11 | 2/6(33%) | 5/5(100%) | - | 1/4(25%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Wilmot B.
Hậu vệ
|
11 | 5/10(50%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Carey S.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/7(57%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ramsay K.
Hậu vệ
|
8 | 4/5(80%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Phillips A.
Hậu vệ
|
7 | 4/7(57%) | - | - | - | 1 | 9 | - | - | - |
|
Seko T.
Tiền vệ
|
7 | 1/4(25%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Talovierov M.
Hậu vệ
|
7 | 4/5(80%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Thomas S.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lawal B.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Chambers L.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | - | 4 | - | 1 | - |
|
Godden M.
Phía trước
|
5 | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rigo T.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Clarke H.
Hậu vệ
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Cresswell A.
Hậu vệ
|
3 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Joon-ho B.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rak-Sakyi J.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bell A.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Campbell T.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coady C.
Hậu vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Coventry C.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Manhoef M.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Simkin T.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smit M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bocat E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kaminski T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Simkin T.
Thủ môn
|
0.42 | 2 | 1.42 | 1 | - | 5 | 2 |
|
Kaminski T.
Thủ môn
|
0.12 | 2 | 0.12 | - | - | 1 | - |