Bristol City - Wrexham · 17.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây, Bristol City đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi Wrexham thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 5-3 nghiêng về phía Bristol City.
Bạn có biết rằng Bristol City ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Wrexham ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Wrexham đã thắng 4 trận liên tiếp trên sân khách.
Bristol City đã không ghi bàn 5 trận trong 16 trận đấu sân nhà ở giải Giải hạng nhất mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Bristol City
Wrexham
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Bristol City
Wrexham
Phỏng đoán
Trận đấu Bristol City vs Wrexham trong Anh Giải vô địch sẽ bắt đầu vào 17.02 lúc 14:45. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Bristol City Wrexham bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Bristol City trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Bristol City in Giải vô địch kết thúc trong thất bại
1 / 5 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Bristol City
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Wrexham không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch Wrexham không thua
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Bristol City không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
46 | 73 | 21 | 10 | 15 | 70:66 |
| 7 |
|
46 | 71 | 19 | 14 | 13 | 69:65 |
| 8 |
|
46 | 69 | 20 | 9 | 17 | 67:59 |
| 11 |
|
46 | 64 | 18 | 10 | 18 | 57:59 |
| 12 |
|
46 | 62 | 17 | 11 | 18 | 59:59 |
| 13 |
|
46 | 60 | 18 | 6 | 22 | 66:66 |
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Ba 17 tháng 2 2026Anh, Bristol,
Ashton Gate
Đội hình
Bristol City
-
Struber G.
-
Parkinson P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
O'Brien L.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.02 | - | 0.05 | 1 | 46/53(87%) | - | - |
|
Bird M.
Tiền vệ
|
7.4 | 27 | 1 | 0.09 | - | 0.01 | 2 | 9/10(90%) | - | - |
|
Horvat T.
Tiền vệ
|
7.4 | 63 | - | 0.04 | 1 | 0.04 | 1 | 23/26(88%) | - | - |
|
Moore K.
Phía trước
|
7.1 | 19 | - | - | - | 0.34 | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Armstrong S.
Phía trước
|
7 | 45 | 1 | 0.15 | - | - | 3 | 4/7(57%) | - | - |
|
Cleworth M.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 42/52(81%) | 1 | - |
|
Randell A.
Tiền vệ
|
7 | 71 | - | - | - | 0.14 | - | 40/48(83%) | - | - |
|
Rathbone O.
Tiền vệ
|
6.9 | 71 | 1 | 0.41 | - | 0.07 | 2 | 19/23(83%) | 1 | - |
|
Broadhead N.
Phía trước
|
6.9 | 71 | - | 0.05 | - | 0.08 | 1 | 29/37(78%) | - | - |
|
Okwonko A.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 11/20(55%) | - | - |
|
Dickie R.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 66/74(89%) | - | - |
|
Atkinson R.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 43/49(88%) | - | - |
|
Tanner G.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 50/58(86%) | - | - |
|
Sheaf B.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.03 | 1 | 57/64(89%) | - | - |
|
Kabore I.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.07 | - | 0.06 | 1 | 19/25(76%) | - | - |
|
Knight J.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | - | 1 | 0.06 | - | 30/35(86%) | - | - |
|
Burgzorg D.
Phía trước
|
6.5 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 6/9(67%) | 1 | - |
|
Morsy S.
Tiền vệ
|
6.5 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 26/30(87%) | - | - |
|
Vitek R.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 19/31(61%) | - | - |
|
Sykes M.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 7/16(44%) | - | - |
|
Borges N.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 35/37(95%) | 1 | - |
|
Smith S.
Phía trước
|
6.3 | 71 | - | 0.09 | - | - | 1 | 4/11(36%) | - | - |
|
Twine S.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 18/27(67%) | - | - |
|
Hyam D.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 47/56(84%) | 1 | - |
|
Riis Jakobsen E.
Phía trước
|
6.2 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 6/11(55%) | - | - |
|
Dobson G.
Tiền vệ
|
6.1 | 19 | - | 0.34 | - | - | 1 | 8/9(89%) | - | - |
|
Windass J.
Tiền vệ
|
6.1 | 19 | - | - | - | 0.1 | - | 9/9(100%) | - | - |
|
Doyle C.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 58/70(83%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Armstrong S.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.47 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Bird M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.03 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Rathbone O.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.73 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Borges N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Broadhead N.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.23 | - | - | - | - | 1 |
|
Dobson G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Doyle C.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Horvat T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.42 | - | - | - | - | 1 |
|
Kabore I.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
O'Brien L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Sheaf B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Smith S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Twine S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.28 | - | - | - | - | 1 |
|
Atkinson R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Burgzorg D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cleworth M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dickie R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hyam D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Knight J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moore K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morsy S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okwonko A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Randell A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Riis Jakobsen E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sykes M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tanner G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vitek R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Windass J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Armstrong S.
Phía trước
|
5 | 4/7(57%) | - | 1 | - | - | 2/4(50%) | 21 | - | - | - | 4 | - |
|
Rathbone O.
Tiền vệ
|
4 | 19/23(83%) | - | - | - | 0.07 | 7/9(78%) | 37 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Sykes M.
Tiền vệ
|
3 | 7/16(44%) | - | - | - | 0.01 | 2/7(29%) | 24 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Bird M.
Tiền vệ
|
2 | 9/10(90%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 17 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Borges N.
Hậu vệ
|
2 | 35/37(95%) | - | - | - | 0.02 | 6/6(100%) | 58 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Kabore I.
Hậu vệ
|
2 | 19/25(76%) | - | - | - | 0.06 | 3/6(50%) | 51 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 1/5(20%) | 4 | - |
|
O'Brien L.
Tiền vệ
|
2 | 46/53(87%) | - | - | - | 0.05 | 13/14(93%) | 68 | 2/4(50%) | - | 1/1(50%) | 2 | - |
|
Atkinson R.
Hậu vệ
|
1 | 43/49(88%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 60 | 1/4(25%) | - | - | 2 | - |
|
Broadhead N.
Phía trước
|
1 | 29/37(78%) | - | - | - | 0.08 | 10/13(77%) | 43 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Burgzorg D.
Phía trước
|
1 | 6/9(67%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 23 | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Cleworth M.
Hậu vệ
|
1 | 42/52(81%) | - | - | - | 0.03 | 11/16(69%) | 69 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Dobson G.
Tiền vệ
|
1 | 8/9(89%) | - | 1 | - | - | 3/3(100%) | 15 | - | - | - | - | 1 |
|
Doyle C.
Hậu vệ
|
1 | 58/70(83%) | - | - | - | 0.03 | 8/9(89%) | 89 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Moore K.
Phía trước
|
1 | 6/7(86%) | 1 | - | - | 0.34 | 2/3(67%) | 14 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Sheaf B.
Tiền vệ
|
1 | 57/64(89%) | - | - | - | 0.03 | 15/18(83%) | 72 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Smith S.
Phía trước
|
1 | 4/11(36%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 17 | - | - | - | 1 | - |
|
Twine S.
Tiền vệ
|
1 | 18/27(67%) | - | - | - | 0.02 | 5/10(50%) | 39 | - | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Windass J.
Tiền vệ
|
1 | 9/9(100%) | - | - | - | 0.1 | 5/5(100%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Dickie R.
Hậu vệ
|
- | 66/74(89%) | - | - | - | - | - | 87 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Horvat T.
Tiền vệ
|
- | 23/26(88%) | - | - | 1 | 0.04 | 8/9(89%) | 38 | - | - | - | - | - |
|
Hyam D.
Hậu vệ
|
- | 47/56(84%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 73 | 4/7(57%) | - | - | 3 | - |
|
Knight J.
Tiền vệ
|
- | 30/35(86%) | - | - | 1 | 0.06 | 13/15(87%) | 39 | 2/4(50%) | 1/1(50%) | - | - | - |
|
Morsy S.
Tiền vệ
|
- | 26/30(87%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 35 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Okwonko A.
Thủ môn
|
- | 11/20(55%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 26 | 10/19(53%) | - | - | - | - |
|
Randell A.
Tiền vệ
|
- | 40/48(83%) | - | - | - | 0.14 | 3/6(50%) | 55 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Riis Jakobsen E.
Phía trước
|
- | 6/11(55%) | - | - | - | 0.02 | 1/3(33%) | 18 | - | - | - | 1 | - |
|
Tanner G.
Hậu vệ
|
- | 50/58(86%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 82 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Vitek R.
Thủ môn
|
- | 19/31(61%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 37 | 5/17(29%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hyam D.
Hậu vệ
|
15 | 1/3(33%) | 6/12(50%) | 5 | 3/3(100%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Smith S.
Phía trước
|
13 | 6/10(60%) | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kabore I.
Hậu vệ
|
11 | - | 7/11(64%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Armstrong S.
Phía trước
|
10 | 1/1(100%) | 5/9(56%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
O'Brien L.
Tiền vệ
|
10 | 3/3(100%) | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Rathbone O.
Tiền vệ
|
10 | 2/4(50%) | 3/6(50%) | 2 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Tanner G.
Hậu vệ
|
10 | 1/5(20%) | 3/5(60%) | - | 3/3(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Borges N.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | 2 | 1/3(33%) | - | 3 | - | - | - |
|
Dickie R.
Hậu vệ
|
8 | 3/4(75%) | 2/4(50%) | 1 | - | 2 | 6 | - | - | - |
|
Riis Jakobsen E.
Phía trước
|
8 | 2/5(40%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Doyle C.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | 1 | 2/4(50%) | - | 2 | 1 | - | - |
|
Atkinson R.
Hậu vệ
|
6 | 1/4(25%) | 2/2(100%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Bird M.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Horvat T.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/5(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Moore K.
Phía trước
|
6 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Randell A.
Tiền vệ
|
6 | 1/3(33%) | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Burgzorg D.
Phía trước
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Cleworth M.
Hậu vệ
|
5 | 4/4(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Sykes M.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Morsy S.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Twine S.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(100%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Broadhead N.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dobson G.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Sheaf B.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Knight J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Windass J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okwonko A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Vitek R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vitek R.
Thủ môn
|
0.05 | 2 | 1.05 | 2 | - | 3 | - |
|
Okwonko A.
Thủ môn
|
-0.8 | 3 | 1.2 | 2 | 1 | 2 | - |