Coventry City - Middlesbrough · 16.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Coventry City và Middlesbrough là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây khi Coventry City chơi trên sân nhà, Coventry City đã thắng 8 trận, có 4 trận hòa trong khi Middlesbrough thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 23-12 nghiêng về phía Coventry City.
Trong 32 lần gặp nhau gần đây, Coventry City đã thắng 12 trận, có 8 trận hòa trong khi Middlesbrough thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 40-38 nghiêng về phía Coventry City.
Trận thắng gần đây nhất của Middlesbrough trên sân của Coventry City là ở năm 2021.
Mùa trước Coventry City thắng cả hai trận gặp Middlesbrough (2-0 trên sân nhà và 3-0 trên sân khách)
Cho xem nhiều hơn
Coventry City
Middlesbrough
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Coventry City
Middlesbrough
Phỏng đoán
Giải đấu Anh Giải vô địch sắp tới bao gồm trận đấu giữa Coventry City và Middlesbrough sẽ diễn ra vào 16.02 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Coventry City trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Coventry City trong Giải vô địch kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Middlesbrough trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Middlesbrough in Giải vô địch kết thúc trong thất bại
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Coventry City không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
46 | 95 | 28 | 11 | 7 | 97:45 |
| 2 |
|
46 | 84 | 23 | 15 | 8 | 80:47 |
| 3 |
|
46 | 83 | 24 | 11 | 11 | 64:49 |
| 4 |
|
46 | 80 | 22 | 14 | 10 | 82:56 |
| 5 |
|
46 | 80 | 22 | 14 | 10 | 72:47 |
| 6 |
|
46 | 73 | 21 | 10 | 15 | 70:66 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Hai 16 tháng 2 2026Anh, Coventry,
Ricoh Arena
Đội hình
Coventry City
-
Lampard F.
-
Hellberg K.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Wright H.
Phía trước
|
8.8 | 82 | 3 | 1.46 | - | - | 5 | 5/8(63%) | - | - |
|
Rushworth C.
Thủ môn
|
7.9 | 90 | - | - | 1 | 0.07 | - | 16/43(37%) | - | - |
|
Van Ewijk M.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 17/18(94%) | - | - |
|
DaSilva J.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 26/28(93%) | - | - |
|
Rudoni J.
Tiền vệ
|
7.3 | 69 | - | 0.1 | 1 | 0.44 | 1 | 15/18(83%) | - | - |
|
Hackney H.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.09 | - | 0.43 | 2 | 85/92(92%) | - | - |
|
Onyeka F.
Tiền vệ
|
7.1 | 75 | - | 0.09 | - | - | 1 | 8/13(62%) | 1 | - |
|
Sakamoto T.
Tiền vệ
|
7.1 | 82 | - | - | - | 0.24 | - | 11/16(69%) | 1 | - |
|
McGree R.
Tiền vệ
|
7 | 89 | 1 | 0.3 | - | 0.19 | 4 | 44/54(81%) | - | - |
|
Grimes M.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 23/30(77%) | 1 | - |
|
Latibeaudiere J.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 17/22(77%) | - | - |
|
Torp V.
Tiền vệ
|
6.8 | 15 | - | - | - | - | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Brittain C.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.06 | - | 0.07 | 1 | 55/70(79%) | - | - |
|
Strelec D.
Phía trước
|
6.7 | 31 | - | 0.06 | - | 0.02 | 1 | 4/7(57%) | - | - |
|
Browne A.
Tiền vệ
|
6.6 | 59 | - | 0.08 | - | 0.07 | 1 | 25/32(78%) | - | - |
|
Esse R.
Tiền vệ
|
6.6 | 22 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Mason-Clark E.
Phía trước
|
6.6 | 68 | - | 0.15 | - | - | 2 | 4/9(44%) | - | - |
|
Morris A.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.16 | - | 0.08 | 2 | 81/89(91%) | 1 | - |
|
Malanda A.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 69/73(95%) | - | - |
|
Conway T.
Phía trước
|
6.3 | 81 | - | - | - | 0.06 | - | 25/27(93%) | - | - |
|
Ayling L.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.04 | - | 0.29 | 1 | 67/79(85%) | 1 | - |
|
Whittaker M.
Phía trước
|
6.2 | 59 | - | 0.2 | - | 0.03 | 3 | 12/13(92%) | - | - |
|
Sarmiento Morante J.
Phía trước
|
6.1 | 31 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 18/21(86%) | - | - |
|
Brynn S.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 21/23(91%) | - | - |
|
Targett M.
Hậu vệ
|
5.6 | 89 | - | 0.02 | - | 0.18 | 1 | 54/66(82%) | - | - |
|
Hansen S.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Markelo J.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Munroe F.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | 0.03 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sene M.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simms E.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 2/5(40%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Wright H.
Phía trước
|
5 | 3 | 2.02 | 2 | - | 1 | 4 | 1 |
|
McGree R.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.32 | 2 | - | 1 | 4 | - |
|
Whittaker M.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | 2 | 2 | 1 |
|
Hackney H.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.04 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Mason-Clark E.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.04 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Morris A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Ayling L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Brittain C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Browne A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Munroe F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Onyeka F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Rudoni J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Sarmiento Morante J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Strelec D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | 1 | - |
|
Targett M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Brynn S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Conway T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
DaSilva J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Esse R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grimes M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hansen S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Latibeaudiere J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Malanda A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Markelo J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rushworth C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sakamoto T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sene M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simms E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Torp V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Ewijk M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
McGree R.
Tiền vệ
|
9 | 44/54(81%) | - | - | - | 0.19 | 20/27(74%) | 71 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Hackney H.
Tiền vệ
|
5 | 85/92(92%) | - | - | - | 0.43 | 32/34(94%) | 114 | 3/4(75%) | 3/4(75%) | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Targett M.
Hậu vệ
|
5 | 54/66(82%) | - | - | - | 0.18 | 17/23(74%) | 94 | 4/5(80%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Wright H.
Phía trước
|
5 | 5/8(63%) | - | 1 | - | - | 1/3(33%) | 22 | - | - | 2/3(67%) | - | 1 |
|
Browne A.
Tiền vệ
|
4 | 25/32(78%) | - | - | - | 0.07 | 4/8(50%) | 44 | 1/1(50%) | - | - | - | - |
|
Mason-Clark E.
Phía trước
|
4 | 4/9(44%) | - | - | - | - | - | 25 | - | - | - | 1 | - |
|
Morris A.
Tiền vệ
|
3 | 81/89(91%) | - | - | - | 0.08 | 27/32(84%) | 112 | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Rudoni J.
Tiền vệ
|
3 | 15/18(83%) | 1 | - | 1 | 0.44 | 6/7(86%) | 36 | - | 1/4(25%) | 1/4(25%) | - | - |
|
Strelec D.
Phía trước
|
3 | 4/7(57%) | - | - | - | 0.02 | 3/6(50%) | 11 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Whittaker M.
Phía trước
|
3 | 12/13(92%) | - | - | - | 0.03 | 4/5(80%) | 29 | - | - | 1/3(33%) | 3 | 1 |
|
Conway T.
Phía trước
|
2 | 25/27(93%) | - | - | - | 0.06 | 11/13(85%) | 38 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Ayling L.
Hậu vệ
|
1 | 67/79(85%) | - | - | - | 0.29 | 13/14(93%) | 99 | 4/9(44%) | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Brittain C.
Hậu vệ
|
1 | 55/70(79%) | - | - | - | 0.07 | 14/21(67%) | 99 | 2/6(33%) | 1/3(33%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Latibeaudiere J.
Hậu vệ
|
1 | 17/22(77%) | - | - | - | - | - | 34 | - | - | - | - | - |
|
Malanda A.
Hậu vệ
|
1 | 69/73(95%) | - | - | - | 0.03 | 6/6(100%) | 90 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Munroe F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Onyeka F.
Tiền vệ
|
1 | 8/13(62%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 34 | 1/3(25%) | - | 1/1(100%) | 5 | - |
|
Sakamoto T.
Tiền vệ
|
1 | 11/16(69%) | 1 | - | - | 0.24 | 6/8(75%) | 31 | - | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Sarmiento Morante J.
Phía trước
|
1 | 18/21(86%) | - | - | - | 0.03 | 10/11(91%) | 29 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1/1(50%) | - | - |
|
Brynn S.
Thủ môn
|
- | 21/23(91%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 31 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
DaSilva J.
Hậu vệ
|
- | 26/28(93%) | - | - | - | 0.01 | 6/6(100%) | 45 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Esse R.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Grimes M.
Tiền vệ
|
- | 23/30(77%) | - | - | - | 0.06 | 5/7(71%) | 47 | 3/6(50%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Hansen S.
Phía trước
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Markelo J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Rushworth C.
Thủ môn
|
- | 16/43(37%) | 1 | - | 1 | 0.07 | 5/16(31%) | 50 | 7/34(21%) | - | - | - | - |
|
Sene M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | 1 |
|
Simms E.
Phía trước
|
- | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Torp V.
Tiền vệ
|
- | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | 14 | - | - | - | 2 | - |
|
Van Ewijk M.
Hậu vệ
|
- | 17/18(94%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 30 | 1/1(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mason-Clark E.
Phía trước
|
16 | 2/4(50%) | 5/12(42%) | 3 | 3/4(75%) | 1 | - | - | - | - |
|
Grimes M.
Tiền vệ
|
12 | - | 6/10(60%) | 1 | 1/5(20%) | 2 | - | - | - | - |
|
Morris A.
Tiền vệ
|
12 | - | 6/12(50%) | 3 | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Ayling L.
Hậu vệ
|
11 | 1/5(20%) | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | 3 | 3 | - | 1 | - |
|
Brittain C.
Hậu vệ
|
11 | 3/3(100%) | 6/8(75%) | - | 4/4(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Browne A.
Tiền vệ
|
11 | 4/6(67%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Onyeka F.
Tiền vệ
|
10 | - | 6/10(60%) | 3 | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Rudoni J.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 1/8(13%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Sakamoto T.
Tiền vệ
|
10 | - | 6/8(75%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Conway T.
Phía trước
|
9 | - | 6/9(67%) | 2 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
McGree R.
Tiền vệ
|
9 | 3/4(75%) | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Whittaker M.
Phía trước
|
9 | - | 4/9(44%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Wright H.
Phía trước
|
9 | 2/4(50%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hackney H.
Tiền vệ
|
8 | - | 6/8(75%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | 1 | - |
|
Targett M.
Hậu vệ
|
8 | 1/3(33%) | 1/5(20%) | 4 | - | 2 | 6 | - | - | - |
|
DaSilva J.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Malanda A.
Hậu vệ
|
7 | 4/5(80%) | 1/2(50%) | - | - | - | 9 | - | - | - |
|
Latibeaudiere J.
Hậu vệ
|
6 | - | 1/3(25%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Esse R.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Van Ewijk M.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Markelo J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Sarmiento Morante J.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simms E.
Phía trước
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Strelec D.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Torp V.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Hansen S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Munroe F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rushworth C.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sene M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brynn S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rushworth C.
Thủ môn
|
-0.57 | 3 | 0.43 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Brynn S.
Thủ môn
|
-0.94 | 1 | 2.06 | 3 | - | 4 | 1 |