Charlton Athletic - Wrexham · 28.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng Charlton Athletic ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Charlton Athletic ghi 3% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Wrexham ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Wrexham đã bất bại 5 trận liên tiếp trên sân khách.
Charlton Athletic đã không ghi bàn 2 trận trong 16 trận đấu sân nhà ở giải Giải hạng nhất mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Charlton Athletic
Wrexham
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Charlton Athletic
Wrexham
Phỏng đoán
Trận đấu Charlton Athletic vs Wrexham trong Anh Giải vô địch sẽ bắt đầu vào 28.02 lúc 10:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Charlton Athletic Wrexham bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Charlton Athletic trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Charlton Athletic trong Giải vô địch, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 3 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Wrexham trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Wrexham trong Giải vô địch, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Charlton Athletic không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
46 | 73 | 21 | 10 | 15 | 70:66 |
| 7 |
|
46 | 71 | 19 | 14 | 13 | 69:65 |
| 8 |
|
46 | 69 | 20 | 9 | 17 | 67:59 |
| 18 |
|
46 | 55 | 14 | 13 | 19 | 49:64 |
| 19 |
|
46 | 53 | 13 | 14 | 19 | 44:58 |
| 20 |
|
46 | 52 | 13 | 13 | 20 | 42:56 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 28 tháng 2 2026Anh, London,
The Valley
Đội hình
Charlton Athletic
-
Jones N.
-
Parkinson P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rathbone O.
Tiền vệ
|
8 | 77 | 1 | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 23/28(82%) | - | - |
|
Jones L.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 46/54(85%) | - | - |
|
Doyle C.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 45/55(82%) | - | - |
|
Kabore I.
Hậu vệ
|
7.4 | 68 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 13/21(62%) | - | - |
|
Campbell T.
Phía trước
|
7.4 | 90 | - | 0.35 | - | 0.14 | 3 | 21/25(84%) | - | - |
|
Carey S.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.26 | - | 0.21 | 3 | 39/46(85%) | - | - |
|
Dykes L.
Phía trước
|
7.3 | 90 | - | 0.06 | - | 0.47 | 2 | 14/21(67%) | - | - |
|
Coventry C.
Tiền vệ
|
7.2 | 74 | - | - | - | 0.02 | - | 59/75(79%) | 1 | - |
|
Okwonko A.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 8/23(35%) | - | - |
|
Cleworth M.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 39/50(78%) | - | - |
|
Hyam D.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 22/32(69%) | - | - |
|
Kelman C.
Phía trước
|
6.7 | 16 | - | - | - | 0.07 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Burke R.
Hậu vệ
|
6.6 | 13 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Shichenje C.
Hậu vệ
|
6.6 | 77 | - | 0.11 | - | 0.09 | 1 | 55/62(89%) | - | - |
|
Windass J.
Tiền vệ
|
6.6 | 21 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Moore K.
Phía trước
|
6.4 | 89 | - | 0.18 | - | 0.23 | 3 | 20/30(67%) | 1 | - |
|
Berry L.
Tiền vệ
|
6.3 | 45 | - | 0.14 | - | 0.04 | 1 | 13/16(81%) | - | - |
|
Dobson G.
Tiền vệ
|
6.3 | 89 | - | - | - | 0.04 | - | 36/44(82%) | - | - |
|
Leaburn M.
Phía trước
|
6.3 | 16 | - | 0.1 | - | 0.08 | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Clarke H.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.23 | - | 0.04 | 1 | 41/48(85%) | - | - |
|
Mannion W.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 23/39(59%) | - | - |
|
Vyner Z.
Hậu vệ
|
6.1 | 13 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bell A.
Hậu vệ
|
6.1 | 74 | - | - | - | 0.01 | - | 45/53(85%) | - | - |
|
Rankin Costello J.
Tiền vệ
|
6.1 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 16/20(80%) | - | - |
|
Broadhead N.
Phía trước
|
6 | 69 | - | - | - | 0.11 | - | 31/37(84%) | - | - |
|
Ramsay K.
Hậu vệ
|
6 | 84 | - | - | - | 0.02 | - | 19/29(66%) | 1 | - |
|
O'Brien L.
Tiền vệ
|
5.6 | 90 | - | 0.27 | - | 0.07 | 1 | 40/47(85%) | - | - |
|
Gillesphey M.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | - | - | 0.18 | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Scarr D.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith S.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Campbell T.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | 1 | 3 | - |
|
Carey S.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.31 | - | 2 | - | 1 | 2 |
|
Moore K.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Dykes L.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Berry L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Clarke H.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Kabore I.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Leaburn M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
O'Brien L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Rathbone O.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.6 | - | - | - | - | 1 |
|
Shichenje C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Windass J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | 1 | - |
|
Bell A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Broadhead N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Burke R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cleworth M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coventry C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dobson G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Doyle C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gillesphey M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hyam D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jones L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kelman C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mannion W.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okwonko A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ramsay K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rankin Costello J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Scarr D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vyner Z.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Campbell T.
Phía trước
|
10 | 21/25(84%) | 1 | 1 | - | 0.14 | 9/12(75%) | 47 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Dykes L.
Phía trước
|
7 | 14/21(67%) | 1 | - | - | 0.47 | 7/10(70%) | 43 | - | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | 1 |
|
Moore K.
Phía trước
|
7 | 20/30(67%) | 1 | - | - | 0.23 | 6/12(50%) | 45 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Leaburn M.
Phía trước
|
5 | 3/5(60%) | - | 1 | - | 0.08 | 3/4(75%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Ramsay K.
Hậu vệ
|
4 | 19/29(66%) | - | - | - | 0.02 | 10/17(59%) | 41 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Berry L.
Tiền vệ
|
3 | 13/16(81%) | - | 1 | - | 0.04 | 3/5(60%) | 21 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Shichenje C.
Hậu vệ
|
3 | 55/62(89%) | - | - | - | 0.09 | 9/14(64%) | 73 | 4/6(67%) | 1/1(50%) | - | - | 1 |
|
Carey S.
Tiền vệ
|
2 | 39/46(85%) | 1 | - | - | 0.21 | 17/21(81%) | 78 | 4/7(57%) | 2/13(15%) | - | 1 | - |
|
Clarke H.
Hậu vệ
|
2 | 41/48(85%) | - | 1 | - | 0.04 | 11/17(65%) | 70 | 3/3(100%) | - | 2/3(67%) | 2 | 1 |
|
Doyle C.
Hậu vệ
|
2 | 45/55(82%) | - | - | - | 0.06 | 11/17(65%) | 81 | 6/13(46%) | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Jones L.
Hậu vệ
|
2 | 46/54(85%) | - | - | - | 0.03 | 3/9(33%) | 76 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
|
O'Brien L.
Tiền vệ
|
2 | 40/47(85%) | - | 1 | - | 0.07 | 10/13(77%) | 61 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Kabore I.
Hậu vệ
|
1 | 13/21(62%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 43 | - | - | - | 1 | - |
|
Kelman C.
Phía trước
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.07 | 3/3(100%) | 4 | - | - | - | 1 | - |
|
Rankin Costello J.
Tiền vệ
|
1 | 16/20(80%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 22 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Windass J.
Tiền vệ
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 9 | - | - | - | - | 1 |
|
Bell A.
Hậu vệ
|
- | 45/53(85%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 64 | - | - | - | 3 | - |
|
Broadhead N.
Phía trước
|
- | 31/37(84%) | - | - | - | 0.11 | 12/14(86%) | 46 | 1/2(50%) | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Burke R.
Hậu vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
Cleworth M.
Hậu vệ
|
- | 39/50(78%) | - | - | - | 0.01 | 9/13(69%) | 73 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Coventry C.
Tiền vệ
|
- | 59/75(79%) | - | - | - | 0.02 | 8/17(47%) | 89 | 4/10(40%) | - | - | - | - |
|
Dobson G.
Tiền vệ
|
- | 36/44(82%) | - | - | - | 0.04 | 3/5(60%) | 63 | 2/2(100%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Gillesphey M.
Hậu vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | 0.18 | 2/2(67%) | 7 | 2/2(67%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Hyam D.
Hậu vệ
|
- | 22/32(69%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 49 | 2/8(25%) | - | - | 1 | - |
|
Mannion W.
Thủ môn
|
- | 23/39(59%) | - | - | - | - | 2/10(20%) | 43 | 10/26(38%) | - | - | - | - |
|
Okwonko A.
Thủ môn
|
- | 8/23(35%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 28 | 7/22(32%) | - | - | - | - |
|
Rathbone O.
Tiền vệ
|
- | 23/28(82%) | - | - | - | 0.02 | 7/10(70%) | 41 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Scarr D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Smith S.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Vyner Z.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dykes L.
Phía trước
|
27 | 4/16(25%) | 4/11(36%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Moore K.
Phía trước
|
15 | 3/8(38%) | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cleworth M.
Hậu vệ
|
13 | 5/7(71%) | 3/6(50%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | 10 | - | - | - |
|
Dobson G.
Tiền vệ
|
12 | 1/4(20%) | 6/8(75%) | 1 | 2/4(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Hyam D.
Hậu vệ
|
12 | 7/10(70%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 15 | - | - | - |
|
Jones L.
Hậu vệ
|
12 | 6/9(67%) | 3/3(75%) | - | 2/2(100%) | - | 15 | - | - | - |
|
Campbell T.
Phía trước
|
11 | 1/2(50%) | 4/9(44%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rathbone O.
Tiền vệ
|
11 | 2/3(67%) | 4/8(50%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Coventry C.
Tiền vệ
|
10 | 1/3(33%) | 5/7(71%) | 1 | 5/5(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Doyle C.
Hậu vệ
|
10 | 3/6(50%) | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Leaburn M.
Phía trước
|
10 | 5/9(56%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Brien L.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/6(33%) | 2 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Broadhead N.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 1/7(14%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Clarke H.
Hậu vệ
|
7 | 4/4(100%) | 3/3(100%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Shichenje C.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | - | 3/3(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Bell A.
Hậu vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Berry L.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kabore I.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Ramsay K.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Carey S.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kelman C.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rankin Costello J.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Smith S.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Vyner Z.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Burke R.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gillesphey M.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Scarr D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Windass J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Mannion W.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okwonko A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Okwonko A.
Thủ môn
|
0.31 | 1 | 0.31 | - | - | 3 | - |
|
Mannion W.
Thủ môn
|
-0.38 | 1 | 0.62 | 1 | - | 2 | - |