Coventry City - Stoke City · 28.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Coventry City và Stoke City khi Coventry City chơi trên sân nhà là 0-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Coventry City và Stoke City là 0-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây khi Coventry City chơi trên sân nhà, Coventry City đã thắng 4 trận, có 4 trận hòa trong khi Stoke City thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 14-12 nghiêng về phía Stoke City.
Trong 25 lần gặp nhau gần đây, Coventry City đã thắng 11 trận, có 5 trận hòa trong khi Stoke City thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 26-24 nghiêng về phía Coventry City.
Kết quả mùa giải trước: 3-2 (sân của Coventry City) và 1-0 (sân của Stoke City).
Cho xem nhiều hơn
Coventry City
Stoke City
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Coventry City
Stoke City
Phỏng đoán
Trận đấu Coventry City vs Stoke City trong Anh Giải vô địch sẽ bắt đầu vào 28.02 lúc 10:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Coventry City Stoke City bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Coventry City trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Coventry City trong Giải vô địch, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Stoke City trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Stoke City trong Giải vô địch, ít nhất một đội đã không ghi bàn
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Coventry City không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
46 | 95 | 28 | 11 | 7 | 97:45 |
| 2 |
|
46 | 84 | 23 | 15 | 8 | 80:47 |
| 3 |
|
46 | 83 | 24 | 11 | 11 | 64:49 |
| 16 |
|
46 | 57 | 14 | 15 | 17 | 53:65 |
| 17 |
|
46 | 55 | 15 | 10 | 21 | 51:56 |
| 18 |
|
46 | 55 | 14 | 13 | 19 | 49:64 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 28 tháng 2 2026Anh, Coventry,
Ricoh Arena
Đội hình
Coventry City
-
Lampard F.
-
Robins M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rudoni J.
Tiền vệ
|
8.8 | 90 | 1 | 0.25 | - | 0.27 | 2 | 36/45(80%) | - | - |
|
DaSilva J.
Hậu vệ
|
8.4 | 90 | - | - | 1 | 0.65 | - | 58/67(87%) | - | - |
|
Van Ewijk M.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 43/50(86%) | - | - |
|
Wright H.
Phía trước
|
7.9 | 79 | 1 | 0.37 | - | - | 3 | 6/12(50%) | - | - |
|
Gibson B.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | 1 | 0.14 | - | 0.05 | 1 | 34/42(81%) | - | - |
|
Latibeaudiere J.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 79/82(96%) | - | - |
|
Mason-Clark E.
Phía trước
|
7.2 | 78 | - | 0.54 | - | 0.09 | 4 | 11/15(73%) | - | - |
|
Grimes M.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.07 | - | 0.16 | 1 | 89/98(91%) | - | - |
|
Sakamoto T.
Tiền vệ
|
6.9 | 27 | - | - | - | 0.06 | - | 10/12(83%) | - | - |
|
Rak-Sakyi J.
Tiền vệ
|
6.8 | 30 | - | - | - | 0.01 | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Torp V.
Tiền vệ
|
6.8 | 35 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 22/27(81%) | - | - |
|
Wilmot B.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 29/42(69%) | - | - |
|
Thomas-Asante B.
Phía trước
|
6.7 | 12 | - | - | - | - | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Onyeka F.
Tiền vệ
|
6.7 | 55 | - | 0.41 | - | 0.01 | 4 | 27/38(71%) | - | - |
|
Simkin T.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 22/46(48%) | 1 | - |
|
Talovierov M.
Hậu vệ
|
6.6 | 60 | - | - | - | - | - | 25/31(81%) | - | - |
|
Thomas S.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.02 | 1 | 0.31 | 1 | 15/17(88%) | - | - |
|
Rushworth C.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 44/52(85%) | - | - |
|
Simms E.
Phía trước
|
6.3 | 11 | - | 0.2 | - | - | 1 | 1/3(33%) | - | - |
|
Smit M.
Phía trước
|
6.3 | 22 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Phillips A.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 31/36(86%) | - | - |
|
Esse R.
Tiền vệ
|
6.1 | 63 | - | 0.09 | - | 0.21 | 1 | 8/9(89%) | - | - |
|
Pearson B.
Tiền vệ
|
6.1 | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 27/33(82%) | - | - |
|
Bocat E.
Hậu vệ
|
6 | 30 | - | - | - | - | - | 2/6(33%) | - | - |
|
Manhoef M.
Phía trước
|
5.9 | 60 | - | - | - | 0.01 | - | 14/14(100%) | - | - |
|
Joon-ho B.
Tiền vệ
|
5.7 | 89 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 21/25(84%) | - | - |
|
Seko T.
Tiền vệ
|
5.6 | 90 | - | - | - | - | - | 10/18(56%) | - | - |
|
Cisse M.
Phía trước
|
5.4 | 68 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 5/15(33%) | - | - |
|
Frank Fielding
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nzonzi S.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Rigo T.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mason-Clark E.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.71 | - | 2 | 1 | 3 | 1 |
|
Onyeka F.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.57 | 2 | - | - | 2 | 2 |
|
Wright H.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.59 | 1 | - | 1 | 3 | - |
|
Rudoni J.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 1.1 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Cisse M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Esse R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Gibson B.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.79 | - | - | - | 1 | - |
|
Grimes M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Joon-ho B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Simms E.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Thomas S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Torp V.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Bocat E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
DaSilva J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frank Fielding
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Latibeaudiere J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Manhoef M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nzonzi S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pearson B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Phillips A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rak-Sakyi J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rigo T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rushworth C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sakamoto T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seko T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simkin T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smit M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Talovierov M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thomas-Asante B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wilmot B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Ewijk M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Wright H.
Phía trước
|
9 | 6/12(50%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 30 | - | - | - | - | 3 |
|
Mason-Clark E.
Phía trước
|
5 | 11/15(73%) | - | 1 | - | 0.09 | 6/9(67%) | 31 | - | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Joon-ho B.
Tiền vệ
|
4 | 21/25(84%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 39 | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Rudoni J.
Tiền vệ
|
4 | 36/45(80%) | - | - | - | 0.27 | 18/22(82%) | 73 | - | 2/7(29%) | 1/4(25%) | 2 | - |
|
Cisse M.
Phía trước
|
3 | 5/15(33%) | - | - | - | 0.01 | 1/7(14%) | 26 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Onyeka F.
Tiền vệ
|
3 | 27/38(71%) | - | - | - | 0.01 | 1/5(20%) | 49 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Grimes M.
Tiền vệ
|
2 | 89/98(91%) | - | - | - | 0.16 | 15/19(79%) | 108 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
Sakamoto T.
Tiền vệ
|
2 | 10/12(83%) | - | - | - | 0.06 | 6/8(75%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Thomas-Asante B.
Phía trước
|
2 | 2/5(40%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Torp V.
Tiền vệ
|
2 | 22/27(81%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 35 | - | - | - | - | - |
|
DaSilva J.
Hậu vệ
|
1 | 58/67(87%) | 1 | - | 1 | 0.65 | 12/15(80%) | 102 | - | 2/5(40%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Esse R.
Tiền vệ
|
1 | 8/9(89%) | 1 | - | - | 0.21 | - | 16 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 |
|
Gibson B.
Hậu vệ
|
1 | 34/42(81%) | - | - | - | 0.05 | 5/7(71%) | 62 | 5/7(71%) | 1/1(100%) | - | - | 1 |
|
Seko T.
Tiền vệ
|
1 | 10/18(56%) | - | - | - | - | - | 32 | 1/4(25%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Simms E.
Phía trước
|
1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Thomas S.
Tiền vệ
|
1 | 15/17(88%) | - | - | 1 | 0.31 | 9/10(90%) | 41 | 2/3(67%) | 1/5(20%) | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Bocat E.
Hậu vệ
|
- | 2/6(33%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Frank Fielding
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Latibeaudiere J.
Hậu vệ
|
- | 79/82(96%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 91 | 3/4(75%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Manhoef M.
Phía trước
|
- | 14/14(100%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 24 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Nzonzi S.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | 1 | - |
|
Pearson B.
Tiền vệ
|
- | 27/33(82%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 41 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Phillips A.
Hậu vệ
|
- | 31/36(86%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 52 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Rak-Sakyi J.
Tiền vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 16 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Rigo T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Rushworth C.
Thủ môn
|
- | 44/52(85%) | - | - | - | - | - | 54 | 3/11(27%) | - | - | - | - |
|
Simkin T.
Thủ môn
|
- | 22/46(48%) | - | - | - | 0.01 | 7/24(29%) | 64 | 11/35(31%) | - | - | - | - |
|
Smit M.
Phía trước
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Talovierov M.
Hậu vệ
|
- | 25/31(81%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 41 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Wilmot B.
Hậu vệ
|
- | 29/42(69%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 63 | 4/13(31%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Van Ewijk M.
Hậu vệ
|
- | 43/50(86%) | - | - | - | 0.03 | 5/7(71%) | 72 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cisse M.
Phía trước
|
18 | 4/14(29%) | 3/4(75%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Latibeaudiere J.
Hậu vệ
|
14 | 6/11(55%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Wright H.
Phía trước
|
12 | 3/9(33%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
DaSilva J.
Hậu vệ
|
11 | 1/2(50%) | 6/9(67%) | - | 3/4(75%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Rak-Sakyi J.
Tiền vệ
|
11 | 2/3(67%) | 7/8(88%) | 1 | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - |
|
Rudoni J.
Tiền vệ
|
11 | 1/1(100%) | 3/10(30%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wilmot B.
Hậu vệ
|
11 | 1/2(50%) | 6/9(67%) | 1 | 3/5(60%) | - | 4 | - | - | - |
|
Onyeka F.
Tiền vệ
|
10 | 3/3(100%) | 3/7(43%) | 1 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Mason-Clark E.
Phía trước
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Phillips A.
Hậu vệ
|
8 | 3/6(50%) | 2/2(100%) | - | - | 1 | 8 | - | - | - |
|
Seko T.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/6(67%) | 1 | 1/3(33%) | - | 3 | - | - | - |
|
Thomas S.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/8(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Ewijk M.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 6/7(86%) | - | 6/6(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Gibson B.
Hậu vệ
|
7 | 3/5(60%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Joon-ho B.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - |
|
Pearson B.
Tiền vệ
|
6 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Manhoef M.
Phía trước
|
5 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Torp V.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Simms E.
Phía trước
|
4 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Talovierov M.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Esse R.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Grimes M.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bocat E.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Rigo T.
Tiền vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simkin T.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | 1 | - | - |
|
Thomas-Asante B.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nzonzi S.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sakamoto T.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Frank Fielding
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - |
|
Rushworth C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Smit M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Simkin T.
Thủ môn
|
0.96 | 6 | 2.96 | 2 | 1 | 6 | 2 |
|
Frank Fielding
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - |
|
Rushworth C.
Thủ môn
|
-0.21 | 1 | 0.79 | 1 | - | 2 | 1 |