Everton - Chelsea · 21.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Everton FC và Chelsea khi Everton FC chơi trên sân nhà là 1-1. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Everton FC và Chelsea là 1-1. Có 11 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 37 lần gặp nhau gần đây khi Everton FC chơi trên sân nhà, Everton FC đã thắng 14 trận, có 12 trận hòa trong khi Chelsea thắng 11 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 46-40 nghiêng về phía Everton FC.
Trong 76 lần gặp nhau gần đây, Everton FC đã thắng 15 trận, có 26 trận hòa trong khi Chelsea thắng 35 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 120-74 nghiêng về phía Chelsea.
Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của Everton FC) và 1-0 (sân của Chelsea).
Cho xem nhiều hơn
Everton
Chelsea
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Everton
Chelsea
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Everton và Chelsea, là một phần của Giải Ngoại Hạng (Anh), được lên lịch vào 21.03 lúc 13:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Everton không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ngoại Hạng Everton không thua
2 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Chelsea
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Everton không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
|
38 | 53 | 14 | 11 | 13 | 55:52 |
| 10 |
|
38 | 52 | 14 | 10 | 14 | 58:52 |
| 11 |
|
38 | 52 | 15 | 7 | 16 | 47:51 |
| 12 |
|
38 | 49 | 14 | 7 | 17 | 53:55 |
| 13 |
|
38 | 49 | 13 | 10 | 15 | 47:50 |
| 14 |
|
38 | 47 | 11 | 14 | 13 | 49:56 |
Thông tin trận đấu
13:30
Thứ Bảy 21 tháng 3 2026Anh, Liverpool,
Hill Dickinson Stadium
Sự tham dự
52547Đội hình
Everton
-
Moyes D.
-
Liam Rosenior
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pickford J.
Thủ môn
|
8.8 | 90 | - | - | - | - | - | 22/33(67%) | - | - |
|
Beto
Phía trước
|
8.5 | 81 | 2 | 0.6 | 1 | 0.05 | 3 | 10/17(59%) | - | - |
|
Garner J.
Tiền vệ
|
8.3 | 90 | - | 0.16 | 1 | 0.25 | 1 | 46/48(96%) | - | - |
|
Gueye I.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | - | 1 | 0.09 | - | 37/45(82%) | - | - |
|
Mykolenko V.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 32/43(74%) | - | - |
|
Ndiaye I.
Phía trước
|
7.4 | 89 | 1 | 0.1 | - | 0.02 | 2 | 25/26(96%) | - | - |
|
Hato J.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 85/91(93%) | - | - |
|
Gusto M.
Hậu vệ
|
6.9 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 17/23(74%) | - | - |
|
Keane M.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 41/46(89%) | - | - |
|
Dewsbury-Hall K.
Tiền vệ
|
6.8 | 89 | - | 0.23 | - | 0.02 | 1 | 28/36(78%) | - | - |
|
Fernandez E.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.37 | - | 0.19 | 3 | 85/94(90%) | - | - |
|
McNeil D.
Tiền vệ
|
6.7 | 78 | - | - | - | 0.07 | - | 20/24(83%) | - | - |
|
Tarkowski J.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.04 | - | - | 2 | 34/40(85%) | - | - |
|
Neto P.
Phía trước
|
6.6 | 70 | - | 0.06 | - | 0.02 | 1 | 36/38(95%) | - | - |
|
Palmer C.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.09 | 1 | 32/38(84%) | - | - |
|
Caicedo M.
Tiền vệ
|
6.5 | 78 | - | 0.09 | - | 0.05 | 2 | 80/86(93%) | - | - |
|
Lavia R.
Tiền vệ
|
6.5 | 57 | - | 0.14 | - | 0.02 | 1 | 48/54(89%) | - | - |
|
O'Brien J.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 16/25(64%) | - | - |
|
Pedro J.
Phía trước
|
6.5 | 78 | - | 0.1 | - | 0.14 | 2 | 12/17(71%) | - | - |
|
Estevao
Phía trước
|
6.4 | 20 | - | - | - | 0.01 | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Branthwaite J.
Tiền vệ
|
6.4 | 12 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Delap L.
Phía trước
|
6.3 | 12 | - | - | - | 0.02 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Santos A.
Tiền vệ
|
6.3 | 33 | - | - | - | 0.02 | - | 20/24(83%) | - | - |
|
Adarabioyo T.
Hậu vệ
|
6.2 | 12 | - | - | - | - | - | 11/11(100%) | - | - |
|
Fofana W.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 73/82(89%) | 1 | - |
|
Ferreyra A.
Phía trước
|
6.1 | 45 | - | - | - | 0.05 | - | 25/29(86%) | 1 | - |
|
Cucurella M.
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | 0.08 | - | 0.04 | 1 | 60/63(95%) | - | - |
|
Sanchez R.
Thủ môn
|
5.2 | 90 | - | - | - | - | - | 23/28(82%) | - | - |
|
Barry T.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Iroegbunam T.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | 0.04 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rohl M.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Beto
Phía trước
|
3 | 3 | 0.81 | - | - | - | 3 | - |
|
Fernandez E.
Tiền vệ
|
3 | 3 | 0.98 | - | - | - | 3 | - |
|
Caicedo M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Ndiaye I.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.94 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Pedro J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.09 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Tarkowski J.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.03 | - | 1 | 2 | 2 | - |
|
Cucurella M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Dewsbury-Hall K.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | - | 1 | - |
|
Fofana W.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Garner J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | - | - | - | - | 1 | - |
|
Iroegbunam T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.13 | - | - | - | 1 | - |
|
Lavia R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Neto P.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Palmer C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Adarabioyo T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barry T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Branthwaite J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Delap L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Estevao
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ferreyra A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gueye I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gusto M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hato J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Keane M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McNeil D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mykolenko V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Brien J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pickford J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rohl M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Santos A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Beto
Phía trước
|
6 | 10/17(59%) | - | 1 | 1 | 0.05 | 6/7(86%) | 29 | - | - | - | - | - |
|
Dewsbury-Hall K.
Tiền vệ
|
6 | 28/36(78%) | - | - | - | 0.02 | 13/17(76%) | 60 | - | - | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Cucurella M.
Hậu vệ
|
4 | 60/63(95%) | - | - | - | 0.04 | 15/18(83%) | 76 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Fernandez E.
Tiền vệ
|
4 | 85/94(90%) | 1 | 2 | - | 0.19 | 24/31(77%) | 118 | 3/5(60%) | 1/6(17%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Ferreyra A.
Phía trước
|
4 | 25/29(86%) | - | - | - | 0.05 | 13/16(81%) | 36 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Neto P.
Phía trước
|
4 | 36/38(95%) | - | - | - | 0.02 | 15/17(88%) | 52 | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Estevao
Phía trước
|
3 | 7/9(78%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 22 | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Hato J.
Hậu vệ
|
3 | 85/91(93%) | - | - | - | 0.06 | 21/23(91%) | 107 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Ndiaye I.
Phía trước
|
3 | 25/26(96%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 44 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Tarkowski J.
Hậu vệ
|
3 | 34/40(85%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 49 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Caicedo M.
Tiền vệ
|
2 | 80/86(93%) | - | - | - | 0.05 | 18/20(90%) | 101 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Fofana W.
Hậu vệ
|
2 | 73/82(89%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 99 | - | - | - | - | - |
|
Gueye I.
Tiền vệ
|
2 | 37/45(82%) | - | - | 1 | 0.09 | 7/10(70%) | 61 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Lavia R.
Tiền vệ
|
2 | 48/54(89%) | - | 1 | - | 0.02 | 10/12(83%) | 62 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Pedro J.
Phía trước
|
2 | 12/17(71%) | 1 | - | - | 0.14 | 5/8(63%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Barry T.
Phía trước
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Garner J.
Tiền vệ
|
1 | 46/48(96%) | 1 | - | 1 | 0.25 | 17/18(94%) | 65 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Gusto M.
Hậu vệ
|
1 | 17/23(74%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 36 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Iroegbunam T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Keane M.
Hậu vệ
|
1 | 41/46(89%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 62 | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
McNeil D.
Tiền vệ
|
1 | 20/24(83%) | - | - | - | 0.07 | 8/11(73%) | 32 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - |
|
Palmer C.
Tiền vệ
|
1 | 32/38(84%) | - | - | - | 0.09 | 14/20(70%) | 50 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Adarabioyo T.
Hậu vệ
|
- | 11/11(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Branthwaite J.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Delap L.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Mykolenko V.
Hậu vệ
|
- | 32/43(74%) | - | - | - | 0.08 | 10/11(91%) | 70 | 3/11(27%) | 3/5(60%) | 1/1(50%) | - | - |
|
O'Brien J.
Hậu vệ
|
- | 16/25(64%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 40 | 1/6(17%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Pickford J.
Thủ môn
|
- | 22/33(67%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 40 | 8/19(42%) | - | - | - | - |
|
Rohl M.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Sanchez R.
Thủ môn
|
- | 23/28(82%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 42 | 4/9(44%) | - | - | 1 | - |
|
Santos A.
Tiền vệ
|
- | 20/24(83%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 30 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dewsbury-Hall K.
Tiền vệ
|
15 | 1/1(100%) | 8/14(57%) | - | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Beto
Phía trước
|
14 | 4/8(50%) | 1/6(17%) | 2 | - | - | - | - | 1 | - |
|
Fofana W.
Hậu vệ
|
12 | 5/9(56%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 9 | - | - | - |
|
Fernandez E.
Tiền vệ
|
11 | - | 3/11(27%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mykolenko V.
Hậu vệ
|
10 | 1/2(50%) | 3/8(38%) | 1 | 3/3(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Caicedo M.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | 1 | 2/3(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Hato J.
Hậu vệ
|
9 | 4/6(67%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | 1 | - |
|
Ndiaye I.
Phía trước
|
9 | - | 5/8(63%) | 1 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
O'Brien J.
Hậu vệ
|
9 | 3/6(50%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Cucurella M.
Hậu vệ
|
8 | 1/4(25%) | 1/4(25%) | 2 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Keane M.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | 4/4(100%) | - | 1/3(33%) | - | 9 | - | - | - |
|
Estevao
Phía trước
|
7 | - | 4/7(57%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Garner J.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | - | 1/4(25%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Palmer C.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pedro J.
Phía trước
|
7 | 2/4(50%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Gueye I.
Tiền vệ
|
6 | - | 6/6(86%) | - | 1/3(33%) | 5 | - | - | - | - |
|
Tarkowski J.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | 2 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Lavia R.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Barry T.
Phía trước
|
4 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Neto P.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gusto M.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sanchez R.
Thủ môn
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Santos A.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Adarabioyo T.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Delap L.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
McNeil D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Branthwaite J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ferreyra A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Iroegbunam T.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rohl M.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pickford J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pickford J.
Thủ môn
|
1.07 | 4 | 1.07 | - | 1 | 1 | - |
|
Sanchez R.
Thủ môn
|
-0.97 | 5 | 2.03 | 3 | 1 | 5 | - |