Fulham - Burnley · 21.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Fulham và Burnley FC là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi Fulham chơi trên sân nhà, Fulham đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi Burnley FC thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 14-13 nghiêng về phía Burnley FC.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây, Fulham đã thắng 4 trận, có 4 trận hòa trong khi Burnley FC thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 31-23 nghiêng về phía Burnley FC.
Trận thắng gần đây nhất của Fulham trước Burnley FC trên sân nhà là ở năm 2018.
Bạn có biết rằng Fulham ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Fulham
Burnley
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Fulham
Burnley
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Fulham và Burnley, là một phần của Giải Ngoại Hạng (Anh), được lên lịch vào 21.03 lúc 11:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Fulham không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ngoại Hạng Fulham không vẽ
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Burnley không vẽ
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ngoại Hạng Burnley không vẽ
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Fulham trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 |
|
38 | 52 | 14 | 10 | 14 | 58:52 |
| 11 |
|
38 | 52 | 15 | 7 | 16 | 47:51 |
| 12 |
|
38 | 49 | 14 | 7 | 17 | 53:55 |
| 18 |
|
38 | 39 | 10 | 9 | 19 | 46:65 |
| 19 |
|
38 | 22 | 4 | 10 | 24 | 38:75 |
| 20 |
|
38 | 20 | 3 | 11 | 24 | 27:68 |
Thông tin trận đấu
11:00
Thứ Bảy 21 tháng 3 2026Anh, London,
Craven Cottage
Sự tham dự
27323Đội hình
Fulham
-
Silva M.
-
Parker S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Castagne T.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.09 | - | 0.16 | 1 | 40/47(85%) | - | - |
|
Iwobi A.
Phía trước
|
8.1 | 90 | - | 0.08 | - | 0.26 | 1 | 60/76(79%) | 1 | - |
|
Wilson H.
Phía trước
|
7.9 | 87 | 1 | 0.28 | - | 0.06 | 6 | 19/21(90%) | - | - |
|
Andersen J.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 65/72(90%) | - | - |
|
King J.
Hậu vệ
|
7.8 | 82 | 1 | 0.4 | 1 | 0.09 | 3 | 14/20(70%) | - | - |
|
Leno B.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 33/38(87%) | - | - |
|
Flemming Z.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | 1 | 0.77 | - | 0.02 | 3 | 11/11(100%) | - | - |
|
Ughelumba C.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 73/81(90%) | - | - |
|
Anthony J.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.1 | - | 0.47 | 3 | 37/40(93%) | - | - |
|
Sessegnon R.
Tiền vệ
|
7.1 | 29 | - | - | - | 0.04 | - | 13/14(93%) | - | - |
|
Berge S.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 60/66(91%) | - | - |
|
Hartman Q.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.22 | 1 | 45/51(88%) | - | - |
|
Robinson A.
Hậu vệ
|
7 | 61 | - | - | - | 0.01 | - | 19/24(79%) | 1 | - |
|
Rodrigo Muniz
Phía trước
|
6.8 | 82 | - | 0.59 | - | 0.01 | 4 | 6/12(50%) | - | - |
|
Esteve M.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 43/52(83%) | - | - |
|
Walker K.
Hậu vệ
|
6.7 | 87 | - | - | - | 0.02 | - | 28/36(78%) | - | - |
|
Barnes A.
Phía trước
|
6.6 | 12 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mejbri H.
Tiền vệ
|
6.6 | 18 | - | - | - | - | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Ugochukwu L.
Tiền vệ
|
6.6 | 72 | - | - | - | 0.02 | - | 21/24(88%) | - | - |
|
Edwards M.
Phía trước
|
6.6 | 12 | - | - | - | 0.01 | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Bobb O.
Tiền vệ
|
6.5 | 61 | - | 0.55 | - | 0.02 | 1 | 17/22(77%) | - | - |
|
Chukwueze S.
Tiền vệ
|
6.5 | 29 | - | 0.27 | - | 0.12 | 3 | 8/9(89%) | - | - |
|
Ward Prowse J.
Tiền vệ
|
6.5 | 78 | - | - | - | 0.01 | - | 41/46(89%) | 1 | - |
|
Humphreys B.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 38/48(79%) | - | - |
|
Dubravka M.
Thủ môn
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 32/45(71%) | - | - |
|
Foster L.
Phía trước
|
5.3 | 78 | - | - | 1 | 0.06 | - | 14/17(82%) | - | - |
|
Laurent J.
Tiền vệ
|
4.2 | 90 | - | 0.25 | - | - | 1 | 22/25(88%) | 1 | 1 |
|
Jimenez R.
Phía trước
|
- | 8 | 1 | 0.87 | - | 0.01 | 2 | 6/7(86%) | - | - |
|
Reed H.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | 0.09 | - | 0.12 | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Smith Rowe E.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | 0.05 | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Tchaouna L.
Phía trước
|
- | 3 | - | 0.1 | - | - | 1 | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Wilson H.
Phía trước
|
6 | 2 | 0.25 | 2 | 2 | - | 4 | 2 |
|
Rodrigo Muniz
Phía trước
|
4 | - | - | 3 | 1 | 1 | 3 | 1 |
|
Anthony J.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.18 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Chukwueze S.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Flemming Z.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.8 | - | 1 | 1 | 3 | - |
|
King J.
Hậu vệ
|
3 | 2 | 1.16 | 1 | - | 1 | 3 | - |
|
Jimenez R.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.92 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Bobb O.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.83 | - | - | - | 1 | - |
|
Castagne T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Hartman Q.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | - | 1 |
|
Iwobi A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Laurent J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Reed H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Tchaouna L.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | - | 1 | - |
|
Andersen J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barnes A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Berge S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dubravka M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Edwards M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Esteve M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Foster L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Humphreys B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leno B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mejbri H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Robinson A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sessegnon R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith Rowe E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ughelumba C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ugochukwu L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Walker K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ward Prowse J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
King J.
Hậu vệ
|
8 | 14/20(70%) | - | - | 1 | 0.09 | 7/13(54%) | 32 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Anthony J.
Phía trước
|
5 | 37/40(93%) | 2 | - | - | 0.47 | 20/22(91%) | 60 | 3/4(75%) | 2/4(50%) | - | - | - |
|
Wilson H.
Phía trước
|
5 | 19/21(90%) | - | - | - | 0.06 | 15/17(88%) | 40 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Bobb O.
Tiền vệ
|
4 | 17/22(77%) | - | - | - | 0.02 | 6/11(55%) | 30 | - | - | - | 1 | - |
|
Robinson A.
Hậu vệ
|
4 | 19/24(79%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 52 | 2/4(50%) | 1/7(14%) | - | 1 | - |
|
Rodrigo Muniz
Phía trước
|
4 | 6/12(50%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/5(60%) | 27 | - | - | - | 1 | - |
|
Castagne T.
Hậu vệ
|
3 | 40/47(85%) | 1 | - | - | 0.16 | 13/15(87%) | 71 | 4/6(67%) | 2/4(50%) | - | 1 | - |
|
Flemming Z.
Tiền vệ
|
3 | 11/11(100%) | - | 2 | - | 0.02 | 3/3(100%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Jimenez R.
Phía trước
|
3 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 13 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Chukwueze S.
Tiền vệ
|
2 | 8/9(89%) | - | 1 | - | 0.12 | 5/5(100%) | 12 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Hartman Q.
Hậu vệ
|
2 | 45/51(88%) | 1 | - | - | 0.22 | 15/18(83%) | 70 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Iwobi A.
Phía trước
|
2 | 60/76(79%) | - | - | - | 0.26 | 28/37(76%) | 87 | 5/9(56%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Sessegnon R.
Tiền vệ
|
2 | 13/14(93%) | - | - | - | 0.04 | 5/5(100%) | 26 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Smith Rowe E.
Tiền vệ
|
2 | 5/5(100%) | - | - | - | 0.05 | 3/3(100%) | 6 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Andersen J.
Hậu vệ
|
1 | 65/72(90%) | - | - | - | 0.02 | 11/15(73%) | 88 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Berge S.
Tiền vệ
|
1 | 60/66(91%) | - | - | - | 0.05 | 15/18(83%) | 73 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Edwards M.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Foster L.
Phía trước
|
1 | 14/17(82%) | 1 | - | 1 | 0.06 | 2/3(67%) | 40 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Humphreys B.
Hậu vệ
|
1 | 38/48(79%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 61 | 2/10(20%) | - | - | - | - |
|
Laurent J.
Tiền vệ
|
1 | 22/25(88%) | - | 1 | - | - | 5/6(83%) | 35 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Reed H.
Tiền vệ
|
1 | 4/4(100%) | - | - | - | 0.12 | 1/1(100%) | 5 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Tchaouna L.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Ughelumba C.
Hậu vệ
|
1 | 73/81(90%) | - | - | - | 0.02 | 11/13(85%) | 88 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Ugochukwu L.
Tiền vệ
|
1 | 21/24(88%) | - | - | - | 0.02 | 3/6(50%) | 32 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Barnes A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Dubravka M.
Thủ môn
|
- | 32/45(71%) | - | - | - | - | 2/9(22%) | 59 | 15/28(54%) | - | - | 1 | - |
|
Esteve M.
Hậu vệ
|
- | 43/52(83%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 62 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Leno B.
Thủ môn
|
- | 33/38(87%) | - | - | - | - | 1/2(33%) | 46 | 5/10(50%) | - | - | 1 | - |
|
Mejbri H.
Tiền vệ
|
- | 7/10(70%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 16 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Walker K.
Hậu vệ
|
- | 28/36(78%) | - | - | - | 0.02 | 5/8(63%) | 57 | 5/8(63%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Ward Prowse J.
Tiền vệ
|
- | 41/46(89%) | - | - | - | 0.01 | 8/11(73%) | 60 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Robinson A.
Hậu vệ
|
14 | 2/3(67%) | 6/11(55%) | 2 | 3/5(60%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Flemming Z.
Tiền vệ
|
12 | 3/8(38%) | 2/4(50%) | 2 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Foster L.
Phía trước
|
12 | 1/4(25%) | 2/8(25%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Rodrigo Muniz
Phía trước
|
11 | 8/9(89%) | 1/2(50%) | - | - | 2 | 5 | - | - | - |
|
Ughelumba C.
Hậu vệ
|
9 | 4/8(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Walker K.
Hậu vệ
|
9 | 1/3(33%) | 6/6(100%) | - | 2/3(67%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Laurent J.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Esteve M.
Hậu vệ
|
7 | 4/5(80%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 8 | - | - | - |
|
Hartman Q.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 1 | 1/3(33%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Humphreys B.
Hậu vệ
|
7 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
King J.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Wilson H.
Phía trước
|
7 | - | 4/6(67%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Anthony J.
Phía trước
|
6 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Berge S.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Bobb O.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Castagne T.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | - | 3/3(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Sessegnon R.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 4/4(100%) | 1 | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Iwobi A.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ugochukwu L.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ward Prowse J.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Barnes A.
Phía trước
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jimenez R.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Mejbri H.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chukwueze S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dubravka M.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - |
|
Edwards M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leno B.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith Rowe E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Andersen J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - |
|
Reed H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tchaouna L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Leno B.
Thủ môn
|
0.17 | 4 | 1.17 | 1 | - | 3 | - |
|
Dubravka M.
Thủ môn
|
0.16 | 3 | 3.16 | 3 | - | 5 | - |