Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Preston North End - Chesterfield · 10.05.2015

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Preston North End Preston North End
Chesterfield Chesterfield
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Preston North End Preston North End
Chesterfield Chesterfield
#
Bàn thắng
  • 14 Garner J. Garner J.
    26
  • 9 Jermaine Beckford Jermaine Beckford
    18
  • 11 Johnson D. Johnson D.
    11
  • 12 Gallagher P. Gallagher P.
    8
  • 20 Huntington P. Huntington P.
    5
#
Bàn thắng
  • 9 Doyle E. Doyle E.
    21
  • 6 Clucas S. Clucas S.
    9
  • 26 O'Shea J. O'Shea J.
    7
  • 35 Roberts G. Roberts G.
    6
  • 20 Ryan J. Ryan J.
    4

Thống kê từ 14/15 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Bảng xếp hạng

League One
# Đội T Dim T V Đ B
2
Milton Keynes Dons Milton Keynes Dons 46 91 27 10 9 101:44
3
Preston North End Preston North End 46 89 25 14 7 79:40
4
Swindon Town Swindon Town 46 79 23 10 13 76:57
5
Sheffield United Sheffield United 46 71 19 14 13 66:53
6
Chesterfield Chesterfield 46 69 19 12 15 68:55
7
Bradford City Bradford City 46 65 17 14 15 55:55
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

07:15

Chủ Nhật 10 tháng 5 2015
Anh

Anh, Preston,

Deepdale

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Preston North End Preston North End
Chesterfield Chesterfield
#
Bàn thắng
  • 14 Garner J. Garner J.
    26
  • 9 Jermaine Beckford Jermaine Beckford
    18
  • 11 Johnson D. Johnson D.
    11
  • 12 Gallagher P. Gallagher P.
    8
  • 20 Huntington P. Huntington P.
    5
  • Chris Humphrey Chris Humphrey
    4
  • 47 Robinson C. Robinson C.
    4
  • 16 Browne A. Browne A.
    3
  • 5 Scott Wiseman Scott Wiseman
    2
  • 8 Brownhill J. Brownhill J.
    2
#
Bàn thắng
  • 9 Doyle E. Doyle E.
    21
  • 6 Clucas S. Clucas S.
    9
  • 26 O'Shea J. O'Shea J.
    7
  • 35 Roberts G. Roberts G.
    6
  • 20 Ryan J. Ryan J.
    4
  • 6 Sam Hird Sam Hird
    3
  • 31 Lavery C. Lavery C.
    3
  • 40 Morsy S. Morsy S.
    2
  • 21 Gnanduillet A. Gnanduillet A.
    2
  • Ian Ross Evatt Ian Ross Evatt
    1

Thống kê từ 14/15 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close