Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

RC Lens - Clermont Foot · 20.04.2024

Giải Ligue 1

Giải Ligue 1

Vòng 30
Th 7 20 thg 4 2024 - 15:00
Hoàn thành
1
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Wahi S.) Guilavogui M.
change-icon
89’
2 : 0
86’
1 : 1
goals-icon
Boutobba B. (Saracevic M.)
(Machado D.) Haidara M.
change-icon
84’
2 : 0
79’
1 : 1
(Fulgini A.) Da Costa D.
change-icon
77’
2 : 0
64’
1 : 1
goals-icon
Bela J. (Keita H.)
64’
1 : 1
goals-icon
Kyei G. (Virginius A.)
53’
2 : 0
1 : 0
Hiệp 1
45’
1 : 1
40’
1 : 1
18’
1 : 1
(Hình phạt) Sotoca F.
goals-icon
3’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

47%
Sở hữu bóng
53%
Tấn công
13
Tổng số mũi chích ngừa
5
4
Những cú sút vào khung thành
0
7
Sút xa khung thành
4
2
Ảnh bị chặn
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

RC Lens RC Lens
Clermont Foot Clermont Foot
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

RC Lens RC Lens
Clermont Foot Clermont Foot
#
Bàn thắng
  • 11 Wahi S. Wahi S.
    9
  • 7 Sotoca F. Sotoca F.
    7
  • 22 Said W. Said W.
    7
  • 27 Machado D. Machado D.
    4
  • 10 Da Costa D. Da Costa D.
    4
#
Bàn thắng
  • 10 Saracevic M. Saracevic M.
    8
  • 9 Nicholson S. Nicholson S.
    4
  • 99 Kyei G. Kyei G.
    2
  • 18 Allevinah J. Allevinah J.
    2
  • 11 Rashani E. Rashani E.
    2

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải Ligue 1

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Racing Club de Lens và Clermont Foot 63 là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 13 lần gặp nhau gần đây khi Racing Club de Lens chơi trên sân nhà, Racing Club de Lens đã thắng 7 trận, có 5 trận hòa trong khi Clermont Foot 63 thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 23-13 nghiêng về phía Racing Club de Lens.

Trong 27 lần gặp nhau gần đây, Racing Club de Lens đã thắng 12 trận, có 11 trận hòa trong khi Clermont Foot 63 thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 45-26 nghiêng về phía Racing Club de Lens.

Trận thắng gần đây nhất của Clermont Foot 63 trên sân của Racing Club de Lens là ở năm 2018.

Mùa trước Racing Club de Lens thắng cả hai trận gặp Clermont Foot 63 (2-1 trên sân nhà và 4-0 trên sân khách)

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa RC Lens và Clermont Foot, là một phần của Giải Ligue 1 (Pháp), được lên lịch vào 20.04 lúc 15:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

RC Lens

9 / 10 of last matches RC Lens in all competitions had less than 3 goals

RC Lens

8 / 10 of last matches RC Lens in Giải Ligue 1 had less than 3 goals

Clermont Foot

10 / 10 of last matches Clermont Foot in all competitions had less than 3 goals

Clermont Foot

10 / 10 of last matches Clermont Foot in Giải Ligue 1 had less than 3 goals

RC Lens

7 / 10 of last matches RC Lens in all competitions had less than 2 goals

RC Lens

7 / 10 of last matches RC Lens in Giải Ligue 1 had less than 2 goals

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Ligue 1
# Đội T Dim T V Đ B
6
Lyôn Lyôn 34 53 16 5 13 49:55
7
RC Lens RC Lens 34 51 14 9 11 45:37
8
Olympique de Marseille Olympique de Marseille 34 50 13 11 10 52:41
16
Metz Metz 34 29 8 5 21 35:58
17
Lorient Lorient 34 29 7 8 19 43:66
18
Clermont Foot Clermont Foot 34 25 5 10 19 26:60
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

15:00

Thứ Bảy 20 tháng 4 2024
Pháp

Pháp, Lens,

Stade Bollaert-Delelis

Trọng tài
Bastien Benoit Pháp

Sự tham dự

37495
47%
Sở hữu bóng
53%
Tấn công
13
Tổng số mũi chích ngừa
5
4
Những cú sút vào khung thành
0
7
Sút xa khung thành
4
2
Ảnh bị chặn
1
0
Thủ môn cứu thua
3
Kỷ luật
14
Fouls
17
1
Thẻ vàng
4
Khác
18
Ném phạt thành công
15
4
Đá phạt góc
3
1
Ngoại vi
1
22
Ném biên
20

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

RC Lens RC Lens
Clermont Foot Clermont Foot
#
Bàn thắng
  • 11 Wahi S. Wahi S.
    9
  • 7 Sotoca F. Sotoca F.
    7
  • 22 Said W. Said W.
    7
  • 27 Machado D. Machado D.
    4
  • 10 Da Costa D. Da Costa D.
    4
  • 95 Frankowski P. Frankowski P.
    3
  • 9 Guilavogui M. Guilavogui M.
    2
  • 28 Thomasson A. Thomasson A.
    1
  • 24 Gradit J. Gradit J.
    1
  • 32 Medina F. Medina F.
    1
#
Bàn thắng
  • 10 Saracevic M. Saracevic M.
    8
  • 9 Nicholson S. Nicholson S.
    4
  • 99 Kyei G. Kyei G.
    2
  • 18 Allevinah J. Allevinah J.
    2
  • 11 Rashani E. Rashani E.
    2
  • 8 Magnin Y. Magnin Y.
    1
  • 22 Konate C. Konate C.
    1
  • 69 Ogier F. Ogier F.
    1
  • 4 Wieteska M. Wieteska M.
    1
  • 12 Gonalons M. Gonalons M.
    1

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải Ligue 1

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close