Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Nantes - Clermont Foot · 14.01.2024

Giải Ligue 1

Giải Ligue 1

Vòng 18
CN 14 thg 1 2024 - 09:00
Hoàn thành
1
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
89’
1 : 2
goals-icon
Allevinah J. (Nicholson S.)
(Comert E.) Duverne J.
change-icon
87’
2 : 1
(Coco M.) Centonze F.
change-icon
75’
2 : 1
73’
1 : 2
goals-icon
Magnin Y. (Gonalons M.)
73’
2 : 1
73’
1 : 2
goals-icon
Rashani E. (Virginius A.)
72’
1 : 2
goals-icon
Saracevic M. (Boutobba B.)
64’
1 : 2
goals-icon
Keita H. (Gastien J.)
54’
1 : 2
51’
1 : 2
goals-icon
Armougom Y. (Konate C.)
(Traore B.) Mollet F.
goals-icon
47’
1 : 1
0 : 1
(Chirivella P.) Bamba A.
change-icon
46’
1 : 1
Hiệp 1
38’
1 : 1
29’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

56%
Sở hữu bóng
44%
Tấn công
18
Tổng số mũi chích ngừa
13
12
Những cú sút vào khung thành
6
4
Sút xa khung thành
5
2
Ảnh bị chặn
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Nantes Nantes
Clermont Foot Clermont Foot
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Nantes Nantes
Clermont Foot Clermont Foot
#
Bàn thắng
  • 31 Mohamed M. Mohamed M.
    8
  • 10 Abline M. Abline M.
    5
  • 91 Mollet F. Mollet F.
    4
  • 27 Simon M. Simon M.
    3
  • 21 Castelletto J. Castelletto J.
    2
#
Bàn thắng
  • 10 Saracevic M. Saracevic M.
    8
  • 9 Nicholson S. Nicholson S.
    4
  • 99 Kyei G. Kyei G.
    2
  • 18 Allevinah J. Allevinah J.
    2
  • 11 Rashani E. Rashani E.
    2

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải Ligue 1

Sự kiện trận đấu

Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi Nantes chơi trên sân nhà, Nantes đã thắng 4 trận, có 3 trận hòa trong khi Clermont Foot 63 thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-7 nghiêng về phía Nantes.

Trong 17 lần gặp nhau gần đây, Nantes đã thắng 7 trận, có 5 trận hòa trong khi Clermont Foot 63 thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 19-17 nghiêng về phía Nantes.

Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Nantes) và 0-0 (sân của Clermont Foot 63).

Nantes đã có 3 trận thua liên tiếp ở Ligue 1.

Bạn có biết rằng Nantes ghi 37% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Nantes và Clermont Foot, là một phần của Giải Ligue 1 (Pháp), được lên lịch vào 14.01 lúc 09:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Nantes

6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Nantes trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Nantes

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Nantes in Giải Ligue 1 kết thúc trong thất bại

Clermont Foot

1 / 10 của trận đấu cuối cùng Clermont Foot trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Clermont Foot

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Clermont Foot trong Giải Ligue 1 kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Clermont Foot

2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Ligue 1

Nantes

6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Nantes trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Ligue 1
# Đội T Dim T V Đ B
13
Strasbourg Strasbourg 34 39 10 9 15 38:50
14
Nantes Nantes 34 33 9 6 19 30:55
15
Le Havre Le Havre 34 32 7 11 16 34:45
16
Metz Metz 34 29 8 5 21 35:58
17
Lorient Lorient 34 29 7 8 19 43:66
18
Clermont Foot Clermont Foot 34 25 5 10 19 26:60
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Chủ Nhật 14 tháng 1 2024
Pháp

Pháp, Nantes,

Stade de La Beaujoire

Trọng tài
Lissorgue Romain Pháp

Sự tham dự

20866
56%
Sở hữu bóng
44%
Tấn công
18
Tổng số mũi chích ngừa
13
12
Những cú sút vào khung thành
6
4
Sút xa khung thành
5
2
Ảnh bị chặn
2
4
Thủ môn cứu thua
11
Kỷ luật
9
Fouls
6
1
Thẻ đỏ
0
1
Thẻ vàng
1
Khác
7
Ném phạt thành công
11
11
Đá phạt góc
5
2
Ngoại vi
1
20
Ném biên
21

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Nantes Nantes
Clermont Foot Clermont Foot
#
Bàn thắng
  • 31 Mohamed M. Mohamed M.
    8
  • 10 Abline M. Abline M.
    5
  • 91 Mollet F. Mollet F.
    4
  • 27 Simon M. Simon M.
    3
  • 21 Castelletto J. Castelletto J.
    2
  • 24 Comert E. Comert E.
    2
  • 32 Bamba A. Bamba A.
    2
  • 4 Chirivella P. Chirivella P.
    1
  • 97 Coco M. Coco M.
    1
  • 92 Moutoussamy S. Moutoussamy S.
    1
#
Bàn thắng
  • 10 Saracevic M. Saracevic M.
    8
  • 9 Nicholson S. Nicholson S.
    4
  • 99 Kyei G. Kyei G.
    2
  • 18 Allevinah J. Allevinah J.
    2
  • 11 Rashani E. Rashani E.
    2
  • 8 Magnin Y. Magnin Y.
    1
  • 22 Konate C. Konate C.
    1
  • 69 Ogier F. Ogier F.
    1
  • 4 Wieteska M. Wieteska M.
    1
  • 12 Gonalons M. Gonalons M.
    1

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải Ligue 1

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close