Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Paris Saint-Germain - Clermont Foot · 06.04.2024

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Mbappe K.) Ramos G.
goals-icon
85’
1 : 1
84’
0 : 2
goals-icon
Bela J. (Keita H.)
76’
1 : 1
73’
0 : 2
goals-icon
Jacquet J. (Magnin Y.)
(Muani R.) Mbappe K.
change-icon
67’
1 : 1
(Mayulu S.) Lee K.
change-icon
67’
1 : 1
(Skriniar M.) Marquinhos
change-icon
67’
1 : 1
63’
0 : 2
goals-icon
Nicholson S. (Virginius A.)
0 : 1
Hiệp 1
45+8’
0 : 2
goals-icon
Zeffane M. (Allevinah J.)
32’
0 : 1
goals-icon
Keita H. (Virginius A.)
(Mukiele N.) Hakimi A.
change-icon
14’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

71%
Sở hữu bóng
29%
Tấn công
22
Tổng số mũi chích ngừa
5
8
Những cú sút vào khung thành
3
6
Sút xa khung thành
2
8
Ảnh bị chặn
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Paris Saint-Germain Paris Saint-Germain
Clermont Foot Clermont Foot
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Paris Saint-Germain Paris Saint-Germain
Clermont Foot Clermont Foot
#
Bàn thắng
  • 10 Mbappe K. Mbappe K.
    27
  • 9 Ramos G. Ramos G.
    11
  • 17 Vitinha Vitinha
    7
  • 39 Muani R. Muani R.
    6
  • 2 Hakimi A. Hakimi A.
    4
#
Bàn thắng
  • 10 Saracevic M. Saracevic M.
    8
  • 9 Nicholson S. Nicholson S.
    4
  • 99 Kyei G. Kyei G.
    2
  • 18 Allevinah J. Allevinah J.
    2
  • 11 Rashani E. Rashani E.
    2

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải Ligue 1

Sự kiện trận đấu

Trong 5 lần gặp nhau gần đây, Paris St.Germain đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi Clermont Foot 63 thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 17-4 nghiêng về phía Paris St.Germain.

Kết quả mùa giải trước: 2-3 (sân của Paris St.Germain) và 0-5 (sân của Clermont Foot 63).

Bạn có biết rằng Paris St.Germain ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng Clermont Foot 63 ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?

Paris St.Germain đã bất bại 26 trận gần đây nhất.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Paris Saint-Germain và Clermont Foot, là một phần của Giải Ligue 1 (Pháp), được lên lịch vào 06.04 lúc 15:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Paris Saint-Germain

5 / 10 of last matches in all competitions Paris Saint-Germain played with a score of 0:0

Paris Saint-Germain

4 / 10 of last matches in Giải Ligue 1 Paris Saint-Germain played with a score of 0:0

Paris Saint-Germain Clermont Foot

3 / 5 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Clermont Foot

4 / 10 of last matches in all competitions Clermont Foot played with a score of 0:0

Clermont Foot

4 / 10 of last matches in Giải Ligue 1 Clermont Foot played with a score of 0:0

Paris Saint-Germain

8 / 10 of last matches Paris Saint-Germain in all competitions had less than 3 goals

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Ligue 1
# Đội T Dim T V Đ B
1
Paris Saint-Germain Paris Saint-Germain 34 76 22 10 2 81:33
2
AS Monaco AS Monaco 34 67 20 7 7 68:42
3
Stade Brestois 29 Stade Brestois 29 34 61 17 10 7 53:34
16
Metz Metz 34 29 8 5 21 35:58
17
Lorient Lorient 34 29 7 8 19 43:66
18
Clermont Foot Clermont Foot 34 25 5 10 19 26:60
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

15:00

Thứ Bảy 06 tháng 4 2024
Pháp

Pháp, Paris,

Parc Des Princes

Trọng tài
Angoula Gael Pháp

Sự tham dự

47607
71%
Sở hữu bóng
29%
Tấn công
22
Tổng số mũi chích ngừa
5
8
Những cú sút vào khung thành
3
6
Sút xa khung thành
2
8
Ảnh bị chặn
0
2
Thủ môn cứu thua
7
Kỷ luật
12
Fouls
7
1
Thẻ vàng
0
Khác
8
Ném phạt thành công
14
17
Đá phạt góc
2
2
Ngoại vi
1
18
Ném biên
7

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Paris Saint-Germain Paris Saint-Germain
Clermont Foot Clermont Foot
#
Bàn thắng
  • 10 Mbappe K. Mbappe K.
    27
  • 9 Ramos G. Ramos G.
    11
  • 17 Vitinha Vitinha
    7
  • 39 Muani R. Muani R.
    6
  • 2 Hakimi A. Hakimi A.
    4
  • 21 Asensio M. Asensio M.
    4
  • 29 Barcola B. Barcola B.
    4
  • 10 Dembele O. Dembele O.
    3
  • 19 Lee K. Lee K.
    3
  • 33 Zaire-Emery W. Zaire-Emery W.
    2
#
Bàn thắng
  • 10 Saracevic M. Saracevic M.
    8
  • 9 Nicholson S. Nicholson S.
    4
  • 99 Kyei G. Kyei G.
    2
  • 18 Allevinah J. Allevinah J.
    2
  • 11 Rashani E. Rashani E.
    2
  • 8 Magnin Y. Magnin Y.
    1
  • 22 Konate C. Konate C.
    1
  • 69 Ogier F. Ogier F.
    1
  • 4 Wieteska M. Wieteska M.
    1
  • 12 Gonalons M. Gonalons M.
    1

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải Ligue 1

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close