Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Stade Rennais - Clermont Foot · 18.02.2024

Giải Ligue 1

Giải Ligue 1

Vòng 22
CN 18 thg 2 2024 - 09:00
Hoàn thành
3
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Gouiri A.) Cisse D.
change-icon
90+2’
4 : 1
87’
3 : 2
goals-icon
Konate C. (Boutobba B.)
83’
3 : 2
goals-icon
Bela J. (Allevinah J.)
83’
3 : 2
goals-icon
Ogier F. (Nicholson S.)
(Seidu A.) Truffert A.
change-icon
82’
4 : 1
(Belocian J.) Doue G.
change-icon
82’
4 : 1
77’
3 : 2
69’
3 : 2
goals-icon
Kyei G. (Saracevic M.)
69’
3 : 2
goals-icon
Keita H. (Gonalons M.)
66’
4 : 1
(Doue D.) Terrier M.
goals-icon
64’
3 : 1
(Blas L.) Bourigeaud B.
change-icon
63’
3 : 1
(Salah I.) Doue D.
change-icon
63’
3 : 1
62’
2 : 1
goals-icon
Matsima C. (Saracevic M.)
58’
2 : 0
1 : 0
Hiệp 1
(Bỏ lỡ) Blas L.
39’
2 : 0
(Salah I.) Omari W.
goals-icon
31’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

52%
Sở hữu bóng
48%
Tấn công
12
Tổng số mũi chích ngừa
12
6
Những cú sút vào khung thành
5
5
Sút xa khung thành
6
1
Ảnh bị chặn
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Stade Rennais Stade Rennais
Clermont Foot Clermont Foot
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Stade Rennais Stade Rennais
Clermont Foot Clermont Foot
#
Bàn thắng
  • 25 Kalimuendo-Muinga A. Kalimuendo-Muinga A.
    10
  • 19 Bourigeaud B. Bourigeaud B.
    9
  • 9 Gouiri A. Gouiri A.
    7
  • 11 Terrier M. Terrier M.
    7
  • 21 Salah I. Salah I.
    4
#
Bàn thắng
  • 10 Saracevic M. Saracevic M.
    8
  • 9 Nicholson S. Nicholson S.
    4
  • 99 Kyei G. Kyei G.
    2
  • 18 Allevinah J. Allevinah J.
    2
  • 11 Rashani E. Rashani E.
    2

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải Ligue 1

Sự kiện trận đấu

Trong 6 lần gặp nhau gần đây, Stade Rennais đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi Clermont Foot 63 thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 13-5 nghiêng về phía Stade Rennais.

Kết quả mùa giải trước: 2-0 (sân của Stade Rennais) và 2-1 (sân của Clermont Foot 63).

Stade Rennais đã có 5 trận thắng liên tiếp ở Ligue 1.

Bạn có biết rằng Stade Rennais ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?

Bạn có biết rằng Clermont Foot 63 ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải Ligue 1 (Pháp) sắp tới giữa Stade Rennais và Clermont Foot sẽ diễn ra vào 18.02 lúc 09:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Stade Rennais v Clermont Foot và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Stade Rennais

5 / 10 of last matches in all competitions Stade Rennais played with a score of 0:0

Stade Rennais

5 / 10 of last matches in Giải Ligue 1 Stade Rennais played with a score of 0:0

Stade Rennais Clermont Foot

3 / 6 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Clermont Foot

3 / 10 of last matches in all competitions Clermont Foot played with a score of 0:0

Clermont Foot

4 / 10 of last matches in Giải Ligue 1 Clermont Foot played with a score of 0:0

Stade Rennais

5 / 10 of last matches in all competitions Stade Rennais played with a score of 0:0

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Ligue 1
# Đội T Dim T V Đ B
9
Stade de Reims Stade de Reims 34 47 13 8 13 42:47
10
Stade Rennais Stade Rennais 34 46 12 10 12 53:46
11
Toulouse Toulouse 34 43 11 10 13 42:46
16
Metz Metz 34 29 8 5 21 35:58
17
Lorient Lorient 34 29 7 8 19 43:66
18
Clermont Foot Clermont Foot 34 25 5 10 19 26:60
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Chủ Nhật 18 tháng 2 2024
Pháp

Pháp, Rennes,

Roazhon Park

Trọng tài
Lissorgue Romain Pháp

Sự tham dự

27501
52%
Sở hữu bóng
48%
Tấn công
12
Tổng số mũi chích ngừa
12
6
Những cú sút vào khung thành
5
5
Sút xa khung thành
6
1
Ảnh bị chặn
1
4
Thủ môn cứu thua
3
Kỷ luật
9
Fouls
10
0
Thẻ đỏ
1
1
Thẻ vàng
0
Khác
11
Ném phạt thành công
11
4
Đá phạt góc
4
2
Ngoại vi
1
18
Ném biên
8

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Stade Rennais Stade Rennais
Clermont Foot Clermont Foot
#
Bàn thắng
  • 25 Kalimuendo-Muinga A. Kalimuendo-Muinga A.
    10
  • 19 Bourigeaud B. Bourigeaud B.
    9
  • 9 Gouiri A. Gouiri A.
    7
  • 11 Terrier M. Terrier M.
    7
  • 21 Salah I. Salah I.
    4
  • 10 Blas L. Blas L.
    4
  • 14 Doue D. Doue D.
    4
  • 3 Theate A. Theate A.
    2
  • 11 Doku J. Doku J.
    1
  • 3 Wooh C. Wooh C.
    1
#
Bàn thắng
  • 10 Saracevic M. Saracevic M.
    8
  • 9 Nicholson S. Nicholson S.
    4
  • 99 Kyei G. Kyei G.
    2
  • 18 Allevinah J. Allevinah J.
    2
  • 11 Rashani E. Rashani E.
    2
  • 8 Magnin Y. Magnin Y.
    1
  • 22 Konate C. Konate C.
    1
  • 69 Ogier F. Ogier F.
    1
  • 4 Wieteska M. Wieteska M.
    1
  • 12 Gonalons M. Gonalons M.
    1

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải Ligue 1

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close