Corum Belediyespor - Hatayspor · 07.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải 1. Lig
Sự kiện trận đấu
Hatayspor Antakya đã có 7 trận thua liên tiếp ở Giải 1. Lig.
Ở Giải 1. Lig, Hatayspor Antakya đã thua 6 trận gần đây nhất trên sân khách.
Bạn có biết rằng Corum FK ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Hatayspor Antakya ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Hatayspor Antakya đã thua 7 trận liên tiếp.
Cho xem nhiều hơn
Corum Belediyespor
Hatayspor
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Corum Belediyespor
Hatayspor
Phỏng đoán
Trận đấu Corum Belediyespor vs Hatayspor trong Thổ Nhĩ Kỳ Giải 1. Lig sẽ bắt đầu vào 07.03 lúc 08:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Corum Belediyespor Hatayspor bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Corum Belediyespor trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng Corum Belediyespor trong Giải 1. Lig kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
1 / 1 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Corum Belediyespor chiến thắng trong hiệp 1
3 / 10 trận đấu cuối cùng Hatayspor trong Giải 1. Lig kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Corum Belediyespor không vẽ
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải 1. Lig Corum Belediyespor không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
38 | 74 | 21 | 11 | 6 | 81:35 |
| 4 |
|
38 | 71 | 21 | 8 | 9 | 63:39 |
| 5 |
|
38 | 64 | 18 | 10 | 10 | 71:39 |
| 18 |
|
38 | 34 | 8 | 10 | 20 | 45:72 |
| 19 |
|
38 | 14 | 2 | 8 | 28 | 33:102 |
| 20 |
|
38 | -57 | 1 | 3 | 34 | 22:169 |
Thông tin trận đấu
08:00
Thứ Bảy 07 tháng 3 2026Thổ Nhĩ Kỳ, Corum,
Corum City Stadium
Đội hình
Corum Belediyespor
-
Ucar U.
-
Irtegun B.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải 1. Lig
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kulembe F.
Tiền vệ
|
9.1 | 89 | 1 | 0.85 | 1 | 0.55 | 2 | 54/68(79%) | - | - |
|
Gürler S.
Tiền vệ
|
8.8 | 90 | 1 | 0.65 | 1 | 0.55 | 4 | 30/37(81%) | 1 | - |
|
Osmanoglu S.
Hậu vệ
|
8.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 67/80(84%) | - | - |
|
Yazgan F.
Tiền vệ
|
8.2 | 90 | 1 | 0.09 | - | 0.06 | 2 | 52/61(85%) | - | - |
|
Gurbulak O.
Tiền vệ
|
7.4 | 45 | - | 0.04 | - | 0.07 | 1 | 26/32(81%) | - | - |
|
Kas E.
Tiền vệ
|
7.1 | 45 | - | - | - | 0.06 | - | 16/18(89%) | - | - |
|
Samudio B.
Phía trước
|
6.9 | 24 | - | - | - | 0.02 | - | 11/15(73%) | - | - |
|
Coban B.
Phía trước
|
6.9 | 66 | - | 0.03 | - | 0.01 | 2 | 15/17(88%) | - | - |
|
Sen M.
Tiền vệ
|
6.7 | 25 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Thiam M.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | 0.43 | - | 0.04 | 1 | 12/16(75%) | - | - |
|
Sertel C.
Hậu vệ
|
6.5 | 45 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 20/23(87%) | - | - |
|
Ali Buz Y.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 25/31(81%) | - | - |
|
Yildiz A.
Tiền vệ
|
6.4 | 25 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Sarka B.
Tiền vệ
|
6.3 | 11 | - | - | - | - | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Sehic I.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 29/30(97%) | - | - |
|
Aksoy D.
Phía trước
|
6.2 | 45 | - | 0.02 | - | - | 1 | 5/5(100%) | 1 | - |
|
Erdogan Y.
Tiền vệ
|
6.2 | 24 | - | - | - | 0.09 | - | 9/9(100%) | - | - |
|
Ergun U.
Hậu vệ
|
6.2 | 66 | - | 0.01 | - | 0.03 | 1 | 25/29(86%) | - | - |
|
Cin Y.
Phía trước
|
6.1 | 11 | - | 0.02 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Durmushan U.
Phía trước
|
5.9 | 90 | - | - | 1 | 0.12 | - | 15/23(65%) | - | - |
|
Daduk E.
Thủ môn
|
5.4 | 90 | - | - | - | - | - | 18/31(58%) | - | - |
|
Aleksic D.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gürler S.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.24 | 2 | 1 | - | 2 | 2 |
|
Coban B.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Kulembe F.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.24 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Yazgan F.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.52 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Aksoy D.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Cin Y.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ergun U.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Gurbulak O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Sertel C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Thiam M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.48 | - | - | - | 1 | - |
|
Aleksic D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ali Buz Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Daduk E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Durmushan U.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Erdogan Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kas E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Osmanoglu S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Samudio B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sarka B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sehic I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sen M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yildiz A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gürler S.
Tiền vệ
|
11 | 30/37(81%) | 1 | - | 1 | 0.55 | 13/19(68%) | 58 | - | 2/6(33%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Kulembe F.
Tiền vệ
|
7 | 54/68(79%) | 1 | - | 1 | 0.55 | 24/34(71%) | 93 | 3/7(43%) | 6/12(50%) | - | 1 | - |
|
Thiam M.
Phía trước
|
7 | 12/16(75%) | - | 1 | - | 0.04 | 5/7(71%) | 24 | - | - | - | - | - |
|
Coban B.
Phía trước
|
4 | 15/17(88%) | - | - | - | 0.01 | 8/9(89%) | 29 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Durmushan U.
Phía trước
|
2 | 15/23(65%) | 1 | - | 1 | 0.12 | 6/7(86%) | 44 | - | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Erdogan Y.
Tiền vệ
|
2 | 9/9(100%) | - | - | - | 0.09 | 4/4(100%) | 16 | - | 1/3(33%) | - | - | 1 |
|
Gurbulak O.
Tiền vệ
|
1 | 26/32(81%) | - | - | - | 0.07 | 15/19(79%) | 44 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Osmanoglu S.
Hậu vệ
|
1 | 67/80(84%) | - | - | - | 0.02 | 10/15(67%) | 94 | 4/9(44%) | - | - | 1 | 1 |
|
Samudio B.
Phía trước
|
1 | 11/15(73%) | - | - | - | 0.02 | 7/7(100%) | 21 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Sertel C.
Hậu vệ
|
1 | 20/23(87%) | - | - | - | 0.02 | 10/12(83%) | 41 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Aksoy D.
Phía trước
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 13 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Aleksic D.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Ali Buz Y.
Hậu vệ
|
- | 25/31(81%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 46 | 3/7(43%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Cin Y.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Daduk E.
Thủ môn
|
- | 18/31(58%) | - | - | - | - | - | 38 | 1/14(7%) | - | - | 1 | - |
|
Ergun U.
Hậu vệ
|
- | 25/29(86%) | - | - | - | 0.03 | 9/11(82%) | 42 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Kas E.
Tiền vệ
|
- | 16/18(89%) | - | - | - | 0.06 | 4/5(80%) | 30 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Sarka B.
Tiền vệ
|
- | 7/10(70%) | - | - | - | - | - | 13 | - | - | - | - | 1 |
|
Sehic I.
Thủ môn
|
- | 29/30(97%) | - | - | - | - | - | 35 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Sen M.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
Yazgan F.
Tiền vệ
|
- | 52/61(85%) | - | - | - | 0.06 | 15/20(75%) | 80 | 7/7(100%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Yildiz A.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Osmanoglu S.
Hậu vệ
|
15 | 8/8(100%) | 4/7(57%) | 1 | 2/3(67%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Durmushan U.
Phía trước
|
13 | - | 3/11(27%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Coban B.
Phía trước
|
11 | - | 4/10(40%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Yazgan F.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/8(50%) | 2 | 2/2(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Gürler S.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Kulembe F.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/6(67%) | 1 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sertel C.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Thiam M.
Phía trước
|
7 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Ali Buz Y.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Gurbulak O.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 4/4(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Aksoy D.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ergun U.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cin Y.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Erdogan Y.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sen M.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kas E.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Samudio B.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Sarka B.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Yildiz A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Aleksic D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Daduk E.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sehic I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sehic I.
Thủ môn
|
-0.25 | - | 0.75 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Daduk E.
Thủ môn
|
-1.5 | 2 | 1.5 | 3 | - | 4 | - |