Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Corum Belediyespor - Hatayspor · 07.03.2026

Giải 1. Lig

Giải 1. Lig

Vòng 29
Th 7 7 thg 3 2026 - 08:00
Hoàn thành
3
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Kulembe F.) Aleksic D.
change-icon
90+1’
4 : 1
(Ildiz A.) Gürler S.
goals-icon
88’
3 : 1
79’
2 : 2
goals-icon
Sarka B. (Osman S.)
79’
2 : 2
goals-icon
Cin Y. (Ating P.)
(Gürler S.) Kulembe F.
goals-icon
74’
2 : 1
71’
1 : 2
(Coban B.) Erdogan Y.
change-icon
66’
2 : 1
(Ergun U.) Samudio B.
change-icon
66’
2 : 1
65’
1 : 2
goals-icon
Yildiz A. (Chaadaev R.)
65’
1 : 2
goals-icon
Sen M. (Ozen S.)
(Kulembe F.) Yazgan F.
goals-icon
62’
1 : 1
62’
0 : 2
57’
1 : 1
49’
0 : 1
goals-icon
Chaadaev R. (Durmushan U.)
0 : 0
46’
0 : 1
goals-icon
Aksoy D. (Danjuma M.)
(Gurbulak O.) Ildiz A.
change-icon
46’
1 : 0
(Sertel C.) Kas E.
change-icon
46’
1 : 0
Hiệp 1
45+2’
0 : 1
33’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

2.31
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.15
71%
Sở hữu bóng
29%
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Corum Belediyespor Corum Belediyespor
Hatayspor Hatayspor
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Corum Belediyespor Corum Belediyespor
Hatayspor Hatayspor
#
Bàn thắng
  • 16 Kulembe F. Kulembe F.
    15
  • 77 Coban B. Coban B.
    12
  • 18 Samudio B. Samudio B.
    10
  • 17 Thiam M. Thiam M.
    10
  • 7 Gürler S. Gürler S.
    7
#
Bàn thắng
  • 61 Saglam G. Saglam G.
    3
  • 7 Bamgboye F. Bamgboye F.
    3
  • 14 Pedro R. Pedro R.
    3
  • 85 Arslan E. Arslan E.
    3
  • 18 Durmushan U. Durmushan U.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải 1. Lig

Sự kiện trận đấu

Hatayspor Antakya đã có 7 trận thua liên tiếp ở Giải 1. Lig.

Ở Giải 1. Lig, Hatayspor Antakya đã thua 6 trận gần đây nhất trên sân khách.

Bạn có biết rằng Corum FK ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng Hatayspor Antakya ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Hatayspor Antakya đã thua 7 trận liên tiếp.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Corum Belediyespor vs Hatayspor trong Thổ Nhĩ Kỳ Giải 1. Lig sẽ bắt đầu vào 07.03 lúc 08:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Corum Belediyespor Hatayspor bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Corum Belediyespor

4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Corum Belediyespor trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Corum Belediyespor

4 / 10 trận đấu cuối cùng Corum Belediyespor trong Giải 1. Lig kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Corum Belediyespor

1 / 1 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Corum Belediyespor chiến thắng trong hiệp 1

Hatayspor

3 / 10 trận đấu cuối cùng Hatayspor trong Giải 1. Lig kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1

Corum Belediyespor

10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Corum Belediyespor không vẽ

Corum Belediyespor

10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải 1. Lig Corum Belediyespor không vẽ

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

1. Lig 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
3
Erok Spor AS Erok Spor AS 38 74 21 11 6 81:35
4
Corum Belediyespor Corum Belediyespor 38 71 21 8 9 63:39
5
Bodrum Belediyesi Bodrumspor Bodrum Belediyesi Bodrumspor 38 64 18 10 10 71:39
18
Sakaryaspor Sakaryaspor 38 34 8 10 20 45:72
19
Hatayspor Hatayspor 38 14 2 8 28 33:102
20
Adana Demirspor Adana Demirspor 38 -57 1 3 34 22:169
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:00

Thứ Bảy 07 tháng 3 2026
Thổ Nhĩ Kỳ

Thổ Nhĩ Kỳ, Corum,

Corum City Stadium

Trọng tài
Tonusluoglu Direnc Thổ Nhĩ Kỳ
Corum Belediyespor Corum Belediyespor
Hatayspor Hatayspor
Thống Kê Chính
2.31
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.15
71%
Sở hữu bóng
29%
20
Tổng số cú sút
4
5
Những cú sút vào khung thành
1
85% 463/542
Đường chuyền
156/236 66%
13
Đá phạt góc
1
1
Thẻ vàng
4
Cú sút
20
Tổng số cú sút
4
5
Những cú sút vào khung thành
1
1.5
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.66
10
Sút xa khung thành
3
9
Cú sút trong Vùng
1
11
Cú sút ngoài Vùng
3
5
Các cú đánh bị chặn
0
0
Bàn thắng bằng đầu
1
Đường chuyền
85% 463/542
Đường chuyền
156/236 66%
65% 30/46
Đường Chuyền Dài
15/58 26%
79% 152/193
Đường chuyền ở phần ba cuối
24/56 43%
1.85
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.18
Tấn công
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
40
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
3
2
Ngoại vi
1
13
Đá phạt
12
13
Đá phạt góc
1
20
Ném biên
20
Phòng thủ
12
Fouls
13
1
Thẻ vàng
4
62
Trận đấu tay đôi thắng
48
50% 7/14
Tranh bóng
13/17 76%
16
Phá bóng
34
9
Cắt bóng
13
Thủ môn
0
Thủ môn cứu thua
2
0.66
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.5
-0.34
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-1.5

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Corum Belediyespor Corum Belediyespor
Hatayspor Hatayspor
#
Bàn thắng
  • 16 Kulembe F. Kulembe F.
    15
  • 77 Coban B. Coban B.
    12
  • 18 Samudio B. Samudio B.
    10
  • 17 Thiam M. Thiam M.
    10
  • 7 Gürler S. Gürler S.
    7
  • 10 Erdogan Y. Erdogan Y.
    5
  • 20 Gurbulak O. Gurbulak O.
    4
  • 8 Akkaynak A. Akkaynak A.
    4
  • 6 Yazgan F. Yazgan F.
    3
  • 9 Aleksic D. Aleksic D.
    2
#
Bàn thắng
  • 61 Saglam G. Saglam G.
    3
  • 7 Bamgboye F. Bamgboye F.
    3
  • 14 Pedro R. Pedro R.
    3
  • 85 Arslan E. Arslan E.
    3
  • 18 Durmushan U. Durmushan U.
    3
  • 23 Matur O. Matur O.
    2
  • 25 Azrak Y. Azrak Y.
    2
  • 16 Temel S. Temel S.
    1
  • 3 Kilama G. Kilama G.
    1
  • 95 Ali Buz Y. Ali Buz Y.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải 1. Lig

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Kulembe F.
Tiền vệ player-stats-team-img
9.1 89 1 0.85 1 0.55 2 54/68(79%) - -
player-stats-img
Gürler S.
Tiền vệ player-stats-team-img
8.8 90 1 0.65 1 0.55 4 30/37(81%) 1 -
player-stats-img
Osmanoglu S.
Hậu vệ player-stats-team-img
8.6 90 - - - 0.02 - 67/80(84%) - -
player-stats-img
Yazgan F.
Tiền vệ player-stats-team-img
8.2 90 1 0.09 - 0.06 2 52/61(85%) - -
player-stats-img
Gurbulak O.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.4 45 - 0.04 - 0.07 1 26/32(81%) - -
player-stats-img
Kas E.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.1 45 - - - 0.06 - 16/18(89%) - -
player-stats-img
Samudio B.
Phía trước player-stats-team-img
6.9 24 - - - 0.02 - 11/15(73%) - -
player-stats-img
Coban B.
Phía trước player-stats-team-img
6.9 66 - 0.03 - 0.01 2 15/17(88%) - -
player-stats-img
Sen M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.7 25 - - - - - 4/4(100%) - -
player-stats-img
Thiam M.
Phía trước player-stats-team-img
6.6 90 - 0.43 - 0.04 1 12/16(75%) - -
player-stats-img
Sertel C.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.5 45 - 0.05 - 0.02 1 20/23(87%) - -
player-stats-img
Ali Buz Y.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.4 90 - - - 0.01 - 25/31(81%) - -
player-stats-img
Yildiz A.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.4 25 - - - - - 4/5(80%) - -
player-stats-img
Sarka B.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.3 11 - - - - - 7/10(70%) - -
player-stats-img
Sehic I.
Thủ môn player-stats-team-img
6.3 90 - - - - - 29/30(97%) - -
player-stats-img
Aksoy D.
Phía trước player-stats-team-img
6.2 45 - 0.02 - - 1 5/5(100%) 1 -
player-stats-img
Erdogan Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.2 24 - - - 0.09 - 9/9(100%) - -
player-stats-img
Ergun U.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.2 66 - 0.01 - 0.03 1 25/29(86%) - -
player-stats-img
Cin Y.
Phía trước player-stats-team-img
6.1 11 - 0.02 - - 1 - - -
player-stats-img
Durmushan U.
Phía trước player-stats-team-img
5.9 90 - - 1 0.12 - 15/23(65%) - -
player-stats-img
Daduk E.
Thủ môn player-stats-team-img
5.4 90 - - - - - 18/31(58%) - -
player-stats-img
Aleksic D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 1 - - - - - 3/3(100%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Gürler S.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 1 0.24 2 1 - 2 2
player-stats-img
Coban B.
Phía trước player-stats-team-img
2 - - 2 - 1 1 1
player-stats-img
Kulembe F.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1 0.24 1 - - 2 -
player-stats-img
Yazgan F.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1 0.52 - 1 - - 2
player-stats-img
Aksoy D.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Cin Y.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Ergun U.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Gurbulak O.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Sertel C.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Thiam M.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.48 - - - 1 -
player-stats-img
Aleksic D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Ali Buz Y.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Daduk E.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Durmushan U.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Erdogan Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kas E.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Osmanoglu S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Samudio B.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sarka B.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sehic I.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sen M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Yildiz A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Gürler S.
Tiền vệ player-stats-team-img
11 30/37(81%) 1 - 1 0.55 13/19(68%) 58 - 2/6(33%) 1/1(100%) 2 -
player-stats-img
Kulembe F.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 54/68(79%) 1 - 1 0.55 24/34(71%) 93 3/7(43%) 6/12(50%) - 1 -
player-stats-img
Thiam M.
Phía trước player-stats-team-img
7 12/16(75%) - 1 - 0.04 5/7(71%) 24 - - - - -
player-stats-img
Coban B.
Phía trước player-stats-team-img
4 15/17(88%) - - - 0.01 8/9(89%) 29 - - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Durmushan U.
Phía trước player-stats-team-img
2 15/23(65%) 1 - 1 0.12 6/7(86%) 44 - - 2/5(40%) - -
player-stats-img
Erdogan Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 9/9(100%) - - - 0.09 4/4(100%) 16 - 1/3(33%) - - 1
player-stats-img
Gurbulak O.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 26/32(81%) - - - 0.07 15/19(79%) 44 2/3(67%) 2/4(50%) 2/2(100%) 2 -
player-stats-img
Osmanoglu S.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 67/80(84%) - - - 0.02 10/15(67%) 94 4/9(44%) - - 1 1
player-stats-img
Samudio B.
Phía trước player-stats-team-img
1 11/15(73%) - - - 0.02 7/7(100%) 21 1/1(100%) - - 1 -
player-stats-img
Sertel C.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 20/23(87%) - - - 0.02 10/12(83%) 41 - - 1/2(50%) - -
player-stats-img
Aksoy D.
Phía trước player-stats-team-img
- 5/5(100%) - - - - 1/1(100%) 13 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Aleksic D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 3/3(100%) - - - - 2/2(100%) 3 - - - - -
player-stats-img
Ali Buz Y.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 25/31(81%) - - - 0.01 2/5(40%) 46 3/7(43%) - 1/2(50%) - -
player-stats-img
Cin Y.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - 3 - - - - -
player-stats-img
Daduk E.
Thủ môn player-stats-team-img
- 18/31(58%) - - - - - 38 1/14(7%) - - 1 -
player-stats-img
Ergun U.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 25/29(86%) - - - 0.03 9/11(82%) 42 - - 1/2(50%) 1 -
player-stats-img
Kas E.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 16/18(89%) - - - 0.06 4/5(80%) 30 1/2(50%) 1/4(25%) 1/1(100%) - -
player-stats-img
Sarka B.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 7/10(70%) - - - - - 13 - - - - 1
player-stats-img
Sehic I.
Thủ môn player-stats-team-img
- 29/30(97%) - - - - - 35 4/5(80%) - - - -
player-stats-img
Sen M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 4/4(100%) - - - - - 9 - - - - -
player-stats-img
Yazgan F.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 52/61(85%) - - - 0.06 15/20(75%) 80 7/7(100%) 1/1(100%) - 2 -
player-stats-img
Yildiz A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 4/5(80%) - - - - 1/2(50%) 7 - - - - -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Osmanoglu S.
Hậu vệ player-stats-team-img
15 8/8(100%) 4/7(57%) 1 2/3(67%) 2 6 - - -
player-stats-img
Durmushan U.
Phía trước player-stats-team-img
13 - 3/11(27%) 1 1/1(100%) 1 4 - - -
player-stats-img
Coban B.
Phía trước player-stats-team-img
11 - 4/10(40%) 1 1/2(50%) - - - - -
player-stats-img
Yazgan F.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 - 4/8(50%) 2 2/2(100%) 2 2 - - -
player-stats-img
Gürler S.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 1/2(50%) 4/7(57%) 2 - - - - - -
player-stats-img
Kulembe F.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 - 4/6(67%) 1 2/3(67%) - 1 - - -
player-stats-img
Sertel C.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 2/2(100%) 2/5(40%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Thiam M.
Phía trước player-stats-team-img
7 2/2(100%) - 2 - - - - - -
player-stats-img
Ali Buz Y.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 1/2(50%) 3/4(75%) - 1/2(50%) 1 4 - - -
player-stats-img
Gurbulak O.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 1/1(100%) 4/4(100%) - 1/1(100%) 1 - - - -
player-stats-img
Aksoy D.
Phía trước player-stats-team-img
4 1/1(100%) 1/3(33%) 1 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Ergun U.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 - 2/4(50%) - - - 1 - - -
player-stats-img
Cin Y.
Phía trước player-stats-team-img
3 - - 1 - - - - - -
player-stats-img
Erdogan Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 - - - - - - - - -
player-stats-img
Sen M.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 - 3/3(100%) - 3/3(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Kas E.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - 1/1(100%) - - 1 1 - - -
player-stats-img
Samudio B.
Phía trước player-stats-team-img
2 - 1/2(50%) 1 - 1 - - - -
player-stats-img
Sarka B.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1/1(100%) - - - 1 - - - -
player-stats-img
Yildiz A.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - - - 1 - - - -
player-stats-img
Aleksic D.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - - - - - - -
player-stats-img
Daduk E.
Thủ môn player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Sehic I.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Sehic I.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.25 - 0.75 1 - 3 1
player-stats-img
Daduk E.
Thủ môn player-stats-team-img
-1.5 2 1.5 3 - 4 -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close