Tranmere Rovers - Crawley Town · 14.02.2026
Giải hạng ba quốc gia
Vòng 32Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Tranmere Rovers Birkenhead và Crawley Town là 1-0. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Tranmere Rovers Birkenhead chơi trên sân nhà, Tranmere Rovers Birkenhead đã thắng 4 trận, có 1 trận hòa trong khi Crawley Town thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 14-9 nghiêng về phía Tranmere Rovers Birkenhead.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây, Tranmere Rovers Birkenhead đã thắng 8 trận, có 1 trận hòa trong khi Crawley Town thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 27-25 nghiêng về phía Tranmere Rovers Birkenhead.
Tranmere Rovers Birkenhead đã có 6 trận thua liên tiếp ở Giải hạng ba quốc gia.
Bạn có biết rằng Tranmere Rovers Birkenhead ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Tranmere Rovers
Crawley Town
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Tranmere Rovers
Crawley Town
Phỏng đoán
Trận đấu Tranmere Rovers vs Crawley Town trong Anh Giải hạng ba quốc gia sẽ bắt đầu vào 14.02 lúc 10:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Tranmere Rovers Crawley Town bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Tranmere Rovers trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Tranmere Rovers trong Giải hạng ba quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng ba quốc gia
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Crawley Town trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Crawley Town in Giải hạng ba quốc gia kết thúc trong thất bại
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Tranmere Rovers không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 |
|
46 | 43 | 12 | 7 | 27 | 48:77 |
| 19 |
|
46 | 49 | 13 | 10 | 23 | 42:69 |
| 21 |
|
46 | 41 | 10 | 11 | 25 | 54:79 |
| 22 |
|
46 | 40 | 8 | 16 | 22 | 44:68 |
| 23 |
|
46 | 39 | 10 | 9 | 27 | 39:68 |
| 24 |
|
46 | 36 | 9 | 9 | 28 | 45:78 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 14 tháng 2 2026Đội hình
Tranmere Rovers
-
Crosby A.
-
Lindsey S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Obiero Z.
Tiền vệ
|
8.8 | 81 | 1 | 0.24 | - | 0.05 | 2 | 14/26(54%) | - | - |
|
Negru S.
Hậu vệ
|
8.3 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 16/25(64%) | - | - |
|
Williams J.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.09 | - | 0.12 | 1 | 39/57(68%) | - | - |
|
Flint J.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.06 | - | 0.06 | 2 | 34/49(69%) | - | - |
|
Patrick Brough
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 12/26(46%) | - | - |
|
Warrington L.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 23/37(62%) | 1 | - |
|
Whitaker C.
Tiền vệ
|
7.3 | 71 | - | - | - | 0.1 | - | 8/14(57%) | 1 | - |
|
Finley S.
Tiền vệ
|
7.2 | 76 | - | 0.13 | - | 0.16 | 1 | 19/32(59%) | - | - |
|
Ironside J.
Phía trước
|
7.2 | 71 | 1 | 0.79 | - | - | 1 | 4/11(36%) | - | - |
|
Pereira D.
Phía trước
|
7.2 | 16 | - | 0.06 | - | 0.57 | 1 | 4/9(44%) | - | - |
|
Smith N.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 10/17(59%) | - | - |
|
Kenneh N.
Tiền vệ
|
6.8 | 14 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Dennis K.
Phía trước
|
6.7 | 19 | - | 0.01 | - | - | 1 | 5/5(100%) | - | - |
|
Odimayo A.
Hậu vệ
|
6.7 | 67 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 33/42(79%) | - | - |
|
Darcy R.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.79 | - | 0.21 | 5 | 25/37(68%) | - | - |
|
Copley L.
Tiền vệ
|
6.5 | 45 | - | - | - | 0.04 | - | 12/17(71%) | - | - |
|
Gordon K.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 27/35(77%) | - | - |
|
Barker C.
Hậu vệ
|
6.4 | 23 | - | 0.33 | - | 0.05 | 1 | 9/12(75%) | - | - |
|
Bajrami G.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 69/82(84%) | 1 | - |
|
Orsi-Dadomo D.
Phía trước
|
5.9 | 90 | - | 0.03 | - | 0.09 | 1 | 10/14(71%) | - | - |
|
Dickov M.
Phía trước
|
5.9 | 19 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Forster H.
Tiền vệ
|
5.6 | 74 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 13/20(65%) | - | - |
|
Norman C.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Darcy R.
Tiền vệ
|
5 | 2 | 0.41 | 2 | 1 | - | 2 | 3 |
|
Flint J.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.03 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Obiero Z.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 1.21 | - | - | - | 2 | - |
|
Barker C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Dennis K.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Finley S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Forster H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Ironside J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.79 | - | - | - | 1 | - |
|
Negru S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Odimayo A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Orsi-Dadomo D.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Pereira D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.41 | - | - | - | - | 1 |
|
Williams J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Bajrami G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Copley L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dickov M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gordon K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kenneh N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Norman C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Patrick Brough
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Warrington L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Whitaker C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Whitaker C.
Tiền vệ
|
10 | 8/14(57%) | - | - | - | 0.1 | 6/12(50%) | 31 | - | - | 1/5(20%) | 1 | - |
|
Williams J.
Hậu vệ
|
10 | 39/57(68%) | - | - | - | 0.12 | 9/18(50%) | 78 | - | - | - | 1 | - |
|
Flint J.
Tiền vệ
|
7 | 34/49(69%) | - | - | - | 0.06 | 7/15(47%) | 89 | 2/10(20%) | 1/5(20%) | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Obiero Z.
Tiền vệ
|
6 | 14/26(54%) | - | - | - | 0.05 | 6/13(46%) | 43 | 3/5(60%) | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Darcy R.
Tiền vệ
|
3 | 25/37(68%) | - | 1 | - | 0.21 | 21/29(72%) | 67 | 1/4(25%) | 3/17(18%) | - | 2 | - |
|
Forster H.
Tiền vệ
|
3 | 13/20(65%) | - | - | - | 0.02 | 5/9(56%) | 35 | - | - | - | 2 | - |
|
Orsi-Dadomo D.
Phía trước
|
3 | 10/14(71%) | 1 | - | - | 0.09 | 6/8(75%) | 16 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 |
|
Pereira D.
Phía trước
|
3 | 4/9(44%) | 1 | - | - | 0.57 | 4/9(44%) | 16 | - | 2/3(67%) | - | - | - |
|
Barker C.
Hậu vệ
|
2 | 9/12(75%) | - | 1 | - | 0.05 | 4/7(57%) | 19 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Copley L.
Tiền vệ
|
2 | 12/17(71%) | - | - | - | 0.04 | 2/2(100%) | 25 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Ironside J.
Phía trước
|
2 | 4/11(36%) | - | - | - | - | - | 23 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Odimayo A.
Hậu vệ
|
2 | 33/42(79%) | - | - | - | 0.01 | 2/7(29%) | 60 | 1/5(20%) | - | - | 1 | 1 |
|
Bajrami G.
Hậu vệ
|
1 | 69/82(84%) | - | - | - | 0.02 | 4/13(31%) | 104 | 4/12(33%) | - | - | 2 | - |
|
Dickov M.
Phía trước
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Finley S.
Tiền vệ
|
1 | 19/32(59%) | - | - | - | 0.16 | 11/18(61%) | 47 | 2/6(33%) | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Negru S.
Hậu vệ
|
1 | 16/25(64%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 65 | 3/9(33%) | - | - | 1 | - |
|
Warrington L.
Tiền vệ
|
1 | 23/37(62%) | - | - | - | 0.05 | 10/18(56%) | 51 | 4/13(31%) | - | - | - | - |
|
Dennis K.
Phía trước
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 10 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Gordon K.
Hậu vệ
|
- | 27/35(77%) | - | - | - | 0.02 | 9/11(82%) | 64 | - | - | 2/3(67%) | 1 | 2 |
|
Kenneh N.
Tiền vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 13 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Norman C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
Patrick Brough
Hậu vệ
|
- | 12/26(46%) | 1 | - | - | 0.02 | 1/6(17%) | 53 | 1/7(14%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Smith N.
Hậu vệ
|
- | 10/17(59%) | - | - | - | - | - | 36 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ironside J.
Phía trước
|
23 | 6/16(38%) | 2/7(29%) | 4 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Williams J.
Hậu vệ
|
23 | 12/17(71%) | 5/6(83%) | - | 4/4(100%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Flint J.
Tiền vệ
|
13 | 4/6(67%) | 6/7(86%) | - | 2/2(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Bajrami G.
Hậu vệ
|
12 | 3/6(50%) | 3/6(50%) | 2 | - | 4 | 8 | - | - | - |
|
Negru S.
Hậu vệ
|
12 | 7/9(78%) | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | - | 25 | - | - | - |
|
Forster H.
Tiền vệ
|
10 | - | 2/6(33%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Smith N.
Hậu vệ
|
10 | 5/8(63%) | - | 1 | - | 2 | 12 | - | - | - |
|
Warrington L.
Tiền vệ
|
10 | 1/5(20%) | 2/5(40%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Orsi-Dadomo D.
Phía trước
|
9 | 1/8(13%) | 1/1(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Whitaker C.
Tiền vệ
|
9 | 2/4(50%) | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gordon K.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Patrick Brough
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 12 | - | - | - |
|
Obiero Z.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 5/5(100%) | - | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Barker C.
Hậu vệ
|
5 | 4/4(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Copley L.
Tiền vệ
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Kenneh N.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Darcy R.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - |
|
Dickov M.
Phía trước
|
4 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Finley S.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Dennis K.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Odimayo A.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | 4 | 5 | - | - | - |
|
Pereira D.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Norman C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|