Barnet - Cheltenham Town · 14.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Barnet FC và Cheltenham Town là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Barnet FC chơi trên sân nhà, Barnet FC đã thắng 2 trận, có 4 trận hòa trong khi Cheltenham Town thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 10-8 nghiêng về phía Barnet FC.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây, Barnet FC đã thắng 5 trận, có 7 trận hòa trong khi Cheltenham Town thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 23-21 nghiêng về phía Cheltenham Town.
Cheltenham Town đã có 4 trận thua liên tiếp ở Giải hạng ba quốc gia.
Ở Giải hạng ba quốc gia, Cheltenham Town đã thua 3 trận gần đây nhất trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Barnet
Cheltenham Town
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Barnet
Cheltenham Town
Phỏng đoán
Giải đấu Anh Giải hạng ba quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Barnet và Cheltenham Town sẽ diễn ra vào 14.02 lúc 07:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Barnet trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Barnet trong Giải hạng ba quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng ba quốc gia
7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Cheltenham Town trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Cheltenham Town in Giải hạng ba quốc gia kết thúc trong thất bại
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Barnet không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
46 | 78 | 22 | 12 | 12 | 74:50 |
| 8 |
|
46 | 76 | 21 | 13 | 12 | 70:53 |
| 9 |
|
46 | 75 | 22 | 9 | 15 | 70:59 |
| 17 |
|
46 | 53 | 13 | 14 | 19 | 53:72 |
| 18 |
|
46 | 52 | 14 | 10 | 22 | 53:79 |
| 19 |
|
46 | 49 | 13 | 10 | 23 | 42:69 |
Thông tin trận đấu
07:30
Thứ Bảy 14 tháng 2 2026Đội hình
Barnet
-
Brennan D.
-
Cotterill S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Joe Day
Thủ môn
|
7.9 | 90 | - | - | - | - | - | 18/31(58%) | - | - |
|
Ofoborh N.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.1 | - | 0.07 | 2 | 66/77(86%) | 1 | - |
|
Hartigan A.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.03 | - | 0.27 | 1 | 69/78(88%) | - | - |
|
Slicker C.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 29/45(64%) | - | - |
|
Cundy R.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 12/23(52%) | - | - |
|
Glover R.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.05 | - | 0.53 | 1 | 37/50(74%) | 1 | - |
|
Kizzi J.
Hậu vệ
|
7.1 | 63 | - | - | - | 0.02 | - | 67/70(96%) | 1 | - |
|
Collinge D.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 74/83(89%) | - | - |
|
Jake Bickerstaff
Phía trước
|
6.9 | 45 | - | 0.04 | - | - | 1 | 6/7(86%) | - | - |
|
Wilson J.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 14/25(56%) | - | - |
|
Assombalonga B.
Phía trước
|
6.7 | 27 | - | 0.3 | - | 0.02 | 1 | 5/7(71%) | - | - |
|
Chinedu P.
Hậu vệ
|
6.7 | 27 | - | - | - | - | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Senior A.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.12 | - | 0.1 | 2 | 51/56(91%) | - | - |
|
Miller G.
Phía trước
|
6.6 | 16 | - | 0.42 | - | - | 1 | 2/5(40%) | - | - |
|
Hutchinson I.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.09 | - | 0.05 | 2 | 14/25(56%) | 1 | - |
|
Tomkinson J.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.31 | - | 15/23(65%) | - | - |
|
Luke Young
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | 0.1 | - | 6/10(60%) | - | - |
|
Deeming C.
Tiền vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Mark Shelton
Tiền vệ
|
6.3 | 63 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 16/21(76%) | - | - |
|
Tavares N.
Hậu vệ
|
6.2 | 27 | - | - | - | 0.01 | - | 20/21(95%) | 1 | - |
|
Stevenson B.
Tiền vệ
|
6.2 | 74 | - | - | - | 0.01 | - | 13/18(72%) | - | - |
|
Kanu I.
Phía trước
|
6 | 80 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 21/26(81%) | - | - |
|
Thomas J.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.08 | - | - | 1 | 9/18(50%) | - | - |
|
Davison J.
Tiền vệ
|
5.4 | 74 | - | - | - | 0.02 | - | 10/15(67%) | - | - |
|
Jude-Boyd A.
Hậu vệ
|
4.2 | 16 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | 1 | 1 |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hutchinson I.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.07 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Ofoborh N.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.07 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Senior A.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Assombalonga B.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.53 | - | - | - | 1 | - |
|
Glover R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Hartigan A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Jake Bickerstaff
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Kanu I.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Mark Shelton
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Miller G.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Thomas J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | - |
|
Chinedu P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Collinge D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cundy R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Davison J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Deeming C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Joe Day
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jude-Boyd A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kizzi J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Luke Young
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Slicker C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stevenson B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tavares N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tomkinson J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wilson J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kanu I.
Phía trước
|
7 | 21/26(81%) | - | - | - | 0.04 | 12/13(92%) | 43 | - | 1/4(25%) | 1/5(20%) | - | - |
|
Glover R.
Phía trước
|
6 | 37/50(74%) | - | - | - | 0.53 | 22/31(71%) | 85 | 1/3(33%) | 4/11(36%) | 3/3(100%) | 2 | - |
|
Senior A.
Hậu vệ
|
4 | 51/56(91%) | - | - | - | 0.1 | 13/15(87%) | 71 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Chinedu P.
Hậu vệ
|
2 | 7/9(78%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 16 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Collinge D.
Hậu vệ
|
2 | 74/83(89%) | - | - | - | 0.01 | 3/10(30%) | 94 | 8/13(62%) | - | - | 3 | - |
|
Hutchinson I.
Tiền vệ
|
2 | 14/25(56%) | - | - | - | 0.05 | 6/10(60%) | 38 | - | - | - | - | - |
|
Mark Shelton
Tiền vệ
|
2 | 16/21(76%) | - | - | - | 0.03 | 6/8(75%) | 24 | - | - | - | - | - |
|
Miller G.
Phía trước
|
2 | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | 13 | - | - | 1/1(100%) | 1 | 2 |
|
Thomas J.
Tiền vệ
|
2 | 9/18(50%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 38 | 1/5(20%) | - | - | 3 | - |
|
Assombalonga B.
Phía trước
|
1 | 5/7(71%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Davison J.
Tiền vệ
|
1 | 10/15(67%) | - | - | - | 0.02 | 2/4(50%) | 24 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Jake Bickerstaff
Phía trước
|
1 | 6/7(86%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 16 | - | - | - | - | 1 |
|
Tomkinson J.
Hậu vệ
|
1 | 15/23(65%) | - | - | - | 0.31 | 4/7(57%) | 49 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Cundy R.
Hậu vệ
|
- | 12/23(52%) | - | - | - | - | - | 40 | - | - | - | 1 | - |
|
Deeming C.
Tiền vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Hartigan A.
Tiền vệ
|
- | 69/78(88%) | - | - | - | 0.27 | 22/27(81%) | 95 | 7/9(78%) | 2/10(20%) | - | - | - |
|
Joe Day
Thủ môn
|
- | 18/31(58%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 39 | 8/21(38%) | - | - | 1 | - |
|
Jude-Boyd A.
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 6 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Kizzi J.
Hậu vệ
|
- | 67/70(96%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 80 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Luke Young
Tiền vệ
|
- | 6/10(60%) | - | - | - | 0.1 | 2/3(67%) | 19 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Ofoborh N.
Tiền vệ
|
- | 66/77(86%) | - | - | - | 0.07 | 25/33(76%) | 102 | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | 5 | - |
|
Slicker C.
Thủ môn
|
- | 29/45(64%) | - | - | - | - | 2/12(17%) | 53 | 6/22(27%) | - | - | 1 | - |
|
Stevenson B.
Tiền vệ
|
- | 13/18(72%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 23 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Tavares N.
Hậu vệ
|
- | 20/21(95%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Wilson J.
Hậu vệ
|
- | 14/25(56%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 39 | 4/11(36%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Glover R.
Phía trước
|
16 | - | 6/12(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ofoborh N.
Tiền vệ
|
15 | 2/2(100%) | 9/13(69%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Davison J.
Tiền vệ
|
13 | 2/7(29%) | 1/6(17%) | 5 | - | - | - | - | - | - |
|
Tomkinson J.
Hậu vệ
|
12 | 3/3(100%) | 3/9(33%) | - | 2/3(67%) | - | 3 | - | - | - |
|
Thomas J.
Tiền vệ
|
11 | - | 6/10(60%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Kanu I.
Phía trước
|
10 | 1/3(33%) | 3/7(43%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kizzi J.
Hậu vệ
|
10 | 4/6(67%) | 3/4(75%) | 1 | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - |
|
Cundy R.
Hậu vệ
|
6 | 3/5(60%) | 1/1(100%) | 1 | - | - | 15 | - | - | - |
|
Deeming C.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Miller G.
Phía trước
|
6 | - | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Collinge D.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/4(75%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Senior A.
Hậu vệ
|
5 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Stevenson B.
Tiền vệ
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Chinedu P.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Hutchinson I.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Jake Bickerstaff
Phía trước
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Jude-Boyd A.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mark Shelton
Tiền vệ
|
4 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tavares N.
Hậu vệ
|
4 | 3/3(100%) | - | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Hartigan A.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Luke Young
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Wilson J.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 9 | - | - | - |
|
Assombalonga B.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Joe Day
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Slicker C.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Joe Day
Thủ môn
|
0.6 | 2 | 0.6 | - | 1 | 3 | 1 |
|
Slicker C.
Thủ môn
|
0.07 | 1 | 0.07 | - | - | 4 | 1 |