Sassuolo Calcio - Cremonese · 25.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Sự kiện trận đấu
Trong 10 lần gặp nhau gần đây, Sassuolo Calcio đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi US Cremonese thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 16-16 nghiêng về phía Sassuolo Calcio.
Sassuolo Calcio đã có 3 trận thua liên tiếp ở Giải Serie A.
Bạn có biết rằng Sassuolo Calcio ghi 35% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng US Cremonese ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Sassuolo Calcio đã thua 3 trận liên tiếp.
Cho xem nhiều hơn
Sassuolo Calcio
Cremonese
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sassuolo Calcio
Cremonese
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Serie A (Ý) sắp tới giữa Sassuolo Calcio và Cremonese sẽ diễn ra vào 25.01 lúc 06:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Sassuolo Calcio v Cremonese và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Sassuolo Calcio trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Sassuolo Calcio in Giải Serie A kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Cremonese trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Cremonese trong Giải Serie A kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Serie A
4 / 10 trận đấu cuối cùng Sassuolo Calcio trong Giải Serie A kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 |
|
38 | 50 | 14 | 8 | 16 | 45:48 |
| 11 |
|
38 | 49 | 14 | 7 | 17 | 46:50 |
| 12 |
|
38 | 45 | 12 | 9 | 17 | 44:63 |
| 17 |
|
38 | 38 | 10 | 8 | 20 | 28:50 |
| 18 |
|
38 | 34 | 8 | 10 | 20 | 32:57 |
| 19 |
|
38 | 21 | 3 | 12 | 23 | 25:61 |
Thông tin trận đấu
06:30
Chủ Nhật 25 tháng 1 2026Ý, Reggio Emilia,
Mapei Stadium
Sự tham dự
11111Đội hình
Sassuolo Calcio
-
12 Satalino G.
Thủ môn -
13 Turati S.
Thủ môn -
16 Zacchi G.
Thủ môn -
25 Coulibaly W.
Hậu vệ -
26 Odenthal C.
Hậu vệ -
17 Paz Blandon Y.
Hậu vệ -
19 Romagna F.
Hậu vệ -
44 Iannoni E.
Tiền vệ -
42 Thorstvedt K.
Tiền vệ -
40 Vranckx A.
Tiền vệ -
10 Berardi D.
Phía trước -
77 Pierini N.
Phía trước -
99 Pinamonti A.
Phía trước -
14 Skjellerup L.
Phía trước -
7 Volpato C.
Phía trước
-
Grosso F.
-
Nicola D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fadera A.
Phía trước
|
8.1 | 59 | 1 | 0.45 | - | - | 1 | 5/8(63%) | - | - |
|
Muric A.
Thủ môn
|
7.8 | 90 | - | - | - | - | - | 16/30(53%) | - | - |
|
Matic N.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 57/69(83%) | - | - |
|
Muharemovic T.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 32/38(84%) | - | - |
|
Lauriente A.
Phía trước
|
7.2 | 71 | - | 0.13 | - | 0.1 | 4 | 17/20(85%) | 1 | - |
|
Kone I.
Tiền vệ
|
7.1 | 84 | - | - | - | 0.03 | - | 40/43(93%) | - | - |
|
Doig J.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.05 | 2 | 31/35(89%) | - | - |
|
Walukiewicz S.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.03 | - | 0.1 | 1 | 26/29(90%) | - | - |
|
Audero E.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 14/25(56%) | - | - |
|
Idzes J.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 34/38(89%) | - | - |
|
Mussolini R.
Hậu vệ
|
6.9 | 23 | - | - | - | 0.02 | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Bianchetti M.
Hậu vệ
|
6.8 | 81 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 54/64(84%) | - | - |
|
Pierini N.
Phía trước
|
6.8 | 19 | - | 0.07 | - | 0.04 | 2 | 6/6(100%) | - | - |
|
Lipani L.
Tiền vệ
|
6.7 | 59 | - | - | - | - | - | 10/16(63%) | - | - |
|
Terracciano F.
Tiền vệ
|
6.7 | 81 | - | - | - | 0.04 | - | 38/46(83%) | - | - |
|
Pezzella G.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 24/30(80%) | 1 | - |
|
Vandeputte J.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.16 | - | 40/49(82%) | - | - |
|
Baschirotto F.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 53/64(83%) | - | - |
|
Bonazzoli F.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.29 | - | 0.1 | 5 | 37/40(93%) | - | - |
|
Johnsen D.
Phía trước
|
6.4 | 45 | - | - | - | - | - | 5/10(50%) | - | - |
|
Thorstvedt K.
Tiền vệ
|
6.4 | 31 | - | - | - | 0.01 | - | 15/17(88%) | - | - |
|
Zerbin A.
Tiền vệ
|
6.4 | 67 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 21/25(84%) | - | - |
|
Pinamonti A.
Phía trước
|
6.4 | 19 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Moro L.
Phía trước
|
6.3 | 71 | - | 0.3 | - | - | 2 | 7/10(70%) | - | - |
|
Berardi D.
Phía trước
|
6.2 | 31 | - | - | - | - | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Grassi A.
Tiền vệ
|
6.2 | 67 | - | - | - | 0.1 | - | 28/32(88%) | - | - |
|
Barbieri T.
Hậu vệ
|
5.9 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 9/14(64%) | 1 | - |
|
Vardy J.
Phía trước
|
5.8 | 90 | - | 0.28 | - | - | 2 | 7/9(78%) | - | - |
|
Collocolo M.
Tiền vệ
|
5.6 | 23 | - | 0.04 | - | - | 1 | 7/9(78%) | - | - |
|
Faye M.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 9/13(69%) | - | - |
|
Folino F.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Iannoni E.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bonazzoli F.
Phía trước
|
5 | 2 | 0.26 | - | 3 | - | 1 | 4 |
|
Lauriente A.
Phía trước
|
4 | 3 | 0.35 | 1 | - | - | - | 4 |
|
Doig J.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.01 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Moro L.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.29 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Pierini N.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.07 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Vardy J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.15 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Bianchetti M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Collocolo M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Fadera A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.91 | - | - | - | 1 | - |
|
Matic N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Walukiewicz S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Zerbin A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Audero E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barbieri T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Baschirotto F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Berardi D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Faye M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Folino F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grassi A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Iannoni E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Idzes J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Johnsen D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kone I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lipani L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Muharemovic T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Muric A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mussolini R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pezzella G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pinamonti A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Terracciano F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thorstvedt K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vandeputte J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moro L.
Phía trước
|
5 | 7/10(70%) | - | 1 | - | - | 4/7(57%) | 22 | - | - | - | 3 | - |
|
Bonazzoli F.
Phía trước
|
3 | 37/40(93%) | - | - | - | 0.1 | 19/22(86%) | 51 | 4/4(100%) | - | - | - | - |
|
Zerbin A.
Tiền vệ
|
3 | 21/25(84%) | - | - | - | 0.03 | 9/12(75%) | 41 | - | - | - | - | 1 |
|
Collocolo M.
Tiền vệ
|
2 | 7/9(78%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Fadera A.
Phía trước
|
2 | 5/8(63%) | - | - | - | - | 5/7(71%) | 21 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Johnsen D.
Phía trước
|
2 | 5/10(50%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 19 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Kone I.
Tiền vệ
|
2 | 40/43(93%) | - | - | - | 0.03 | 10/11(91%) | 50 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Pierini N.
Phía trước
|
2 | 6/6(100%) | - | - | - | 0.04 | 5/5(100%) | 13 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Vardy J.
Phía trước
|
2 | 7/9(78%) | - | 1 | - | - | 3/4(75%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Bianchetti M.
Hậu vệ
|
1 | 54/64(84%) | - | - | - | 0.01 | 8/15(53%) | 74 | 5/13(38%) | - | - | - | - |
|
Doig J.
Hậu vệ
|
1 | 31/35(89%) | - | - | - | 0.05 | 6/8(75%) | 68 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Folino F.
Hậu vệ
|
1 | 7/8(88%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 12 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Iannoni E.
Tiền vệ
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Lauriente A.
Phía trước
|
1 | 17/20(85%) | 1 | - | - | 0.1 | 7/10(70%) | 43 | - | 1/2(50%) | 3/5(60%) | - | 2 |
|
Lipani L.
Tiền vệ
|
1 | 10/16(63%) | - | - | - | - | 5/9(56%) | 25 | - | - | - | - | - |
|
Matic N.
Tiền vệ
|
1 | 57/69(83%) | - | - | - | 0.04 | 14/19(74%) | 83 | 7/12(58%) | - | - | 2 | - |
|
Pezzella G.
Hậu vệ
|
1 | 24/30(80%) | - | - | - | 0.04 | 6/9(67%) | 62 | 2/5(40%) | 1/7(14%) | 1/1(100%) | 4 | 1 |
|
Pinamonti A.
Phía trước
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 9 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Terracciano F.
Tiền vệ
|
1 | 38/46(83%) | - | - | - | 0.04 | 11/13(85%) | 59 | 1/2(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Audero E.
Thủ môn
|
- | 14/25(56%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 39 | 2/12(17%) | - | - | - | - |
|
Barbieri T.
Hậu vệ
|
- | 9/14(64%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 24 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Baschirotto F.
Hậu vệ
|
- | 53/64(83%) | - | - | - | 0.02 | 9/15(60%) | 75 | 2/7(29%) | - | - | 3 | - |
|
Berardi D.
Phía trước
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 18 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Faye M.
Hậu vệ
|
- | 9/13(69%) | - | - | - | - | - | 13 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Grassi A.
Tiền vệ
|
- | 28/32(88%) | - | - | - | 0.1 | 4/7(57%) | 38 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Idzes J.
Hậu vệ
|
- | 34/38(89%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 46 | - | - | - | - | - |
|
Muharemovic T.
Hậu vệ
|
- | 32/38(84%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 48 | - | - | - | 2 | - |
|
Muric A.
Thủ môn
|
- | 16/30(53%) | - | - | - | - | 4/9(44%) | 52 | 7/21(33%) | - | - | - | - |
|
Mussolini R.
Hậu vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | 0.02 | 1/2(50%) | 15 | - | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Thorstvedt K.
Tiền vệ
|
- | 15/17(88%) | - | - | - | 0.01 | 7/8(88%) | 24 | - | - | - | 2 | - |
|
Vandeputte J.
Phía trước
|
- | 40/49(82%) | 1 | - | - | 0.16 | 16/22(73%) | 70 | 1/5(20%) | - | - | 2 | - |
|
Walukiewicz S.
Hậu vệ
|
- | 26/29(90%) | - | - | - | 0.1 | 10/12(83%) | 48 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pezzella G.
Hậu vệ
|
15 | 1/2(50%) | 9/13(69%) | 3 | 2/4(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Moro L.
Phía trước
|
14 | 4/6(67%) | 3/8(38%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Baschirotto F.
Hậu vệ
|
11 | 3/6(50%) | 3/5(60%) | 2 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Berardi D.
Phía trước
|
10 | 1/2(50%) | 2/8(25%) | 4 | - | - | - | - | - | - |
|
Lauriente A.
Phía trước
|
9 | 1/1(100%) | 3/8(38%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Vandeputte J.
Phía trước
|
9 | - | 4/8(50%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Mussolini R.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | 1 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bianchetti M.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | 1 | 3/4(75%) | - | 1 | - | - | - |
|
Fadera A.
Phía trước
|
7 | - | 3/7(43%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Johnsen D.
Phía trước
|
6 | - | 4/5(80%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kone I.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Walukiewicz S.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Zerbin A.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/5(20%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Barbieri T.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Doig J.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Lipani L.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 2 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Matic N.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Muharemovic T.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Terracciano F.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/2(50%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Bonazzoli F.
Phía trước
|
4 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Pinamonti A.
Phía trước
|
4 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Thorstvedt K.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Vardy J.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Grassi A.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Idzes J.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 2 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Collocolo M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pierini N.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Folino F.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Iannoni E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Audero E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - |
|
Faye M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Muric A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Audero E.
Thủ môn
|
0.63 | 6 | 1.63 | 1 | - | 7 | - |
|
Muric A.
Thủ môn
|
0.42 | 4 | 0.42 | - | - | 11 | 3 |