Atalanta - Parma · 25.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Atalanta và Parma Calcio khi Atalanta chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Atalanta và Parma Calcio là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây khi Atalanta chơi trên sân nhà, Atalanta đã thắng 9 trận, có 5 trận hòa trong khi Parma Calcio thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 30-18 nghiêng về phía Atalanta.
Trong 40 lần gặp nhau gần đây, Atalanta đã thắng 15 trận, có 11 trận hòa trong khi Parma Calcio thắng 14 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 61-54 nghiêng về phía Atalanta.
Kết quả mùa giải trước: 2-3 (sân của Atalanta) và 1-3 (sân của Parma Calcio).
Cho xem nhiều hơn
Atalanta
Parma
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Atalanta
Parma
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Atalanta và Parma, là một phần của Giải Serie A (Ý), được lên lịch vào 25.01 lúc 09:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Atalanta trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Atalanta in Giải Serie A kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Parma trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Parma trong Giải Serie A kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Serie A
3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Parma trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
38 | 69 | 19 | 12 | 7 | 61:34 |
| 7 |
|
38 | 59 | 15 | 14 | 9 | 51:36 |
| 8 |
|
38 | 56 | 16 | 8 | 14 | 49:46 |
| 12 |
|
38 | 45 | 12 | 9 | 17 | 44:63 |
| 13 |
|
38 | 45 | 11 | 12 | 15 | 28:46 |
| 14 |
|
38 | 43 | 11 | 10 | 17 | 40:53 |
Thông tin trận đấu
09:00
Chủ Nhật 25 tháng 1 2026Ý, Bergamo,
Gewiss Stadium
Sự tham dự
21815Đội hình
Atalanta
-
57 Sportiello M.
Thủ môn -
31 Francesco Rossi
Thủ môn -
3 Kossounou O.
Hậu vệ -
47 Bernasconi L.
Hậu vệ -
4 Hien I.
Hậu vệ -
23 Kolasinac S.
Hậu vệ -
6 Musah Y.
Tiền vệ -
8 Pasalic M.
Tiền vệ -
10 Samardzic L.
Tiền vệ -
70 Maldini D.
Phía trước -
7 Sulemana K.
Phía trước -
11 Lookman A.
Phía trước -
90 Krstovic N.
Phía trước
-
Palladino R.
-
Cuesta C.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Krstovic N.
Phía trước
|
9.2 | 29 | 1 | 0.64 | 1 | 0.6 | 4 | 5/5(100%) | - | - |
|
Troilo
Hậu vệ
|
8.4 | 90 | - | 0.13 | - | 0.07 | 1 | 45/49(92%) | - | - |
|
De Ketelaere C.
Phía trước
|
8.4 | 72 | - | 0.02 | 1 | 0.67 | 1 | 26/30(87%) | - | - |
|
Zalewski N.
Tiền vệ
|
8.1 | 61 | - | - | - | 0.05 | - | 21/25(84%) | - | - |
|
Scalvini G.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 53/60(88%) | - | - |
|
De Roon M.
Tiền vệ
|
7.8 | 79 | 1 | 0.16 | - | 0.05 | 1 | 46/53(87%) | - | - |
|
Hien I.
Hậu vệ
|
7.6 | 45 | - | 0.03 | - | - | 1 | 13/14(93%) | - | - |
|
Bernabe A.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.01 | - | 0.8 | 1 | 56/71(79%) | - | - |
|
Raspadori G.
Phía trước
|
7.2 | 90 | 1 | 1.4 | - | 0.21 | 5 | 21/26(81%) | - | - |
|
Pasalic M.
Tiền vệ
|
7.1 | 18 | - | - | - | 0.16 | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Scamacca G.
Phía trước
|
7.1 | 61 | 1 | 1.29 | - | 0.06 | 3 | 12/14(86%) | 1 | - |
|
Carnesecchi M.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 21/32(66%) | - | - |
|
Ahanor H.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.15 | - | 0.03 | 1 | 32/38(84%) | - | - |
|
Djimsiti B.
Hậu vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | - | - | 34/36(94%) | - | - |
|
Bernasconi L.
Hậu vệ
|
6.6 | 29 | - | - | - | 0.25 | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Zappacosta D.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 27/34(79%) | - | - |
|
Ederson
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.51 | - | 0.04 | 3 | 36/41(88%) | - | - |
|
Oristanio G.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | 0.11 | - | 0.31 | 2 | 8/10(80%) | - | - |
|
Sorensen O.
Tiền vệ
|
6.4 | 64 | - | 0.08 | - | - | 1 | 14/16(88%) | - | - |
|
Estevez N.
Tiền vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | 0.04 | - | 22/29(76%) | - | - |
|
Valenti L.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 43/53(81%) | - | - |
|
Benedyczak A.
Phía trước
|
6.3 | 45 | - | 0.18 | - | - | 1 | 7/7(100%) | - | - |
|
Del Prato E.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 32/39(82%) | - | - |
|
Corvi E.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 21/30(70%) | - | - |
|
Ondrejka J.
Tiền vệ
|
6.2 | 26 | - | 0.05 | - | 0.04 | 2 | 11/13(85%) | - | - |
|
Lookman A.
Phía trước
|
6 | 11 | - | 0.06 | - | - | 2 | 4/5(80%) | - | - |
|
Britschgi S.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 25/31(81%) | - | - |
|
Circati A.
Hậu vệ
|
5.8 | 45 | - | 0.06 | - | - | 1 | 23/31(74%) | - | - |
|
Keita M.
Tiền vệ
|
5.8 | 85 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 39/41(95%) | - | - |
|
Valeri E.
Hậu vệ
|
5.8 | 45 | - | 0.08 | - | 0.04 | 1 | 13/21(62%) | - | - |
|
Pellegrino Casanguila M.
Phía trước
|
5.7 | 45 | - | 0.93 | - | 0.01 | 4 | 8/8(100%) | - | - |
|
Ordonez C.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 8/8(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Raspadori G.
Phía trước
|
5 | 2 | 1.52 | - | 3 | - | 4 | 1 |
|
Krstovic N.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.98 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 |
|
Pellegrino Casanguila M.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.46 | 2 | 1 | 2 | 4 | - |
|
Ederson
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 2 | 1 |
|
Scamacca G.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.74 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Lookman A.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | 1 |
|
Ondrejka J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Oristanio G.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Ahanor H.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.3 | - | - | - | 1 | - |
|
Benedyczak A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.69 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Bernabe A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Circati A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
De Ketelaere C.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | - | 1 |
|
Hien I.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Keita M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Sorensen O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Troilo
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Valeri E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
De Roon M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.78 | - | - | - | 1 | - |
|
Bernasconi L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Britschgi S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carnesecchi M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Corvi E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Del Prato E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Djimsiti B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Estevez N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ordonez C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pasalic M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Scalvini G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valenti L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zalewski N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zappacosta D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Raspadori G.
Phía trước
|
11 | 21/26(81%) | - | 1 | - | 0.21 | 9/11(82%) | 43 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Scamacca G.
Phía trước
|
8 | 12/14(86%) | - | 1 | - | 0.06 | 5/7(71%) | 24 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Zalewski N.
Tiền vệ
|
5 | 21/25(84%) | - | - | - | 0.05 | 6/7(86%) | 49 | 1/3(33%) | 1/9(11%) | 2/2(100%) | 2 | - |
|
De Ketelaere C.
Phía trước
|
4 | 26/30(87%) | 2 | - | 1 | 0.67 | 14/15(93%) | 45 | - | - | 3/4(75%) | 1 | 1 |
|
Krstovic N.
Phía trước
|
4 | 5/5(100%) | 2 | - | 1 | 0.6 | 2/2(100%) | 20 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Oristanio G.
Tiền vệ
|
4 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.31 | 4/6(67%) | 21 | - | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Pellegrino Casanguila M.
Phía trước
|
4 | 8/8(100%) | - | 2 | - | 0.01 | 2/2(100%) | 17 | 1/1(100%) | - | - | 3 | - |
|
Ederson
Tiền vệ
|
3 | 36/41(88%) | - | 1 | - | 0.04 | 14/16(88%) | 55 | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Valeri E.
Hậu vệ
|
3 | 13/21(62%) | - | - | - | 0.04 | 2/8(25%) | 35 | 2/3(67%) | 1/6(17%) | - | - | - |
|
Ahanor H.
Hậu vệ
|
2 | 32/38(84%) | - | 1 | - | 0.03 | 8/8(100%) | 55 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Britschgi S.
Hậu vệ
|
2 | 25/31(81%) | - | - | - | 0.09 | 9/13(69%) | 48 | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Hien I.
Hậu vệ
|
2 | 13/14(93%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 27 | - | - | - | - | - |
|
Lookman A.
Phía trước
|
2 | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Sorensen O.
Tiền vệ
|
2 | 14/16(88%) | - | - | - | - | 4/6(67%) | 25 | - | - | - | - | - |
|
Troilo
Hậu vệ
|
2 | 45/49(92%) | 1 | - | - | 0.07 | 5/7(71%) | 72 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Zappacosta D.
Hậu vệ
|
2 | 27/34(79%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 56 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Benedyczak A.
Phía trước
|
1 | 7/7(100%) | - | 1 | - | - | 3/3(100%) | 12 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Bernabe A.
Tiền vệ
|
1 | 56/71(79%) | 2 | - | - | 0.8 | 15/26(58%) | 91 | 6/12(50%) | 3/8(38%) | - | 3 | - |
|
Circati A.
Hậu vệ
|
1 | 23/31(74%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 36 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Del Prato E.
Hậu vệ
|
1 | 32/39(82%) | - | - | - | 0.01 | 6/11(55%) | 61 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Ondrejka J.
Tiền vệ
|
1 | 11/13(85%) | - | - | - | 0.04 | 3/5(60%) | 21 | - | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Pasalic M.
Tiền vệ
|
1 | 9/10(90%) | 1 | - | - | 0.16 | 2/3(67%) | 14 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Valenti L.
Hậu vệ
|
1 | 43/53(81%) | - | - | - | 0.01 | 7/11(64%) | 74 | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
De Roon M.
Tiền vệ
|
1 | 46/53(87%) | - | - | - | 0.05 | 17/20(85%) | 56 | 4/4(100%) | - | - | - | - |
|
Bernasconi L.
Hậu vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | 0.25 | 2/2(100%) | 12 | - | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Carnesecchi M.
Thủ môn
|
- | 21/32(66%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 39 | 12/23(52%) | - | - | - | - |
|
Corvi E.
Thủ môn
|
- | 21/30(70%) | - | - | - | - | - | 40 | 1/10(10%) | - | - | - | - |
|
Djimsiti B.
Hậu vệ
|
- | 34/36(94%) | - | - | - | - | - | 39 | - | - | - | - | - |
|
Estevez N.
Tiền vệ
|
- | 22/29(76%) | - | - | - | 0.04 | 2/6(33%) | 32 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Keita M.
Tiền vệ
|
- | 39/41(95%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 52 | 1/1(100%) | - | - | 4 | - |
|
Ordonez C.
Tiền vệ
|
- | 8/8(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Scalvini G.
Hậu vệ
|
- | 53/60(88%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 77 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ederson
Tiền vệ
|
12 | 1/2(50%) | 4/10(40%) | 4 | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | 1 | - |
|
Scalvini G.
Hậu vệ
|
11 | 3/6(50%) | 2/5(40%) | 2 | - | 4 | 6 | - | - | - |
|
Troilo
Hậu vệ
|
11 | 3/4(75%) | 5/7(71%) | - | 3/4(75%) | 3 | 11 | - | - | - |
|
De Ketelaere C.
Phía trước
|
10 | 1/1(100%) | 5/9(56%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Keita M.
Tiền vệ
|
10 | - | 6/9(67%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Valenti L.
Hậu vệ
|
10 | - | 7/10(70%) | 1 | 2/5(40%) | - | 1 | - | - | - |
|
Scamacca G.
Phía trước
|
8 | 1/1(100%) | 2/7(29%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Bernabe A.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Britschgi S.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Raspadori G.
Phía trước
|
7 | 1/4(25%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Zalewski N.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Ahanor H.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 2 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Benedyczak A.
Phía trước
|
6 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Del Prato E.
Hậu vệ
|
6 | 3/5(60%) | - | - | - | 2 | 5 | - | - | - |
|
Krstovic N.
Phía trước
|
6 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Hien I.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | - | 3 | 6 | - | - | - |
|
Ondrejka J.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pellegrino Casanguila M.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sorensen O.
Tiền vệ
|
4 | 1/3(33%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Zappacosta D.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
De Roon M.
Tiền vệ
|
4 | 2/3(67%) | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Circati A.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Estevez N.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Oristanio G.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Pasalic M.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Valeri E.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bernasconi L.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ordonez C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carnesecchi M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Corvi E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Djimsiti B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Lookman A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Carnesecchi M.
Thủ môn
|
1.14 | 2 | 1.14 | - | 1 | 3 | - |
|
Corvi E.
Thủ môn
|
0.43 | 4 | 4.43 | 4 | - | 4 | - |