Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Javor Ivanjica - Cukaricki · 07.03.2026

Superliga

Superliga

Vòng 26
Th 7 7 thg 3 2026 - 09:00
Hoàn thành
1
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
1 : 0
Hiệp 1
45+2’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

0.79
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.64
36%
Sở hữu bóng
64%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Javor Ivanjica Javor Ivanjica
Cukaricki Cukaricki
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Javor Ivanjica Javor Ivanjica
Cukaricki Cukaricki
#
Bàn thắng
  • 88 Bayere Junior L. Bayere Junior L.
    8
  • Radonjic A. Radonjic A.
    5
  • 3 Petrovic P. Petrovic P.
    4
  • 27 Doucoure B. Doucoure B.
    4
  • Micic L. Micic L.
    2
#
Bàn thắng
  • 30 Tedic S. Tedic S.
    13
  • 90 Miladinovic U. Miladinovic U.
    6
  • 9 Matijasevic F. Matijasevic F.
    4
  • Cisse A. Cisse A.
    4
  • 5 Docic M. Docic M.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FK Javor Ivanjica và FK Cukaricki Belgrade là 1-2. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 13 lần gặp nhau gần đây khi FK Javor Ivanjica chơi trên sân nhà, FK Javor Ivanjica đã thắng 2 trận, có 7 trận hòa trong khi FK Cukaricki Belgrade thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 16-15 nghiêng về phía FK Cukaricki Belgrade.

Trong 27 lần gặp nhau gần đây, FK Javor Ivanjica đã thắng 5 trận, có 9 trận hòa trong khi FK Cukaricki Belgrade thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 38-25 nghiêng về phía FK Cukaricki Belgrade.

Trận thắng gần đây nhất của FK Javor Ivanjica trước FK Cukaricki Belgrade trên sân nhà là ở năm 2010.

Bạn có biết rằng FK Javor Ivanjica ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Javor Ivanjica và Cukaricki, là một phần của Superliga (Serbia), được lên lịch vào 07.03 lúc 09:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Javor Ivanjica

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Javor Ivanjica trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Javor Ivanjica

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Javor Ivanjica trong Superliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Javor Ivanjica Cukaricki

4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn

Cukaricki

1 / 10 của trận đấu cuối cùng Cukaricki trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Cukaricki

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Cukaricki trong Superliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Javor Ivanjica

3 / 10 trận đấu cuối cùng Javor Ivanjica trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Superliga 25/26, Championship Round
# Đội T Dim T V Đ B
6
OFK Beograd OFK Beograd 37 49 12 13 12 49:47
7
Radnik Surdulica Radnik Surdulica 37 46 11 13 13 44:48
8
Cukaricki Cukaricki 37 45 10 15 12 47:50
Superliga 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
5
TSC Backa Topola TSC Backa Topola 37 45 11 12 14 45:45
6
Javor Ivanjica Javor Ivanjica 37 42 10 12 15 41:54
7
Spartak Subotica Spartak Subotica 37 21 4 9 24 37:72
Superliga 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
6
OFK Beograd OFK Beograd 30 40 10 10 10 39:39
7
Cukaricki Cukaricki 30 40 10 10 10 42:43
8
Radnik Surdulica Radnik Surdulica 30 39 10 9 11 37:35
10
Radnicki 1923 Radnicki 1923 30 36 8 12 10 32:37
11
Javor Ivanjica Javor Ivanjica 30 34 8 10 12 29:39
12
TSC Backa Topola TSC Backa Topola 30 34 8 10 12 26:35
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Thứ Bảy 07 tháng 3 2026
Trọng tài
Markovic Momcilo Serbia
Javor Ivanjica Javor Ivanjica
Cukaricki Cukaricki
Thống Kê Chính
0.79
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.64
36%
Sở hữu bóng
64%
9
Tổng số cú sút
13
2
Những cú sút vào khung thành
3
66% 170/256
Đường chuyền
382/460 83%
2
Đá phạt góc
2
3
Thẻ vàng
1
Cú sút
9
Tổng số cú sút
13
2
Những cú sút vào khung thành
3
0.36
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.22
6
Sút xa khung thành
5
8
Cú sút trong Vùng
3
1
Cú sút ngoài Vùng
10
1
Các cú đánh bị chặn
5
1
Sút trúng cột
1
Đường chuyền
66% 170/256
Đường chuyền
382/460 83%
32% 24/74
Đường Chuyền Dài
23/47 49%
56% 53/94
Đường chuyền ở phần ba cuối
78/118 66%
1.24
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.43
22% 4/18
Chuyền bóng
2/17 12%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
15
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
9
2
Ngoại vi
0
12
Đá phạt
8
2
Đá phạt góc
2
27
Ném biên
18
Phòng thủ
8
Fouls
12
3
Thẻ vàng
1
53
Trận đấu tay đôi thắng
55
74% 14/19
Tranh bóng
11/17 65%
24
Phá bóng
27
14
Cắt bóng
9
Thủ môn
3
Thủ môn cứu thua
1
0.22
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.36
0.22
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.64

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Javor Ivanjica Javor Ivanjica
Cukaricki Cukaricki
#
Bàn thắng
  • 88 Bayere Junior L. Bayere Junior L.
    8
  • Radonjic A. Radonjic A.
    5
  • 3 Petrovic P. Petrovic P.
    4
  • 27 Doucoure B. Doucoure B.
    4
  • Micic L. Micic L.
    2
  • 20 Toure H. Toure H.
    2
  • 27 Acquah B. Acquah B.
    2
  • 2 Bjekovic M. Bjekovic M.
    1
  • 77 Seliman K. Seliman K.
    1
  • 3 Vilotic S. Vilotic S.
    1
#
Bàn thắng
  • 30 Tedic S. Tedic S.
    13
  • 90 Miladinovic U. Miladinovic U.
    6
  • 9 Matijasevic F. Matijasevic F.
    4
  • Cisse A. Cisse A.
    4
  • 5 Docic M. Docic M.
    2
  • 4 Stojanovic A. Stojanovic A.
    2
  • 27 Tufegdzic L. Tufegdzic L.
    2
  • 14 Sissoko S. Sissoko S.
    2
  • Milan Đ. Milan Đ.
    2
  • 73 Miletic N. Miletic N.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close