Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

TSC Backa Topola - Cukaricki · 22.02.2026

Superliga

Superliga

Vòng 24
CN 22 thg 2 2026 - 13:00
Hoàn thành
1
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
87’
1 : 1
1 : 0
Hiệp 1
45’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

2.1
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.52
49%
Sở hữu bóng
51%
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

TSC Backa Topola TSC Backa Topola
Cukaricki Cukaricki
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

TSC Backa Topola TSC Backa Topola
Cukaricki Cukaricki
#
Bàn thắng
  • 7 Bosic R. Bosic R.
    10
  • Todoroski A. Todoroski A.
    9
  • 21 Savic D. Savic D.
    6
  • Petrovic B. Petrovic B.
    5
  • 8 Jovanovic S. Jovanovic S.
    5
#
Bàn thắng
  • 30 Tedic S. Tedic S.
    13
  • 90 Miladinovic U. Miladinovic U.
    6
  • 9 Matijasevic F. Matijasevic F.
    4
  • Cisse A. Cisse A.
    4
  • 5 Docic M. Docic M.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FK TSC Backa Topola và FK Cukaricki Belgrade là 0-0. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi FK TSC Backa Topola chơi trên sân nhà, FK TSC Backa Topola đã thắng 4 trận, có 3 trận hòa trong khi FK Cukaricki Belgrade thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 8-4 nghiêng về phía FK TSC Backa Topola.

Trong 16 lần gặp nhau gần đây, FK TSC Backa Topola đã thắng 8 trận, có 5 trận hòa trong khi FK Cukaricki Belgrade thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 23-15 nghiêng về phía FK TSC Backa Topola.

Trận thắng gần đây nhất của FK Cukaricki Belgrade trên sân của FK TSC Backa Topola là ở năm 2021.

Mùa trước FK TSC Backa Topola thắng cả hai trận gặp FK Cukaricki Belgrade (2-1 trên sân nhà và 2-1 trên sân khách)

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Serbia Superliga sắp tới bao gồm trận đấu giữa TSC Backa Topola và Cukaricki sẽ diễn ra vào 22.02 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

TSC Backa Topola

5 / 10 trận đấu cuối cùng TSC Backa Topola trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

TSC Backa Topola

5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với TSC Backa Topola chiến thắng trong hiệp 2

Cukaricki

4 / 10 trận đấu cuối cùng Cukaricki trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Cukaricki

4 / 10 trận đấu cuối cùng Cukaricki trong Superliga kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

TSC Backa Topola

5 / 10 của trận đấu cuối cùng TSC Backa Topola trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

TSC Backa Topola

5 / 10 của trận đấu cuối cùng TSC Backa Topola trong Superliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Superliga 25/26, Championship Round
# Đội T Dim T V Đ B
6
OFK Beograd OFK Beograd 37 49 12 13 12 49:47
7
Radnik Surdulica Radnik Surdulica 37 46 11 13 13 44:48
8
Cukaricki Cukaricki 37 45 10 15 12 47:50
Superliga 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
4
Radnicki 1923 Radnicki 1923 37 45 9 18 10 41:42
5
TSC Backa Topola TSC Backa Topola 37 45 11 12 14 45:45
6
Javor Ivanjica Javor Ivanjica 37 42 10 12 15 41:54
Superliga 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
6
OFK Beograd OFK Beograd 30 40 10 10 10 39:39
7
Cukaricki Cukaricki 30 40 10 10 10 42:43
8
Radnik Surdulica Radnik Surdulica 30 39 10 9 11 37:35
11
Javor Ivanjica Javor Ivanjica 30 34 8 10 12 29:39
12
TSC Backa Topola TSC Backa Topola 30 34 8 10 12 26:35
13
Radnicki Nis Radnicki Nis 30 33 9 6 15 36:42
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:00

Chủ Nhật 22 tháng 2 2026
Trọng tài
Matic David Serbia
TSC Backa Topola TSC Backa Topola
Cukaricki Cukaricki
Thống Kê Chính
2.1
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.52
49%
Sở hữu bóng
51%
22
Tổng số cú sút
8
7
Những cú sút vào khung thành
4
73% 241/328
Đường chuyền
255/333 77%
8
Đá phạt góc
2
4
Thẻ vàng
3
Cú sút
22
Tổng số cú sút
8
7
Những cú sút vào khung thành
4
1.94
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.84
7
Sút xa khung thành
3
14
Cú sút trong Vùng
6
8
Cú sút ngoài Vùng
2
8
Các cú đánh bị chặn
1
1
Sút trúng cột
0
1
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
73% 241/328
Đường chuyền
255/333 77%
44% 27/62
Đường Chuyền Dài
36/67 54%
55% 57/104
Đường chuyền ở phần ba cuối
63/99 64%
0.96
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.69
16% 3/19
Chuyền bóng
6/23 26%
Tấn công
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
28
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
18
3
Ngoại vi
0
14
Đá phạt
15
8
Đá phạt góc
2
18
Ném biên
25
Phòng thủ
15
Fouls
14
4
Thẻ vàng
3
51
Trận đấu tay đôi thắng
51
46% 6/13
Tranh bóng
13/18 72%
23
Phá bóng
34
5
Cắt bóng
9
Thủ môn
3
Thủ môn cứu thua
6
0.84
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.94
-0.16
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.94

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

TSC Backa Topola TSC Backa Topola
Cukaricki Cukaricki
#
Bàn thắng
  • 7 Bosic R. Bosic R.
    10
  • Todoroski A. Todoroski A.
    9
  • 21 Savic D. Savic D.
    6
  • Petrovic B. Petrovic B.
    5
  • 8 Jovanovic S. Jovanovic S.
    5
  • Milosavic M. Milosavic M.
    4
  • 9 Singh S. Singh S.
    2
  • 5 Satara M. Satara M.
    2
  • 5 Degenek M. Degenek M.
    1
  • 23 Conraad T. Conraad T.
    1
#
Bàn thắng
  • 30 Tedic S. Tedic S.
    13
  • 90 Miladinovic U. Miladinovic U.
    6
  • 9 Matijasevic F. Matijasevic F.
    4
  • Cisse A. Cisse A.
    4
  • 5 Docic M. Docic M.
    2
  • 4 Stojanovic A. Stojanovic A.
    2
  • 27 Tufegdzic L. Tufegdzic L.
    2
  • 14 Sissoko S. Sissoko S.
    2
  • Milan Đ. Milan Đ.
    2
  • 73 Miletic N. Miletic N.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close