Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Đen Bosch - Vitesse · 21.12.2025

Eerste Divisie

Eerste Divisie

Vòng 21
CN 21 thg 12 2025 - 06:15
Hoàn thành
2
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
88’
2 : 1
goals-icon
Bannis N. (Achouitar O.)
(Van Leeuwen T.) el Bakkali Z.
change-icon
88’
3 : 0
86’
2 : 1
86’
2 : 1
86’
2 : 1
86’
3 : 0
(Semedo E.) Wang B.
change-icon
70’
3 : 0
(Monzialo K.) Verbeek D.
change-icon
70’
3 : 0
68’
2 : 1
(Boumassaoudi I.) Karlsson Grach S.
change-icon
65’
3 : 0
62’
2 : 1
59’
2 : 1
goals-icon
Ranon Y. (Hoogerwerf D.)
59’
2 : 1
goals-icon
Huth E. (Marschalk M.)
49’
3 : 0
46’
2 : 1
goals-icon
Schwarz R. (Zonneveld N.)
46’
2 : 1
goals-icon
Steffen M. (Zumberi V.)
2 : 0
Hiệp 1
26’
2 : 1
22’
2 : 0
17’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

2.1
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.24
42%
Sở hữu bóng
58%
4
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Đen Bosch Đen Bosch
Vitesse Vitesse
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Đen Bosch Đen Bosch
Vitesse Vitesse
#
Bàn thắng
  • 8 Monzialo K. Monzialo K.
    16
  • 40 Boumassaoudi I. Boumassaoudi I.
    9
  • 10 Van Leeuwen T. Van Leeuwen T.
    5
  • 6 Felida K. Felida K.
    4
  • 5 De Groot N. De Groot N.
    4
#
Bàn thắng
  • Zonneveld N. Zonneveld N.
    9
  • 10 Bannis N. Bannis N.
    9
  • 7 Hoogerwerf D. Hoogerwerf D.
    8
  • 21 Schikora M. Schikora M.
    6
  • 28 Buttner A. Buttner A.
    6

Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie

Sự kiện trận đấu

Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi FC Den Bosch chơi trên sân nhà, FC Den Bosch đã thắng 4 trận, có 0 trận hòa trong khi Vitesse Arnhem thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 12-6 nghiêng về phía FC Den Bosch.

Trong 10 lần gặp nhau gần đây, FC Den Bosch đã thắng 5 trận, có 2 trận hòa trong khi Vitesse Arnhem thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 16-12 nghiêng về phía FC Den Bosch.

Kết quả mùa giải trước: 4-2 (sân của FC Den Bosch) và 3-1 (sân của Vitesse Arnhem).

Bạn có biết rằng FC Den Bosch ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng Vitesse Arnhem ghi 35% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Đen Bosch vs Vitesse trong Hà Lan Eerste Divisie sẽ bắt đầu vào 21.12 lúc 06:15. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Đen Bosch Vitesse bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Đen Bosch

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Đen Bosch trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Đen Bosch

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Đen Bosch in Eerste Divisie kết thúc trong thất bại

Vitesse

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Vitesse trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Vitesse

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Vitesse trong Eerste Divisie kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Vitesse

3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Eerste Divisie

Đen Bosch

3 / 10 trận đấu cuối cùng Đen Bosch trong Eerste Divisie kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Eerste Divisie 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
8
Roda JC Kerkrade Roda JC Kerkrade 38 55 14 13 11 59:54
9
Đen Bosch Đen Bosch 38 51 14 9 15 65:69
10
Dordrecht Dordrecht 38 47 12 11 15 48:56
14
Emmen Emmen 38 45 12 9 17 58:72
15
Vitesse Vitesse 38 44 15 11 12 64:55
16
Oss Oss 38 44 11 11 16 54:64
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

06:15

Chủ Nhật 21 tháng 12 2025
Trọng tài
van der Laan Jannick Hà Lan
Đen Bosch Đen Bosch
Vitesse Vitesse
Thống Kê Chính
2.1
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.24
42%
Sở hữu bóng
58%
12
Tổng số cú sút
15
6
Những cú sút vào khung thành
4
75% 254/339
Đường chuyền
387/462 84%
3
Đá phạt góc
2
4
Thẻ vàng
6
Cú sút
12
Tổng số cú sút
15
6
Những cú sút vào khung thành
4
2.1
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.56
5
Sút xa khung thành
6
9
Cú sút trong Vùng
11
3
Cú sút ngoài Vùng
4
1
Các cú đánh bị chặn
5
0
Sút trúng cột
1
Đường chuyền
75% 254/339
Đường chuyền
387/462 84%
32% 16/50
Đường Chuyền Dài
31/59 53%
68% 80/117
Đường chuyền ở phần ba cuối
89/127 70%
0.9
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.67
18% 2/11
Chuyền bóng
3/26 12%
Tấn công
4
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
24
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
31
3
Ngoại vi
3
12
Đá phạt
15
3
Đá phạt góc
2
12
Ném biên
26
Phòng thủ
15
Fouls
12
4
Thẻ vàng
6
70
Trận đấu tay đôi thắng
49
66% 21/32
Tranh bóng
11/18 61%
7
Cắt bóng
8
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
Thủ môn
4
Thủ môn cứu thua
4
0.56
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2.1
0.56
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.1

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Đen Bosch Đen Bosch
Vitesse Vitesse
#
Bàn thắng
  • 8 Monzialo K. Monzialo K.
    16
  • 40 Boumassaoudi I. Boumassaoudi I.
    9
  • 10 Van Leeuwen T. Van Leeuwen T.
    5
  • 6 Felida K. Felida K.
    4
  • 5 De Groot N. De Groot N.
    4
  • 22 Fortes J. Fortes J.
    3
  • 9 Karlsson Grach S. Karlsson Grach S.
    3
  • 4 Van Grunsven T. Van Grunsven T.
    2
  • 7 Sille G. Sille G.
    2
  • 17 Semedo E. Semedo E.
    2
#
Bàn thắng
  • Zonneveld N. Zonneveld N.
    9
  • 10 Bannis N. Bannis N.
    9
  • 7 Hoogerwerf D. Hoogerwerf D.
    8
  • 21 Schikora M. Schikora M.
    6
  • 28 Buttner A. Buttner A.
    6
  • Pinto J. Pinto J.
    6
  • Tahaui A. Tahaui A.
    5
  • 29 Huth E. Huth E.
    3
  • Ranon Y. Ranon Y.
    2
  • 55 Steffen M. Steffen M.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close