Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Almere City - Emmen · 20.12.2025

Eerste Divisie

Eerste Divisie

Vòng 21
Th 7 20 thg 12 2025 - 14:00
Hoàn thành
4
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+4’
4 : 2
(Vianello T.) Bijleveld T.
change-icon
84’
5 : 1
80’
4 : 1
76’
3 : 2
goals-icon
Beukers D. (Gerezgiher F.)
75’
3 : 2
goals-icon
van Manen S. (Bolk G.)
(Rijkhoff J.) Providence R.
change-icon
75’
4 : 1
(de Haan M.) Cornelisse E.
change-icon
75’
4 : 1
(Kadile J.) Reith B.
change-icon
75’
4 : 1
71’
3 : 2
goals-icon
Quispel F. (Everink L.)
(Druijf F.) De Nijs O.
change-icon
63’
4 : 1
60’
3 : 1
55’
4 : 0
49’
3 : 0
46’
2 : 1
goals-icon
Hawkins J. (Nunumete D.)
2 : 0
Hiệp 1
41’
2 : 0
39’
1 : 1
goals-icon
Geypens T. (Evina F.)
33’
1 : 1
28’
1 : 1
19’
2 : 0
15’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

2.81
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.3
49%
Sở hữu bóng
51%
4
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Almere City Almere City
Emmen Emmen
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Almere City Almere City
Emmen Emmen
#
Bàn thắng
  • 10 Rijkhoff J. Rijkhoff J.
    16
  • 9 Druijf F. Druijf F.
    13
  • 17 Poku E. Poku E.
    9
  • 17 Burgering B. Burgering B.
    8
  • 11 Kadile J. Kadile J.
    6
#
Bàn thắng
  • 29 Postema R. Postema R.
    24
  • Mulder P. Mulder P.
    5
  • 97 Quispel F. Quispel F.
    4
  • 29 Amadin N. Amadin N.
    3
  • 43 Larsen L. Larsen L.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie

Sự kiện trận đấu

Trong 17 lần gặp nhau gần đây khi Almere City FC chơi trên sân nhà, Almere City FC đã thắng 10 trận, có 4 trận hòa trong khi FC Emmen thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 38-21 nghiêng về phía Almere City FC.

Trong 35 lần gặp nhau gần đây, Almere City FC đã thắng 15 trận, có 10 trận hòa trong khi FC Emmen thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 67-56 nghiêng về phía Almere City FC.

Trận thắng gần đây nhất của FC Emmen trên sân của Almere City FC là ở năm 2015.

Almere City FC đã có 4 trận thắng liên tiếp ở Eerste Divisie.

Ở Eerste Divisie, Almere City FC đã có 3 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Almere City vs Emmen trong Hà Lan Eerste Divisie sẽ bắt đầu vào 20.12 lúc 14:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Almere City Emmen bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Almere City

1 / 10 của trận đấu cuối cùng Almere City in Eerste Divisie kết thúc trong một trận hòa

Almere City Emmen

4 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Emmen

3 / 10của trận đấu cuối cùng Emmen trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Emmen

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Emmen in Eerste Divisie kết thúc trong một trận hòa

Almere City Emmen

4 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Almere City

2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Almere City trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Eerste Divisie 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
4
De Graafschap De Graafschap 38 63 18 9 11 74:58
5
Almere City Almere City 38 58 18 4 16 78:63
6
Waalwijk Waalwijk 38 58 16 10 12 71:59
13
VVV-Venlo VVV-Venlo 38 45 13 6 19 50:58
14
Emmen Emmen 38 45 12 9 17 58:72
15
Vitesse Vitesse 38 44 15 11 12 64:55
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:00

Thứ Bảy 20 tháng 12 2025
Trọng tài
Blank Erwin Hà Lan
Almere City Almere City
Emmen Emmen
Thống Kê Chính
2.81
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.3
49%
Sở hữu bóng
51%
18
Tổng số cú sút
9
11
Những cú sút vào khung thành
5
78% 337/430
Đường chuyền
340/441 77%
5
Đá phạt góc
1
2
Thẻ vàng
2
Cú sút
18
Tổng số cú sút
9
11
Những cú sút vào khung thành
5
2.38
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.32
3
Sút xa khung thành
3
12
Cú sút trong Vùng
7
6
Cú sút ngoài Vùng
2
4
Các cú đánh bị chặn
1
0
Bàn thắng bằng đầu
2
Đường chuyền
78% 337/430
Đường chuyền
340/441 77%
36% 23/64
Đường Chuyền Dài
18/64 28%
57% 47/83
Đường chuyền ở phần ba cuối
59/100 59%
1.47
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.28
35% 6/17
Chuyền bóng
4/18 22%
Tấn công
4
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
30
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
11
4
Ngoại vi
3
15
Đá phạt
7
5
Đá phạt góc
1
20
Ném biên
19
Phòng thủ
7
Fouls
15
2
Thẻ vàng
2
60
Trận đấu tay đôi thắng
40
64% 7/11
Tranh bóng
11/20 55%
12
Cắt bóng
10
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
Thủ môn
1
Thủ môn cứu thua
7
1.32
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2.38
-0.68
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-1.62

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Almere City Almere City
Emmen Emmen
#
Bàn thắng
  • 10 Rijkhoff J. Rijkhoff J.
    16
  • 9 Druijf F. Druijf F.
    13
  • 17 Poku E. Poku E.
    9
  • 17 Burgering B. Burgering B.
    8
  • 11 Kadile J. Kadile J.
    6
  • 19 De Nijs O. De Nijs O.
    5
  • 8 De Haan M. De Haan M.
    4
  • 5 Bijleveld T. Bijleveld T.
    3
  • 25 Foah-Sam A. Foah-Sam A.
    2
  • 3 Jacobs J. Jacobs J.
    1
#
Bàn thắng
  • 29 Postema R. Postema R.
    24
  • Mulder P. Mulder P.
    5
  • 97 Quispel F. Quispel F.
    4
  • 29 Amadin N. Amadin N.
    3
  • 43 Larsen L. Larsen L.
    3
  • 9 Evina F. Evina F.
    3
  • 37 Geypens T. Geypens T.
    2
  • 21 Kongolo R. Kongolo R.
    2
  • 27 Gerezgiher F. Gerezgiher F.
    2
  • Sunder C. Sunder C.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close