Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

ADO Den Haag - PSV Eindhoven · 19.12.2025

Eerste Divisie

Eerste Divisie

Vòng 21
Th 6 19 thg 12 2025 - 14:00
Hoàn thành
1
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+4’
1 : 3
(Rottier E.) Silva-Richards R.
change-icon
88’
2 : 2
(Jimenez M.) de Bruin F.
change-icon
88’
2 : 2
85’
1 : 2
81’
2 : 1
80’
1 : 2
goals-icon
Jones A. (Kluit F.)
80’
1 : 2
goals-icon
Beerens J. (Bouhamdi A.)
77’
2 : 1
(Van Mieghem D.) Tomas D.
change-icon
76’
2 : 1
72’
1 : 2
69’
1 : 2
goals-icon
Bassey E. (Waayers E.)
68’
1 : 2
(Reischl L.) Bal J.
change-icon
68’
2 : 1
(Kreekels M.) Peupion C.
change-icon
46’
2 : 1
1 : 1
Hiệp 1
27’
1 : 1
Hokke M. (Bàn phản lưới nhà)
17’
1 : 0
(Bỏ lỡ) ADO Den Haag
6’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

2.57
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.06
63%
Sở hữu bóng
37%
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

ADO Den Haag ADO Den Haag
PSV Eindhoven PSV Eindhoven
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

ADO Den Haag ADO Den Haag
PSV Eindhoven PSV Eindhoven
#
Bàn thắng
  • 8 Vlak J. Vlak J.
    11
  • 19 Reischl L. Reischl L.
    10
  • 11 Rottier E. Rottier E.
    9
  • 2 Van Der Sloot S. Van Der Sloot S.
    8
  • 19 Bal J. Bal J.
    8
#
Bàn thắng
  • 7 Van Duiven R. Van Duiven R.
    14
  • 50 Verkooijen N. Verkooijen N.
    8
  • Bouhoudane S. Bouhoudane S.
    7
  • 55 Abed T. Abed T.
    7
  • 35 Van Den Berg J. Van Den Berg J.
    7

Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie

Sự kiện trận đấu

Trong 9 lần gặp nhau gần đây, ADO Den Haag đã thắng 5 trận, có 2 trận hòa trong khi Jong PSV Eindhoven thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 18-14 nghiêng về phía ADO Den Haag.

Kết quả mùa giải trước: 3-2 (sân của ADO Den Haag) và 2-2 (sân của Jong PSV Eindhoven).

ADO Den Haag đã có 4 trận thắng liên tiếp ở Eerste Divisie.

Ở Eerste Divisie, ADO Den Haag đã có 9 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.

Bạn có biết rằng ADO Den Haag ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Eerste Divisie (Hà Lan) sắp tới giữa ADO Den Haag và PSV Eindhoven sẽ diễn ra vào 19.12 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết ADO Den Haag v PSV Eindhoven và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

ADO Den Haag

1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy ADO Den Haag trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

ADO Den Haag

1 / 10 của trận đấu cuối cùng ADO Den Haag in Eerste Divisie kết thúc trong thất bại

PSV Eindhoven

3 / 10 của trận đấu cuối cùng PSV Eindhoven trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

PSV Eindhoven

3 / 10 của trận đấu cuối cùng PSV Eindhoven trong Eerste Divisie kết thúc với chiến thắng của cô ấy

PSV Eindhoven

1 / 4 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Eerste Divisie

ADO Den Haag

2 / 10 trận đấu cuối cùng ADO Den Haag trong Eerste Divisie kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Eerste Divisie 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
1
ADO Den Haag ADO Den Haag 38 89 29 2 7 90:37
2
Cambuur Cambuur 38 78 23 9 6 75:48
3
Willem II Willem II 38 68 20 8 10 59:42
6
Waalwijk Waalwijk 38 58 16 10 12 71:59
7
PSV Eindhoven PSV Eindhoven 38 56 17 5 16 66:64
8
Roda JC Kerkrade Roda JC Kerkrade 38 55 14 13 11 59:54
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:00

Thứ Sáu 19 tháng 12 2025
Trọng tài
Martens Richard Hà Lan
ADO Den Haag ADO Den Haag
PSV Eindhoven PSV Eindhoven
Thống Kê Chính
2.57
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.06
63%
Sở hữu bóng
37%
23
Tổng số cú sút
12
7
Những cú sút vào khung thành
7
85% 458/536
Đường chuyền
233/316 74%
8
Đá phạt góc
3
2
Thẻ vàng
2
Cú sút
23
Tổng số cú sút
12
7
Những cú sút vào khung thành
7
1.86
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.91
11
Sút xa khung thành
4
15
Cú sút trong Vùng
8
8
Cú sút ngoài Vùng
4
5
Các cú đánh bị chặn
1
Đường chuyền
85% 458/536
Đường chuyền
233/316 74%
49% 32/65
Đường Chuyền Dài
27/64 42%
68% 98/145
Đường chuyền ở phần ba cuối
35/64 55%
1.3
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.38
13% 4/30
Chuyền bóng
3/9 33%
Tấn công
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
37
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
16
2
Ngoại vi
4
13
Đá phạt
11
8
Đá phạt góc
3
26
Ném biên
20
Phòng thủ
11
Fouls
13
2
Thẻ vàng
2
45
Trận đấu tay đôi thắng
48
78% 7/9
Tranh bóng
9/14 64%
7
Cắt bóng
7
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
Thủ môn
5
Thủ môn cứu thua
6
1.91
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.86
0.91
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.86

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

ADO Den Haag ADO Den Haag
PSV Eindhoven PSV Eindhoven
#
Bàn thắng
  • 8 Vlak J. Vlak J.
    11
  • 19 Reischl L. Reischl L.
    10
  • 11 Rottier E. Rottier E.
    9
  • 2 Van Der Sloot S. Van Der Sloot S.
    8
  • 19 Bal J. Bal J.
    8
  • 7 Van Mieghem D. Van Mieghem D.
    7
  • 18 Peupion C. Peupion C.
    7
  • 45 Tomas D. Tomas D.
    5
  • 13 Kilo J. Kilo J.
    4
  • 24 Thomas N. Thomas N.
    4
#
Bàn thắng
  • 7 Van Duiven R. Van Duiven R.
    14
  • 50 Verkooijen N. Verkooijen N.
    8
  • Bouhoudane S. Bouhoudane S.
    7
  • 55 Abed T. Abed T.
    7
  • 35 Van Den Berg J. Van Den Berg J.
    7
  • 56 Koller J. Koller J.
    6
  • Jones A. Jones A.
    4
  • Thomas A. Thomas A.
    3
  • Kluit F. Kluit F.
    3
  • 31 Fernandez N. Fernandez N.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close