Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

NAC Breda - ADO Den Haag · 03.05.2024

Eerste Divisie

Eerste Divisie

Vòng 37
Th 6 3 thg 5 2024 - 14:00
Hoàn thành
2
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Kemper B.) Royo M.
change-icon
90+2’
3 : 2
90’
2 : 2
(Garbett M.) van Schuppen B.
change-icon
85’
2 : 2
85’
1 : 3
goals-icon
van Wolfgang J. (Esajas S.)
84’
1 : 3
goals-icon
Sellouki M. (Van Mieghem D.)
74’
1 : 3
goals-icon
Klas D. (de Bruin F.)
73’
1 : 3
goals-icon
Coremans T. (Marsman N.)
69’
1 : 3
goals-icon
van Hintum B. (Ideho J.)
65’
1 : 2
(Boere T.) Haugen S.
change-icon
62’
1 : 2
(Omarsson E.) Kuijpers R.
change-icon
62’
1 : 2
(Boyd L.) Koscelnik M.
change-icon
46’
1 : 2
0 : 2
Hiệp 1
44’
1 : 2
43’
0 : 3
17’
0 : 2
goals-icon
Veerman H. (Hình phạt)
8’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
1
Thẻ vàng
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

NAC Breda NAC Breda
ADO Den Haag ADO Den Haag
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

NAC Breda NAC Breda
ADO Den Haag ADO Den Haag
#
Bàn thắng
  • 39 Janosek D. Janosek D.
    11
  • 10 Omgba A. Omgba A.
    7
  • 22 Haugen S. Haugen S.
    6
  • 19 Boere T. Boere T.
    5
  • 24 Sejdiu P. Sejdiu P.
    4
#
Bàn thắng
  • 9 Veerman H. Veerman H.
    23
  • 20 Van der Sande J. Van der Sande J.
    11
  • 7 Van Mieghem D. Van Mieghem D.
    8
  • 8 Vlak J. Vlak J.
    8
  • 10 Sellouki M. Sellouki M.
    5

Thống kê từ 23/24 mùa của Eerste Divisie

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa NAC Breda và ADO Den Haag là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 16 lần gặp nhau gần đây khi NAC Breda chơi trên sân nhà, NAC Breda đã thắng 6 trận, có 4 trận hòa trong khi ADO Den Haag thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 26-22 nghiêng về phía NAC Breda.

Trong 33 lần gặp nhau gần đây, NAC Breda đã thắng 10 trận, có 8 trận hòa trong khi ADO Den Haag thắng 15 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 55-48 nghiêng về phía ADO Den Haag.

Mùa trước ADO Den Haag thắng cả hai trận gặp NAC Breda (2-1 trên sân nhà và 2-1 trên sân khách)

Bạn có biết rằng NAC Breda ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Hà Lan Eerste Divisie sắp tới bao gồm trận đấu giữa NAC Breda và ADO Den Haag sẽ diễn ra vào 03.05 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

NAC Breda

8 / 10 of last matches NAC Breda in all competitions had less than 3 goals

NAC Breda

8 / 10 of last matches NAC Breda in Eerste Divisie had less than 3 goals

ADO Den Haag

10 / 10 of last matches ADO Den Haag in all competitions had less than 3 goals

ADO Den Haag

10 / 10 of last matches ADO Den Haag in Eerste Divisie had less than 3 goals

NAC Breda

3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy NAC Breda trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

NAC Breda

3 / 10 của trận đấu cuối cùng NAC Breda in Eerste Divisie kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Eerste Divisie
# Đội T Dim T V Đ B
4
Dordrecht Dordrecht 38 69 18 15 5 74:51
5
ADO Den Haag ADO Den Haag 38 63 17 12 9 72:50
6
De Graafschap De Graafschap 38 63 19 6 13 61:52
7
Emmen Emmen 38 57 17 6 15 59:60
8
NAC Breda NAC Breda 38 56 15 11 12 63:56
9
MVV Maastricht MVV Maastricht 38 56 16 8 14 64:60
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:00

Thứ Sáu 03 tháng 5 2024
Trọng tài
Van den Kerkhof Martin Hà Lan
Kỷ luật
1
Thẻ vàng
1

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

NAC Breda NAC Breda
ADO Den Haag ADO Den Haag
#
Bàn thắng
  • 39 Janosek D. Janosek D.
    11
  • 10 Omgba A. Omgba A.
    7
  • 22 Haugen S. Haugen S.
    6
  • 19 Boere T. Boere T.
    5
  • 24 Sejdiu P. Sejdiu P.
    4
  • 5 Van den Bergh J. Van den Bergh J.
    4
  • 7 Koscelnik M. Koscelnik M.
    4
  • 28 Garbett M. Garbett M.
    4
  • 17 Kuijpers R. Kuijpers R.
    3
  • 22 Omarsson E. Omarsson E.
    3
#
Bàn thắng
  • 9 Veerman H. Veerman H.
    23
  • 20 Van der Sande J. Van der Sande J.
    11
  • 7 Van Mieghem D. Van Mieghem D.
    8
  • 8 Vlak J. Vlak J.
    8
  • 10 Sellouki M. Sellouki M.
    5
  • 21 Ideho J. Ideho J.
    4
  • 4 Waem M. Waem M.
    3
  • 10 Schalk A. Schalk A.
    3
  • 8 Koudossou H. Koudossou H.
    2
  • 6 Vigen Christensen L. Vigen Christensen L.
    2

Thống kê từ 23/24 mùa của Eerste Divisie

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close