Deportivo de La Coruña - Eibar · 21.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa RC Deportivo de La Coruña và SD Eibar là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi RC Deportivo de La Coruña chơi trên sân nhà, RC Deportivo de La Coruña đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi SD Eibar thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 9-3 nghiêng về phía RC Deportivo de La Coruña.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây, RC Deportivo de La Coruña đã thắng 6 trận, có 5 trận hòa trong khi SD Eibar thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 15-10 nghiêng về phía RC Deportivo de La Coruña.
Mùa trước RC Deportivo de La Coruña thắng cả hai trận gặp SD Eibar (1-0 trên sân nhà và 1-0 trên sân khách)
Bạn có biết rằng RC Deportivo de La Coruña ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Deportivo de La Coruña
Eibar
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Deportivo de La Coruña
Eibar
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Deportivo de La Coruña và Eibar, là một phần của LaLiga 2 (Tây Ban Nha), được lên lịch vào 21.02 lúc 10:15. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Deportivo de La Coruña trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Deportivo de La Coruña trong LaLiga 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Eibar trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Eibar trong LaLiga 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Deportivo de La Coruña không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
42 | 82 | 25 | 7 | 10 | 90:61 |
| 2 |
|
42 | 77 | 22 | 11 | 9 | 65:44 |
| 3 |
|
42 | 74 | 22 | 8 | 12 | 81:63 |
| 7 |
|
42 | 72 | 20 | 12 | 10 | 48:33 |
| 8 |
|
42 | 67 | 19 | 10 | 13 | 52:40 |
| 9 |
|
42 | 61 | 17 | 10 | 15 | 57:61 |
Thông tin trận đấu
10:15
Thứ Bảy 21 tháng 2 2026Tây Ban Nha, La Coruna,
Riazor
Đội hình
Deportivo de La Coruña
-
Antonio Hidalgo
-
San Jose Gil B.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Carreno M.
Phía trước
|
8 | 90 | - | 0.08 | 1 | 0.43 | 2 | 45/45(100%) | - | - |
|
Riki
Tiền vệ
|
7.9 | 68 | - | 0.08 | - | 0.02 | 1 | 41/47(87%) | - | - |
|
Eddahchouri Z.
Phía trước
|
7.7 | 68 | 1 | 0.89 | - | - | 2 | 3/7(43%) | - | - |
|
Noubi L.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 2 | 36/43(84%) | 1 | - |
|
Ayala U.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.21 | - | 54/60(90%) | - | - |
|
Moreno M.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 46/54(85%) | 1 | - |
|
Altimira A.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 33/40(83%) | - | - |
|
Escudero S.
Hậu vệ
|
7 | 73 | - | - | - | 0.09 | - | 25/29(86%) | 1 | - |
|
Fernandez A.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 17/31(55%) | - | - |
|
Patino C.
Tiền vệ
|
7 | 22 | - | 0.43 | - | - | 3 | 10/10(100%) | - | - |
|
Magunagoitia J.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | 0.05 | - | - | 1 | 19/25(76%) | - | - |
|
Martinez Calvo J.
Tiền vệ
|
6.9 | 68 | - | 0.04 | - | 0.1 | 1 | 27/34(79%) | - | - |
|
Alvarez S.
Tiền vệ
|
6.9 | 82 | - | - | - | 0.01 | - | 54/55(98%) | - | - |
|
Guruzeta J.
Phía trước
|
6.8 | 22 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 9/11(82%) | - | - |
|
Jurado J.
Tiền vệ
|
6.8 | 22 | - | - | - | - | - | 10/13(77%) | - | - |
|
Mulattieri S.
Tiền vệ
|
6.8 | 22 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 5/7(71%) | - | - |
|
Villares D.
Tiền vệ
|
6.8 | 68 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 15/18(83%) | - | - |
|
Amador J.
Hậu vệ
|
6.7 | 87 | - | - | - | 0.01 | - | 37/46(80%) | - | - |
|
Adu M.
Phía trước
|
6.6 | 68 | - | 0.09 | - | 0.03 | 2 | 27/28(96%) | - | - |
|
Cruz L.
Tiền vệ
|
6.6 | 12 | - | - | - | 0.02 | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Nolaskoain P.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.09 | - | 0.01 | 3 | 60/68(88%) | - | - |
|
Corpas
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.11 | - | 0.15 | 3 | 31/33(94%) | - | - |
|
Navarro X.
Hậu vệ
|
6.5 | 17 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Cubero S.
Tiền vệ
|
6.4 | 87 | - | - | - | 0.04 | - | 26/32(81%) | - | - |
|
Mella D.
Phía trước
|
6.4 | 78 | - | - | - | 0.01 | - | 15/20(75%) | - | - |
|
Marton J.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.44 | - | 0.01 | 2 | 13/15(87%) | - | - |
|
Madariaga A.
Tiền vệ
|
6.1 | 22 | - | - | - | 0.05 | - | 13/16(81%) | - | - |
|
Hernandez Y.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.06 | - | 0.1 | 2 | 19/21(90%) | 1 | 1 |
|
Bautista J.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Magunacelaya J.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez A.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 1/4(25%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Corpas
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 1 | 2 |
|
Nolaskoain P.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | 3 | 3 | - |
|
Patino C.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.86 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Adu M.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Carreno M.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Eddahchouri Z.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.93 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Hernandez Y.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Marton J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.06 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Noubi L.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.39 | - | 2 | 1 | 2 | - |
|
Guruzeta J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Magunagoitia J.
Thủ môn
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Martinez Calvo J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Moreno M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Mulattieri S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.24 | - | - | - | 1 | - |
|
Riki
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.26 | - | - | - | 1 | - |
|
Villares D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Altimira A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alvarez S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Amador J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ayala U.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bautista J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cruz L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cubero S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Escudero S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jurado J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Madariaga A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magunacelaya J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mella D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Navarro X.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Carreno M.
Phía trước
|
4 | 45/45(100%) | 1 | - | 1 | 0.43 | 13/13(100%) | 58 | 2/2(100%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Nolaskoain P.
Hậu vệ
|
4 | 60/68(88%) | - | 1 | - | 0.01 | 6/7(86%) | 80 | 2/5(40%) | - | - | 3 | - |
|
Adu M.
Phía trước
|
3 | 27/28(96%) | - | - | - | 0.03 | 12/12(100%) | 39 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Cubero S.
Tiền vệ
|
3 | 26/32(81%) | - | - | - | 0.04 | 9/13(69%) | 55 | 1/4(25%) | 1/5(20%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Eddahchouri Z.
Phía trước
|
3 | 3/7(43%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 20 | - | - | - | 4 | - |
|
Guruzeta J.
Phía trước
|
3 | 9/11(82%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 22 | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Hernandez Y.
Tiền vệ
|
3 | 19/21(90%) | - | - | - | 0.1 | 8/9(89%) | 43 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Marton J.
Phía trước
|
3 | 13/15(87%) | - | 2 | - | 0.01 | 5/6(83%) | 30 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | 1 |
|
Amador J.
Hậu vệ
|
2 | 37/46(80%) | - | - | - | 0.01 | 1/5(20%) | 63 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Noubi L.
Hậu vệ
|
2 | 36/43(84%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 63 | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Patino C.
Tiền vệ
|
2 | 10/10(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 20 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Altimira A.
Hậu vệ
|
1 | 33/40(83%) | - | - | - | 0.05 | 13/15(87%) | 61 | - | - | - | 1 | - |
|
Ayala U.
Thủ môn
|
1 | 54/60(90%) | 1 | - | - | 0.21 | 17/19(89%) | 74 | 6/7(86%) | 3/6(50%) | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Corpas
Tiền vệ
|
1 | 31/33(94%) | - | - | - | 0.15 | 11/12(92%) | 55 | 2/2(100%) | 1/6(17%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Cruz L.
Tiền vệ
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | 0.02 | - | 8 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Magunacelaya J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Magunagoitia J.
Thủ môn
|
1 | 19/25(76%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 35 | 2/8(25%) | - | - | - | - |
|
Martinez Calvo J.
Tiền vệ
|
1 | 27/34(79%) | 1 | - | - | 0.1 | 10/13(77%) | 46 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Mella D.
Phía trước
|
1 | 15/20(75%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 26 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Mulattieri S.
Tiền vệ
|
1 | 5/7(71%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Riki
Tiền vệ
|
1 | 41/47(87%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 57 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Villares D.
Tiền vệ
|
1 | 15/18(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Alvarez S.
Tiền vệ
|
- | 54/55(98%) | - | - | - | 0.01 | 11/11(100%) | 67 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Bautista J.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Escudero S.
Hậu vệ
|
- | 25/29(86%) | - | - | - | 0.09 | 3/4(75%) | 41 | 1/3(33%) | 3/6(50%) | - | - | - |
|
Fernandez A.
Thủ môn
|
- | 17/31(55%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 41 | 9/22(41%) | - | - | - | - |
|
Jurado J.
Tiền vệ
|
- | 10/13(77%) | - | - | - | - | - | 15 | - | - | - | - | - |
|
Madariaga A.
Tiền vệ
|
- | 13/16(81%) | - | - | - | 0.05 | 5/7(71%) | 23 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Moreno M.
Hậu vệ
|
- | 46/54(85%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 70 | 4/8(50%) | - | - | 3 | - |
|
Navarro X.
Hậu vệ
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Rodriguez A.
Hậu vệ
|
- | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Eddahchouri Z.
Phía trước
|
17 | 5/8(63%) | 4/9(44%) | 4 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hernandez Y.
Tiền vệ
|
14 | - | 3/14(21%) | 1 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Altimira A.
Hậu vệ
|
12 | - | 3/9(33%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Amador J.
Hậu vệ
|
12 | 4/6(67%) | 3/6(50%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | 3 | - | 1 | - |
|
Marton J.
Phía trước
|
12 | 2/5(40%) | 4/7(57%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Alvarez S.
Tiền vệ
|
9 | 1/3(33%) | 4/6(67%) | 1 | 1/3(33%) | - | 3 | - | - | - |
|
Martinez Calvo J.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Nolaskoain P.
Hậu vệ
|
8 | 3/5(60%) | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Noubi L.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | 4/5(80%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Patino C.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/6(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Adu M.
Phía trước
|
7 | - | 6/7(86%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Moreno M.
Hậu vệ
|
7 | 1/3(33%) | 3/4(75%) | 1 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Ayala U.
Thủ môn
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Corpas
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Guruzeta J.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mella D.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cubero S.
Tiền vệ
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Escudero S.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | - | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Carreno M.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Mulattieri S.
Tiền vệ
|
4 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Riki
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | - | 3 | 1 | - | - | - |
|
Villares D.
Tiền vệ
|
4 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Bautista J.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Cruz L.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Madariaga A.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Navarro X.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rodriguez A.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magunacelaya J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Magunagoitia J.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jurado J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Magunagoitia J.
Thủ môn
|
1.29 | 4 | 2.29 | 1 | - | 5 | 1 |
|
Fernandez A.
Thủ môn
|
0.1 | 2 | 0.1 | - | - | 6 | - |