Đội bóng Derby County - Sheffield Wednesday · 07.03.2026
Giải vô địch
Vòng 36Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Sự kiện trận đấu
Trong 21 lần gặp nhau gần đây khi Derby County chơi trên sân nhà, Derby County đã thắng 9 trận, có 10 trận hòa trong khi Sheffield Wednesday thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 39-23 nghiêng về phía Derby County.
Trong 43 lần gặp nhau gần đây, Derby County đã thắng 19 trận, có 16 trận hòa trong khi Sheffield Wednesday thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 69-44 nghiêng về phía Derby County.
Trận thắng gần đây nhất của Derby County trước Sheffield Wednesday trên sân nhà là ở năm 2017.
Mùa trước Sheffield Wednesday thắng cả hai trận gặp Derby County (4-2 trên sân nhà và 2-1 trên sân khách)
Sheffield Wednesday đã có 12 trận thua liên tiếp ở Giải hạng nhất.
Cho xem nhiều hơn
Đội bóng Derby County
Sheffield Wednesday
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Đội bóng Derby County
Sheffield Wednesday
Phỏng đoán
Trận đấu Đội bóng Derby County vs Sheffield Wednesday trong Anh Giải vô địch sẽ bắt đầu vào 07.03 lúc 10:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Đội bóng Derby County Sheffield Wednesday bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Đội bóng Derby County trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Đội bóng Derby County trong Giải vô địch kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch
10 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Sheffield Wednesday trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
10 / 10 của trận đấu cuối cùng Sheffield Wednesday in Giải vô địch kết thúc trong thất bại
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Đội bóng Derby County không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
46 | 71 | 19 | 14 | 13 | 69:65 |
| 8 |
|
46 | 69 | 20 | 9 | 17 | 67:59 |
| 9 |
|
46 | 65 | 19 | 8 | 19 | 63:56 |
| 22 |
|
46 | 47 | 11 | 14 | 21 | 45:59 |
| 23 |
|
46 | 46 | 12 | 16 | 18 | 58:68 |
| 24 |
|
46 | 0 | 2 | 12 | 32 | 29:89 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 07 tháng 3 2026Anh, Derby,
Pride Park Stadium
Đội hình
Đội bóng Derby County
-
Eustace J.
-
Pedersen H.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Clarke M.
Hậu vệ
|
8.3 | 90 | 1 | 0.16 | - | 0.02 | 2 | 58/70(83%) | - | - |
|
Brewster R.
Phía trước
|
8.1 | 62 | - | 0.37 | 1 | 0.53 | 1 | 13/15(87%) | - | - |
|
Ward J.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.03 | 1 | 0.22 | 1 | 38/46(83%) | - | - |
|
Brereton B.
Phía trước
|
7.4 | 90 | 1 | 1.23 | - | 0.1 | 4 | 24/31(77%) | 1 | - |
|
Lowe J.
Phía trước
|
7.3 | 90 | - | 0.04 | 1 | 0.29 | 1 | 23/28(82%) | - | - |
|
Szmodics S.
Tiền vệ
|
7.2 | 74 | - | 0.05 | - | 0.05 | 1 | 17/20(85%) | - | - |
|
Palmer L.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 41/46(89%) | 1 | - |
|
Murkin D.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 30/38(79%) | - | - |
|
Travis L.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.07 | - | 0.02 | 1 | 44/51(86%) | - | - |
|
Clark B.
Tiền vệ
|
6.8 | 89 | - | 0.34 | - | 0.03 | 1 | 28/37(76%) | - | - |
|
Fusire S.
Hậu vệ
|
6.8 | 89 | - | - | - | - | - | 17/17(100%) | - | - |
|
Ingelsson S.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.02 | - | 0.23 | 1 | 29/37(78%) | - | - |
|
Ozoh D.
Tiền vệ
|
6.8 | 28 | - | - | - | 0.01 | - | 14/15(93%) | - | - |
|
Adaramola T.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 32/36(89%) | - | - |
|
Iorfa D.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.11 | - | 0.05 | 2 | 19/25(76%) | - | - |
|
Morris C.
Phía trước
|
6.6 | 15 | - | - | - | 0.02 | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Ndala J.
Phía trước
|
6.5 | 16 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Vickers J.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 10/22(45%) | - | - |
|
Banel J.
Phía trước
|
6.3 | 16 | - | - | - | 0.09 | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Jerry Yates
Phía trước
|
6.3 | 82 | 1 | 0.54 | - | 0.05 | 2 | 10/15(67%) | - | - |
|
Agyemang P.
Phía trước
|
6.2 | 75 | - | 0.21 | - | 0.02 | 1 | 6/9(67%) | - | - |
|
Charles P.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 13/30(43%) | - | - |
|
Sanderson D.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 34/42(81%) | - | - |
|
Heskey J.
Phía trước
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 20/31(65%) | - | - |
|
Otegbayo G.
Hậu vệ
|
5.6 | 90 | - | - | - | - | - | 28/34(82%) | - | - |
|
McNiell C.
Phía trước
|
5.6 | 74 | - | 0.02 | - | - | 1 | 4/11(36%) | - | - |
|
Fraulo O.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Thornton J.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Ugbo I.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brereton B.
Phía trước
|
4 | 2 | 1.02 | 1 | 1 | - | 2 | 2 |
|
Clarke M.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.42 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Iorfa D.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 2 | 2 | - |
|
Jerry Yates
Phía trước
|
2 | 2 | 0.72 | - | - | 1 | 1 | 1 |
|
Agyemang P.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Brewster R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Clark B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ingelsson S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Lowe J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
McNiell C.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Murkin D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Szmodics S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Travis L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Ward J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Adaramola T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Banel J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Charles P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fraulo O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fusire S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Heskey J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morris C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ndala J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Otegbayo G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ozoh D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palmer L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanderson D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thornton J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ugbo I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vickers J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Agyemang P.
Phía trước
|
5 | 6/9(67%) | - | - | - | 0.02 | 2/4(50%) | 23 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Clarke M.
Hậu vệ
|
5 | 58/70(83%) | - | - | - | 0.02 | 11/15(73%) | 89 | 4/7(57%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Brereton B.
Phía trước
|
4 | 24/31(77%) | - | 2 | - | 0.1 | 12/18(67%) | 47 | 1/1(50%) | - | - | - | - |
|
Adaramola T.
Hậu vệ
|
3 | 32/36(89%) | - | - | - | 0.01 | 11/12(92%) | 58 | 1/2(50%) | 1/5(100%) | - | 1 | - |
|
Brewster R.
Phía trước
|
3 | 13/15(87%) | 2 | 1 | 1 | 0.53 | 7/7(100%) | 26 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Iorfa D.
Hậu vệ
|
3 | 19/25(76%) | - | - | - | 0.05 | 2/5(40%) | 40 | - | - | - | - | - |
|
Jerry Yates
Phía trước
|
3 | 10/15(67%) | - | - | - | 0.05 | 5/9(56%) | 22 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Morris C.
Phía trước
|
2 | 3/5(60%) | - | - | - | 0.02 | 2/4(50%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Banel J.
Phía trước
|
1 | 5/5(100%) | - | - | - | 0.09 | 2/2(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Clark B.
Tiền vệ
|
1 | 28/37(76%) | - | - | - | 0.03 | 10/14(71%) | 54 | 1/5(20%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Fraulo O.
Tiền vệ
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Heskey J.
Phía trước
|
1 | 20/31(65%) | - | - | - | 0.01 | 8/14(57%) | 45 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Ingelsson S.
Tiền vệ
|
1 | 29/37(78%) | - | - | - | 0.23 | 6/12(50%) | 72 | 2/6(33%) | 2/7(29%) | - | 1 | - |
|
Lowe J.
Phía trước
|
1 | 23/28(82%) | 1 | - | 1 | 0.29 | 13/14(93%) | 43 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Murkin D.
Hậu vệ
|
1 | 30/38(79%) | - | - | - | 0.03 | 10/14(71%) | 64 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Palmer L.
Hậu vệ
|
1 | 41/46(89%) | - | - | - | 0.01 | 12/15(80%) | 59 | 2/3(67%) | - | - | - | 1 |
|
Sanderson D.
Hậu vệ
|
1 | 34/42(81%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 55 | 3/7(43%) | - | - | 2 | - |
|
Charles P.
Thủ môn
|
- | 13/30(43%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 43 | 2/19(11%) | - | - | - | - |
|
Fusire S.
Hậu vệ
|
- | 17/17(100%) | - | - | - | - | - | 47 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
McNiell C.
Phía trước
|
- | 4/11(36%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 25 | - | - | - | 1 | - |
|
Ndala J.
Phía trước
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 11 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Otegbayo G.
Hậu vệ
|
- | 28/34(82%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 41 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Ozoh D.
Tiền vệ
|
- | 14/15(93%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Szmodics S.
Tiền vệ
|
- | 17/20(85%) | 1 | - | - | 0.05 | 8/8(100%) | 27 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Thornton J.
Tiền vệ
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Travis L.
Tiền vệ
|
- | 44/51(86%) | - | - | - | 0.02 | 11/13(85%) | 66 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Ugbo I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Vickers J.
Thủ môn
|
- | 10/22(45%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 29 | 4/16(25%) | - | - | - | - |
|
Ward J.
Tiền vệ
|
- | 38/46(83%) | - | - | 1 | 0.22 | 5/10(50%) | 79 | 5/7(71%) | 4/12(33%) | 1/1(100%) | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ingelsson S.
Tiền vệ
|
15 | 1/1(100%) | 5/14(36%) | 3 | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - |
|
Agyemang P.
Phía trước
|
13 | 1/6(17%) | 3/7(43%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Fusire S.
Hậu vệ
|
13 | 1/2(50%) | 8/11(73%) | - | 2/5(40%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Clarke M.
Hậu vệ
|
11 | 5/8(63%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 6 | 7 | - | 1 | - |
|
Palmer L.
Hậu vệ
|
11 | 2/4(50%) | 4/7(57%) | 1 | 3/4(75%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Clark B.
Tiền vệ
|
10 | - | 8/10(80%) | - | 3/5(60%) | 1 | - | - | - | - |
|
Iorfa D.
Hậu vệ
|
9 | 8/9(89%) | - | - | - | 2 | 6 | - | - | - |
|
McNiell C.
Phía trước
|
9 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Travis L.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | 2 | 1/2(50%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Brewster R.
Phía trước
|
8 | 2/4(50%) | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Jerry Yates
Phía trước
|
8 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Murkin D.
Hậu vệ
|
8 | 3/4(75%) | - | - | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Adaramola T.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 1 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Heskey J.
Phía trước
|
7 | 2/4(50%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Lowe J.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 1/6(17%) | 3 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Sanderson D.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 3/3(100%) | - | - | 2 | 7 | 1 | - | - |
|
Szmodics S.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Brereton B.
Phía trước
|
5 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ozoh D.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ndala J.
Phía trước
|
4 | - | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ward J.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Banel J.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Morris C.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Charles P.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Fraulo O.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Otegbayo G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ugbo I.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thornton J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vickers J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vickers J.
Thủ môn
|
-0.26 | 2 | 0.74 | 1 | - | 5 | - |
|
Charles P.
Thủ môn
|
-0.52 | 2 | 1.48 | 2 | 1 | 7 | 1 |