Bristol City - Coventry City · 07.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Bristol City và Coventry City khi Bristol City chơi trên sân nhà là 1-2. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây khi Bristol City chơi trên sân nhà, Bristol City đã thắng 6 trận, có 5 trận hòa trong khi Coventry City thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 20-15 nghiêng về phía Bristol City.
Trong 30 lần gặp nhau gần đây, Bristol City đã thắng 12 trận, có 8 trận hòa trong khi Coventry City thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 50-36 nghiêng về phía Bristol City.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Bristol City) và 1-0 (sân của Coventry City).
Coventry City đã có 4 trận thắng liên tiếp ở Giải hạng nhất.
Cho xem nhiều hơn
Bristol City
Coventry City
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Bristol City
Coventry City
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Bristol City và Coventry City, là một phần của Giải vô địch (Anh), được lên lịch vào 07.03 lúc 10:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Bristol City trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Bristol City in Giải vô địch kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Coventry City trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Coventry City trong Giải vô địch kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Bristol City không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
46 | 95 | 28 | 11 | 7 | 97:45 |
| 2 |
|
46 | 84 | 23 | 15 | 8 | 80:47 |
| 3 |
|
46 | 83 | 24 | 11 | 11 | 64:49 |
| 11 |
|
46 | 64 | 18 | 10 | 18 | 57:59 |
| 12 |
|
46 | 62 | 17 | 11 | 18 | 59:59 |
| 13 |
|
46 | 60 | 18 | 6 | 22 | 66:66 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 07 tháng 3 2026Anh, Bristol,
Ashton Gate
Đội hình
Bristol City
-
Struber G.
-
Lampard F.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
DaSilva J.
Hậu vệ
|
8.3 | 90 | - | 0.15 | 1 | 0.53 | 1 | 29/36(81%) | - | - |
|
Rushworth C.
Thủ môn
|
8.3 | 90 | - | - | - | - | - | 25/50(50%) | - | - |
|
Grimes M.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 40/49(82%) | 1 | - |
|
Knight J.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.07 | - | 0.1 | 2 | 65/76(86%) | - | - |
|
Wright H.
Phía trước
|
7.4 | 77 | 1 | 0.87 | - | 0.01 | 2 | 4/9(44%) | - | - |
|
Sykes M.
Tiền vệ
|
7.4 | 62 | - | 0.08 | - | 0.24 | 1 | 20/30(67%) | - | - |
|
Van Ewijk M.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.01 | - | 0.1 | 1 | 28/29(97%) | - | - |
|
Tanner G.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.06 | - | 0.03 | 1 | 59/64(92%) | - | - |
|
Sakamoto T.
Tiền vệ
|
7.2 | 45 | 1 | 0.22 | - | 0.01 | 1 | 9/9(100%) | - | - |
|
Bidwell J.
Hậu vệ
|
7 | 45 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Horvat T.
Tiền vệ
|
7 | 63 | - | 0.22 | - | 0.15 | 2 | 25/30(83%) | - | - |
|
Kitching L.
Hậu vệ
|
7 | 46 | - | - | - | - | - | 5/10(50%) | - | - |
|
Borges N.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.51 | - | 0.1 | 3 | 45/54(83%) | 1 | - |
|
Twine S.
Tiền vệ
|
6.9 | 45 | - | 0.36 | - | 0.07 | 5 | 29/32(91%) | - | - |
|
Bird M.
Tiền vệ
|
6.8 | 28 | - | 0.11 | - | 0.04 | 3 | 25/29(86%) | - | - |
|
Woolfenden L.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 34/36(94%) | - | - |
|
Onyeka F.
Tiền vệ
|
6.6 | 13 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Simms E.
Phía trước
|
6.6 | 13 | - | 0.14 | - | - | 2 | 1/1(100%) | - | - |
|
Torp V.
Tiền vệ
|
6.6 | 84 | - | - | - | 0.01 | - | 24/27(89%) | 1 | - |
|
Armstrong S.
Phía trước
|
6.6 | 62 | - | 0.15 | - | 0.01 | 3 | 4/7(57%) | - | - |
|
Vitek R.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 23/26(88%) | - | - |
|
Eile N.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 60/68(88%) | 1 | - |
|
Mason-Clark E.
Phía trước
|
6.3 | 44 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 12/13(92%) | 1 | - |
|
Bell S.
Phía trước
|
6.2 | 11 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Burgzorg D.
Phía trước
|
6.2 | 27 | - | 0.12 | - | 0.05 | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Earthy G.
Tiền vệ
|
6 | 28 | - | 0.04 | - | 0.04 | 1 | 17/17(100%) | - | - |
|
Pring C.
Hậu vệ
|
5.8 | 45 | - | 0.1 | - | 0.07 | 1 | 7/8(88%) | - | - |
|
Riis Jakobsen E.
Phía trước
|
5.4 | 79 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 12/18(67%) | - | - |
|
Latibeaudiere J.
Hậu vệ
|
5 | 43 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 31/35(89%) | - | 1 |
|
Randell A.
Tiền vệ
|
4.9 | 56 | - | - | - | 0.24 | - | 22/23(96%) | 1 | 1 |
|
Thomas-Asante B.
Phía trước
|
- | 6 | - | 0.02 | - | - | 1 | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Twine S.
Tiền vệ
|
5 | 3 | 0.96 | 1 | 1 | - | 2 | 3 |
|
Armstrong S.
Phía trước
|
3 | - | - | 3 | - | 1 | 1 | 2 |
|
Bird M.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.12 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Borges N.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Horvat T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Knight J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Simms E.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.35 | - | - | - | 2 | - |
|
Wright H.
Phía trước
|
2 | 2 | 1 | - | - | - | 2 | - |
|
Burgzorg D.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
DaSilva J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Earthy G.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Latibeaudiere J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Mason-Clark E.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.25 | - | - | - | 1 | - |
|
Pring C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Riis Jakobsen E.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Sakamoto T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.22 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Sykes M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Tanner G.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Thomas-Asante B.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | - | 1 |
|
Van Ewijk M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Bell S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bidwell J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eile N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grimes M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kitching L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Onyeka F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Randell A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rushworth C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Torp V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vitek R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Woolfenden L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Armstrong S.
Phía trước
|
6 | 4/7(57%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 20 | - | - | 2/2(100%) | 1 | 2 |
|
Sykes M.
Tiền vệ
|
6 | 20/30(67%) | 1 | - | - | 0.24 | 10/17(59%) | 48 | 3/7(43%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Wright H.
Phía trước
|
5 | 4/9(44%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/6(67%) | 19 | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Knight J.
Tiền vệ
|
4 | 65/76(86%) | - | - | - | 0.1 | 28/34(82%) | 92 | 4/8(50%) | 1/5(20%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Borges N.
Hậu vệ
|
3 | 45/54(83%) | - | 1 | - | 0.1 | 11/17(65%) | 90 | 2/6(33%) | 3/17(18%) | - | 1 | - |
|
Burgzorg D.
Phía trước
|
3 | 5/6(83%) | - | - | - | 0.05 | 4/5(80%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Horvat T.
Tiền vệ
|
3 | 25/30(83%) | - | - | - | 0.15 | 14/15(93%) | 45 | 3/5(60%) | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Riis Jakobsen E.
Phía trước
|
3 | 12/18(67%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 31 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
DaSilva J.
Hậu vệ
|
2 | 29/36(81%) | 1 | 1 | 1 | 0.53 | 8/9(89%) | 69 | 1/1(50%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Mason-Clark E.
Phía trước
|
2 | 12/13(92%) | - | - | - | 0.01 | 7/8(88%) | 28 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Pring C.
Hậu vệ
|
2 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.07 | 2/2(100%) | 19 | - | - | 1/1(50%) | 1 | - |
|
Sakamoto T.
Tiền vệ
|
2 | 9/9(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 16 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Simms E.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | 1 | - |
|
Twine S.
Tiền vệ
|
2 | 29/32(91%) | - | 1 | - | 0.07 | 16/19(84%) | 43 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Bird M.
Tiền vệ
|
1 | 25/29(86%) | - | - | - | 0.04 | 13/15(87%) | 34 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Eile N.
Hậu vệ
|
1 | 60/68(88%) | - | - | - | 0.03 | 14/17(82%) | 76 | 4/5(80%) | - | - | 1 | - |
|
Grimes M.
Tiền vệ
|
1 | 40/49(82%) | - | - | - | 0.03 | 10/11(91%) | 69 | 3/6(50%) | 1/6(17%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Kitching L.
Hậu vệ
|
1 | 5/10(50%) | - | - | - | - | - | 22 | - | - | - | - | - |
|
Randell A.
Tiền vệ
|
1 | 22/23(96%) | - | - | - | 0.24 | 7/8(88%) | 31 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Van Ewijk M.
Hậu vệ
|
1 | 28/29(97%) | 1 | - | - | 0.1 | 9/9(100%) | 52 | 2/2(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Bell S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Bidwell J.
Hậu vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | 13 | - | - | - | - | - |
|
Earthy G.
Tiền vệ
|
- | 17/17(100%) | - | - | - | 0.04 | 9/9(100%) | 21 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Latibeaudiere J.
Hậu vệ
|
- | 31/35(89%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 41 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Onyeka F.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
Rushworth C.
Thủ môn
|
- | 25/50(50%) | - | - | - | - | 1/8(13%) | 66 | 9/33(27%) | - | - | - | - |
|
Tanner G.
Hậu vệ
|
- | 59/64(92%) | - | - | - | 0.03 | 10/11(91%) | 90 | 4/8(50%) | - | - | 1 | - |
|
Thomas-Asante B.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Torp V.
Tiền vệ
|
- | 24/27(89%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 39 | 1/2(50%) | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Vitek R.
Thủ môn
|
- | 23/26(88%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 38 | 8/11(73%) | - | - | - | - |
|
Woolfenden L.
Hậu vệ
|
- | 34/36(94%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 52 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
DaSilva J.
Hậu vệ
|
11 | 3/4(75%) | 5/7(71%) | - | 3/4(75%) | - | 6 | - | - | - |
|
Riis Jakobsen E.
Phía trước
|
11 | - | 2/8(25%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Wright H.
Phía trước
|
11 | 2/5(40%) | 1/6(17%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Tanner G.
Hậu vệ
|
10 | 1/1(100%) | 6/9(67%) | - | 3/5(60%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Mason-Clark E.
Phía trước
|
9 | - | 3/8(38%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sykes M.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/6(67%) | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - |
|
Torp V.
Tiền vệ
|
9 | 2/2(100%) | 5/7(71%) | 2 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Eile N.
Hậu vệ
|
8 | 3/5(60%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Armstrong S.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Borges N.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Knight J.
Tiền vệ
|
6 | 2/3(67%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Twine S.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Grimes M.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 5/5(100%) | - | 3/4(75%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Horvat T.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pring C.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | 1 | - | - |
|
Randell A.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Sakamoto T.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Ewijk M.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Earthy G.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Latibeaudiere J.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Kitching L.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Woolfenden L.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | 1 | 11 | - | - | - |
|
Onyeka F.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(25%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Simms E.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thomas-Asante B.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bell S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bidwell J.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Burgzorg D.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rushworth C.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bird M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vitek R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | 1 | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rushworth C.
Thủ môn
|
1.12 | 6 | 1.12 | - | - | 6 | - |
|
Vitek R.
Thủ môn
|
-0.08 | 5 | 1.92 | 2 | 1 | 4 | 1 |